X80AJ | 4K ULTRA HD | DẢI TẦN NHẠY SÁNG CAO (HDR) | SMART TV (GOOGLE TV)

Thông số kỹ thuật đầy đủ & các tính năng

Giá bán từ

21,200,000 VNĐ

2 Model
2 Model

Năm sản xuất

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Hình ảnh (Panel)

Hình ảnh (Panel)

Hình ảnh (Panel)

Hình ảnh (Panel)

Hình ảnh (Panel)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Âm thanh (Loa và bộ khuếch đại)

Âm thanh (Loa và bộ khuếch đại)

Âm thanh (Loa và bộ khuếch đại)

Âm thanh (Xử lý)

Âm thanh (Xử lý)

Âm thanh (Xử lý)

Âm thanh (Xử lý)

Âm thanh (Xử lý)

Âm thanh (Xử lý)

Âm thanh (Xử lý)

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Thiết kế

Thiết kế

Thiết kế

Thiết kế

Thiết kế

Thiết kế

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Trợ năng

Trợ năng

Trợ năng

Trợ năng

Trợ năng

Trợ năng

Phụ kiện

Giá

Có gì trong hộp

Năm sản xuất

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO)

Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

KÍCH THƯỚC TV KÈM CHÂN (BỐ TRÍ KIỂU CHUẨN) (R x C x D)

Kích thước thùng đựng (R x C x D)

CHIỀU RỘNG CHÂN ĐẾ (BỐ TRÍ KIỂU CHUẨN)

Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)

Trọng lượng TV không có chân đế

Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)

Chuẩn Wi-Fi

Ngõ vào Ethernet

Hỗ trợ cấu hình Bluetooth

CHROMECAST BUILT-IN

APPLE AIRPLAY

APPLE HOMEKIT

(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

(Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)

(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

(Các) Ngõ vào video hỗn hợp

(Các) Ngõ vào RS-232C

Tổng các ngõ vào HDMI

HDCP

HDMI-CEC

Các đặc điểm được định rõ trong HDIM2.1

HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)

(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

Ngõ ra tai nghe

Ngõ ra âm thanh

Ngõ ra loa subwoofer

Cổng USB

Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB

Hỗ trợ định dạng qua USB

Mã phát USB

Loại màn hình

Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)

Góc xem (X-Wide Angle)

Loại đèn nền

Loại đèn nền làm mờ cục bộ

Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)

Bộ xử lý hình ảnh

Tăng cường độ nét

Tăng cường màu sắc

Tăng cường độ tương phản

Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)

Hỗ trợ tín hiệu video

Chế độ hình ảnh

CẢM BIẾN

Công suất âm thanh

Loại loa

Cấu hình loa

Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby

Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS

HIỆU CHỈNH TỰ ĐỘNG ÂM THANH

VOICE ZOOM

Đài FM

Xử lý âm thanh

Chế độ âm thanh

Hệ thống hoạt động

Bộ lưu trữ tích hợp (GB)

Ngôn ngữ hiển thị

Ngôn ngữ nhập văn bản

Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

CÔNG TẮC MIC TÍCH HỢP SẴN

Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

Trình duyệt Internet

Cửa hàng ứng dụng

Bộ hẹn giờ bật/tắt

Hẹn giờ tắt

Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)

Tự động hiệu chỉnh với CalMAN®

Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)

KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO)

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)

Sự hiện diện của dây dẫn 

Hàm lượng thủy ngân (mg)

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 

Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)

Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

Kiểm soát đèn nền động 

THÂN THIỆN VỚI MÔI TRƯỜNG

THIẾT KẾ VIỀN

MÀU VIỀN

Thiết kế chân đế

MÀU CHÂN ĐẾ

VỊ TRÍ CHÂN ĐẾ

ĐIỀU KHIỂN TỪ XA

Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)

Số bộ dò đài (Vệ tinh)

Hệ thống truyền hình (Analog)

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)

Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)

CI+

Trình đọc màn hình

Mô tả bằng âm thanh (phím Âm thanh)

