Thông số kỹ thuật

1 sản phẩm

1 sản phẩm
ILCE-9M3
Tóm tắt
GIÁ
CÓ GÌ TRONG HỘP
Thông tin chung
LOẠI MÁY ẢNH::newalphaCameratype
Máy ảnh kỹ thuật số ống kính rời
Ngàm ống kính::lensmounTnewalpha
E-mount
Phần máy ảnh
LOẠI CẢM BIẾN::diCameraSectionSensortype
Full-frame 35 mm (35,6 x 23,8 mm), cảm biến Exmor RS CMOS
SỐ LƯỢNG ĐIỂM ẢNH (Tổng cộng)::diCameraSectionNumberofpixelsTotal
Xấp xỉ 25,2 triệu điểm ảnh
SỐ LƯỢNG ĐIỂM ẢNH (HIỆU DỤNG)::newAplhaNumberofpixels(effective)
Ảnh tĩnh: Xấp xỉ tối đa 24,6 triệu điểm ảnh, Phim: Xấp xỉ tối đa 20,3 triệu điểm ảnh[[F_DI0209]]
BỘ LỌC THÔNG THẤP QUANG HỌC::alphaOpticallowpassfilternew

DẢI NHIỆT ĐỘ MÀU::alphaColortemperaturerangeneww
2500 K – 9900 K
Cảm biến hình ảnh
Hệ thống chống bụi::newAlphaAntiDustSystem

