X85H | 4K ULTRA HD | DẢI TẦN NHẠY SÁNG CAO (HDR) | SMART TV (TV ANDROID)

Thông số kỹ thuật đầy đủ & các tính năng

Giá bán từ

14,900,000 VNĐ

2 Model
2 Model

Năm sản xuất

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Hình ảnh (Panel)

Hình ảnh (Panel)

Hình ảnh (Panel)

Hình ảnh (Panel)

Hình ảnh (Panel)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Âm thanh (Loa và bộ khuếch đại)

Âm thanh (Loa và bộ khuếch đại)

Âm thanh (Loa và bộ khuếch đại)

Âm thanh (Xử lý)

Âm thanh (Xử lý)

Âm thanh (Xử lý)

Âm thanh (Xử lý)

Âm thanh (Xử lý)

Âm thanh (Xử lý)

Âm thanh (Xử lý)

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Thiết kế

Thiết kế

Thiết kế

Thiết kế

Thiết kế

Thiết kế

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Trợ năng

Trợ năng

Trợ năng

Trợ năng

Trợ năng

Trợ năng

Phụ kiện

Giá

Có gì trong hộp

Lựa chọn màu sắc

Năm sản xuất

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO)

Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

Kích thước TV có chân đế (R x C x D)

Kích thước TV có giá đỡ dựng trên sàn (R x C x D)

Kích thước thùng đựng (R x C x D)

Chiều rộng chân đế

Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)

Trọng lượng TV không có chân đế

Trọng lượng TV có chân đế

Trọng lượng TV có chân đế

Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)

Chuẩn Wi-Fi

Ngõ vào Ethernet

Hỗ trợ cấu hình Bluetooth

CHROMECAST BUILT-IN

APPLE AIRPLAY

APPLE HOMEKIT

(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

(Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)

(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

(Các) Ngõ vào video hỗn hợp

(Các) Ngõ vào RS-232C

Tổng các ngõ vào HDMI

HDCP

HDMI-CEC

Các đặc điểm được định rõ trong HDIM2.1

HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)

(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

Ngõ ra tai nghe

Ngõ ra âm thanh

Ngõ ra loa subwoofer

Cổng USB

Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB

Hỗ trợ định dạng qua USB

Mã phát USB

Loại màn hình

Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)

Góc xem (X-Wide Angle)

Loại đèn nền

Loại đèn nền làm mờ cục bộ

Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)

Bộ xử lý hình ảnh

Tăng cường độ nét

Tăng cường màu sắc

Tăng cường độ tương phản

Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)

Hỗ trợ tín hiệu video

Chế độ hình ảnh

CẢM BIẾN

Công suất âm thanh

Loại loa

Cấu hình loa

Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby

Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS

VOICE ZOOM

Đài FM

Xử lý âm thanh

Chế độ âm thanh

CHẾ ĐỘ LOA TRUNG TÂM CỦA TV

Hệ thống hoạt động

Bộ lưu trữ tích hợp (GB)

Ngôn ngữ hiển thị

Ngôn ngữ nhập văn bản

Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

Trình duyệt Internet

Cửa hàng ứng dụng

Bộ hẹn giờ bật/tắt

Hẹn giờ tắt

Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)

Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)

Xếp hạng mức năng lượng 

KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO)

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

Mức tiêu thụ năng lượng hàng năm*

Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)

Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối

TỈ LỆ CHÓI CAO NHẤT

Sự hiện diện của dây dẫn 

Hàm lượng thủy ngân (mg)

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 

Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 

Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)

Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

Kiểm soát đèn nền động 

THIẾT KẾ VIỀN

MÀU VIỀN

Thiết kế chân đế

MÀU CHÂN ĐẾ

VỊ TRÍ CHÂN ĐẾ

ĐIỀU KHIỂN TỪ XA

Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)

Số bộ dò đài (Vệ tinh)

Hệ thống truyền hình (Analog)

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)

Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)

CI+

Trình đọc màn hình

Mô tả bằng âm thanh (phím Âm thanh)

Phụ đề

Phóng to chữ

Lối tắt trợ năng

Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

Phụ kiện tùy chọn

43” (108 cm)
KD-43X8500H
43” (108 cm) 
KD-43X8500H

Giá

14,900,000 VNĐ

Có gì trong hộp

  • Bộ chuyển nguồn AC
  • Chân để bàn
  • Dây nguồn AC
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Hướng dẫn thiết lập nhanh
  • Pin
  • Điều khiển từ xa bằng giọng nói

