X75F | LED | 4K ULTRA HD | SMART TV (TV ANDROID)

Thông số kỹ thuật đầy đủ & các tính năng

Giá bán từ

16,090,000 VNĐ

4 Model
4 Model

Năm sản xuất

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Kích thước và trọng lượng

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Khả năng kết nối

Hình ảnh (Panel)

Hình ảnh (Panel)

Hình ảnh (Panel)

Hình ảnh (Panel)

Hình ảnh (Panel)

Hình ảnh (Panel)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Hình ảnh (đang xử lý)

Âm thanh (Loa và bộ khuếch đại)

Âm thanh (Loa và bộ khuếch đại)

Âm thanh (Xử lý)

Âm thanh (Xử lý)

Âm thanh (Xử lý)

Âm thanh (Xử lý)

Âm thanh (Xử lý)

Âm thanh (Xử lý)

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Phần mềm

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Tiết kiệm điện và năng lượng

Thiết kế

Thiết kế

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Bộ dò đài tích hợp

Phụ kiện

Giá

Có gì trong hộp

Năm sản xuất

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

Kích thước TV có chân đế (R x C x D)

Kích thước TV có giá đỡ dựng trên sàn (R x C x D)

Kích thước thùng đựng (R x C x D)

Chiều rộng chân đế

Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)

Trọng lượng TV không có chân đế

Trọng lượng TV có chân đế

Trọng lượng TV có chân đế

Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)

Chuẩn Wi-Fi

Ngõ vào Ethernet

Hỗ trợ cấu hình Bluetooth

Khả năng kết nối điện thoại thông minh

(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

(Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)

(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

(Các) Ngõ vào video hỗn hợp

(Các) Ngõ vào RS-232C

Tổng các ngõ vào HDMI

HDCP

HDMI-CEC

MHL

HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)

(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

(Các) Ngõ ra âm thanh / tai nghe

Cổng USB

Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB

Hỗ trợ định dạng qua USB

Mã phát USB

Loại màn hình

Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)

Góc xem (X-Wide Angle)

Tương thích 3D

Loại đèn nền

Loại đèn nền làm mờ cục bộ

Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)

Bộ xử lý hình ảnh

Tăng cường độ nét

Tăng cường màu sắc

Tăng cường độ tương phản

Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)

Hỗ trợ tín hiệu video

Chế độ hình ảnh

Công suất âm thanh

Loại loa

Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby

Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS

Đài FM

Xử lý âm thanh

Âm thanh vòm giả lập

Chế độ âm thanh

Hệ thống hoạt động

Bộ lưu trữ tích hợp (GB)

Ngôn ngữ hiển thị

Ngôn ngữ nhập văn bản

Thanh nội dung

Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

Cửa hàng ứng dụng

Bộ hẹn giờ bật/tắt

Hẹn giờ tắt

Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)

Hình đôi

Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)

Xếp hạng mức năng lượng 

Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)

MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN HÀNG NĂM* 

Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)

Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối

TỈ LỆ CHÓI CAO NHẤT

Sự hiện diện của dây dẫn 

Hàm lượng thủy ngân (mg)

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 

Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 

Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)

Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

Kiểm soát đèn nền động 

Cảm biến ánh sáng

Màu khung

Thiết kế chân đế

Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)

Số bộ dò đài (Vệ tinh)

Hệ thống truyền hình (Analog)

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)

Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)

CI+

Phụ kiện tùy chọn

43” (108 cm)
KD-43X7500F
43” (108 cm) 
KD-43X7500F

Giá

16,090,000 VNĐ

Có gì trong hộp

  • Bộ chuyển nguồn AC
  • Chân để bàn
  • Dây nguồn AC
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Hướng dẫn thiết lập nhanh
  • IR Blaster
  • Pin
  • Điều khiển từ xa bằng giọng nói

Năm sản xuất

  • 2018

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

  • 43 inch (42,5 inch)

Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

  • 108,0 cm

Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

  • Xấp xỉ 970 x 571 x 58 mm

Kích thước TV có chân đế (R x C x D)

  • Xấp xỉ 970 x 630 x 278 mm

Kích thước TV có giá đỡ dựng trên sàn (R x C x D)

  • -

Kích thước thùng đựng (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1072 x 699 x 150 mm

Chiều rộng chân đế

  • Xấp xỉ 696 mm

Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)

  • 100 x 200 mm

Trọng lượng TV không có chân đế

  • Xấp xỉ 9,8 kg

Trọng lượng TV có chân đế

  • Xấp xỉ 10,4 Kg

Trọng lượng TV có chân đế

  • -

Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)

  • Xấp xỉ 14 kg

Chuẩn Wi-Fi

  • Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac được chứng nhận

Ngõ vào Ethernet

  • 1 (dưới cùng)

Hỗ trợ cấu hình Bluetooth

  • Phiên bản 4.1 HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím) / HOGP (khả năng kết nối thiết bị Năng lượng thấp) / SPP (Cấu hình cổng nối tiếp)

Khả năng kết nối điện thoại thông minh

  • Chromecast built-in
  • Phản chiếu hình ảnh (Miracast™)
  • Video & TV SideView (iOS/Android)

(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

  • 1 (Bên)

(Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)

  • Không

(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

  • Không

(Các) Ngõ vào video hỗn hợp

  • 1 (dưới cùng)

(Các) Ngõ vào RS-232C

  • 1 (dưới cùng)

Tổng các ngõ vào HDMI

  • 4 (2 ở cạnh bên, 2 ở đằng sau)

HDCP

  • HDCP 2.3 (dành cho HDMI™1/2/3/4)