Ghi hình (ảnh tĩnh)
ĐỊNH DẠNG THU::diRecordingstillimagesRecordingformat
JPEG (DCF phiên bản 2.0, Exif phiên bản 2.32, Tương thích MPF Baseline), HEIF (Tương thích MPEG-A MIAF), RAW (Tương thích định dạng Sony ARW 5.0)
CỠ ẢNH (ĐIỂM ẢNH) [3:2]::diRecordingstillimagesImagesizepixels32
Full frame 35 mm L: 6000 x 4000 (24 M), M: 3936 x 2632 (10 M), S: 3008 x 2000 (6,0 M)
Ghi hình (phim)
NÉN VIDEO::diRecordingmovieVideocompression
XAVC S: MPEG-4 AVC/H.264, XAVC HS: MPEG-H HEVC/H.265
ĐỊNH DẠNG GHI ÂM::diRecordingmovieAudiorecordingformat
LPCM 2 kênh (48 kHz 16 bit), LPCM 2 kênh (48 kHz 24 bit), LPCM 4 kênh (48 kHz 24 bit)
hệ thống ghi âm (Phim ảnh)
ĐỊNH DẠNG QUAY PHIM (XAVC HS 4K)::diMovierecordingformatxavchs4K
3840 x 2160 (4:2:0, 10 bit) (Xấp xỉ): 119,88p (200 Mb/giây), 3840 x 2160 (4:2:0, 10 bit) (Xấp xỉ): 100p (200 Mb/giây), 3840 x 2160 (4:2:0, 10 bit) (Xấp xỉ): 59,94p (150 Mb/giây / 75 Mb/giây / 45 Mb/giây), 3840 x 2160 (4:2:0, 10 bit) (Xấp xỉ): 50p (150 Mb/giây / 75 Mb/giây / 45 Mb/giây), 3840 x 2160 (4:2:0, 10 bit) (Xấp xỉ): 23,98p (100 Mb/giây / 50 Mb/giây / 30 Mb/giây), 3840 x 2160 (4:2:2, 10 bit) (Xấp xỉ): 119,88p (280 Mb/giây), 3840 x 2160 (4:2:2, 10 bit) (Xấp xỉ): 100p (280 Mb/giây), 3840 x 2160 (4:2:2, 10 bit) (Xấp xỉ): 59,94p (200 Mb/giây / 100 Mb/giây), 3840 x 2160 (4:2:2, 10 bit) (Xấp xỉ): 50p (200 Mb/giây / 100 Mb/giây), 3840 x 2160 (4:2:2, 10 bit) (Xấp xỉ): 23,98p (100 Mb/giây / 50 Mb/giây)
ĐỊNH DẠNG QUAY PHIM (XAVC S 4K)::newaplhAformatXavcs4K
3840 x 2160 (4:2:0, 8 bit) (Xấp xỉ): 119,88p (200 Mb/giây), 3840 x 2160 (4:2:0, 8 bit) (Xấp xỉ): 100p (200 Mb/giây), 3840 x 2160 (4:2:0, 8 bit) (Xấp xỉ): 59,94p (150 Mb/giây), 3840 x 2160 (4:2:0, 8 bit) (Xấp xỉ): 50p (150 Mb/giây), 3840 x 2160 (4:2:0, 8 bit) (Xấp xỉ): 29,97p (100 Mb/giây / 60 Mb/giây), 3840 x 2160 (4:2:0, 8 bit) (Xấp xỉ): 25p (100 Mb/giây / 60 Mb/giây), 3840 x 2160 (4:2:0, 8 bit) (Xấp xỉ): 23,98p (100 Mb/giây / 60 Mb/giây), 3840 x 2160 (4:2:2, 10 bit) (Xấp xỉ): 119,88p (280 Mb/giây), 3840 x 2160 (4:2:2, 10 