Phụ đề

Phóng to chữ

Lối tắt trợ năng

Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

Phụ kiện tùy chọn

55” (139 cm)
KD-55X80AJ
55” (139 cm) 
KD-55X80AJ

Giá

21,200,000 VNĐ

Có gì trong hộp

  • Chân để bàn
  • Dây nguồn AC
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Hướng dẫn thiết lập nhanh
  • Pin
  • Điều khiển từ xa bằng giọng nói

Năm sản xuất

  • 2021

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

  • 55 inch (54,6 inch)

KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO)

  • 139 cm

Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1243 x 719 x 71 mm

KÍCH THƯỚC TV KÈM CHÂN (BỐ TRÍ KIỂU CHUẨN) (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1243 x 787 x 338 mm

Kích thước thùng đựng (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1350 x 844 x 162 mm

CHIỀU RỘNG CHÂN ĐẾ (BỐ TRÍ KIỂU CHUẨN)

  • Xấp xỉ 983 mm

Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)

  • 300 x 300 mm

Trọng lượng TV không có chân đế

  • Xấp xỉ 15,7 kg

Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)

  • Xấp xỉ 23 kg

Chuẩn Wi-Fi

  • Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac được chứng nhận

Ngõ vào Ethernet

  • 1 (Bên)

Hỗ trợ cấu hình Bluetooth

  • phiên bản 4.2; HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím)/HOGP (khả năng kết nối với thiết bị Điện năng thấp)/SPP (Cấu hình cổng nối tiếp)/A2DP (âm thanh nổi) /AVRCP (điều khiển từ xa AV)

CHROMECAST BUILT-IN

APPLE AIRPLAY

APPLE HOMEKIT

(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

  • 1 (Bên)

(Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)

  • Không

(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

  • Không

(Các) Ngõ vào video hỗn hợp

  • 1 (Cạnh bên, Giắc cắm mini)

(Các) Ngõ vào RS-232C

  • 1 (Bên)

Tổng các ngõ vào HDMI

  • 4 (4 Bên cạnh)

HDCP

  • HDCP 2.3 (dành cho HDMI™1/2/3/4)

HDMI-CEC

Các đặc điểm được định rõ trong HDIM2.1

  • eARC

HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)

  • Có (eARC/ARC)

(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

  • 1 (Bên)

Ngõ ra tai nghe

  • 1 (Bên)

Ngõ ra âm thanh

  • -

Ngõ ra loa subwoofer

  • -

Cổng USB

  • 2 (bên cạnh)

Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB

  • Không

Hỗ trợ định dạng qua USB

  • FAT16/FAT32/exFAT/NTFS

Mã phát USB

  • MPEG1:MPEG1/MPEG2PS:MPEG2/MPEG2TS(HDV,AVCHD):MPEG2,AVC/MP4(XAVC S):AVC,MPEG4,HEVC/AVI:Xvid,MotionJpeg/ASF(WMV):VC1/MOV:AVC,MPEG4,MotionJpeg/MKV:Xvid,AVC,MPEG4,VP8.HEVC/WEBM:VP8/3GPP:MPEG4,AVC/MP3/ASF(WMA)/LPCM/WAV/MP4AAC/FLAC/JPEG;WEBM:VP9/AC4/ogg/AAC/ARW(Chỉ màn hình cảm ứng)

Loại màn hình

  • LCD

Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)

  • 3840 x 2160

Góc xem (X-Wide Angle)

  • -

Loại đèn nền

  • LED nền

Loại đèn nền làm mờ cục bộ

  • Kiểm soát đèn nền theo khung

Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)

  • Có (HDR10, HLG, Dolby Vision)

Bộ xử lý hình ảnh

  • Bộ xử lý 4K HDR X1™

Tăng cường độ nét

  • 4K X-Reality™ PRO

Tăng cường màu sắc

  • Công nghệ Live Colour™
  • TRILUMINOS PRO™

Tăng cường độ tương phản

  • Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer
  • Object-based HDR remaster

Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)

  • Motionflow™ XR 100 (gốc 50 Hz), Chế độ tự động

Hỗ trợ tín hiệu video

  • Tín hiệu HDMI™: 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 480p

Chế độ hình ảnh

  • Sống động,Tiêu chuẩn,Rạp chiếu phim,Game,Đồ họa,Ảnh,Tùy chỉnh,Dolby Vision thiên sáng,Dolby Vision thiên tối

CẢM BIẾN

  • Ánh sáng

Công suất âm thanh

  • 10W + 10W

Loại loa

  • Bass Reflex Speaker X-Balanced Speaker

Cấu hình loa

  • Toàn dải (Bass Reflex Speaker) x 2

Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby

  • Dolby™ Audio, Dolby™ Atmos

Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS

  • Âm thanh vòm kỹ thuật số DTS

HIỆU CHỈNH TỰ ĐỘNG ÂM THANH

  • Bù âm theo không gian phòng

VOICE ZOOM

  • -

Đài FM

  • Không

Xử lý âm thanh

  • Không

Chế độ âm thanh

  • -

Hệ thống hoạt động

  • TV Android™

Bộ lưu trữ tích hợp (GB)

  • 16GB

Ngôn ngữ hiển thị

  • TIẾNG AFRIKAANS, AMH, TIẾNG Ả RẬP, TIẾNG ASSAM, AZE, BEL, TIẾNG BUNGARY, TIẾNG BENGAL, TIẾNG BOSNIA, TIẾNG CATALAN, TIẾNG SÉC, TIẾNG ĐAN MẠCH, DEU, TIẾNG HY LẠP, TIẾNG ANH, TIẾNG TÂY BAN NHA, TIẾNG ESTONIA, BAQ, PER, TIẾNG PHẦN LAN, TIẾNG PHÁP, GLG, TIẾNG GUJARATI, TIẾNG HINDI, TIẾNG CROATIA, TIẾNG HUNGARY, TIẾNG INDONESIA, ISL, TIẾNG Ý, TIẾNG DO THÁI , TIẾNG NHẬT, TIẾNG KAZAKH, TIẾNG KANNADA, KOR, KIR, TIẾNG LÀO, TIẾNG LITVA, TIẾNG LATVIA, TIẾNG MACEDONIA, TIẾNG MALAYALAM, MON, TIẾNG MARATHI, MAY, BUR, NOB, NEP, NLD, TIẾNG ORIYA, TIẾNG PANJABI, TIẾNG BA LAN, TIẾNG BỒ ĐÀO NHA , TIẾNG RUMANI, TIẾNG NGA, SOL, TIẾNG SLOVENIA, ALB, TIẾNG SERBIA, TIẾNG THỤY ĐIỂN; TIẾNG SWAHILI, TIẾNG TAMIL, TIẾNG TELUGU, TIẾNG THÁI, TGL, TIẾNG THỔ NHĨ KỲ, TIẾNG UKRAINA, URD, UZB, TIẾNG VIỆT, TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ, TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ , TIẾNG ZULU

Ngôn ngữ nhập văn bản

  • TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG BUNGARY / TIẾNG CATALAN / TIẾNG CROATIA / TIẾNG SÉC / TIẾNG ĐAN MẠCH / TIẾNG HÀ LAN / TIẾNG ANH / TIẾNG ESTONIA / TIẾNG PHẦN LAN / TIẾNG PHÁP / TIẾNG ĐỨC / TIẾNG HY LẠP / TIẾNG DO THÁI / TIẾNG INDONESIA / TIẾNG Ý / TIẾNG NHẬT / TIẾNG NA UY / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG BA LAN / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG RUMANI / TIẾNG NGA / TIẾNG SLOVAKIA / TIẾNG SLOVENIA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG THỤY ĐIỂN / TIẾNG THÁI / TIẾNG THỔ NHĨ KỲ / TIẾNG UKRAINA / TIẾNG VIỆT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ

Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

CÔNG TẮC MIC TÍCH HỢP SẴN

  • -

Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

Trình duyệt Internet

  • Vewd

Cửa hàng ứng dụng

  • Có (Cửa hàng Google Play)

Bộ hẹn giờ bật/tắt

Hẹn giờ tắt

Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)

Tự động hiệu chỉnh với CalMAN®

Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)

  • (Analog) Không
  • (Kỹ thuật số) Phụ đề

KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO)

  • 139 cm

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

  • 55 inch (54,6 inch)

Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)

  • 0,5 W

Sự hiện diện của dây dẫn 

  • -

Hàm lượng thủy ngân (mg)

  • 0,0 mg

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 

  • -

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 

  • -

Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)

  • 220 V - 240 V AC
  • 50/60 Hz

Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

Kiểm soát đèn nền động 

THÂN THIỆN VỚI MÔI TRƯỜNG

THIẾT KẾ VIỀN

  • Viền mỏng

MÀU VIỀN

  • Màu đen

Thiết kế chân đế

  • Chân đế dạng tấm mỏng

MÀU CHÂN ĐẾ

  • Màu bạc

VỊ TRÍ CHÂN ĐẾ

  • -

ĐIỀU KHIỂN TỪ XA

  • Điều khiển từ xa tiêu chuẩn

Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)

  • 1 (Kỹ thuật số/Analog)

Số bộ dò đài (Vệ tinh)

  • -

Hệ thống truyền hình (Analog)

  • B/G,D/K,I,M

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)

  • 45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)

  • DVB-T/T2

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)

  • VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)

  • -

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)

  • -

CI+

  • -

Trình đọc màn hình

Mô tả bằng âm thanh (phím Âm thanh)

Phụ đề

  • Phụ đề

Phóng to chữ

Lối tắt trợ năng

Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

Phụ kiện tùy chọn

  • Giá treo tường (SU-WL450 (Hạn chế tiếp cận cổng kết nối), SU-WL850 (Xem sơ đồ cách thức xử lý tại quốc gia/khu vực)) Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia
65” (164 cm)
KD-65X80AJ
65” (164 cm) 
KD-65X80AJ

Giá

26,100,000 VNĐ

Có gì trong hộp

  • Chân để bàn
  • Dây nguồn AC
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Hướng dẫn thiết lập nhanh
  • Pin
  • Điều khiển từ xa bằng giọng nói

Năm sản xuất

  • 2021

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

  • 65 inch (64,5 inch)

KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO)

  • 164 cm

Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1462 x 842 x 71 mm

KÍCH THƯỚC TV KÈM CHÂN (BỐ TRÍ KIỂU CHUẨN) (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1462 x 912 x 338 mm

Kích thước thùng đựng (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1576 x 969 x 186 mm

CHIỀU RỘNG CHÂN ĐẾ (BỐ TRÍ KIỂU CHUẨN)

  • Xấp xỉ 1130 mm

Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)

  • 300 x 300 mm

Trọng lượng TV không có chân đế

  • Xấp xỉ 21,6 kg

Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)

  • Xấp xỉ 30 kg

Chuẩn Wi-Fi

  • Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac được chứng nhận

Ngõ vào Ethernet

  • 1 (Bên)

Hỗ trợ cấu hình Bluetooth

  • phiên bản 4.2; HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím)/HOGP (khả năng kết nối với thiết bị Điện năng thấp)/SPP (Cấu hình cổng nối tiếp)/A2DP (âm thanh nổi) /AVRCP (điều khiển từ xa AV)

CHROMECAST BUILT-IN

APPLE AIRPLAY

APPLE HOMEKIT

(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

  • 1 (Bên)

(Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)

  • Không

(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

  • Không

(Các) Ngõ vào video hỗn hợp

  • 1 (Cạnh bên, Giắc cắm mini)

(Các) Ngõ vào RS-232C

  • 1 (Bên)

