Kích cỡ và trọng lượng
TRỌNG LƯỢNG
Khoảng 250 g
Các tính năng chung
ĐIỀU KHIỂN ÂM LƯỢNG
Cảm biến cảm ứng
LOẠI TAI NGHE
Kín, động
(CÁC) NGÕ VÀO
Giắc cắm mini âm thanh nổi
DSEE Extreme
Có
CHIỀU DÀI DÂY
khoảng 1,2 m
TẦN SỐ PHẢN HỒI (GIAO TIẾP BLUETOOTH®)
20 Hz – 20.000 Hz (tần số lấy mẫu 44,1 kHz) 20 Hz – 40.000 Hz (tần số lấy mẫu LDAC 96 kHz, 990 kb/giây)
CHẾ ĐỘ ÂM THANH XUNG QUANH
Có
NAM CHÂM
Neodymium
TRỞ KHÁNG (OHM)
48 ohm(1kHz) (khi kết nối qua dây tai nghe và thiết bị đang bật), 16 ohm(1kHz) (khi kết nối qua dây tai nghe và thiết bị đang tắt)
ĐẦU CẮM
Đầu cắm mini âm thanh nổi hình chữ L mạ vàng
VẬN HÀNH THỤ ĐỘNG
Có
TẦN SỐ PHẢN HỒI
4 Hz – 40,000 Hz (JEITA)
LOẠI DÂY
Một bên (có thể tháo rời)
BỘ MÀNG LOA
30 mm
KIỂU ĐEO
Over Ear
TẦN SỐ PHẢN HỒI (HOẠT ĐỘNG Ở CHẾ ĐỘ ACTIVE)
4 Hz – 40,000 Hz
ĐỘ NHẠY (DB/MW)
102dB(1kHz) / mW (khi kết nối qua dây tai nghe và thiết bị đang bật), 100dB / mW(1kHz) (khi kết nối qua dây tai nghe và thiết bị đang tắt)
Pin
THỜI GIAN SẠC PIN
Xấp xỉ 3,5 giờ
PHƯƠNG THỨC SẠC PIN
USB
THỜI GIAN SỬ DỤNG PIN (THỜI GIAN PHÁT NHẠC LIÊN TỤC)
Tối đa 30 giờ (BẬT CHỐNG ỒN), Tối đa 40 giờ (TẮT CHỐNG ỒN)
THỜI GIAN SỬ DỤNG PIN (THỜI GIAN GIAO TIẾP LIÊN TỤC)
Tối đa 24 giờ (BẬT CHỐNG ỒN), Tối đa 32 giờ (TẮT CHỐNG ỒN)
Thông số kỹ thuật của Bluetooth®
(CÁC) ĐỊNH DẠNG ÂM THANH ĐƯỢC HỖ TRỢ
SBC, AAC, LDAC
DẢI TẦN SỐ
Băng tần 2,4GHz (2,4000GHz-2,4835GHz)
PHIÊN BẢN BLUETOOTH®
Thông số kỹ thuật Bluetooth phiên bản 5.2
TÍNH NĂNG BẢO VỆ NỘI DUNG ĐƯỢC HỖ TRỢ
SCMS-T
PHẠM VI CÓ HIỆU LỰC
10 m
HÌNH DẠNG
A2DP, AVRCP, HFP, HSP
Chống ồn
TỐI ƯU HÓA ÁP SUẤT KHÍ QUYỂN
Có
BỘ TỐI ƯU HÓA NC CÁ NHÂN
Auto NC Optimizer
CHÚ TÂM NHANH
Có
CHẾ ĐỘ ÂM THANH XUNG QUANH
Có
Có gì trong hộp
- Bao đựng
- Cáp kết nối
- Cáp USB