HDMI-CEC

MHL

  • Không

HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)

(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

  • 1 (Phía sau)

(Các) Ngõ ra âm thanh / tai nghe

  • 1 (ngõ hỗn hợp với ngõ ra tai nghe và loa subwoofer ở đằng sau)

Cổng USB

  • 3 (Bên cạnh)

Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB

  • Không

Hỗ trợ định dạng qua USB

  • FAT16/FAT32/exFAT/NTFS

Mã phát USB

  • MPEG1:MPEG1/MPEG2PS:MPEG2/MPEG2TS(HDV,AVCHD):MPEG2,AVC/MP4(XAVC S):AVC,MPEG4,HEVC/AVI:Xvid,MotionJpeg/ASF(WMV):VC1/MOV:AVC,MPEG4,MotionJpeg/MKV:Xvid,AVC,MPEG4,VP8.HEVC/WEBM:VP8/3GPP:MPEG4,AVC/MP3/ASF(WMA)/WAV/MP4AAC/FLAC/JPEG

Loại màn hình

  • LCD

Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)

  • 3840 x 2160

Góc xem (X-Wide Angle)

  • -

Tương thích 3D

  • Không

Loại đèn nền

  • LED viền

Loại đèn nền làm mờ cục bộ

  • Kiểm soát đèn nền theo khung

Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)

  • Có (HDR10, HLG)

Bộ xử lý hình ảnh

  • Không

Tăng cường độ nét

  • 4K X-Reality™ PRO

Tăng cường màu sắc

  • Công nghệ Live Colour™

Tăng cường độ tương phản

  • Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer

Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)

  • Motionflow™ XR 200

Hỗ trợ tín hiệu video

  • Tín hiệu HDMI™: 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 576i, 480p, 480i

Chế độ hình ảnh

  • Sống động, Tiêu chuẩn, Tùy chỉnh, Rạp chiếu phim chuyên nghiệp, Rạp chiếu phim tại nhà, Thể thao, Ảnh động, Ảnh-Sống động, Ảnh-Tiêu chuẩn, Ảnh-Tùy chỉnh, Game, Đồ họa

Công suất âm thanh

  • 10W+10W

Loại loa

  • Loa phản xạ âm trầm

Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby

  • Dolby™ Digital, Dolby™ Digital Plus, Dolby™ Pulse

Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS

  • Âm thanh vòm kỹ thuật số DTS

Đài FM

  • Không

Xử lý âm thanh

  • ClearAudio+

Âm thanh vòm giả lập

  • S-Force Front Surround

Chế độ âm thanh

  • Tiêu chuẩn, Hội thoại, Rạp chiếu phim, Nhạc, Thể thao

Hệ thống hoạt động

  • Android™

Bộ lưu trữ tích hợp (GB)

  • 16GB

Ngôn ngữ hiển thị

  • TIẾNG ANH/TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ/TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ/TIẾNG AFRIKAANS/TIẾNG Ả RẬP/TIẾNG INDONESIA/TIẾNG BA TƯ/TIẾNG SWAHILI/TIẾNG THÁI/TIẾNG VIỆT/TIẾNG ZULU/TIẾNG PHÁP/TIẾNG BỒ ĐÀO NHA/TIẾNG NGA/TIẾNG BENGAL/TIẾNG GUJARAT/TIẾNG HINDI/TIẾNG KANNADA/TIẾNG MALAYALAM/TIẾNG MARATHI/TIẾNG PANJABI/TIẾNG TAMIL/TIẾNG TELUGU

Ngôn ngữ nhập văn bản

  • TIẾNG BUNGARY / TIẾNG CATALAN / TIẾNG CROATIA / TIẾNG SÉC / TIẾNG ĐAN MẠCH / TIẾNG HÀ LAN / TIẾNG ANH / TIẾNG ESTONIA / TIẾNG PHẦN LAN / TIẾNG PHÁP / TIẾNG ĐỨC / TIẾNG HY LẠP / TIẾNG HUNGARY / TIẾNG Ý / TIẾNG LATVIA / TIẾNG LITVA / TIẾNG NA UY / TIẾNG BA LAN / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG RUMANI / TIẾNG NGA / TIẾNG SLOVAKIA / TIẾNG SLOVENIA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG THỤY ĐIỂN / TIẾNG THỔ NHĨ KỲ / TIẾNG UKRAINA / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG NHẬT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ

Thanh nội dung

Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

  • (Tìm kiếm bằng giọng nói) Có/(Micro tích hợp) -

Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

Cửa hàng ứng dụng

  • Có (Cửa hàng Google Play)

Bộ hẹn giờ bật/tắt

Hẹn giờ tắt

Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)

Hình đôi

  • Không

Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)

  • (Analog) -
  • (Kỹ thuật số) Phụ đề

Xếp hạng mức năng lượng 

  • -

Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

  • 108,0 cm

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

  • 43 inch (42,5 inch)

Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)

  • 96 W

MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN HÀNG NĂM* 

  • -

Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)

  • 0,5W

Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối

  • -

TỈ LỆ CHÓI CAO NHẤT

  • -

Sự hiện diện của dây dẫn 

Hàm lượng thủy ngân (mg)

  • -

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 

  • -

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 

  • -

Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 

  • -

Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)

  • AC 100-240 V, 50/60 Hz
  • Dòng một chiều 19,5 V

Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

Kiểm soát đèn nền động 

Cảm biến ánh sáng

Màu khung

  • Màu đen

Thiết kế chân đế

  • Chân đế chữ V màu bạc

Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)

