Bước đột phá của Xperia Xperia 1 VIII

Khám phá sự khác biệt.

Ảnh chụp sản phẩm Xperia 1 VIII

Bạn đang sử dụng model Xperia nào?

Cách tìm tên model

Làm theo các bước dưới đây để tìm tên model của bạn trong mục Cài đặt trên điện thoại.

  1. Chuyển đến mục Cài đặt.
  2. Bước này có thể thay đổi theo phiên bản Android trên điện thoại của bạn. Chuyển đến mục Giới thiệu về điện thoại. Nếu bạn không thấy tùy chọn này, hãy chuyển đến mục Hệ thống → Giới thiệu về điện thoại.
  3. Tên model thường được liệt kê trong thông tin về điện thoại ở dưới “Tên thiết bị” (ví dụ: Tên thiết bị: XQ-EC54 tương ứng với Xperia 1 VI).

Tổng quan về tên model

  • Xperia 1 VII Châu Âu: XQ-GE54 Châu Á: XQ-GE74
  • Xperia 1 VI Châu Âu: XQ-EC54 Châu Á: XQ-EC72
  • Xperia 1 V Châu Âu: XQ-DQ54 Châu Á: XQ-DQ72
  • Xperia 1 IV Châu Âu: XQ-CT54 Châu Á: XQ-CT72
  • Xperia 1 III Châu Âu: XQ-BC52 Châu Á: XQ-BC72
  • Xperia 1 II Châu Âu: XQ-AT51 Châu Á: XQ-AT52
  • Xperia 1 Châu Âu: J8110/J9110 Châu Á: J9110
  • Xperia 5 V Châu Âu: XQDE54 Châu Á: XQ-DE72
  • Xperia 5 IV Châu Âu: XQ-CQ54 Châu Á: XQ-CQ72
  • Xperia 5 III Châu Âu: XQ-BQ52 Châu Á: XQ-BQ72
  • Xperia 5 II Châu Âu: XQ-AS52 Châu Á: XQ-AS72
  • Xperia 5 Châu Âu: J8210/J9210 Châu Á: J9210

01. Hiệu suất

Công suất xử lý mạnh mẽ hơn. Pin bền bỉ hơn. Dung lượng lớn hơn. Đỉnh cao của Xperia.