Lựa chọn màu sắc

silverblack

Năm sản xuất

  • 2020
  • Ø

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

  • 43 inch (42,5 inch)

KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO)

  • 108 cm

Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

  • Xấp xỉ 965 x 569 x 58 mm

Kích thước TV có chân đế (R x C x D)

  • Xấp xỉ 965 x 624 x 264 mm

Kích thước TV có giá đỡ dựng trên sàn (R x C x D)

  • -

Kích thước thùng đựng (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1072 x 699 x 150 mm

Chiều rộng chân đế

  • Xấp xỉ 509 mm

Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)

  • 100 x 200 mm

Trọng lượng TV không có chân đế

  • Xấp xỉ 10,8 kg

Trọng lượng TV có chân đế

  • Xấp xỉ 11,3 kg

Trọng lượng TV có chân đế

  • -

Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)

  • Xấp xỉ 14 kg

Chuẩn Wi-Fi

  • Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac được chứng nhận

Ngõ vào Ethernet

  • 1 (Bên cạnh)

Hỗ trợ cấu hình Bluetooth

  • Phiên bản 4.2; HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím)/HOGP (khả năng kết nối với thiết bị Điện năng thấp)/SPP (Cấu hình cổng nối tiếp)/A2DP (âm thanh nổi) /AVRCP (điều khiển từ xa AV)

CHROMECAST BUILT-IN

APPLE AIRPLAY

APPLE HOMEKIT

(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

  • 1 (Bên)

(Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)

  • Không

(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

  • 1 (Ngõ vào video hỗn hợp đằng sau / hybrid)

(Các) Ngõ vào video hỗn hợp

  • 1 (ngõ Hybrid + Thành phần ở đằng sau)

(Các) Ngõ vào RS-232C

  • Không

Tổng các ngõ vào HDMI

  • 4 (3 ngõ ở cạnh, 1 ngõ ở đằng sau)

HDCP

  • HDCP 2.3 (dành cho HDMI™1/2/3/4)

HDMI-CEC

Các đặc điểm được định rõ trong HDIM2.1

  • eARC

HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)

  • Có (eARC/ARC)

(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

  • 1 (Phía sau)

Ngõ ra tai nghe

  • 1 (Bên cạnh)

Ngõ ra âm thanh

  • -

Ngõ ra loa subwoofer

  • -

Cổng USB

  • 3 (Bên cạnh)

Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB

  • Không

Hỗ trợ định dạng qua USB

  • FAT16/FAT32/exFAT/NTFS

Mã phát USB

  • MPEG1:MPEG1/MPEG2PS:MPEG2/MPEG2TS(HDV,AVCHD):MPEG2,AVC/MP4(XAVC S):AVC,MPEG4,HEVC/AVI:Xvid,MotionJpeg/ASF(WMV):VC1/MOV:AVC,MPEG4,MotionJpeg/MKV:Xvid,AVC,MPEG4,VP8.HEVC/WEBM:VP8/3GPP:MPEG4,AVC/MP3/ASF(WMA)/LPCM/WAV/MP4AAC/FLAC/JPEG;WEBM:VP9/AC4/ogg/AAC/ARW(Chỉ màn hình cảm ứng)

Loại màn hình

  • LCD

Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)

  • 3840 x 2160

Góc xem (X-Wide Angle)

  • -

Loại đèn nền

  • LED viền

Loại đèn nền làm mờ cục bộ

  • Kiểm soát đèn nền theo khung

Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)

  • Có (HDR10, HLG, Dolby Vision)

Bộ xử lý hình ảnh

  • Bộ xử lý X1™ 4K HDR

Tăng cường độ nét

  • 4K X-Reality™ PRO

Tăng cường màu sắc

  • Công nghệ hiển thị TRILUMINOS™ Display
  • Công nghệ Live Colour™

Tăng cường độ tương phản

  • Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer
  • Object-based HDR remaster

Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)

  • Motionflow™ XR 800, Chế độ tự động

Hỗ trợ tín hiệu video

  • Tín hiệu analog: 1080p (50, 60 Hz), 1080i (50, 60 Hz), 720p (50, 60 Hz), 576p, 576i, 480p, 480i
  • Tín hiệu HDMI™: 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 480p

Chế độ hình ảnh

  • Sống động,Tiêu chuẩn,Rạp chiếu phim,Game,Đồ họa,Ảnh,Tùy chỉnh,Dolby Vision thiên sáng,Dolby Vision thiên tối

