Thông số kỹ thuật

1 sản phẩm

1 sản phẩm
Chỉ có thân máy
ZV-E1
MÀU SẮC
Đen
Tóm tắt
GIÁ
CÓ GÌ TRONG HỘP
Thông tin chung
LOẠI MÁY ẢNH::newalphaCameratype
Máy ảnh kỹ thuật số ống kính rời
Ngàm ống kính::lensmounTnewalpha
E-mount
Phần máy ảnh
LOẠI::typEnewAplhanew
Full-frame 35 mm (35,6 x 23,8 mm), cảm biến Exmor R CMOS
SỐ LƯỢNG ĐIỂM ẢNH (HIỆU DỤNG)::newAplhaNumberofpixels(effective)
Ảnh tĩnh: Xấp xỉ tối đa 12,1 triệu điểm ảnh, Phim: Xấp xỉ tối đa 10,1 triệu điểm ảnh
CHỨC NĂNG CHỐNG BỤI::newAplhadusTfunction

BỘ LỌC THÔNG THẤP QUANG HỌC::alphaOpticallowpassfilternew

DẢI NHIỆT ĐỘ MÀU::alphaColortemperaturerangeneww
2500 K – 9900 K
hệ thống ghi âm (ảnh tĩnh)
Định dạng ghi hình::newAlphaRecordingFormat
JPEG (DCF phiên bản 2.0, Exif phiên bản 2.32, Tương thích MPF Baseline), HEIF (Tương thích MPEG-A MIAF), RAW (Tương thích định dạng Sony ARW 4.0)
Cỡ ảnh (điểm ảnh) [3:2]::newAlphaImageSizePixels32
Full-frame 35 mm L: 4240 x 2832 (12 M), M: 2768 x 1848 (5,1 M), S: 2128 x 1416 (3,0 M)
Chế độ chất lượng hình ảnh::newAlphaImageQualityModes
RAW, JPEG, HEIF (4:2:0 / 4:2:2), RAW+JPEG, RAW+HEIF
14bit RAW::newALpha14Bitraw

hệ thống ghi âm (Phim ảnh)
NÉN VIDEO::newAlphaVideoCompression
XAVC S: MPEG-4 AVC/H.264, XAVC HS: MPEG-H HEVC/H.265
ĐỊNH DẠNG GHI ÂM::newAlphaAudioRecordingFormat
LPCM 2 kênh (48 kHz 16 bit), LPCM 2 kênh (48 kHz 24 bit), LPCM 4 kênh (48 kHz 24 bit)
ĐỊNH DẠNG QUAY PHIM (XAVC HS 4K)::newapllhaMovierecordingformat(xavchs4K)
3840 x 2160 (4:2:0, 10 bit) (Xấp xỉ): 59,94p (150 Mb/giây / 75 Mb/giây / 45 Mb/giây), 50p (150 Mb/giây / 75 Mb/giây / 45 Mb/giây), 23,98p (100 Mb/giây / 50 Mb/giây / 30 Mb/giây), 3840 x 2160 (4:2:2, 10 bit) (Xấp xỉ): 59,94p (200 Mb/giây / 100 Mb/giây), 50p (200 Mb/giây / 100 Mb/giây), 23,98p (100 Mb/giây / 50 Mb/giây)
ĐỊNH DẠNG QUAY PHIM (XAVC S 4K)::newaplhAformatXavcs4K
3840 x 2160 (4:2:0, 8 bit, NTSC) (Xấp xỉ): 59,94p (150 Mb/giây), 50p (150 Mb/giây), 29,97p (100 Mb/giây / 60 Mb/giây), 25p (100 Mb/giây / 60 Mb/giây), 23,98p (100 Mb/giây / 60 Mb/giây), 3840 x 2160 (4:2:2, 10 bit) (Xấp xỉ): 59,94p (200 Mb/giây), 50p (200 Mb/giây), 29,97p (140 Mb/giây), 25p (140 Mb/giây), 23,98p (100 Mb/giây)
ĐỊNH DẠNG QUAY PHIM (XAVC S HD)::newAplhaMovierecordingformat(xavcshd)
1920 x 1080 (4:2:0, 8 bit, NTSC) (Xấp xỉ): 119,88p (100 Mb/giây / 60 Mb/giây), 100p (100 Mb/giây / 60 Mb/giây), 59,94p (50 Mb/giây / 25 Mb/giây), 50p (50 Mb/giây / 25 Mb/giây), 29,97p (50 Mb/giây / 16 Mb/giây), 25p (50 Mb/giây / 16 Mb/giây), 23,98p (50 Mb/giây), 1920 x 1080 (4:2:2, 10 bit) (Xấp xỉ): 59,94p (50 Mb/giây), 50p (50 Mb/giây), 29,97p (50 Mb/giây), 25p (50 Mb/giây), 23,98p (50 Mb/giây)
ĐỊNH DẠNG QUAY PHIM (XAVC S-I 4K)::newAplhaMovierecordingformat(xavcsI4K)
3840 x 2160 (4:2:2, 10 bit) (Xấp xỉ): 59,94p (600 Mb/giây), 50p (500 Mb/giây), 29,97p (300 Mb/giây), 25p (250 Mb/giây), 23,98p (240 Mb/giây)
ĐỊNH DẠNG QUAY PHIM (XAVC S-I HD)::newAlphaMovierecordingformat(xavcsIhd)
1920 x 1080 (4:2:2, 10 bit) (Xấp xỉ): 59,94p (222 Mb/giây), 50p (185 Mb/giây), 29,97p (111 Mb/giây), 25p (93 Mb/giây), 23,98p (89 Mb/giây)
Chức năng phim ảnh
CHUYỂN ĐỘNG CHẬM VÀ NHANH (S&Q)::newAlphaSlow&quickmotion(s&q)