  • 1 (Kỹ thuật số/Analog)

Số bộ dò đài (Vệ tinh)

  • -

Hệ thống truyền hình (Analog)

  • B/G,D/K,I,M

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)

  • 45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)

  • DVB-T/T2

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)

  • VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)

  • -

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)

  • -

CI+

  • -

Phụ kiện tùy chọn

  • Giá treo tường (SU-WL450 (Hạn chế tiếp cận đầu nối)) Tùy thuộc vào lựa chọn theo quốc gia
49” (123 cm)
KD-49X7500F
49” (123 cm) 
KD-49X7500F

Giá

20,890,000 VNĐ

Có gì trong hộp

  • Bộ chuyển nguồn AC
  • Chân để bàn
  • Dây nguồn AC
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Hướng dẫn thiết lập nhanh
  • IR Blaster
  • Pin
  • Điều khiển từ xa bằng giọng nói

Năm sản xuất

  • 2018

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

  • 49 inch (48,5 inch)

Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

  • 123,2 cm

Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1101 x 645 x 58 mm

Kích thước TV có chân đế (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1101 x 705 x 279 mm

Kích thước TV có giá đỡ dựng trên sàn (R x C x D)

  • -

Kích thước thùng đựng (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1190 x 780 x 150 mm

Chiều rộng chân đế

  • Xấp xỉ 738 mm

Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)

  • 200 x 200 mm

Trọng lượng TV không có chân đế

  • Xấp xỉ 12 kg

Trọng lượng TV có chân đế

  • Xấp xỉ 12,6 kg

Trọng lượng TV có chân đế

  • -

Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)

  • Xấp xỉ 17 kg

Chuẩn Wi-Fi

  • Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac được chứng nhận

Ngõ vào Ethernet

  • 1 (dưới cùng)

Hỗ trợ cấu hình Bluetooth

  • Phiên bản 4.1 HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím) / HOGP (khả năng kết nối thiết bị Năng lượng thấp) / SPP (Cấu hình cổng nối tiếp)

Khả năng kết nối điện thoại thông minh

  • Chromecast built-in
  • Phản chiếu hình ảnh (Miracast™)
  • Video & TV SideView (iOS/Android)

(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

  • 1 (Bên)

(Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)

  • Không

(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

  • Không

(Các) Ngõ vào video hỗn hợp

  • 1 (dưới cùng)

(Các) Ngõ vào RS-232C

  • 1 (dưới cùng)

Tổng các ngõ vào HDMI

  • 4 (2 ở cạnh bên, 2 ở đằng sau)

HDCP

  • HDCP 2.3 (dành cho HDMI™1/2/3/4)

HDMI-CEC

MHL

  • Không

HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)

(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

  • 1 (Phía sau)

(Các) Ngõ ra âm thanh / tai nghe

  • 1 (ngõ hỗn hợp với ngõ ra tai nghe và loa subwoofer ở đằng sau)

Cổng USB

  • 3 (Bên cạnh)

Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB

  • Không

Hỗ trợ định dạng qua USB

  • FAT16/FAT32/exFAT/NTFS

Mã phát USB

  • MPEG1:MPEG1/MPEG2PS:MPEG2/MPEG2TS(HDV,AVCHD):MPEG2,AVC/MP4(XAVC S):AVC,MPEG4,HEVC/AVI:Xvid,MotionJpeg/ASF(WMV):VC1/MOV:AVC,MPEG4,MotionJpeg/MKV:Xvid,AVC,MPEG4,VP8.HEVC/WEBM:VP8/3GPP:MPEG4,AVC/MP3/ASF(WMA)/WAV/MP4AAC/FLAC/JPEG

Loại màn hình

  • LCD

Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)

  • 3840 x 2160

Góc xem (X-Wide Angle)

  • -

Tương thích 3D

  • Không

Loại đèn nền

  • LED viền

Loại đèn nền làm mờ cục bộ

  • Kiểm soát đèn nền theo khung

Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)

  • Có (HDR10, HLG)

Bộ xử lý hình ảnh

  • Không

Tăng cường độ nét

  • 4K X-Reality™ PRO

Tăng cường màu sắc

  • Công nghệ Live Colour™

Tăng cường độ tương phản

  • Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer

Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)

  • Motionflow™ XR 200

Hỗ trợ tín hiệu video

  • Tín hiệu HDMI™: 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 576i, 480p, 480i

Chế độ hình ảnh

  • Sống động, Tiêu chuẩn, Tùy chỉnh, Rạp chiếu phim chuyên nghiệp, Rạp chiếu phim tại nhà, Thể thao, Ảnh động, Ảnh-Sống động, Ảnh-Tiêu chuẩn, Ảnh-Tùy chỉnh, Game, Đồ họa

Công suất âm thanh

  • 10W+10W

Loại loa

  • Loa phản xạ âm trầm

Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby

  • Dolby™ Digital, Dolby™ Digital Plus, Dolby™ Pulse

Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS

  • Âm thanh vòm kỹ thuật số DTS

Đài FM

  • Không

Xử lý âm thanh

  • ClearAudio+

Âm thanh vòm giả lập

  • S-Force Front Surround

Chế độ âm thanh

  • Tiêu chuẩn, Hội thoại, Rạp chiếu phim, Nhạc, Thể thao

Hệ thống hoạt động

  • Android™

Bộ lưu trữ tích hợp (GB)

