01. Hiệu suất
Công suất xử lý mạnh mẽ hơn. Pin bền bỉ hơn. Dung lượng lớn hơn. Đỉnh cao của Xperia.
Xperia 1 VII
Xperia 1 VI
Xperia 1 V
Xperia 1 IV
Xperia 1 III
Xperia 1 II
Xperia 1
Xperia 5 V
Xperia 5 IV
Xperia 5 III
Xperia 5 II
Xperia 5
Xperia 1 VIII
Vận hành trơn tru 0
CPU Nền tảng di động Snapdragon® 8 Thế hệ 3
CPU Nền tảng di động Snapdragon® 8 Thế hệ 3
CPU Nền tảng di động Snapdragon® 8 Thế hệ 2
CPU Nền tảng di động Snapdragon® 8 Thế hệ 1
CPU Nền tảng di động Snapdragon™ 888 5G
CPU Nền tảng di động Snapdragon™ 865 5G
CPU Snapdragon™ 855
CPU Nền tảng di động Snapdragon® 8 Thế hệ 2
CPU Nền tảng di động Snapdragon® 8 Thế hệ 1
CPU Nền tảng di động Snapdragon® 888 5G
CPU Nền tảng di động Snapdragon™ 865 5G
CPU Snapdragon™ 855
CPU Nền tảng di động Snapdragon® 8 Elite Gen 5
Thời gian phát lại video liên tục 1
Lên đến 36 giờ trở lên
Lên đến 36 giờ trở lên
Lên đến 18 giờ trở lên
Lên đến 14 giờ trở lên
Lên đến 13 giờ trở lên
Lên đến 13 giờ trở lên
Lên đến 11 giờ trở lên
Lên đến 29 giờ trở lên
Lên đến 21 giờ trở lên
Lên đến 19 giờ trở lên
Lên đến 19 giờ trở lên
Lên đến 13 giờ trở lên
Lên đến 37 giờ trở lên
Phiên bản hệ điều hành/cập nhật bảo mật 2 3
Phiên bản hệ điều hành
Lên đến 4 lần
Lên đến 3 lần
Lên đến 2 lần
Lên đến 2 lần
Lên đến 2 lần
Lên đến 2 lần
Lên đến 2 lần
Lên đến 2 lần
Lên đến 2 lần
Lên đến 2 lần
Lên đến 2 lần
Lên đến 2 lần
Phiên bản hệ điều hành
Lên đến 4 lần
Bảo mật
Lên đến 6 Năm
4 Năm
3 Năm
3 Năm
2 Năm
2 Năm
2 Năm
3 Năm
3 Năm
2 Năm
2 Năm
2 Năm
Bảo mật
Lên đến 6 Năm
Bộ nhớ RAM/bộ nhớ tích hợp ROM 4 5
RAM
Lên đến 16 GB
Lên đến 16 GB
Lên đến 16 GB
Lên đến 16 GB
Lên đến 12 GB
Lên đến 12 GB
Lên đến 6 GB
Lên đến 8 GB
Lên đến 8 GB
Lên đến 8 GB
Lên đến 8 GB
Lên đến 6 GB
ROM
Lên đến 512 GB
Lên đến 512 GB
Lên đến 512 GB
Lên đến 512 GB
Lên đến 512 GB
Lên đến 256 GB
Lên đến 128 GB
Lên đến 256 GB
Lên đến 256 GB
Lên đến 256 GB
Lên đến 256 GB
Lên đến 128 GB
RAM
Lên đến 16 GB
ROM
Lên đến 1 TB