CẢM BIẾN

  • Ánh sáng

Công suất âm thanh

  • 10W + 10W

Loại loa

  • Bass Reflex Speaker

Cấu hình loa

  • Toàn dải (Bass Reflex Speaker) x 2

Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby

  • Dolby™ Audio, Dolby™ Atmos

Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS

  • Âm thanh vòm kỹ thuật số DTS

VOICE ZOOM

  • -

Đài FM

  • Không

Xử lý âm thanh

  • Không

Chế độ âm thanh

  • -

CHẾ ĐỘ LOA TRUNG TÂM CỦA TV

  • -

Hệ thống hoạt động

  • Android™

Bộ lưu trữ tích hợp (GB)

  • 16GB

Ngôn ngữ hiển thị

  • TIẾNG AFRIKAANS, AMH, TIẾNG Ả RẬP, TIẾNG ASSAM, AZE, BEL, TIẾNG BUNGARY, TIẾNG BENGAL, TIẾNG BOSNIA, TIẾNG CATALAN, TIẾNG SÉC, TIẾNG ĐAN MẠCH, DEU, TIẾNG HY LẠP, TIẾNG ANH, TIẾNG TÂY BAN NHA, TIẾNG ESTONIA, BAQ, PER, TIẾNG PHẦN LAN, TIẾNG PHÁP, GLG, TIẾNG GUJARATI, TIẾNG HINDI, TIẾNG CROATIA, TIẾNG HUNGARY, TIẾNG INDONESIA, ISL, TIẾNG Ý, TIẾNG DO THÁI , TIẾNG NHẬT, TIẾNG KAZAKH, TIẾNG KANNADA, KOR, KIR, TIẾNG LÀO, TIẾNG LITVA, TIẾNG LATVIA, TIẾNG MACEDONIA, TIẾNG MALAYALAM, MON, TIẾNG MARATHI, MAY, BUR, NOB, NEP, NLD, TIẾNG ORIYA, TIẾNG PANJABI, TIẾNG BA LAN, TIẾNG BỒ ĐÀO NHA , TIẾNG RUMANI, TIẾNG NGA, SOL, TIẾNG SLOVENIA, ALB, TIẾNG SERBIA, TIẾNG THỤY ĐIỂN; TIẾNG SWAHILI, TIẾNG TAMIL, TIẾNG TELUGU, TIẾNG THÁI, TGL, TIẾNG THỔ NHĨ KỲ, TIẾNG UKRAINA, URD, UZB, TIẾNG VIỆT, TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ, TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ , TIẾNG ZULU

Ngôn ngữ nhập văn bản

  • TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG BUNGARY / TIẾNG CATALAN / TIẾNG CROATIA / TIẾNG SÉC / TIẾNG ĐAN MẠCH / TIẾNG HÀ LAN / TIẾNG ANH / TIẾNG ESTONIA / TIẾNG PHẦN LAN / TIẾNG PHÁP / TIẾNG ĐỨC / TIẾNG HY LẠP / TIẾNG DO THÁI / TIẾNG INDONESIA / TIẾNG Ý / TIẾNG NHẬT / TIẾNG NA UY / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG BA LAN / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG RUMANI / TIẾNG NGA / TIẾNG SLOVAKIA / TIẾNG SLOVENIA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG THỤY ĐIỂN / TIẾNG THÁI / TIẾNG THỔ NHĨ KỲ / TIẾNG UKRAINA / TIẾNG VIỆT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ

Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

Trình duyệt Internet

  • Vewd

Cửa hàng ứng dụng

  • Có (Cửa hàng Google Play)

Bộ hẹn giờ bật/tắt

Hẹn giờ tắt

Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)

Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)

  • (Analog) Không
  • (Kỹ thuật số) Phụ đề

Xếp hạng mức năng lượng 

  • -

KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO)

  • 108 cm

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

  • 43 inch (42,5 inch)

Mức tiêu thụ năng lượng hàng năm*

  • -

Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)

  • 0,5W

Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối

  • -

TỈ LỆ CHÓI CAO NHẤT

  • -

Sự hiện diện của dây dẫn 

Hàm lượng thủy ngân (mg)

  • 0,0 mg

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 

  • -

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 

  • -

Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 

  • -

Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)