bit) (Xấp xỉ): 100p (280 Mb/giây), 3840 x 2160 (4:2:2, 10 bit) (Xấp xỉ): 59,94p (200 Mb/giây), 3840 x 2160 (4:2:2, 10 bit) (Xấp xỉ): 50p (200 Mb/giây), 3840 x 2160 (4:2:2, 10 bit) (Xấp xỉ): 29,97p (140 Mb/giây), 3840 x 2160 (4:2:2, 10 bit) (Xấp xỉ): 25p (140 Mb/giây), 3840 x 2160 (4:2:2, 10 bit) (Xấp xỉ): 23,98p (100 Mb/giây)
ĐỊNH DẠNG QUAY PHIM (XAVC S HD)::newAplhaMovierecordingformat(xavcshd)
1920 x 1080 (4:2:0, 8 bit) (Xấp xỉ): 119,88p (100 Mb/giây / 60 Mb/giây), 1920 x 1080 (4:2:0, 8 bit) (Xấp xỉ): 100p (100 Mb/giây / 60 Mb/giây), 1920 x 1080 (4:2:0, 8 bit) (Xấp xỉ): 59,94p (50 Mb/giây / 25 Mb/giây), 1920 x 1080 (4:2:0, 8 bit) (Xấp xỉ): 50p (50 Mb/giây / 25 Mb/giây), 1920 x 1080 (4:2:0, 8 bit) (Xấp xỉ): 29,97p (50 Mb/giây / 16 Mb/giây), 1920 x 1080 (4:2:0, 8 bit) (Xấp xỉ): 25p (50 Mb/giây / 16 Mb/giây), 1920 x 1080 (4:2:0, 8 bit) (Xấp xỉ): 23,98p (50 Mb/giây), 1920 x 1080 (4:2:2, 10 bit) (Xấp xỉ): 59,94p (50 Mb/giây), 1920 x 1080 (4:2:2, 10 bit) (Xấp xỉ): 50p (50 Mb/giây), 1920 x 1080 (4:2:2, 10 bit) (Xấp xỉ): 29,97p (50 Mb/giây), 1920 x 1080 (4:2:2, 10 bit) (Xấp xỉ): 25p (50 Mb/giây), 1920 x 1080 (4:2:2, 10 bit) (Xấp xỉ): 23,98p (50 Mb/giây)
ĐỊNH DẠNG QUAY PHIM (XAVC S-I 4K)::newAplhaMovierecordingformat(xavcsI4K)
3840 x 2160 (4:2:2, 10 bit) (Xấp xỉ): 59,94p (600 Mb/giây), 3840 x 2160 (4:2:2, 10 bit) (Xấp xỉ): 50p (500 Mb/giây), 3840 x 2160 (4:2:2, 10 bit) (Xấp xỉ): 29,97p (300 Mb/giây), 3840 x 2160 (4:2:2, 10 bit) (Xấp xỉ): 25p (250 Mb/giây), 3840 x 2160 (4:2:2, 10 bit) (Xấp xỉ): 23,98p (240 Mb/giây)
ĐỊNH DẠNG QUAY PHIM (XAVC S-I HD)::newAlphaMovierecordingformat(xavcsIhd)
1920 x 1080 (4:2:2, 10 bit) (Xấp xỉ): 59,94p (222 Mb/giây), 1920 x 1080 (4:2:2, 10 bit) (Xấp xỉ): 50p (185 Mb/giây), 1920 x 1080 (4:2:2, 10 bit) (Xấp xỉ): 29,97p (111 Mb/giây), 1920 x 1080 (4:2:2, 10 bit) (Xấp xỉ): 25p (93 Mb/giây), 1920 x 1080 (4:2:2, 10 bit) (Xấp xỉ): 23,98p (89 Mb/giây)
Chức năng phim ảnh
CHUYỂN ĐỘNG CHẬM & NHANH (TỐC ĐỘ KHUNG HÌNH CHỤP)::diMovieFunctionSqmotionshootingframerate