  • 16GB

Ngôn ngữ hiển thị

  • TIẾNG ANH/TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ/TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ/TIẾNG AFRIKAANS/TIẾNG Ả RẬP/TIẾNG INDONESIA/TIẾNG BA TƯ/TIẾNG SWAHILI/TIẾNG THÁI/TIẾNG VIỆT/TIẾNG ZULU/TIẾNG PHÁP/TIẾNG BỒ ĐÀO NHA/TIẾNG NGA/TIẾNG BENGAL/TIẾNG GUJARAT/TIẾNG HINDI/TIẾNG KANNADA/TIẾNG MALAYALAM/TIẾNG MARATHI/TIẾNG PANJABI/TIẾNG TAMIL/TIẾNG TELUGU

Ngôn ngữ nhập văn bản

  • TIẾNG BUNGARY / TIẾNG CATALAN / TIẾNG CROATIA / TIẾNG SÉC / TIẾNG ĐAN MẠCH / TIẾNG HÀ LAN / TIẾNG ANH / TIẾNG ESTONIA / TIẾNG PHẦN LAN / TIẾNG PHÁP / TIẾNG ĐỨC / TIẾNG HY LẠP / TIẾNG HUNGARY / TIẾNG Ý / TIẾNG LATVIA / TIẾNG LITVA / TIẾNG NA UY / TIẾNG BA LAN / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG RUMANI / TIẾNG NGA / TIẾNG SLOVAKIA / TIẾNG SLOVENIA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG THỤY ĐIỂN / TIẾNG THỔ NHĨ KỲ / TIẾNG UKRAINA / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG NHẬT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ

Thanh nội dung

Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

  • (Tìm kiếm bằng giọng nói) Có/(Micro tích hợp) -

Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

Cửa hàng ứng dụng

  • Có (Cửa hàng Google Play)

Bộ hẹn giờ bật/tắt

Hẹn giờ tắt

Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)

Hình đôi

  • Không

Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)

  • (Analog) -
  • (Kỹ thuật số) Phụ đề

Xếp hạng mức năng lượng 

  • -

Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

  • 123,2 cm

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

  • 49 inch (48,5 inch)

Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)

  • 109 W

MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN HÀNG NĂM* 

  • -

Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)

  • 0,5W

Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối

  • -

TỈ LỆ CHÓI CAO NHẤT

  • -

Sự hiện diện của dây dẫn 

Hàm lượng thủy ngân (mg)

  • -

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 

  • -

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 

  • -

Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 

  • -

Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)

  • AC 100-240 V, 50/60 Hz
  • Dòng một chiều 19,5 V

Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

Kiểm soát đèn nền động 

Cảm biến ánh sáng

Màu khung

  • Màu đen

Thiết kế chân đế

  • Chân đế chữ V màu bạc

Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)

  • 1 (Kỹ thuật số/Analog)

Số bộ dò đài (Vệ tinh)

  • -

Hệ thống truyền hình (Analog)

  • B/G,D/K,I,M

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)

  • 45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)

  • DVB-T/T2

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)

  • VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)

  • -

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)

  • -

CI+

  • -

Phụ kiện tùy chọn

  • Giá treo tường (SU-WL450 (Hạn chế tiếp cận đầu nối)) Tùy thuộc vào lựa chọn theo quốc gia
55” (139 cm)
KD-55X7500F
55” (139 cm) 
KD-55X7500F

Giá

26,190,000 VNĐ

Có gì trong hộp

  • Chân để bàn
  • Dây nguồn AC
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Hướng dẫn thiết lập nhanh
  • IR Blaster
  • Pin
  • Điều khiển từ xa bằng giọng nói

Năm sản xuất

  • 2018

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

  • 55 inch (54,6 inch)

Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

  • 138,8cm

Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1242 x 721 x 80 mm

Kích thước TV có chân đế (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1242 x 784 x 356 mm

Kích thước TV có giá đỡ dựng trên sàn (R x C x D)

  • -

Kích thước thùng đựng (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1350 x 836 x 162 mm

Chiều rộng chân đế

  • Xấp xỉ 1003 mm

Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)

  • 200 x 200 mm

Trọng lượng TV không có chân đế

  • Xấp xỉ 16,2 kg

Trọng lượng TV có chân đế

  • Xấp xỉ 17,4 kg

Trọng lượng TV có chân đế

  • -

Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)

  • Xấp xỉ 24 kg

Chuẩn Wi-Fi

  • Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac được chứng nhận

Ngõ vào Ethernet

  • 1 (dưới cùng)

Hỗ trợ cấu hình Bluetooth

  • Phiên bản 4.1 HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím) / HOGP (khả năng kết nối thiết bị Năng lượng thấp) / SPP (Cấu hình cổng nối tiếp)

Khả năng kết nối điện thoại thông minh

  • Chromecast built-in
  • Phản chiếu hình ảnh (Miracast™)
  • Video & TV SideView (iOS/Android)

(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

  • 1 (Bên)

(Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)

  • Không

(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

  • Không

(Các) Ngõ vào video hỗn hợp

  • 1 (dưới cùng)

(Các) Ngõ vào RS-232C

  • 1 (dưới cùng)

Tổng các ngõ vào HDMI

  • 4 (2 ở cạnh bên, 2 ở đằng sau)

HDCP

  • HDCP 2.3 (dành cho HDMI™1/2/3/4)

HDMI-CEC

MHL

  • Không

HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)

(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

  • 1 (Phía sau)

(Các) Ngõ ra âm thanh / tai nghe

  • 1 (ngõ hỗn hợp với ngõ ra tai nghe và loa subwoofer ở đằng sau)

Cổng USB

  • 3 (Bên cạnh)

Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB

  • Không

Hỗ trợ định dạng qua USB

  • FAT16/FAT32/exFAT/NTFS

Mã phát USB

  • MPEG1:MPEG1/MPEG2PS:MPEG2/MPEG2TS(HDV,AVCHD):MPEG2,AVC/MP4(XAVC S):AVC,MPEG4,HEVC/AVI:Xvid,MotionJpeg/ASF(WMV):VC1/MOV:AVC,MPEG4,MotionJpeg/MKV:Xvid,AVC,MPEG4,VP8.HEVC/WEBM:VP8/3GPP:MPEG4,AVC/MP3/ASF(WMA)/WAV/MP4AAC/FLAC/JPEG

Loại màn hình

  • LCD

Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)

  • 3840 x 2160

Góc xem (X-Wide Angle)

  • -

Tương thích 3D

  • Không

Loại đèn nền

  • Direct LED

Loại đèn nền làm mờ cục bộ

  • Kiểm soát đèn nền theo khung

Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)

  • Có (HDR10, HLG)

Bộ xử lý hình ảnh

  • Không

Tăng cường độ nét

  • 4K X-Reality™ PRO

Tăng cường màu sắc

  • Công nghệ Live Colour™

Tăng cường độ tương phản

  • Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer

Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)

  • Motionflow™ XR 200

Hỗ trợ tín hiệu video

  • Tín hiệu HDMI™: 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 576i, 480p, 480i

Chế độ hình ảnh

  • Sống động, Tiêu chuẩn, Tùy chỉnh, Rạp chiếu phim chuyên nghiệp, Rạp chiếu phim tại nhà, Thể thao, Ảnh động, Ảnh-Sống động, Ảnh-Tiêu chuẩn, Ảnh-Tùy chỉnh, Game, Đồ họa

Công suất âm thanh

  • 10W+10W

Loại loa

  • Loa phản xạ âm trầm

Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby

  • Dolby™ Digital, Dolby™ Digital Plus, Dolby™ Pulse

Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS

  • Âm thanh vòm kỹ thuật số DTS

Đài FM

  • Không

Xử lý âm thanh

  • ClearAudio+

Âm thanh vòm giả lập

  • S-Force Front Surround

Chế độ âm thanh

  • Tiêu chuẩn, Hội thoại, Rạp chiếu phim, Nhạc, Thể thao

Hệ thống hoạt động

  • Android™

Bộ lưu trữ tích hợp (GB)

  • 16GB

Ngôn ngữ hiển thị

  • TIẾNG ANH/TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ/TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ/TIẾNG AFRIKAANS/TIẾNG Ả RẬP/TIẾNG INDONESIA/TIẾNG BA TƯ/TIẾNG SWAHILI/TIẾNG THÁI/TIẾNG VIỆT/TIẾNG ZULU/TIẾNG PHÁP/TIẾNG BỒ ĐÀO NHA/TIẾNG NGA/TIẾNG BENGAL/TIẾNG GUJARAT/TIẾNG HINDI/TIẾNG KANNADA/TIẾNG MALAYALAM/TIẾNG MARATHI/TIẾNG PANJABI/TIẾNG TAMIL/TIẾNG TELUGU

Ngôn ngữ nhập văn bản

  • TIẾNG BUNGARY / TIẾNG CATALAN / TIẾNG CROATIA / TIẾNG SÉC / TIẾNG ĐAN MẠCH / TIẾNG HÀ LAN / TIẾNG ANH / TIẾNG ESTONIA / TIẾNG PHẦN LAN / TIẾNG PHÁP / TIẾNG ĐỨC / TIẾNG HY LẠP / TIẾNG HUNGARY / TIẾNG Ý / TIẾNG LATVIA / TIẾNG LITVA / TIẾNG NA UY / TIẾNG BA LAN / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG RUMANI / TIẾNG NGA / TIẾNG SLOVAKIA / TIẾNG SLOVENIA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG THỤY ĐIỂN / TIẾNG THỔ NHĨ KỲ / TIẾNG UKRAINA / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG NHẬT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ

Thanh nội dung

Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

  • (Tìm kiếm bằng giọng nói) Có/(Micro tích hợp) -

Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

Cửa hàng ứng dụng

  • Có (Cửa hàng Google Play)

Bộ hẹn giờ bật/tắt

Hẹn giờ tắt

Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)

Hình đôi

  • Không

Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)

  • (Analog) -
  • (Kỹ thuật số) Phụ đề

Xếp hạng mức năng lượng 

  • -

Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

  • 138,8cm

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

  • 55 inch (54,6 inch)

Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)

  • 180W

MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN HÀNG NĂM* 

  • -

Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)

  • 0,5W

Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối

  • -

TỈ LỆ CHÓI CAO NHẤT

  • -

Sự hiện diện của dây dẫn 

Hàm lượng thủy ngân (mg)

  • -

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 

  • -

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 

  • -

Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 

  • -

Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)

  • 50/60 Hz
  • Dòng xoay chiều 110-240 V

Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

Kiểm soát đèn nền động 

Cảm biến ánh sáng

Màu khung

  • Màu đen

Thiết kế chân đế

  • Chân đế chữ V màu bạc

Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)

  • 1 (Kỹ thuật số/Analog)

Số bộ dò đài (Vệ tinh)

  • -

Hệ thống truyền hình (Analog)

  • B/G,D/K,I,M

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)

  • 45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)

  • DVB-T/T2

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)

  • VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)

  • -

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)

  • -

CI+

  • -

Phụ kiện tùy chọn

  • Giá treo tường (SU-WL450 (Hạn chế tiếp cận đầu nối)) Tùy thuộc vào lựa chọn theo quốc gia
65” (164 cm)
KD-65X7500F
65” (164 cm) 
KD-65X7500F

