Thông số kỹ thuật

1 sản phẩm

1 sản phẩm
C-80
Tóm tắt
GIÁ
CÓ GÌ TRONG HỘP
Phần thông tin chung
Giắc nối::microphoneConnectorNew
XLR-3-12C (đầu đực)
Cáp micro::microphoneMicCableNew
Cần cáp XLR 3 chân (Không kèm theo)
Yêu cầu về nguồn điện::microphonePowerRequirementsNew
DC 44 đến 52 V
Kích thước::microphoneDimensionsNew
Đường kính xấp xỉ 40 mm (1,57 inch) × 158 mm (6,22 inch)
Khối lượng::microphoneMassNew
Xấp xỉ 215 g (7,6 oz)
Phụ kiện kèm theo::microphoneSuppliedAccessoriesNew
Giá gắn treo (1), Hướng dẫn sử dụng (1), Hộp đựng (1)
Phần âm thanh
Loại củ micro::microphoneCapsuleTypeNew
Micro tụ điện
Tần số phản hồi::microphoneFrequencyResponseNew
20 Hz–20 kHz
Tính định hướng::microphoneDirectivityNew
Đơn hướng
Độ nhạy::microphoneSensitivityNew
-30 dB (sai số ±3 dB) (0 dB = 1 V/Pa, 1 kHz)
Trở kháng ngõ ra::microphoneOutputNew
90Ω±15%, Cân bằng
Dải động::microphoneDynamicRangeNew
Cao hơn 125,5 dB
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu::microphoneSignaltoNew
81,5 dB
Nhiễu vốn có::microphoneInherentNew
Thấp hơn 12,5 dB SPL (0 dB = 2 × 10-5 Pa) (IEC* 61672-1 Trọng số A, 1 kHz, 1 Pa)
Mức áp suất âm thanh đầu vào tối đa::microphoneMaximumInputNew
Cao hơn 138 dB SPL (mức công suất cho phép biến dạng dạng sóng 1% tại 1 kHz, được chuyển đổi thành mức áp suất âm thanh đầu vào tương đương: 0 dB = 2 × 10-5 Pa)