QUAY PHIM PROXY::newaplhaProxyrecording

TC / UB::newAplhaTc/ub

XUẤT HÌNH ẢNH RAW::newAlphaRawoutput
Có (HDMI)
Hệ thống ghi
Khe cắm thẻ nhớ::newAlphaMemoryCardSlot
KHE CẮM 1: Khe cắm đa năng cho thẻ nhớ SD (tương thích UHS-I/II) / thẻ CFexpress Type A, KHE CẮM 2: Khe cắm đa năng cho thẻ nhớ SD (tương thích UHS-I/II) / thẻ CFexpress Type A
Hệ thống lấy nét
LOẠI LẤY NÉT::diFocusSystemFocustype
Lấy nét tự động Fast Hybrid (Lấy nét tự động theo pha / Lấy nét tự động theo nhận diện tương phản)
ĐIỂM LẤY NÉT::newAplhaFocuspoint
Ảnh tĩnh: Tối đa 759 điểm (lấy nét tự động theo pha), Phim: Tối đa 627 điểm (lấy nét tự động theo pha)
PHẠM VI ĐỘ NHẠY LẤY NÉT::diFocusSystemFocussensitivityrange
Từ bước sáng EV-5 đến EV20 (tương đương ISO 100 khi lắp ống kính F2.0)
MỤC TIÊU NHẬN DẠNG (ẢNH TĨNH)::newAlphaRecognitiontarget(stillimages)
Tự động, Người, Động vật, Chim, Côn trùng, Xe hơi, Tàu hỏa, Máy bay
MỤC TIÊU NHẬN DẠNG (PHIM)::newAlphaRecognitiontarget(movies)
Tự động, Người, Động vật, Chim, Côn trùng, Xe hơi, Tàu hỏa, Máy bay
TÍNH NĂNG KHÁC::newALphaOtherfeatures
Mức lấy nét tự động để Cho qua (Ảnh tĩnh), Theo dõi lấy nét tự động để Thay đổi tốc độ (Ảnh tĩnh), Độ nhạy chuyển lấy nét tự động (Phim), Tốc độ chuyển đổi lấy nét tự động (Phim), Chuyển đổi vùng lấy nét tự động theo chiều dọc/ngang, Đăng ký vùng lấy nét tự động, Luân chuyển điểm lấy nét, Bản đồ lấy nét (Phim), Hỗ trợ lấy nét tự động (Phim)
ĐÈN LẤY NÉT TỰ ĐỘNG::afilluminatoRnewAlpha
Có (với loại đèn LED tích hợp)
Điều khiển độ phơi sáng
LOẠI ĐO SÁNG::newAlphaMeteringtype
Đo sáng tương đối cho vùng 1200
ĐỘ NHẠY ĐO SÁNG::newAlphameteringsensitivity
Từ bước sáng EV-5 đến EV17 (tương đương ISO 100 khi lắp ống kính F2.0)
BÙ SÁNG::neWalpphaExposurecompensation
+/- 5 EV (có thể chọn bước bù sáng 1/3 EV, 1/2 EV)
ĐỘ NHẠY ISO::isosensitivitYnewnewalpha
Ảnh tĩnh: ISO 250–25600 (có thể mở rộng đến ISO 125–51200), TỰ ĐỘNG (ISO 250–12800, có thể chọn giới hạn dưới và giới hạn trên), Phim: Tương đương ISO 250–25600 TỰ ĐỘNG (ISO 250–12800, có thể chọn giới hạn dưới và giới hạn trên)
CHỤP CHỐNG RUNG HÌNH.::antiFlickershooTnewnewalpha