  • AC 100-240 V, 50/60 Hz
  • DC 19,5 V

Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

Kiểm soát đèn nền động 

THIẾT KẾ VIỀN

  • Viền nhôm

MÀU VIỀN

  • Màu bạc

Thiết kế chân đế

  • Chân dẹt kim loại

MÀU CHÂN ĐẾ

  • Bạc sẫm

VỊ TRÍ CHÂN ĐẾ

  • -

ĐIỀU KHIỂN TỪ XA

  • Điều khiển từ xa tiêu chuẩn

Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)

  • 1 (Kỹ thuật số/Analog)

Số bộ dò đài (Vệ tinh)

  • -

Hệ thống truyền hình (Analog)

  • B/G,D/K,I,M

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)

  • 45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)

  • DVB-T/T2

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)

  • VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)

  • -

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)

  • -

CI+

  • -

Trình đọc màn hình

Mô tả bằng âm thanh (phím Âm thanh)

Phụ đề

  • Phụ đề

Phóng to chữ

Lối tắt trợ năng

Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

Phụ kiện tùy chọn

  • Giá treo tường (SU-WL450 (Hạn chế tiếp cận đầu nối)) Tùy thuộc vào lựa chọn theo quốc gia
49” (123 cm)
KD-49X8500H
49” (123 cm) 
KD-49X8500H

Giá

20,400,000 VNĐ

Có gì trong hộp

  • Bộ chuyển nguồn AC
  • Chân để bàn
  • Dây nguồn AC
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Hướng dẫn thiết lập nhanh
  • Pin
  • Điều khiển từ xa bằng giọng nói

Lựa chọn màu sắc

silverblack

Năm sản xuất

  • 2020
  • Ø

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

  • 49 inch (48,5 inch)

KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO)

  • 123 cm

Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1098 x 644 x 58 mm

Kích thước TV có chân đế (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1098 x 699 x 279 mm

Kích thước TV có giá đỡ dựng trên sàn (R x C x D)

  • -

Kích thước thùng đựng (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1190 x 780 x 150 mm

Chiều rộng chân đế

  • Xấp xỉ 555 mm

Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)

  • 200 x 200 mm

Trọng lượng TV không có chân đế

  • Xấp xỉ 13,2 kg

Trọng lượng TV có chân đế

  • Xấp xỉ 13,7 kg

Trọng lượng TV có chân đế

  • -

Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)

  • Xấp xỉ 19 kg

Chuẩn Wi-Fi

  • Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac được chứng nhận

Ngõ vào Ethernet

  • 1 (Bên cạnh)

Hỗ trợ cấu hình Bluetooth

  • Phiên bản 4.2; HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím)/HOGP (khả năng kết nối với thiết bị Điện năng thấp)/SPP (Cấu hình cổng nối tiếp)/A2DP (âm thanh nổi) /AVRCP (điều khiển từ xa AV)

CHROMECAST BUILT-IN

APPLE AIRPLAY

APPLE HOMEKIT

(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

  • 1 (Bên)

(Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)

  • Không

(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

  • 1 (Ngõ vào video hỗn hợp đằng sau / hybrid)

(Các) Ngõ vào video hỗn hợp

  • 1 (ngõ Hybrid + Thành phần ở đằng sau)

(Các) Ngõ vào RS-232C

  • Không

Tổng các ngõ vào HDMI

  • 4 (3 ngõ ở cạnh, 1 ngõ ở đằng sau)

HDCP

  • HDCP 2.3 (dành cho HDMI™1/2/3/4)

HDMI-CEC

Các đặc điểm được định rõ trong HDIM2.1

  • eARC

HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)

  • Có (eARC/ARC)

(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

  • 1 (Phía sau)

Ngõ ra tai nghe

  • 1 (Bên cạnh)

Ngõ ra âm thanh

  • -

Ngõ ra loa subwoofer

  • -

Cổng USB

  • 3 (Bên cạnh)

Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB

  • Không

Hỗ trợ định dạng qua USB

  • FAT16/FAT32/exFAT/NTFS

Mã phát USB

  • MPEG1:MPEG1/MPEG2PS:MPEG2/MPEG2TS(HDV,AVCHD):MPEG2,AVC/MP4(XAVC S):AVC,MPEG4,HEVC/AVI:Xvid,MotionJpeg/ASF(WMV):VC1/MOV:AVC,MPEG4,MotionJpeg/MKV:Xvid,AVC,MPEG4,VP8.HEVC/WEBM:VP8/3GPP:MPEG4,AVC/MP3/ASF(WMA)/LPCM/WAV/MP4AAC/FLAC/JPEG;WEBM:VP9/AC4/ogg/AAC/ARW(Chỉ màn hình cảm ứng)