QUAY PHIM PROXY::newaplhaProxyrecording

TC / UB::newAplhaTc/ub

XUẤT HÌNH ẢNH RAW::newAlphaRawoutput
-
Hệ thống ghi
Khe cắm thẻ nhớ::newAlphaMemoryCardSlot
Khe cắm cho thẻ nhớ SD (tương thích UHS-I/II)
Hệ thống lấy nét
LOẠI::newAlphaTypEnew
Lấy nét tự động Fast Hybrid (Lấy nét tự động theo pha / Lấy nét tự động theo nhận diện tương phản)
ĐIỂM LẤY NÉT::newAplhaFocuspoint
Ảnh tĩnh: Tối đa 759 điểm (lấy nét tự động theo pha), Phim: Tối đa 627 điểm (lấy nét tự động theo pha)
DẢI ĐỘ NHẠY::newAlphaSensitivityrange
Từ bước sáng EV-6 đến EV 20 (tương đương ISO 100 khi lắp ống kính F2.0)
MỤC TIÊU NHẬN DẠNG (ẢNH TĨNH)::newAlphaRecognitiontarget(stillimages)
Con người, Động vật, Chim, Côn trùng, Xe hơi, Tàu hỏa, Máy bay
MỤC TIÊU NHẬN DẠNG (PHIM)::newAlphaRecognitiontarget(movies)
Con người, Động vật, Chim, Côn trùng, Xe hơi, Tàu hỏa, Máy bay
TÍNH NĂNG KHÁC::newALphaOtherfeatures
Cảm biến theo dõi lấy nét tự động (Ảnh tĩnh), Độ nhạy chuyển chủ thể lấy nét tự động (Phim), Tốc độ chuyển đổi lấy nét tự động (Phim), Chuyển đổi vùng lấy nét tự động theo chiều dọc/ngang, Đăng ký vùng lấy nét tự động, Luân chuyển điểm lấy nét, Bản đồ lấy nét (Phim), Hỗ trợ lấy nét tự động (Phim)
ĐÈN LẤY NÉT TỰ ĐỘNG::afilluminatoRnewAlpha
-
Điều khiển độ phơi sáng
LOẠI ĐO SÁNG::newAlphaMeteringtype
Đo sáng tương đối cho vùng 1200
ĐỘ NHẠY ĐO SÁNG::newAlphameteringsensitivity
Từ bước sáng EV-3 đến EV20 (ở ISO 100 tương đương với ống kính F2,0 gắn kèm)
BÙ SÁNG::neWalpphaExposurecompensation
+/- 5 EV (có thể chọn bước bù sáng 1/3 EV, 1/2 EV)
ĐỘ NHẠY ISO::isosensitivitYnewnewalpha
Ảnh tĩnh: ISO 80–102400 (có thể mở rộng đến ISO 40–409600), TỰ ĐỘNG (ISO 80–12800, có thể chọn giới hạn dưới và giới hạn trên), Phim: Tương đương ISO 80–102400 (có thể mở rộng đến ISO 40–409600), TỰ ĐỘNG (ISO 80–12800, có thể chọn giới hạn dưới và giới hạn trên)
CHỤP CHỐNG RUNG HÌNH.::antiFlickershooTnewnewalpha
-
Khung ngắm
LOẠI::typEnewnewalpha
-
Màn hình LCD
LOẠI::typEnewnewalphanew
TFT loại 7,5 cm (loại 3,0 inch)
Bảng cảm ứng::newAlphaTouchPanel