Tổng các ngõ vào HDMI

  • 4 (4 Bên cạnh)

HDCP

  • HDCP 2.3 (dành cho HDMI™1/2/3/4)

HDMI-CEC

Các đặc điểm được định rõ trong HDIM2.1

  • eARC

HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)

  • Có (eARC/ARC)

(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

  • 1 (Bên)

Ngõ ra tai nghe

  • 1 (Bên)

Ngõ ra âm thanh

  • -

Ngõ ra loa subwoofer

  • -

Cổng USB

  • 2 (bên cạnh)

Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB

  • Không

Hỗ trợ định dạng qua USB

  • FAT16/FAT32/exFAT/NTFS

Mã phát USB

  • MPEG1:MPEG1/MPEG2PS:MPEG2/MPEG2TS(HDV,AVCHD):MPEG2,AVC/MP4(XAVC S):AVC,MPEG4,HEVC/AVI:Xvid,MotionJpeg/ASF(WMV):VC1/MOV:AVC,MPEG4,MotionJpeg/MKV:Xvid,AVC,MPEG4,VP8.HEVC/WEBM:VP8/3GPP:MPEG4,AVC/MP3/ASF(WMA)/LPCM/WAV/MP4AAC/FLAC/JPEG;WEBM:VP9/AC4/ogg/AAC/ARW(Chỉ màn hình cảm ứng)

Loại màn hình

  • LCD

Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)

  • 3840 x 2160

Góc xem (X-Wide Angle)

  • -

Loại đèn nền

  • LED nền

Loại đèn nền làm mờ cục bộ

  • Kiểm soát đèn nền theo khung

Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)

  • Có (HDR10, HLG, Dolby Vision)

Bộ xử lý hình ảnh

  • Bộ xử lý 4K HDR X1™

Tăng cường độ nét

  • 4K X-Reality™ PRO

Tăng cường màu sắc

  • Công nghệ Live Colour™
  • TRILUMINOS PRO™

Tăng cường độ tương phản

  • Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer
  • Object-based HDR remaster

Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)

  • Motionflow™ XR 100 (gốc 50 Hz), Chế độ tự động

Hỗ trợ tín hiệu video

  • Tín hiệu HDMI™: 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 480p

Chế độ hình ảnh

  • Sống động,Tiêu chuẩn,Rạp chiếu phim,Game,Đồ họa,Ảnh,Tùy chỉnh,Dolby Vision thiên sáng,Dolby Vision thiên tối

CẢM BIẾN

  • Ánh sáng

Công suất âm thanh

  • 10W + 10W

Loại loa

  • Bass Reflex Speaker X-Balanced Speaker

Cấu hình loa

  • Toàn dải (Bass Reflex Speaker) x 2

Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby

  • Dolby™ Audio, Dolby™ Atmos

Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS

  • Âm thanh vòm kỹ thuật số DTS

HIỆU CHỈNH TỰ ĐỘNG ÂM THANH

  • Bù âm theo không gian phòng

VOICE ZOOM

  • -

Đài FM

  • Không

Xử lý âm thanh

  • Không

Chế độ âm thanh

  • -

Hệ thống hoạt động

  • TV Android™

Bộ lưu trữ tích hợp (GB)