Loại màn hình

  • LCD

Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)

  • 3840 x 2160

Góc xem (X-Wide Angle)

  • -

Loại đèn nền

  • LED viền

Loại đèn nền làm mờ cục bộ

  • Kiểm soát đèn nền theo khung

Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)

  • Có (HDR10, HLG, Dolby Vision)

Bộ xử lý hình ảnh

  • Bộ xử lý X1™ 4K HDR

Tăng cường độ nét

  • 4K X-Reality™ PRO

Tăng cường màu sắc

  • Công nghệ hiển thị TRILUMINOS™ Display
  • Công nghệ Live Colour™

Tăng cường độ tương phản

  • Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer
  • Object-based HDR remaster

Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)

  • Motionflow™ XR 800, Chế độ tự động

Hỗ trợ tín hiệu video

  • Tín hiệu analog: 1080p (50, 60 Hz), 1080i (50, 60 Hz), 720p (50, 60 Hz), 576p, 576i, 480p, 480i
  • Tín hiệu HDMI™: 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 480p

Chế độ hình ảnh

  • Sống động,Tiêu chuẩn,Rạp chiếu phim,Game,Đồ họa,Ảnh,Tùy chỉnh,Dolby Vision thiên sáng,Dolby Vision thiên tối

CẢM BIẾN

  • Ánh sáng

Công suất âm thanh

  • 10W + 10W

Loại loa

  • Bass Reflex Speaker

Cấu hình loa

  • Toàn dải (Bass Reflex Speaker) x 2

Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby

  • Dolby™ Audio, Dolby™ Atmos

Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS

  • Âm thanh vòm kỹ thuật số DTS

VOICE ZOOM

  • -

Đài FM

  • Không

Xử lý âm thanh

  • Không

Chế độ âm thanh

  • -

CHẾ ĐỘ LOA TRUNG TÂM CỦA TV

  • -

Hệ thống hoạt động

  • Android™

Bộ lưu trữ tích hợp (GB)

  • 16GB

Ngôn ngữ hiển thị

  • TIẾNG AFRIKAANS, AMH, TIẾNG Ả RẬP, TIẾNG ASSAM, AZE, BEL, TIẾNG BUNGARY, TIẾNG BENGAL, TIẾNG BOSNIA, TIẾNG CATALAN, TIẾNG SÉC, TIẾNG ĐAN MẠCH, DEU, TIẾNG HY LẠP, TIẾNG ANH, TIẾNG TÂY BAN NHA, TIẾNG ESTONIA, BAQ, PER, TIẾNG PHẦN LAN, TIẾNG PHÁP, GLG, TIẾNG GUJARATI, TIẾNG HINDI, TIẾNG CROATIA, TIẾNG HUNGARY, TIẾNG INDONESIA, ISL, TIẾNG Ý, TIẾNG DO THÁI , TIẾNG NHẬT, TIẾNG KAZAKH, TIẾNG KANNADA, KOR, KIR, TIẾNG LÀO, TIẾNG LITVA, TIẾNG LATVIA, TIẾNG MACEDONIA, TIẾNG MALAYALAM, MON, TIẾNG MARATHI, MAY, BUR, NOB, NEP, NLD, TIẾNG ORIYA, TIẾNG PANJABI, TIẾNG BA LAN, TIẾNG BỒ ĐÀO NHA , TIẾNG RUMANI, TIẾNG NGA, SOL, TIẾNG SLOVENIA, ALB, TIẾNG SERBIA, TIẾNG THỤY ĐIỂN; TIẾNG SWAHILI, TIẾNG TAMIL, TIẾNG TELUGU, TIẾNG THÁI, TGL, TIẾNG THỔ NHĨ KỲ, TIẾNG UKRAINA, URD, UZB, TIẾNG VIỆT, TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ, TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ , TIẾNG ZULU