SỐ LƯỢNG ĐIỂM (TỔNG CỘNG)::newnewalphaNumberofdots(total)
1 036 800 điểm
Góc có thể điều chỉnh::newAlphaAdjustableAngle
Góc mở: Xấp xỉ 176°, Góc xoay: Xấp xỉ 270°
Các tính năng khác
TÍNH NĂNG KHÁC::alphanewOtherfeatures
Cài đặt giới thiệu sản phẩm, Làm mờ nền, Hiệu ứng làm mịn da, Phong cách sáng tạo, Chức năng tùy chỉnh, Cấu hình ảnh, Tua nhanh thời gian, Cài đặt Vlog chuẩn điện ảnh, Tự động căn khung hình, Bộ ổn định khung hình, Phong cách hình ảnh của tôi
Zoom hình ảnh rõ nét
ẢNH TĨNH::stillimageSnewAlpha
Xấp xỉ 2 lần,
PHIM::movieSnewnewalpha
Xấp xỉ 1,5 lần (4K), Xấp xỉ 2 lần (HD)
Nút chụp
Loại màn trập::newAlphaShutterShutterType
Màn trập điện tử
Tốc độ màn trập::newAlphaShutterSpeed
Ảnh tĩnh: 1/8000 đến 30 giây, Phim: 1/8000 đến 1 giây
Đồng bộ hóa flash. Tốc độ::newAlphaFlashSyncSpeed
1/30 giây (full-frame 35 mm), 1/60 giây (APS-C)
Flash
LOẠI::typEflashnewalpha
-
ĐIỀU KHIỂN::controLnewalphanew
Pre-flash TTL
BÙ FLASH::flashcompensatioNnewnewalpha
+/- 3.0 EV (có thể chuyển giữa hai bước sáng 1/3 và 1/2 EV)
ĐÈN FLASH NGOÀI::externalflasHnewnewalpha
Đèn flash hệ thống α của Sony tương thích với Cổng kết nối phụ kiện đa năng, gắn bộ chuyển đổi có cổng kết nối vào thiết bị để sử dụng đèn flash tương thích với cổng kết nối phụ kiện tự động khóa
Drive
TỐC ĐỘ (XẤP XỈ TỐI ĐA)::newAplhanewSpeed
Hi+: 10 hình/giây[
SỐ LƯỢNG KHUNG HÌNH GHI ĐƯỢC (XẤP XỈ)::neWaplhanewoframerecord
JPEG Extra Fine L: hơn 1000 khung hình, JPEG Fine L: hơn 1000 khung hình, JPEG Standard L: hơn 1000 khung hình, RAW: hơn 1000 khung hình, RAW & JPG: 416 khung hình, RAW (Nén lossless): hơn 1000 khung hình, RAW (Nén lossless) & JPEG: 92 khung hình, RAW (Không nén): 85 khung hình, RAW (Không nén) & JPG: 57 khung hình
Công nghệ Chụp nhiều ảnh dịch chuyển cảm biến::newAlphaPixelShiftMultiShoot
-
Phát lại
Chế độ::newAlphaModes
Chế độ hiển thị hình phóng to, Bảo vệ, Xếp hạng, Dấu cảnh quay (Phim), Khung hình chia, Cắt cúp, Chụp ảnh
Trợ năng
CHỨC NĂNG::alphaFunctionsneww
Trình đọc màn hình, Phóng đại lấy nét, Bản đồ lấy nét (Phim), Màn hình lấy nét tối ưu, Nhận dạng chủ thể khi lấy nét tự động, Chạm lấy nét, Chạm theo dõi, Chạm để chụp, Chạm phơi sáng tự động, Màn hình LCD đa góc, Chức năng tùy chỉnh
Giao diện
Giao diện PC::newAlphaPcInterface
Mass-storage / MTP
Đầu nối đa năng / Micro USB::newAlphaMultiMicroUsbTerminal
-
Giao diện::newusvtypecterminal
Có (Tương thích với SuperSpeed USB 5 Gb/giây (USB 3.2))
NFC::newAlphaNfCnew
-
ĐẦU CẮM HDMI::newAplhaHdmiconnector
Đầu cắm micro HDMI (Kiểu D), 3840 x 2160 (59,94p / 50p / 29,97p / 25p / 23,98p) / 1920 x 1080 (59,94p / 50p / 23,98p) / 1920 x 1080 (59,94i / 50i), YCbCr 4:2:2 10 bit / RGB 8 bit
MẠNG LAN KHÔNG DÂY (TÍCH HỢP)::newwirelesslan
Có (Tương thích Wi-Fi, IEEE 802.11a/b/g/n/ac (băng tần 2,4 GHz/băng tần 5 GHz))
Bluetooth::newAlphaBluetooth
