Thông số kỹ thuật đầy đủ & các tính năng
Kích cỡ và trọng lượng
Các tính năng chung
Các tính năng chung
Các tính năng chung
Các tính năng chung
Các tính năng chung
Các tính năng chung
Có gì trong hộp
Kích thước (D x R x C)
Dung lượng
Giao diện
Tốc độ truyền (Đọc)
Tốc độ truyền (Ghi)
VPG (Đảm bảo hiệu suất video)
Dải nhiệt độ vận hành
Có gì trong hộp
- Hướng dẫn sử dụng
Kích thước (D x R x C)
- 20,0 x 28,0 x 2,8 mm
Dung lượng
- 80 GB
Giao diện
- PCI Express thế hệ thứ 3 x1
Tốc độ truyền (Đọc)
- 800 MB/giây
Tốc độ truyền (Ghi)
- 700 MB/giây
VPG (Đảm bảo hiệu suất video)
- VPG400
Dải nhiệt độ vận hành
- -10-+70°C (Không ngưng tụ)
Có gì trong hộp
- Hướng dẫn sử dụng
Kích thước (D x R x C)
- 20,0 x 28,0 x 2,8 mm
Dung lượng
- 160 GB
Giao diện
- PCI Express thế hệ thứ 3 x1
Tốc độ truyền (Đọc)
- 800 MB/giây
Tốc độ truyền (Ghi)
- 700 MB/giây
VPG (Đảm bảo hiệu suất video)
- VPG400
Dải nhiệt độ vận hành
- -10-+70°C (Không ngưng tụ)
Có gì trong hộp
- Hướng dẫn sử dụng
Kích thước (D x R x C)
- 20,0 mm x 28,0 mm x 2,8 mm (13/16 inch × 1 1/8 inch × 1/8 inch)
Dung lượng
- 240 GB
Giao diện
- PCI Express thế hệ thứ 4 x1
Tốc độ truyền (Đọc)
- 1800 MB/giây
Tốc độ truyền (Ghi)
- 1700 MB/giây
VPG (Đảm bảo hiệu suất video)
- VPG400
Dải nhiệt độ vận hành
- -12 °C đến +72 °C (10,4 °F đến 161,6 °F) (Không ngưng tụ)
Có gì trong hộp
- Hướng dẫn sử dụng
Kích thước (D x R x C)
- 20,0 mm x 28,0 mm x 2,8 mm (13/16 inch × 1 1/8 inch × 1/8 inch)
Dung lượng
- 480 GB
Giao diện
- PCI Express thế hệ thứ 4 x1
Tốc độ truyền (Đọc)
- 1800 MB/giây
Tốc độ truyền (Ghi)
- 1700 MB/giây
VPG (Đảm bảo hiệu suất video)
- VPG400
Dải nhiệt độ vận hành
- -12 °C đến +72 °C (10,4 °F đến 161,6 °F) (Không ngưng tụ)
Có gì trong hộp
- Hướng dẫn sử dụng
Kích thước (D x R x C)
- 20,0 mm x 28,0 mm x 2,8 mm (13/16 inch × 1 1/8 inch × 1/8 inch)
Dung lượng
- 960 GB
Giao diện
- PCI Express thế hệ thứ 4 x1
Tốc độ truyền (Đọc)
- 1800 MB/giây
Tốc độ truyền (Ghi)
- 1700 MB/giây
VPG (Đảm bảo hiệu suất video)
- VPG400
Dải nhiệt độ vận hành
- -12 °C đến +72 °C (10,4 °F đến 161,6 °F) (Không ngưng tụ)
Có gì trong hộp
- Hướng dẫn sử dụng
Kích thước (D x R x C)
- 20,0 mm x 28,0 mm x 2,8 mm (13/16 inch × 1 1/8 inch × 1/8 inch)
Dung lượng
- 1920 GB
Giao diện
- PCI Express thế hệ thứ 4 x1
Tốc độ truyền (Đọc)
- 1800 MB/giây
Tốc độ truyền (Ghi)
- 1700 MB/giây
VPG (Đảm bảo hiệu suất video)
- VPG400
Dải nhiệt độ vận hành
- -12 °C đến +72 °C (10,4 °F đến 161,6 °F) (Không ngưng tụ)
Các tính năng
Dung lượng cao và hỗ trợ CFexpress 4
Thẻ 1920 GB (CEA-G1920T), 960 GB (CEA-G960T), 480 GB (CEA-G480T) và 240 GB (CEA-G240T) đều hỗ trợ tiêu chuẩn CFexpress 4 để truyền dữ liệu tốc độ cao, đồng thời đạt chứng nhận VPG (Đảm bảo hiệu suất video) 400 để quay video ổn định. Với khả năng chịu va đập khi rơi gấp 5 lần và khả năng chịu uốn cong gấp 10 lần so với tiêu chuẩn CFexpress Type A, các thẻ này sẽ đáp ứng những điều kiện hoạt động khắc nghiệt.