Ngôn ngữ nhập văn bản

  • TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG BUNGARY / TIẾNG CATALAN / TIẾNG CROATIA / TIẾNG SÉC / TIẾNG ĐAN MẠCH / TIẾNG HÀ LAN / TIẾNG ANH / TIẾNG ESTONIA / TIẾNG PHẦN LAN / TIẾNG PHÁP / TIẾNG ĐỨC / TIẾNG HY LẠP / TIẾNG DO THÁI / TIẾNG INDONESIA / TIẾNG Ý / TIẾNG NHẬT / TIẾNG NA UY / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG BA LAN / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG RUMANI / TIẾNG NGA / TIẾNG SLOVAKIA / TIẾNG SLOVENIA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG THỤY ĐIỂN / TIẾNG THÁI / TIẾNG THỔ NHĨ KỲ / TIẾNG UKRAINA / TIẾNG VIỆT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ

Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

Trình duyệt Internet

  • Vewd

Cửa hàng ứng dụng

  • Có (Cửa hàng Google Play)

Bộ hẹn giờ bật/tắt

Hẹn giờ tắt

Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)

Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)

  • (Analog) Không
  • (Kỹ thuật số) Phụ đề

Xếp hạng mức năng lượng 

  • -

KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO)

  • 123 cm

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

  • 49 inch (48,5 inch)

Mức tiêu thụ năng lượng hàng năm*

  • -

Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)

  • 0,5W

Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối

  • -

TỈ LỆ CHÓI CAO NHẤT

  • -

Sự hiện diện của dây dẫn 

Hàm lượng thủy ngân (mg)

  • 0,0 mg

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 

  • -

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 

  • -

Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 

  • -

Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)

  • AC 100-240 V, 50/60 Hz
  • DC 19,5 V

Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

Kiểm soát đèn nền động 

THIẾT KẾ VIỀN

  • Viền nhôm

MÀU VIỀN

  • Màu bạc

Thiết kế chân đế

  • Chân dẹt kim loại

MÀU CHÂN ĐẾ

  • Bạc sẫm

VỊ TRÍ CHÂN ĐẾ

  • -

ĐIỀU KHIỂN TỪ XA

  • Điều khiển từ xa tiêu chuẩn

Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)

  • 1 (Kỹ thuật số/Analog)

Số bộ dò đài (Vệ tinh)

  • -

Hệ thống truyền hình (Analog)

  • B/G,D/K,I,M

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)

  • 45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)

  • DVB-T/T2

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)

  • VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)

  • -

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)

  • -

CI+

  • -

Trình đọc màn hình

Mô tả bằng âm thanh (phím Âm thanh)

Phụ đề

  • Phụ đề

Phóng to chữ

Lối tắt trợ năng

Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

Phụ kiện tùy chọn

  • Giá treo tường (SU-WL450 (Hạn chế tiếp cận đầu nối)) Tùy thuộc vào lựa chọn theo quốc gia

Các tính năng

TRILUMINOS

Tái tạo dải màu rộng hơn, chính xác hơn

Bằng cách mở rộng phổ màu, TRILUMINOS được hỗ trợ sức mạnh bởi bộ xử lý X1 giúp tái tạo nhiều màu sắc hơn so với TV thông thường. Công nghệ này phân tích và xử lý dữ liệu trong mỗi hình ảnh giúp màu sắc trở nên tự nhiên và chính xác hơn, nhờ đó mang lại hình ảnh cuối cùng trông chân thực hơn bao giờ hết.

4K X-Reality PRO

Độ phân giải siêu cao cho mọi nội dung bạn xem

Thưởng thức hình ảnh 4K sắc nét, phong phú chi tiết và kết cấu đậm tính chân thực, với sự hỗ trợ độc quyền từ bộ xử lý 4K HDR X1™ của chúng tôi. Hình ảnh quay 2K và cả Full HD được nâng cấp lên gần với độ phân giải 4K bằng 4K X-Reality™ PRO nhờ sử dụng cơ sở dữ liệu 4K riêng biệt.  

Công nghệ Motionflow

Giảm mờ ngay cả trong cảnh chuyển động nhanh

Trên một số màn hình, các cảnh thể thao và hành động nhanh có thể bị mờ. Công nghệ Motionflow của chúng tôi giữ cho chuyển động mượt mà và rõ nét bằng cách tạo thêm hình ảnh giữa các hình ảnh và thêm phân cảnh màu đen giữa các cảnh. Kết quả đạt được? Ít mờ và dư ảnh hơn, chuyển động mượt mà hơn. 