Có (Bluetooth chuẩn phiên bản 4.2 (băng tần 2,4 GHz))
Cổng kết nối phụ kiện đa năng::newAlphaMultiInterfaceShoe
Có (với Giao diện âm thanh kỹ thuật số)
Đầu nối micrô::newAlphaMicTerminal
Có (Giắc cắm mini 3,5 mm âm thanh nổi)
Đầu nối tai nghe::newAlphaHeadphoneTerminal
Có (Giắc cắm mini 3,5 mm âm thanh nổi)
ĐIỀU KHIỂN TỪ XA (KHÔNG DÂY)::newAplhaRemotecontrol(wireless)
Có (Điều khiển từ xa qua Bluetooth)
Đầu nối LAN::newAlphaLanTerminalnew
-
CÁC CHỨC NĂNG::newAlphaInterfaceFunctions
Gửi đến điện thoại thông minh, Điều khiển từ xa qua điện thoại thông minh, Điều khiển từ xa qua PC
Phát trực tiếp bằng USB
ĐỊNH DẠNG DỮ LIỆU VIDEO::newvideodataformat
MJPEG, YUV420
ĐỘ PHÂN GIẢI VIDEO::newvideosresolution
3840 x 2160 (15p / 30p), 3840 x 2160 (12,5p / 25p), 1920 x 1080 (30p / 60p), 1920 x 1080 (25p / 50p), 1280 x 720 (30p), 1280 x 720 (25p)
ĐỊNH DẠNG DỮ LIỆU ÂM THANH::newaudiodataformat
LPCM 2 kênh (16 bit 48 kHz)
Âm thanh
Micro::newAlphaMicrophone
Âm thanh nổi tích hợp
Loa::newAlphaSpeaker
Tích hợp, đơn âm
Bù ống kính
BÙ ỐNG KÍNH::lenscompensatioNnewnewalpha
Đổ bóng, Quang sai màu, Méo hình, Thay đổi tiêu cự (Phim)
Nguồn
PIN::batterYnewnewalpha
Một bộ pin sạc NP-FZ100
ẢNH TĨNH::stillimageSnewnewalpha
Xấp xỉ 570 lần chụp (màn hình LCD) (chuẩn CIPA)
PHIM (QUAY THỰC TẾ)::newnewalphaMovies(actualrecording)
Xấp xỉ 95 phút (màn hình LCD) (chuẩn CIPA)
PHIM (QUAY LIÊN TỤC)::newalphanewMovie(continuousrecording)
Xấp xỉ 140 phút (màn hình LCD) (chuẩn CIPA)
Sạc pin bên trong::newAlphaInternalBatteryCharge
Có (Có sẵn đầu nối USB Type-C. Tương thích với USB Power Delivery)
Nguồn cấp qua USB::newAlphaUsbPowerSupply
Có (Có sẵn đầu nối USB Type-C. Tương thích với USB Power Delivery)
Mức tiêu thụ điện
VỚI MÀN HÌNH LCD::withLcdscreeNnewalphanew
Ảnh tĩnh: Xấp xỉ 3,5 W (khi lắp ống kính FE 28–60 mm F4–5.6 OSS), Phim: Xấp xỉ 7,0 W (khi lắp ống kính FE 28–60 mm F4–5.6 OSS)
Khác
Nhiệt độ vận hành::newAlphaOperatingTemperature
0–40 ℃ / 32–104 °F
Kích cỡ và trọng lượng
BAO GỒM PIN VÀ THẺ NHỚ::newalphaWithbatteryandmemorycardincluded
Xấp xỉ 483 g
BAO GỒM PIN VÀ THẺ NHỚ (OZ )::newnewalphaWithbatteryoz
Xấp xỉ 1 lb 1,1 oz
CHỈ GỒM THÂN MÁY::newALphaBodyonly
Xấp xỉ 399 g
CHỈ GỒM THÂN MÁY (OZ )::newAplhAbodyOnlyOz
Xấp xỉ 0 lb 14,1 oz
Kích thước
KÍCH THƯỚC (R X C X D)::dimensions(wxhxd)newnEalpha
Xấp xỉ 121,0 x 71,9 x 54,3 mm (TỪ BÁNG TAY CẦM ĐẾN MÀN HÌNH)
KÍCH THƯỚC (R X C X D) (IN.)::neWaplhanewdimensionIn
Xấp xỉ 4 7/8 x 2 7/8 x 2 1/4 inch, (TỪ BÁNG TAY CẦM ĐẾN MÀN HÌNH)
Nhiệt độ vận hành
NHIỆT ĐỘ HOẠT ĐỘNG::newAplhaOperatingtemperature
0–40 ℃ / 32–104 °F
Phụ kiện kèm theo máy
ỐNG KÍNH KIT::newAplhaKitlens
-
PHỤ KIỆN KÈM THEO::suppliedaccessorYnewalphanew
Pin sạc NP-FZ100, Dây đeo vai, Mút chắn gió, Đầu lắp mút chắn gió, Nắp đậy thân máy, Nắp cổng nối phụ kiện