Thông số kỹ thuật

1 sản phẩm

1 sản phẩm
SEL300F28GM
Tóm tắt
GIÁ
CÓ GÌ TRONG HỘP
Bao mềm
Loa che nắng (model): ALC-SH175
Nắp sau ống kính: ALC-R1EM
Nắp đậy trước của ống kính: Đi kèm
Đế gắn chân máy, Dây đeo ống kính, Kính lọc kiểu thả vào (slot-in)
Thông số kỹ thuật Ống kính
Ngàm::lensMount
E-mount của Sony
Định dạng::lensFormat
Full frame 35mm
Tiêu cự (mm)::lensesLensSpecsFocalLength
300
Tiêu cự tương đương 35mm (APS-C)::lensesLensSpecsFocalLengthAps
450
Nhóm ống kính / Phần tử::lensesLensSpecsGroupsElements
17–21 *Gồm một kính lọc
Góc ngắm (35mm)::lensesLensSpecsAngleOfView35
8°10'
Góc ngắm (APS-C)::lensesLensSpecsAngleOfView
5°20'
KHẨU ĐỘ TỐI ĐA::lensMaximumAperture
2,8
Khẩu độ tối thiểu (F)::lensesLensSpecsMinimumAperture
22
Lá khẩu độ::lensesLensSpecsApertureBlades
11
Khẩu độ tròn::lensesLensSpecsCircularAperture

Khoảng cách lấy nét tối thiểu::lensesLensSpecsMinFocusDist
2 m (6,57 ft)
Tỷ lệ phóng đại hình ảnh tối đa (x)::lensesLensSpecsMaxMagniRatio
0,16
Đường kính của kính lọc (mm)::lensesLensSpecsFilterDiameter
40,5
Ổn định hình ảnh (SteadyShot)::lensImagestabilizationSteadyShot
Chống rung quang học SteadyShot™
Tương thích bộ chuyển đổi tele (x1.4)::lensTeleconvertercompatibility14
SEL14TC
Tương thích bộ chuyển đổi tele (x2.0)::lensTeleconvertercompatibilityx20
SEL20TC
Kiểu loa che nắng::lensHoodType
Hình tròn, kiểu lưỡi lê
Kích cỡ và trọng lượng
Kích thước (đường kính x chiều dài)::lensesSizeWeightDimensions
124 x 265 mm (5 x 10–1/2 inch)
Trọng lượng::lensesSizeWeight
1470 g (51,9 oz) (Không có đế gắn chân máy)