Hình ảnh chất lượng studio

Object-based HDR remaster

Với tính năng Object-based HDR remaster, màu sắc của từng chủ thể trên màn hình được phân tích, sau đó độ tương phản mới được điều chỉnh, không như hầu hết TV chỉ điều chỉnh độ tương phản theo một đường cong độ tương phản từ đen sang trắng. Vì từng chủ thể được cải thiện riêng nên TV này có thể tái tạo độ sâu lớn hơn, kết cấu chi tiết hơn và hình ảnh trung thực hơn.

Ảnh của X85H | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao (HDR) | Smart TV (TV Android)

Lớp hoàn thiện kim loại bắt mắt

Được thiết kế với lớp hoàn thiện kim loại bắt mắt, sản phẩm TV này mang nét sang trọng và tinh tế – một sản phẩm tô điểm tuyệt vời cho bất kỳ phòng khách nào.

Ảnh của X85H | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao (HDR) | Smart TV (TV Android)

Chân đế tối giản, thiết kế mang lại sự hài hòa

Chân đế kim loại mỏng mang hơi hướng tối giản, phối hợp hài hòa một cách hoàn hảo trong các căn phòng hiện đại.

Ảnh của X85H | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao (HDR) | Smart TV (TV Android)

Nói xem bạn muốn xem gì

Sử dụng giọng nói để tìm nội dung yêu thích nhanh hơn bao giờ hết. Với Tìm kiếm bằng giọng nói, bạn sẽ không phải thao tác phức tạp hay gõ phím mệt mỏi – chỉ cần nói ra yêu cầu của mình.

Ảnh của X85H | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao (HDR) | Smart TV (TV Android)

Chỉ cần nói để khám phá thế giới mới

Chỉ cần nói để tìm tất cả nội dung giải trí bạn muốn. Với tính năng điều khiển bằng giọng nói tiên tiến, chiếc smart TV Android này cho bạn tận hưởng ngay các bộ phim và chương trình TV từ các ứng dụng hoặc chương trình phát sóng.

Ảnh của X85H | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao (HDR) | Smart TV (TV Android)

Hơn 5000 ứng dụng, nhiều hơn bất kỳ smart TV nào khác

TV Android 4K của Sony có số lượng ứng dụng vượt trội. Hãy chọn những ứng dụng giúp cuộc sống của bạn trở nên thú vị và giải trí hơn.

Ảnh của X85H | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao (HDR) | Smart TV (TV Android)

Không chờ đợi thêm nữa

Các ứng dụng khởi động nhanh và không còn phải chờ đợi khi chuyển ứng dụng nữa—Netflix khởi động nhanh gấp 3 lần so với trước đây.

Ảnh của X85H | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao (HDR) | Smart TV (TV Android)

TV Android của chúng tôi được Netflix đề xuất

Netflix giúp xác định TV nào có hiệu suất tốt hơn, truy cập ứng dụng dễ hơn và các tính năng mới dành cho Smart TV. Netflix Recommended TV có nút bấm riêng và tính năng điều khiển bằng giọng nói cho bạn thưởng thức các chương trình và bộ phim hấp dẫn.

Ảnh của X85H | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao (HDR) | Smart TV (TV Android)

Điều khiển TV và thiết bị thông minh bằng giọng nói của bạn

Thông qua Google Assistant, bạn có thể yêu cầu TV kết nối và liên lạc với các thiết bị thông minh, bao gồm cả các thiết bị và camera an ninh. Điều này vô cùng dễ dàng và mang lại trải nghiệm tuyệt vời.

Ảnh của X85H | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao (HDR) | Smart TV (TV Android)

Kết nối với Alexa

Kết nối những thiết bị hỗ trợ Alexa để có thể dễ dàng điều khiển TV Sony rảnh tay. Với Alexa, bạn có thể bật TV, chuyển kênh, điều chỉnh âm lượng và thực hiện nhiều thao tác khác.

Ảnh của X85H | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao (HDR) | Smart TV (TV Android)

Tương thích với Google Home

Kết nối Google Home để có thể dễ dàng điều khiển TV Sony rảnh tay. Với Google Home, bạn có thể tìm và phát video yêu thích lên TV Sony mà không cần động tay.

Ảnh của X85H | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao (HDR) | Smart TV (TV Android)

Hoạt động tương thích với Apple AirPlay / Apple HomeKit

Với Apple AirPlay, bạn có thể phát trực tiếp video, âm thanh qua ti-vi ngay từ iPhone, iPad hoặc Mac. Xem phim và chương trình phát từ ứng dụng Apple TV, ứng dụng bạn thích hay thậm chí Safari. Bạn cũng có thể chiếu ảnh cho mọi người trong phòng cùng xem.