Giá

40,790,000 VNĐ

Có gì trong hộp

  • Chân để bàn
  • Dây nguồn AC
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Hướng dẫn thiết lập nhanh
  • IR Blaster
  • Pin
  • Điều khiển từ xa bằng giọng nói

Năm sản xuất

  • 2018

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

  • 65 inch (64,5 inch)

Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

  • 163,9cm

Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1461 x 844 x 80 mm

Kích thước TV có chân đế (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1461 x 907 x 355 mm

Kích thước TV có giá đỡ dựng trên sàn (R x C x D)

  • -

Kích thước thùng đựng (R x C x D)

  • Xấp xỉ 1569 x 959 x 188 mm

Chiều rộng chân đế

  • Xấp xỉ 1067 mm

Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)

  • 300 x 200 mm

Trọng lượng TV không có chân đế

  • Xấp xỉ 20,2 kg

Trọng lượng TV có chân đế

  • Xấp xỉ 21,4 Kg

Trọng lượng TV có chân đế

  • -

Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)

  • Xấp xỉ 28 kg

Chuẩn Wi-Fi

  • Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac được chứng nhận

Ngõ vào Ethernet

  • 1 (dưới cùng)

Hỗ trợ cấu hình Bluetooth

  • Phiên bản 4.1 HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím) / HOGP (khả năng kết nối thiết bị Năng lượng thấp) / SPP (Cấu hình cổng nối tiếp)

Khả năng kết nối điện thoại thông minh

  • Chromecast built-in
  • Phản chiếu hình ảnh (Miracast™)
  • Video & TV SideView (iOS/Android)

(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

  • 1 (Bên)

(Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)

  • Không

(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

  • Không

(Các) Ngõ vào video hỗn hợp

  • 1 (dưới cùng)

(Các) Ngõ vào RS-232C

  • 1 (dưới cùng)

Tổng các ngõ vào HDMI

  • 4 (2 ở cạnh bên, 2 ở đằng sau)

HDCP

  • HDCP 2.3 (dành cho HDMI™1/2/3/4)

HDMI-CEC

MHL

  • Không

HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)

(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

  • 1 (Phía sau)

(Các) Ngõ ra âm thanh / tai nghe

  • 1 (ngõ hỗn hợp với ngõ ra tai nghe và loa subwoofer ở đằng sau)

Cổng USB

  • 3 (Bên cạnh)

Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB

  • Không

Hỗ trợ định dạng qua USB

  • FAT16/FAT32/exFAT/NTFS

Mã phát USB

  • MPEG1:MPEG1/MPEG2PS:MPEG2/MPEG2TS(HDV,AVCHD):MPEG2,AVC/MP4(XAVC S):AVC,MPEG4,HEVC/AVI:Xvid,MotionJpeg/ASF(WMV):VC1/MOV:AVC,MPEG4,MotionJpeg/MKV:Xvid,AVC,MPEG4,VP8.HEVC/WEBM:VP8/3GPP:MPEG4,AVC/MP3/ASF(WMA)/WAV/MP4AAC/FLAC/JPEG

Loại màn hình

  • LCD

Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)

  • 3840 x 2160

Góc xem (X-Wide Angle)

  • -

Tương thích 3D

  • Không

Loại đèn nền

  • Direct LED

Loại đèn nền làm mờ cục bộ

  • Kiểm soát đèn nền theo khung

Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)

  • Có (HDR10, HLG)

Bộ xử lý hình ảnh

  • Không

Tăng cường độ nét

  • 4K X-Reality™ PRO

Tăng cường màu sắc

  • Công nghệ Live Colour™

Tăng cường độ tương phản

  • Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer

Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)

  • Motionflow™ XR 200

Hỗ trợ tín hiệu video

  • Tín hiệu HDMI™: 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 576i, 480p, 480i

Chế độ hình ảnh

  • Sống động, Tiêu chuẩn, Tùy chỉnh, Rạp chiếu phim chuyên nghiệp, Rạp chiếu phim tại nhà, Thể thao, Ảnh động, Ảnh-Sống động, Ảnh-Tiêu chuẩn, Ảnh-Tùy chỉnh, Game, Đồ họa

Công suất âm thanh

  • 10W+10W

Loại loa

  • Loa phản xạ âm trầm

Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby

  • Dolby™ Digital, Dolby™ Digital Plus, Dolby™ Pulse

Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS

  • Âm thanh vòm kỹ thuật số DTS

Đài FM

  • Không

Xử lý âm thanh

  • ClearAudio+

Âm thanh vòm giả lập

  • S-Force Front Surround

Chế độ âm thanh

  • Tiêu chuẩn, Hội thoại, Rạp chiếu phim, Nhạc, Thể thao

Hệ thống hoạt động

  • Android™

Bộ lưu trữ tích hợp (GB)

  • 16GB

Ngôn ngữ hiển thị

  • TIẾNG ANH/TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ/TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ/TIẾNG AFRIKAANS/TIẾNG Ả RẬP/TIẾNG INDONESIA/TIẾNG BA TƯ/TIẾNG SWAHILI/TIẾNG THÁI/TIẾNG VIỆT/TIẾNG ZULU/TIẾNG PHÁP/TIẾNG BỒ ĐÀO NHA/TIẾNG NGA/TIẾNG BENGAL/TIẾNG GUJARAT/TIẾNG HINDI/TIẾNG KANNADA/TIẾNG MALAYALAM/TIẾNG MARATHI/TIẾNG PANJABI/TIẾNG TAMIL/TIẾNG TELUGU