  • 16GB

Ngôn ngữ hiển thị

  • TIẾNG AFRIKAANS, AMH, TIẾNG Ả RẬP, TIẾNG ASSAM, AZE, BEL, TIẾNG BUNGARY, TIẾNG BENGAL, TIẾNG BOSNIA, TIẾNG CATALAN, TIẾNG SÉC, TIẾNG ĐAN MẠCH, DEU, TIẾNG HY LẠP, TIẾNG ANH, TIẾNG TÂY BAN NHA, TIẾNG ESTONIA, BAQ, PER, TIẾNG PHẦN LAN, TIẾNG PHÁP, GLG, TIẾNG GUJARATI, TIẾNG HINDI, TIẾNG CROATIA, TIẾNG HUNGARY, TIẾNG INDONESIA, ISL, TIẾNG Ý, TIẾNG DO THÁI , TIẾNG NHẬT, TIẾNG KAZAKH, TIẾNG KANNADA, KOR, KIR, TIẾNG LÀO, TIẾNG LITVA, TIẾNG LATVIA, TIẾNG MACEDONIA, TIẾNG MALAYALAM, MON, TIẾNG MARATHI, MAY, BUR, NOB, NEP, NLD, TIẾNG ORIYA, TIẾNG PANJABI, TIẾNG BA LAN, TIẾNG BỒ ĐÀO NHA , TIẾNG RUMANI, TIẾNG NGA, SOL, TIẾNG SLOVENIA, ALB, TIẾNG SERBIA, TIẾNG THỤY ĐIỂN; TIẾNG SWAHILI, TIẾNG TAMIL, TIẾNG TELUGU, TIẾNG THÁI, TGL, TIẾNG THỔ NHĨ KỲ, TIẾNG UKRAINA, URD, UZB, TIẾNG VIỆT, TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ, TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ , TIẾNG ZULU

Ngôn ngữ nhập văn bản

  • TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG BUNGARY / TIẾNG CATALAN / TIẾNG CROATIA / TIẾNG SÉC / TIẾNG ĐAN MẠCH / TIẾNG HÀ LAN / TIẾNG ANH / TIẾNG ESTONIA / TIẾNG PHẦN LAN / TIẾNG PHÁP / TIẾNG ĐỨC / TIẾNG HY LẠP / TIẾNG DO THÁI / TIẾNG INDONESIA / TIẾNG Ý / TIẾNG NHẬT / TIẾNG NA UY / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG BA LAN / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG RUMANI / TIẾNG NGA / TIẾNG SLOVAKIA / TIẾNG SLOVENIA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG THỤY ĐIỂN / TIẾNG THÁI / TIẾNG THỔ NHĨ KỲ / TIẾNG UKRAINA / TIẾNG VIỆT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ

Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

CÔNG TẮC MIC TÍCH HỢP SẴN

  • -

Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

Trình duyệt Internet

  • Vewd

Cửa hàng ứng dụng

  • Có (Cửa hàng Google Play)

Bộ hẹn giờ bật/tắt

Hẹn giờ tắt

Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)

Tự động hiệu chỉnh với CalMAN®

Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)

  • (Analog) Không
  • (Kỹ thuật số) Phụ đề

KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO)

  • 164 cm

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

  • 65 inch (64,5 inch)

Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)

  • 0,5 W

Sự hiện diện của dây dẫn 

  • -

Hàm lượng thủy ngân (mg)

  • 0,0 mg

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 

  • -

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 

  • -

Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)

  • 220 V - 240 V AC
  • 50/60 Hz

Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

Kiểm soát đèn nền động 

THÂN THIỆN VỚI MÔI TRƯỜNG

THIẾT KẾ VIỀN

  • Viền mỏng

MÀU VIỀN

  • Màu đen

Thiết kế chân đế

  • Chân đế dạng tấm mỏng

MÀU CHÂN ĐẾ

  • Màu bạc

VỊ TRÍ CHÂN ĐẾ

  • -

ĐIỀU KHIỂN TỪ XA

  • Điều khiển từ xa tiêu chuẩn

Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)

  • 1 (Kỹ thuật số/Analog)

Số bộ dò đài (Vệ tinh)

  • -

Hệ thống truyền hình (Analog)

  • B/G,D/K,I,M

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)

  • 45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)

  • DVB-T/T2

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)

  • VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)

  • -

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)

  • -

CI+

  • -

Trình đọc màn hình

Mô tả bằng âm thanh (phím Âm thanh)

Phụ đề

  • Phụ đề

Phóng to chữ

Lối tắt trợ năng

Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

Phụ kiện tùy chọn

  • Giá treo tường (SU-WL450 (Hạn chế tiếp cận cổng kết nối), SU-WL850 (Xem sơ đồ cách thức xử lý tại quốc gia/khu vực)) Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia

Các tính năng

Hình ảnh bóng bay thể hiện chi tiết hình ảnh 4K

4K HDR processor X1™

Bộ xử lý mạnh mẽ dùng thuật toán tiên tiến để giảm tiếng ồn và tăng chi tiết. Với tín hiệu 4K rõ hơn, mọi nội dung bạn xem sẽ gần với độ phân giải 4K, tràn ngập sắc màu và độ tương phản chân thực.