Dung lượng cao để quay video lâu hơn và chụp ảnh nhanh hơn
Với dung lượng lên đến 1920 GB (CEA-G1920T), bạn có thể tự tin quay phim và chụp ảnh mà không phải lo về không gian lưu trữ. Đây là lựa chọn lý tưởng để quay video 4K trong thời gian dài, hoặc chụp ảnh tĩnh liên tục với tốc độ cao trong các cảnh hành động.
Tốc độ xử lý cao
Thẻ 1920 GB (CEA-G1920T), 960 GB (CEA-G960T), 480 GB (CEA-G480T) và 240 GB (CEA-G240T) đều hỗ trợ tiêu chuẩn CFexpress 4 mới nhất, mang lại tốc độ đọc lên đến 1800 MB/giây và tốc độ ghi lên đến 1700 MB/giây – nhanh hơn đến 2,4 lần so với các model trước đó. Các thẻ dung lượng nhỏ hơn vẫn sở hữu tốc độ đọc ấn tượng lên đến 800 MB/giây và tốc độ ghi lên đến 700 MB/giây, lý tưởng cho mọi quy trình làm việc, trừ những quy trình khắt khe nhất, đồng thời giúp bạn tinh giản và tăng năng suất công việc khi tác nghiệp thực địa lẫn làm việc tại bàn. [1] Tốc độ đọc tối đa
Quay video đáng tin cậy
Tất cả các thẻ dòng CEA-G đều hỗ trợ tiêu chuẩn VPG400, đảm bảo quay video ổn định với tốc độ ghi liên tục tối thiểu là 400 MB/giây. Chức năng này giúp ngăn ngừa tình trạng mất khung hình ngay cả khi quay video với tốc độ bit cao, nên bạn có thể tự tin ghi hình liên tục.
Tăng tốc quy trình làm việc với đầu đọc thẻ CFexpress Type A
Đầu đọc thẻ MRW-G3 bán rời được tối ưu hóa cho thẻ nhớ Sony CFexpress Type A, nên bạn có thể truyền dữ liệu thông qua giao diện USB 40 Gb/giây, nhằm tận dụng tối đa khả năng sao lưu tốc độ cao và quy trình làm việc hiệu quả hơn. Đầu đọc này hỗ trợ Windows và macOS, iOS, iPadOS, cũng như Android OS dành cho điện thoại thông minh và máy tính bảng, cho phép bạn nhập dữ liệu vào máy tính và thiết bị di động.
BỀN BỈ không tưởng
Nhờ thiết kế thẻ TOUGH độc đáo của Sony, thẻ CFexpress Type A có khả năng chịu uốn cong gấp 10 lần so với tiêu chuẩn CFexpress Type A, cùng độ cứng vượt trội đã được thử nghiệm chịu lực đến 150 newton. Được thiết kế để mang lại độ tin cậy tuyệt đối, thân thẻ bằng nhựa có khả năng chịu va đập gấp 5 lần so với tiêu chuẩn CFexpress Type A, đồng thời có thể chịu được va đập khi rơi từ độ cao lên đến 7,5 mét.
Sony BỀN BỈ bất chấp cả những môi trường khắc nghiệt nhất
Bạn có thể yên tâm rằng thẻ nhớ CFexpress Type A của Sony sẽ hoạt động ổn định trong môi trường có nhiệt độ cực đoan, tia X, tia UV mạnh và môi trường tĩnh điện. Với thiết kế chống bụi và chống ẩm đạt chuẩn IP57, thẻ nhớ có độ tin cậy cao để bạn thỏa sức sử dụng ngoài trời trong các điều kiện khắc nghiệt.
Khôi phục tệp: Khôi phục các tệp đã mất
Ngay cả khi xảy ra sự cố, bạn vẫn có thể tránh được thảm họa bằng cách tải xuống phần mềm Khôi phục tệp trên thẻ nhớ dành cho khách hàng sở hữu thẻ nhớ Sony CFexpress Type A. Phần mềm miễn phí này có thể khôi phục các tệp vô tình bị xóa, cũng như ảnh và video bị hỏng ở các định dạng phổ biến hiện nay.