Khung ngắm
LOẠI::typEnewnewalpha
Khung ngắm điện tử 1,6 cm (loại 0,64) (Quad-XGA OLED)
Tổng số điểm ảnh::newAlphaNumberOfDots
9 437 184 điểm
Độ phóng đại::newAlphaMagnification
Xấp xỉ 0,90 lần (với ống kính 50 mm tại vô cực, -1 m-1)
ĐI-ỐP::diViewfinderDioptre
-4,0 đến +3,0 m-1
Điểm mắt::newAlphaEyePoint
Xấp xỉ 25 mm từ thấu kính thị kính, 21 mm từ khung thị kính ở -1 m-1 (chuẩn CIPA)
Lựa chọn tốc độ khung hình kính ngắm::newAlphaFinderFrameRateSelection
Chế độ NTSC: STD 60 hình/giây / HI 120 hình/giây / HIGHER 240 hình/giây, chế độ PAL: STD 50 hình/giây / HI 100 hình/giây / HIGHER 200 hình/giây
Màn hình LCD
Loại màn hình::aAlphaLcdScreenType
TFT loại 8,0 cm (loại 3,2 inch)
BẢNG CẢM ỨNG::diLcdScreenTouchpanel

Tổng số Chấm::newAlphaScreenTypeNumberOfDots
2.095.104 điểm
Góc có thể điều chỉnh::newAlphaAdjustableAngle
Góc mở (xấp xỉ): Lên 98 °, xuống 40 °, nghiêng sang bên 180 °, xoay 270 °
Các tính năng khác
TÍNH NĂNG KHÁC::alphanewOtherfeatures
Hiệu ứng làm mịn da, Creative Look, Chức năng tùy chỉnh, Cấu hình ảnh, Tua nhanh thời gian, Tự động căn khung hình, Pre-Capture, Tăng tốc chụp liên tục, Chụp giảm nhiễu, Hiển thị dọc
ZOOM HÌNH ẢNH RÕ NÉT (ẢNH TĨNH)::diOtherFeaturesClearimagezoom
Xấp xỉ gấp 2 lần
ZOOM HÌNH ẢNH RÕ NÉT (PHIM)::diOtherFeaturesClearimagezoom2
Xấp xỉ 1,5 lần (4K), Xấp xỉ 2 lần (HD)
Nút chụp
Loại màn trập::newAlphaShutterShutterType
Màn trập điện tử
Tốc độ màn trập::newAlphaShutterSpeed
Ảnh tĩnh: 1/80000 đến 30 giây, Chế độ phơi sáng Bulb, Phim: 1/8000 đến 1 giây
Đồng bộ hóa flash. Tốc độ::newAlphaFlashSyncSpeed
1/80000 giây, 1/500 giây
Khả năng ổn định hình ảnh
Loại::newAlphaImageStabilizationType
Cơ chế dịch chuyển cảm biến hình ảnh với tính năng bù 5 trục (bù tùy thuộc thông số kỹ thuật của ống kính)
Hiệu ứng Bù sáng::newAlphaCompensationEffect
8,0 bước dừng (theo chuẩn CIPA. Chỉ áp dụng với hiện tượng rung lắc theo trục ngang/dọc. Gắn ống kính FE 50 mm F1.2 GM. Tắt tính năng giảm nhiễu khi phơi sáng lâu.)
CHẾ ĐỘ::diImageStabilizationMode
Ảnh tĩnh: Bật / Tắt, Phim: Active động / Active / Chuẩn / Tắt
Flash
LOẠI::typEflashnewalpha
-
ĐIỀU KHIỂN::controLnewalphanew
Pre-flash TTL
BÙ FLASH::flashcompensatioNnewnewalpha
+/- 3.0 EV (có thể chuyển giữa hai bước sáng 1/3 và 1/2 EV)
KHẢ NĂNG TƯƠNG THÍCH VỚI ĐÈN FLASH NGOÀI::diFlashExternalflashcompatibility
Đèn flash hệ thống α của Sony tương thích với Cổng kết nối phụ kiện đa năng, gắn bộ chuyển đổi có cổng kết nối vào thiết bị để sử dụng đèn flash tương thích với cổng kết nối phụ kiện tự động khóa
Drive
Tốc độ ổ đĩa liên tục (xấp xỉ tối đa)::aAlphaDriveContinuesShooting
Hi+: 120 hình/giây
Phát lại
CHẾ ĐỘ::diPlaybackModes
Chế độ hiển thị hình phóng to, Bảo vệ, Xếp hạng, Dấu cảnh quay (Phim), Khung hình chia, Chụp ảnh
Trợ năng
CHỨC NĂNG::alphaFunctionsneww
Trình đọc màn hình, Phóng đại lấy nét, Bản đồ lấy nét (Phim), Màn hình lấy nét tối ưu, Nhận dạng chủ thể khi lấy nét tự động, Chạm lấy nét, Chạm theo dõi, Chạm để chụp, Chạm phơi sáng tự động, Màn hình LCD đa góc, Chức năng tùy chỉnh
Giao diện
GIAO DIỆN PC::diInterfacePcinterface
Mass-storage / MTP
ĐẦU NỐI MULTI/MICRO USB::diInterfaceMultimicrousbterminal