Ngôn ngữ nhập văn bản

  • TIẾNG BUNGARY / TIẾNG CATALAN / TIẾNG CROATIA / TIẾNG SÉC / TIẾNG ĐAN MẠCH / TIẾNG HÀ LAN / TIẾNG ANH / TIẾNG ESTONIA / TIẾNG PHẦN LAN / TIẾNG PHÁP / TIẾNG ĐỨC / TIẾNG HY LẠP / TIẾNG HUNGARY / TIẾNG Ý / TIẾNG LATVIA / TIẾNG LITVA / TIẾNG NA UY / TIẾNG BA LAN / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG RUMANI / TIẾNG NGA / TIẾNG SLOVAKIA / TIẾNG SLOVENIA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG THỤY ĐIỂN / TIẾNG THỔ NHĨ KỲ / TIẾNG UKRAINA / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG NHẬT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ

Thanh nội dung

Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

  • (Tìm kiếm bằng giọng nói) Có/(Micro tích hợp) -

Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

Cửa hàng ứng dụng

  • Có (Cửa hàng Google Play)

Bộ hẹn giờ bật/tắt

Hẹn giờ tắt

Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)

Hình đôi

  • Không

Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)

  • (Analog) -
  • (Kỹ thuật số) Phụ đề

Xếp hạng mức năng lượng 

  • -

Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

  • 163,9cm

Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

  • 65 inch (64,5 inch)

Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)

  • 167 W

MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN HÀNG NĂM* 

  • -

Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)

  • 0,5W

Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối

  • -

TỈ LỆ CHÓI CAO NHẤT

  • -

Sự hiện diện của dây dẫn 

Hàm lượng thủy ngân (mg)

  • -

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 

  • -

Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 

  • -

Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 

  • -

Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)

  • 50/60 Hz
  • Dòng xoay chiều 110-240 V

Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

Kiểm soát đèn nền động 

Cảm biến ánh sáng

Màu khung

  • Màu đen

Thiết kế chân đế

  • Chân đế chữ V màu bạc

Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)

  • 1 (Kỹ thuật số/Analog)

Số bộ dò đài (Vệ tinh)

  • -

Hệ thống truyền hình (Analog)

  • B/G,D/K,I,M

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)

  • 45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)

  • DVB-T/T2

Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)

  • VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)

  • -

Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)

  • -

CI+

  • -

Phụ kiện tùy chọn

  • Giá treo tường (SU-WL450 (Hạn chế tiếp cận đầu nối)) Tùy thuộc vào lựa chọn theo quốc gia

Các tính năng

Ảnh của X75F | LED | 4K Ultra HD | HDR | Smart TV (TV Android)

Khám phá từng chi tiết hình ảnh với công nghệ 4K X-Reality™ PRO

Với 4K X-Reality PRO, mọi hình ảnh được nâng cấp lên gần hơn với chất lượng 4K, cho độ rõ nét ấn tượng. Hình ảnh được tăng độ sắc nét và tinh chỉnh ngay trong thời gian thực, để từng trang sách và kiến trúc của thư viện hiện lên thật chi tiết.

Ảnh của X75F | LED | 4K Ultra HD | HDR | Smart TV (TV Android)

Khám phá trải nghiệm giải trí 4K HDR đầy cảm xúc

Chiếc TV này cho bạn trải nghiệm thế giới phim ảnh và truyền hình đầy kỳ thú với chất lượng 4K HDR. TV tương thích với nhiều định dạng HDR, trong đó có HDR 10 và Hybrid Log-Gamma.

Ảnh của X75F | LED | 4K Ultra HD | HDR | Smart TV (TV Android)

Trải nghiệm chơi game HDR

TV 4K HDR của Sony là sự kết hợp hoàn hảo với máy chơi game PlayStation®4 và PlayStation®4 Pro. Đắm mình trong trải nghiệm chơi game cực nhạy và thú vị với màu sắc rực rỡ. Những game bạn yêu thích trở nên sống động như thật với chất lượng hình ảnh tuyệt vời.

Ảnh của X75F | LED | 4K Ultra HD | HDR | Smart TV (TV Android)

Khám phá các thế giới mới với TV Android™

Smart TV của bạn ngày càng thông minh hơn. Hãy tận hưởng nhiều trải nghiệm điện thoại thông minh và máy tính bảng ưa thích của bạn trên màn hình BRAVIA™ lớn tuyệt đẹp. Android TV™ với tính năng điều khiển bằng giọng nói tiên tiến cho phép bạn kết nối và truy cập nội dung từ phim và chương trình TV đến hàng ngàn ứng dụng, đơn giản chỉ bằng giọng nói.

Ảnh của X75F | LED | 4K Ultra HD | HDR | Smart TV (TV Android)

Được chế tạo để lắng nghe: ClearAudio+

Hãy cảm thụ công nghệ âm thanh sống động như thật. Công nghệ ClearAudio+ âm thanh TV tinh chỉnh cho bạn cảm giác như mọi thứ đang diễn ra xung quanh bạn. Nghe nhạc, lời thoại và các hiệu ứng xung quanh rõ ràng và tách bạch hơn cho dù bạn đang xem gì đi nữa.

Ảnh của X75F | LED | 4K Ultra HD | HDR | Smart TV (TV Android)

Khung hẹp có vẻ ngoài giống nhôm

Màn hình được bo khung viền nhôm mỏng cho diện tích vùng xem tối đa. Khung viền mạ nhôm mang đến diện mạo thanh lịch và tinh tế cho chiếc TV. 