Ảnh của X85H | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao (HDR) | Smart TV (TV Android)

Truyền đến màn hình lớn hơn, tốt hơn bằng Chromecast

Chromecast cho phép bạn truyền video, game và các ứng dụng yêu thích từ thiết bị di động sang TV mà vẫn đảm bảo chất lượng hoàn hảo. Bạn chỉ cần chạm vào nút Cast (Phát) trên màn hình thiết bị Android hoặc iOS để phát lên màn hình lớn. Vừa truyền nội dung, bạn vẫn vừa duyệt được tiếp trên điện thoại hoặc máy tính bảng.

Ảnh của X85H | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao (HDR) | Smart TV (TV Android)

Điều khiển dễ dàng bằng điều khiển từ xa thông minh

Kết nối bộ chuyển tín hiệu và các thiết bị khác qua HDMI với TV để điều khiển tất cả bằng một bộ điều khiển thông minh. Điều khiển thông minh sở hữu thiết kế mỏng hơn, bo tròn tinh tế hơn với micro tích hợp điều khiển bằng giọng nói và cách bố trí nút cải tiến dễ sử dụng.

Ảnh của X85H | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao (HDR) | Smart TV (TV Android)

Google Play™: thế giới nội dung và ứng dụng giải trí

Khám phá những bộ phim, chương trình TV, game và rất nhiều nội dung khác nữa từ Google Play™. Kho ứng dụng khổng lồ không ngừng gia tăng cho bạn trải nghiệm giải trí trên TV theo phong cách hoàn toàn mới.

Ảnh của X85H | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao (HDR) | Smart TV (TV Android)

Clear Phase mang đến tần số mượt mà và cân bằng

BRAVIA™ sử dụng một model máy tính mạnh mẽ để phân tích và bù trừ cho những phản hồi thiếu chính xác của loa. Chức năng này được thực hiện bằng cách 'lấy mẫu' tần số loa với độ chính xác cao hơn. Thông tin được phản hồi trở lại để loại bỏ các mức âm cao nhất hoặc thấp nhất trong phản hồi tự nhiên của loa - mang lại âm thanh trong và tự nhiên thậm chí còn tái tạo được tất cả các tần số.

Ảnh của X85H | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao (HDR) | Smart TV (TV Android)

Khả năng kết nối Bluetooth

Kết nối thiết bị tương thích BLUETOOTH® với TV để trải nghiệm giải trí không dây dễ dàng. Ghép nối tai nghe Bluetooth với BRAVIA để thưởng thức các chương trình TV và nghe nhạc ở nơi bạn thích - không lo bị quấy rầy hay gián đoạn.

Ảnh của X85H | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao (HDR) | Smart TV (TV Android)

Thưởng thức không gian rung cảm như rạp chiếu phim

Thưởng thức không gian rung cảm của rạp chiếu phim ngay tại nhà. Dolby Vision™ mang đến hình ảnh sống động như thật cho bạn trải nghiệm chân thực nhất, còn Dolby Atmos™ giúp căn phòng ngập tràn âm thanh vòm.

Ảnh của X85H | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao (HDR) | Smart TV (TV Android)

Giữ trọn đam mê của nhà sáng tạo

Để xử lý sự biến đổi của màu sắc trong khâu sản xuất, TV này đã tích hợp phần mềm hiệu chỉnh tự động Calman hiệu suất cao của Portrait Displays, cho phép hiệu chỉnh ở cấp độ chưa từng có cùng khả năng tinh chỉnh mà cài đặt hình ảnh thông thường không có được. Nhờ đó, màu sắc được tái tạo với độ chân thực cao, chuẩn theo tín hiệu TV gốc và có thể thích ứng với những thay đổi nhỏ nhất về màu sắc xuất hiện theo thời gian. TV này Tích hợp sẵn Calman, cho phép khách hàng tận dụng phần mềm mà các nhà sáng tạo hình ảnh sử dụng trong khâu hậu kỳ, khâu kiểm soát chất lượng, thể hiện mạnh mẽ cam kết của chúng tôi trong việc mang đến hình ảnh được hiệu chỉnh màu sắc chính xác và chuyên nghiệp cho sản phẩm sử dụng tại nhà.