Giao diện::newusvtypecterminal
Có (Tương thích với SuperSpeed USB 10 Gb/giây (USB 3.2))
NFC::newAlphaNfCnew
-
Đồng bộ đầu nối::newAlphaSyncTerminal

MẠNG LAN KHÔNG DÂY (TÍCH HỢP)::newwirelesslan
Có (Tương thích Wi-Fi, IEEE 802.11a/b/g/n/ac (băng tần 2,4 GHz/băng tần 5 GHz))
Bluetooth::newAlphaBluetooth
Có (Bluetooth chuẩn phiên bản 5.0 (băng tần 2,4 Ghz))
NGÕ RA HDMI::newcompactHdmioutput
Đầu cắm HDMI (Type-A), 3840 x 2160 (30p / 25p / 24p) / 1920 x 1080 (60p / 50p / 24p) / 1920 x 1080 (60i / 50i), YCbCr 4:2:2 8 bit / RGB 8 bit, 4672 x 2628 (59,94p / 29,97p / 23,98p) , Raw 16 bit
Cổng kết nối phụ kiện đa năng::newAlphaMultiInterfaceShoe
Có (với Giao diện âm thanh kỹ thuật số)
Đầu nối micrô::newAlphaMicTerminal
Có (Giắc cắm mini 3,5 mm âm thanh nổi)
Đầu nối tai nghe::newAlphaHeadphoneTerminal
Có (Giắc cắm mini 3,5 mm âm thanh nổi)
ĐIỀU KHIỂN TỪ XA (KHÔNG DÂY)::newAplhaRemotecontrol(wireless)
Có (Điều khiển từ xa qua Bluetooth)
Đầu nối LAN::newAlphaLanTerminalnew
Có (1000BASE-T, 100BASE-TX, 10BASE-T)
CÁC CHỨC NĂNG::newAlphaInterfaceFunctions
Chức năng truyền dữ liệu qua FTP (Mạng LAN có dây, Kết nối USB, Wi-Fi), Gửi đến điện thoại thông minh, Điều khiển từ xa qua điện thoại thông minh, Điều khiển từ xa bằng PC
Phát trực tiếp bằng USB
ĐỊNH DẠNG DỮ LIỆU VIDEO::newvideodataformat
MJPEG, YUV420
ĐỘ PHÂN GIẢI VIDEO::newvideosresolution
3840 x 2160 (15p / 30p), 3840 x 2160 (12,5p / 25p), 1920 x 1080 (30p / 60p), 1920 x 1080 (25p / 50p), 1280 x 720 (30p), 1280 x 720 (25p)
ĐỊNH DẠNG DỮ LIỆU ÂM THANH::newaudiodataformat
LPCM 2 kênh (16 bit 48 kHz)
Âm thanh
Micro::newAlphaMicrophone
Tích hợp, âm thanh nổi, Tích hợp, ghi nhớ bằng giọng nói
Loa::newAlphaSpeaker
Tích hợp, đơn âm
Bù ống kính
CÀI ĐẶT::diLensCompensationSetting
Đổ bóng, Quang sai màu, Méo hình, Thay đổi tiêu cự (Phim)
Nguồn
PIN KÈM THEO::diPowerSuppliedbattery
Một bộ pin sạc NP-FZ100
Thời lượng pin (Ảnh tĩnh)::aAlphaPowerBattLifeCsi
Xấp xỉ 400 lần chụp (Khung ngắm) / Xấp xỉ 530 lần chụp (Màn hình LCD) (Chuẩn CIPA)
Thời lượng pin (Phim, ghi thực tế)::newAlphaBatteryLifeMovieMarkerActualRec
Xấp xỉ 90 phút (Khung ngắm) / Xấp xỉ 95 phút (Màn hình LCD) (Chuẩn CIPA)
Thời lượng pin (Phim, ghi liên tục)::newAlphaBatteryLifeMovieMarkerContisRec
Xấp xỉ 145 phút (Khung ngắm) / Xấp xỉ 150 phút (Màn hình LCD) (Chuẩn CIPA)
Sạc pin bên trong::newAlphaInternalBatteryCharge
Có (Có sẵn đầu nối USB Type-C. Tương thích với USB Power Delivery)
NGUỒN CẤP QUA USB::diPowerUsbpowersupply
Có (Có sẵn đầu nối USB Type-C. Tương thích với USB Power Delivery)
Mức tiêu thụ điện khi dùng màn hình LCD::newAlphaPowerconsumptionwithLcDscreen
Ảnh tĩnh: Xấp xỉ 4,8 W (khi lắp ống kính FE 28–70 mm F3.5–5.6 OSS), Phim: Xấp xỉ 6,8 W (khi lắp ống kính FE 28–70 mm F3.5–5.6 OSS)
Kích cỡ và trọng lượng
TRỌNG LƯỢNG (BAO GỒM PIN VÀ THẺ NHỚ)::diWeightwithbatteryandmemorycardincluded
Xấp xỉ 702 g / Xấp xỉ 1 lb 8,8 oz
CHỈ GỒM THÂN MÁY::newALphaBodyonly
Xấp xỉ 617 g / Xấp xỉ 1 lb 5,8 oz
Kích thước (R x C x D)::aAlphaSizeWeightDimensions
Xấp xỉ 136,1 x 96,9 x 82,9 mm, Xấp xỉ 136,1 x 96,9 x 72,8 mm (từ báng tay cầm đến màn hình)/Xấp xỉ 5 3/8 x 3 7/8 x 3 3/8 inch, Xấp xỉ 5 3/8 x 3 7/8 x 2 7/8 inch (từ báng tay cầm đến màn hình)
Nhiệt độ vận hành
NHIỆT ĐỘ HOẠT ĐỘNG::newAplhaOperatingtemperature
0–40 ℃ / 32–104 °F
Phụ kiện kèm theo máy
CÓ GÌ TRONG HỘP::diSuppliedAccessoryWhatsinthebox
Pin sạc NP-FZ100, Bộ sạc pin BC-QZ1, Dây nguồn, Bộ phận bảo vệ cáp, Dây đeo vai, Nắp đậy thân máy, Nắp cổng kết nối phụ kiện, Nắp đậy thị kính