Hình ảnh cát màu thể hiện công nghệ Triluminos PRO

TRILUMINOS PRO™

TV của chúng tôi có gam màu rộng và thuật toán TRILUMINOS PRO™ độc đáo có thể phát hiện màu sắc từ độ bão hòa, sắc độ và độ sáng để tái tạo sắc thái tự nhiên trong từng chi tiết. Bạn sẽ được tận hưởng những màu sắc chân thực gần với thực tế hơn. 

Hình ảnh hoa sơn cước cực kỳ chi tiết với công nghệ Object-based HDR Remaster

Object-based HDR Remaster

Với tính năng Object-based HDR Remaster, màu sắc của từng chủ thể trên màn hình được phân tích, sau đó độ tương phản mới được điều chỉnh, không như hầu hết TV chỉ điều chỉnh độ tương phản theo một đường cong độ tương phản từ đen sang trắng. Vì từng chủ thể được cải thiện riêng nên TV này có thể tái tạo độ sâu lớn hơn, kết cấu chi tiết hơn và hình ảnh trung thực hơn.

Hình ảnh chi tiết tòa nhà thể hiện công nghệ 4K X-Reality™ PRO

4K X-Reality™ PRO

Chiêm ngưỡng hình ảnh 4K tuyệt đẹp, hiển thị phong phú những chi tiết và kết cấu của thế giới thực, được hỗ trợ độc quyền bởi bộ xử lý 4K HDR X1™ của chúng tôi. Hình ảnh quay ở độ phân giải 2K và thậm chí Full HD được nâng cấp lên gần độ phân giải 4K nhờ công nghệ 4K X-Reality™ PRO sử dụng cơ sở dữ liệu 4K độc đáo. 

Logo Motionflow™ XR

Motionflow™ XR 

Tận hưởng các chi tiết mượt mà và sắc nét ngay cả trong các cảnh chuyển động nhanh với Motionflow™ XR. Công nghệ tiên tiến này giúp tạo ra và chèn thêm khung hình vào giữa các khung hình ban đầu. Công nghệ này so sánh các yếu tố trực quan chính trên các khung hình liên tiếp rồi tính toán từng khoảnh khắc hành động trong các cảnh phim. Một số model còn có tính năng chèn khung tối, mang lại màu sắc điện ảnh chân thật và không bị mờ.

Hình ảnh thể hiện chi tiết vị trí của X-balanced speaker™

X-Balanced Speaker

Với thiết kế mang hình dáng mới độc đáo để bổ sung cho chất lượng âm thanh và độ mỏng của TV, loa cân bằng X-Balanced Speaker của chúng tôi giúp mang đến những thước phim và nhạc với âm thanh rõ nét. 

Logo Google™ TV

Google TV

Bạn có thể duyệt tìm trong hơn 700.000 bộ phim và tập chương trình truyền hình trên khắp các dịch vụ truyền hình trực tuyến, tất cả tại một nơi, sắp xếp theo chủ đề và thể loại dựa trên nội dung bạn quan tâm.

Người phụ nữ đang điều khiển TV bằng giọng nói

Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

Sử dụng giọng nói để tìm nội dung yêu thích nhanh hơn bao giờ hết. Với Tìm kiếm bằng giọng nói, bạn sẽ không phải dẫn hướng phức tạp hay gõ phím mệt mỏi – chỉ cần nói yêu cầu.