Ảnh của X75F | LED | 4K Ultra HD | HDR | Smart TV (TV Android)

Quản lý Dây cáp

Cáp "giấu" trong chân và luôn gọn gàng nhờ thiết bị cố định cáp đi kèm.  

Ảnh của X75F | LED | 4K Ultra HD | HDR | Smart TV (TV Android)

Mặt trước không có cáp

Giấu toàn bộ cáp của các bộ chuyển tín hiệu hoặc đầu phát Blu-ray bên trong một chân đế độc đáo.

Ảnh của X75F | LED | 4K Ultra HD | HDR | Smart TV (TV Android)

Motionflow™ XR đảm bảo cho hành động được uyển chuyển

Tận hưởng các chi tiết mượt mà và sắc nét ngay cả trong các cảnh chuyển động nhanh với Motionflow™ XR. Công nghệ tiên tiến này giúp tạo ra và chèn thêm khung hình vào giữa các khung hình ban đầu. Công nghệ này so sánh các yếu tố trực quan chính trên các khung hình liên tiếp rồi tính toán từng khoảnh khắc hành động trong các cảnh phim. Một số model còn có tính năng chèn khung tối, mang lại màu sắc điện ảnh chân thật và không bị mờ.

Ảnh của X75F | LED | 4K Ultra HD | HDR | Smart TV (TV Android)

Hãy nói những gì mà bạn muốn xem với chức năng tìm kiếm bằng giọng nói

Tiết kiệm thời gian tìm kiếm để xem được nhiều hơn. Chức năng tìm kiếm bằng giọng nói trên Android TV™ mang đến cho bạn sức mạnh tìm kiếm của Google, cho phép bạn tìm kiếm nội dung qua các dịch vụ khác nhau mà không cần nhập ký tự vất vả và mất thời gian. Bạn cũng có thể xem các gợi ý; ví dụ như khi tìm các "bộ phim hài lãng mạn", bạn sẽ có một danh sách phù hợp để lựa chọn.  

Ảnh của X75F | LED | 4K Ultra HD | HDR | Smart TV (TV Android)

Chromecast built-in: Tương thích tuyệt vời với các thiết bị khác

BRAVIA™ với Chromecast built-in cho phép bạn dễ dàng truyền nội dung giải trí yêu thích như YouTube™ hoặc Netflix từ thiết bị cá nhân lên màn hình BRAVIA™ tuyệt đẹp. Bạn có thể truyền nội dung từ thiết bị Android™, iOS™ hoặc máy tính xách tay.

Ảnh của X75F | LED | 4K Ultra HD | HDR | Smart TV (TV Android)

Google Play™: Thế giới nội dung và ứng dụng giải trí

Khám phá các bộ phim, chương trình TV, trò chơi và nhiều nội dung khác từ Google Play™. Hãy trải nghiệm kho ứng dụng vô tận và lý thú trên TV của bạn theo phong cách hoàn toàn mới.

Ảnh của X75F | LED | 4K Ultra HD | HDR | Smart TV (TV Android)

DSEE khôi phục chi tiết cho âm nhạc kỹ thuật số của bạn

Internet video độ phân giải thấp, chương trình TV phát lại và các tệp âm thanh nén thường không cho âm thanh tuyệt vời như mong muốn. Một lượng lớn thông tin bị mất đi trong quá trình nén âm thanh kỹ thuật số. Với công nghệ Cơ chế tăng cường âm thanh kỹ thuật số (DSEE), các thành phần tần số bị mất (đặc biệt là các tần số cao) được phục hồi để mang lại âm thanh tự nhiên với cảm nhận rộng lớn hơn.

Ảnh của X75F | LED | 4K Ultra HD | HDR | Smart TV (TV Android)

Clear Phase mang đến tần số mượt mà và cân bằng

BRAVIA™ sử dụng một model máy tính mạnh mẽ để phân tích và bù trừ cho những phản hồi thiếu chính xác của loa. Chức năng này được thực hiện bằng cách 'lấy mẫu' tần số loa với độ chính xác cao hơn. Thông tin được phản hồi trở lại để loại bỏ các mức âm cao nhất hoặc thấp nhất trong phản hồi tự nhiên của loa - mang lại âm thanh trong và tự nhiên thậm chí còn tái tạo được tất cả các tần số.

Ảnh của X75F | LED | 4K Ultra HD | HDR | Smart TV (TV Android)

Cinematic S-Force Front Surround

Hãy tận hưởng âm tần say mê đưa bạn đắm chìm vào trung tâm của hành động. S-Force PRO Front Surround mô phỏng cách não bộ tương quan với các nguồn âm thanh để tạo ra âm lượng, độ trễ và phổ sóng âm thích hợp chỉ bằng cách sử dụng các kênh loa trái và phải. Với kỹ thuật mô phỏng tự nhiên các trường âm thanh ba chiều, bạn sẽ được thưởng thức âm thanh phong phú có độ trung thực cao trong một vùng nghe rộng hơn.

Ảnh của X75F | LED | 4K Ultra HD | HDR | Smart TV (TV Android)

Bộ phát IR – kiểm soát tất cả bằng một điều khiển từ xa

Bộ phát tia hồng ngoại (IR) cho phép bạn điều khiển các thiết bị khác trong nhà bằng điều khiển từ xa của TV Sony. Bạn có thể sử dụng phụ kiện này để điều khiển Bộ chuyển tín hiệu (hộp cáp) bằng bộ điều khiển từ xa của TV.