1 sản phẩm
|
1
sản phẩm
|
MDR-M1
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
|
Tóm tắt
|
|||||
|
GIÁ
|
|
||||
|
CÓ GÌ TRONG HỘP
|
Bộ chuyển đổi đầu cắm (Đầu cắm chuẩn âm thanh nổi ⇔ Đầu cắm mini âm thanh nổi)
Dây tai nghe (Xấp xỉ 1,2 m/2,5 m – Đầu cắm mini âm thanh nổi) Hướng dẫn tham khảo Thẻ bảo hành |
||||
|
Kích cỡ và trọng lượng
|
|||||
|
TRỌNG LƯỢNG::headphonesSizeWeightWeight
|
Xấp xỉ 216 g (không tính dây)
|
||||
|
Các tính năng chung
|
|||||
|
LOẠI TAI NGHE::headphonesGeneralFeatHeadphnType
|
Kín, động
|
||||
|
BỘ MÀNG LOA::headphonesGeneralFeatDriverUnit
|
40 mm
|
||||
|
NAM CHÂM::headphonesGeneralFeatMagnet
|
Neodymium
|
||||
|
TRỞ KHÁNG (OHM)::headphonesGeneralFeatImpedanceOhm
|
50 Ω tại 1 kHz
|
||||
|
TẦN SỐ PHẢN HỒI::headphonesGeneralFeatFreqResponseHz
|
5 Hz – 80.000 Hz (JEITA)
|
||||
|
ĐỘ NHẠY (DB/MW)::headphonesGeneralFeatSensitivites
|
102 dB/mW
|
||||
|
CHIỀU DÀI DÂY::headphonesGeneralFeatCordLength
|
Xấp xỉ 1,2 m/2,5 m
|
||||
|
ĐẦU CẮM::headphonesGeneralFeatPlug
|
Đầu cắm phối hợp unimatch âm thanh nổi 1/4 inch và 1/8 inch màu vàng
|
||||
|
(CÁC) NGÕ VÀO::headphonesGeneralFeatInput
|
Đầu cắm chuẩn âm thanh nổi / Đầu cắm mini âm thanh nổi
|
||||
|
KIỂU ĐEO::headphonesDesAndSoundWearingStyle
|
Qua tai
|
||||