Logo Google Assistant

Google Assistant

TV của bạn hữu ích hơn bao giờ hết. Sử dụng giọng nói của bạn để tìm phim, phát trực tiếp ứng dụng, phát nhạc và điều khiển TV. Nhờ Google tìm theo tiêu đề cụ thể hay thể loại hoặc xem đề xuất nội dung dành riêng cho bạn khi nói “tôi nên xem gì?” Bạn còn có thể nhận được câu trả lời về kết quả thể thao, điều khiển thiết bị cho nhà thông minh, v.v. Nói chuyện với Google để bắt đầu.

Hình ảnh thể hiện màn hình chiếu phim cùng với điện thoại thông minh

Tương thích với Apple AirPlay / Apple HomeKit

Với Apple AirPlay, bạn có thể phát trực tiếp video, âm thanh qua ti-vi ngay từ iPhone, iPad hoặc Mac. Xem phim, các chương trình phát từ ứng dụng Apple TV, ứng dụng bạn thích hoặc Safari. Bạn cũng có thể chia sẻ ảnh với mọi người trong phòng.

Logo Chromecast built-in

Chromecast built-in

Chromecast cho phép bạn truyền video, game và ứng dụng yêu thích từ thiết bị di động sang TV có Chromecast built in mà vẫn đảm bảo chất lượng hoàn hảo. Bạn chỉ cần chạm vào nút Phát trên màn hình thiết bị Android hoặc iOS để phát lên màn hình lớn. Vừa truyền nội dung, bạn vẫn vừa duyệt được tiếp trên điện thoại hoặc máy tính bảng.

Hình ảnh các thiết bị đã kết nối được điều khiển bằng Điều khiển từ xa thông minh

Điều khiển từ xa thông minh

Bạn có thể điều khiển mọi thiết bị được kết nối bằng bộ điều khiển thông minh. Chỉ cần nhấn một nút để truy cập vào các dịch vụ video theo yêu cầu, cho bạn nhanh chóng thưởng thức các chương trình và bộ phim. 

Hình ảnh màn hình thể hiện tác dụng của Cảm biến ánh sáng

Cảm biến ánh sáng 

Trên TV thông thường, độ sáng không đổi bất kể phòng sáng tối ra sao, dẫn đến hình ảnh quá tối hoặc quá sáng. TV này tích hợp một cảm biến ánh sáng giúp tối ưu hóa độ sáng của hình ảnh theo điều kiện phòng, tăng độ sáng trong phòng sáng và giảm trong phòng tối, để bạn có được trải nghiệm xem tốt nhất.

Logo Dolby Vision® và Dolby Atmos®

Dolby Vision® và Dolby Atmos® 

Thưởng thức không gian rung cảm của rạp chiếu phim ngay tại nhà. Dolby Vision® mang đến hình ảnh sống động cho trải nghiệm xem chân thực nhất, còn Dolby Atmos® đưa căn phòng chìm trong âm thanh vòm ấn tượng. 

Ảnh của X80AJ | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao (HDR) | Smart TV (Google TV)

Ambient Optimisation

Thưởng thức trải nghiệm xem mê hồn. Công nghệ ambient optimisation độc đáo với cảm biến ánh sáng của chúng tôi tự động điều chỉnh hình ảnh và âm thanh theo môi trường xung quanh.

Ảnh của X80AJ | 4K Ultra HD | Dải tần nhạy sáng cao (HDR) | Smart TV (Google TV)

Tối ưu hóa âm thanh cho căn phòng của bạn

Trải nghiệm âm thanh có thể thay đổi tùy thuộc vào môi trường trong phòng của bạn. Ví dụ: rèm hấp thụ âm thanh trong khi các vật thể trước TV có thể làm xáo trộn đường đi của âm thanh, làm giảm chất lượng âm thanh bạn nghe. TV này phát hiện các vật thể và tái tạo âm thanh được tăng cường và tối ưu hóa theo phòng của bạn.