Xperia 1 VII

Xperia 1 VI

Xperia 1 V

Xperia 1 IV

Xperia 1 III

Xperia 1 II

Xperia 1

Xperia 5 V

Xperia 5 IV

Xperia 5 III

Xperia 5 II

Xperia 5

Xperia 1 VIII

Vận hành trơn tru

4.7 sao

CPU Nền tảng di động Snapdragon® 8 Thế hệ 3

3.4 sao

CPU Nền tảng di động Snapdragon® 8 Thế hệ 3

2.8 sao

CPU Nền tảng di động Snapdragon® 8 Thế hệ 2

2.1 sao

CPU Nền tảng di động Snapdragon® 8 Thế hệ 1

1.9 sao

CPU Nền tảng di động Snapdragon™ 888 5G

1.9 sao

CPU Nền tảng di động Snapdragon™ 865 5G

1.3 sao

CPU Snapdragon™ 855

2.7 sao

CPU Nền tảng di động Snapdragon® 8 Thế hệ 2

2.1 sao

CPU Nền tảng di động Snapdragon® 8 Thế hệ 1

1.9 sao

CPU Nền tảng di động Snapdragon® 888 5G

1.8 sao

CPU Nền tảng di động Snapdragon™ 865 5G

1.3 sao

CPU Snapdragon™ 855

5 sao

CPU Nền tảng di động Snapdragon® 8 Elite Gen 5

Thời gian phát lại video liên tục

Lên đến 36 giờ trở lên

Lên đến 36 giờ trở lên

Lên đến 18 giờ trở lên

Lên đến 14 giờ trở lên

Lên đến 13 giờ trở lên

Lên đến 13 giờ trở lên

Lên đến 11 giờ trở lên

Lên đến 29 giờ trở lên

Lên đến 21 giờ trở lên

Lên đến 19 giờ trở lên

Lên đến 19 giờ trở lên

Lên đến 13 giờ trở lên

Lên đến 37 giờ trở lên

Phiên bản hệ điều hành/cập nhật bảo mật

Phiên bản hệ điều hành

Lên đến 4 lần

Lên đến 3 lần

Lên đến 2 lần

Lên đến 2 lần

Lên đến 2 lần

Lên đến 2 lần

Lên đến 2 lần

Lên đến 2 lần

Lên đến 2 lần

Lên đến 2 lần

Lên đến 2 lần

Lên đến 2 lần

Phiên bản hệ điều hành

Lên đến 4 lần

Bảo mật

Lên đến 6 Năm

  4 Năm

  3 Năm

  3 Năm

  2 Năm

  2 Năm

  2 Năm

  3 Năm

  3 Năm

  2 Năm

  2 Năm

  2 Năm

Bảo mật

Lên đến 6 Năm

Bộ nhớ RAM/bộ nhớ tích hợp ROM

RAM

Lên đến 16 GB

Lên đến 16 GB

Lên đến 16 GB

Lên đến 16 GB

Lên đến 12 GB

Lên đến 12 GB

Lên đến 6 GB

Lên đến 8 GB

Lên đến 8 GB

Lên đến 8 GB

Lên đến 8 GB

Lên đến 6 GB

ROM

Lên đến 512 GB

Lên đến 512 GB

Lên đến 512 GB

Lên đến 512 GB

Lên đến 512 GB

Lên đến 256 GB

Lên đến 128 GB

Lên đến 256 GB

Lên đến 256 GB

Lên đến 256 GB

Lên đến 256 GB

Lên đến 128 GB

RAM

Lên đến 16 GB

ROM

Lên đến 1 TB

02. Camera

Khám phá bước tiến vượt bậc của Xperia 1 VIII với công nghệ tiên tiến nhất từ Sony, thương hiệu camera hàng đầu.

Ánh sáng yếu

Chụp ảnh tuyệt đẹp, ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu

Hình ảnh địa điểm có ánh sáng kém

Cảm biến Chụp tele hoàn toàn mới, lớn hơn vượt trội so với các model trước , cùng kích thước lớn hơn khoảng 4 lần so với Xperia 1 VII, dòng sản phẩm này thu ánh sáng hiệu quả hơn, mang lại hình ảnh giàu chi tiết hơn và giảm nhiễu ngay cả trong điều kiện ánh sáng kém.

So sánh

Để thuận tiện so sánh, ảnh chụp bằng camera chụp tele của từng model được căn chỉnh phóng đại về tiêu cự tương đương 85 mm. (Không áp dụng kỹ thuật phóng đại đối với Xperia 1 VII, Xperia 1 VI, Xperia 1 V hoặc Xperia 1 IV.)

Xperia 1 VII
Xperia 1 VI
Xperia 1 V
Xperia 1 IV
Xperia 1 III
Xperia 1 II
Xperia 1
Xperia 5 V

Không có chức năng camera chụp tele.

Xperia 5 IV
Xperia 5 III
Xperia 5 II
Xperia 5
Xperia 1 VIII
Ví dụ về ảnh chụp bằng Xperia 1 VIII trong điều kiện ánh sáng kém

Chân dung

Sắc màu sống động trong từng cảnh

Ảnh chân dung

Được nâng cấp vượt trội, camera Chụp tele mới bắt trọn ngay cả những khoảnh khắc thường nhật với độ chi tiết ấn tượng và màu sắc rực rỡ hơn bao giờ hết.

So sánh

Để thuận tiện so sánh, các hình ảnh hiển thị được cắt từ ảnh chụp ở tiêu cự 70 mm.

Xperia 1 VII
Xperia 1 VI
Xperia 1 V
Xperia 1 IV
Xperia 1 III
Xperia 1 II
Xperia 1
Xperia 5 V

Không có chức năng camera chụp tele.

Xperia 5 IV
Xperia 5 III
Xperia 5 II
Xperia 5
Xperia 1 VIII
Ví dụ về ảnh chân dung chụp bằng Xperia 1 VIII
Sắc nét đến từng chi tiết nhỏ nhất!

Điểm ảnh hiệu quả

Xperia 1 VIII
Siêu rộng MP 48 MP
Rộng MP 48 MP
Chụp tele MP 48 MP

03. Âm thanh

Chúng tôi không ngừng củng cố và tăng cường cam kết của mình về công nghệ âm thanh qua từng model mới. Các loa âm thanh nổi Toàn dải, được trang bị các màng loa hoàn toàn mới, mang đến âm trầm tuyệt hảo, độ rõ nét vượt trội cùng âm thanh sống động nhất trong dòng Xperia.

Xperia 1 VIII

10 8 6 4 2
Độ to10 Âm thanh
rõ nét10
Độ rộng rãi (không gian)10 Bass10

04. Màn hình

Dòng Xperia hiện được trang bị màn hình cực sáng, giúp bạn dễ nhìn hơn ngay cả dưới ánh sáng mặt trời trực tiếp. Sở hữu tỉ lệ khung hình 19,5:9 , giờ đây bạn có thể tận hưởng trọn vẹn nội dung trên màn hình lớn hơn so với các model trước đây.

Xperia 1 VII

Xperia 1 VI

Xperia 1 V

Xperia 1 IV

Xperia 1 III

Xperia 1 II

Xperia 1

Xperia 5 V

Xperia 5 IV

Xperia 5 III

Xperia 5 II

Xperia 5

Xperia 1 VIII

Độ sáng: Xấp xỉ 1.0 1.0 1.5 1.5 2.3 2.3 2.3 1.5 1.5 2.3 2.3 2.3 lần sáng hơn

Hình ảnh chỉ nhằm mục đích minh họa

05. Tính năng nổi bật mới ra mắt

Xperia 1 VIII
Trợ lý camera AI Hỗ trợ
Quay phim
bằng AI
Hỗ trợ
Công nghệ xử lý đa khung hình RAW Hỗ trợ