Kích cỡ và trọng lượng
TRỌNG LƯỢNG
Xấp xỉ 254 g
Các tính năng chung
LOẠI TAI NGHE
Đóng
(CÁC) NGÕ VÀO
Giắc cắm mini âm thanh nổi
HƯỚNG MICRO
Micro định hướng
DSEE Extreme
Có
CHIỀU DÀI DÂY
Xấp xỉ 1,2 m
TẦN SỐ PHẢN HỒI (GIAO TIẾP BLUETOOTH®)
20 Hz–20.000 Hz (lấy mẫu 44,1 kHz) 20 Hz–40.000 Hz (lấy mẫu LDAC 96 kHz, 990 kb/giây)
CHẾ ĐỘ ÂM THANH XUNG QUANH
Có
NAM CHÂM
Neodymium
KẾT NỐI ĐA ĐIỂM
Có
THIẾT BỊ MICRO
MEMS (Hệ vi cơ điện tử)
TRỞ KHÁNG (OHM)
48 ohm (1 kHz) (khi kết nối qua dây tai nghe và thiết bị đang bật), 16 ohm (1 kHz) (khi kết nối qua dây tai nghe và thiết bị đang tắt)
ĐẦU CẮM
Đầu cắm mini âm thanh nổi hình chữ L mạ vàng
VẬN HÀNH THỤ ĐỘNG
Có
TẦN SỐ PHẢN HỒI
4 Hz – 40,000 Hz (JEITA)
LOẠI DÂY
Một bên (có thể tháo rời)
BỘ MÀNG LOA
30 mm
KIỂU ĐEO
Over Ear
TẦN SỐ PHẢN HỒI (HOẠT ĐỘNG Ở CHẾ ĐỘ ACTIVE)
4 Hz – 40,000 Hz (JEITA)
ĐỘ NHẠY (DB/MW)
103 dB/mW (khi kết nối qua dây tai nghe và thiết bị đang bật), 102 dB/mW (khi kết nối qua dây tai nghe và thiết bị đang tắt)
Pin
THỜI GIAN SẠC PIN
Xấp xỉ 3,5 giờ
PHƯƠNG THỨC SẠC PIN
USB
THỜI GIAN SỬ DỤNG PIN (THỜI GIAN PHÁT NHẠC LIÊN TỤC)
Tối đa 30 giờ (BẬT CHỐNG ỒN), Tối đa 40 giờ (TẮT CHỐNG ỒN)
THỜI GIAN SỬ DỤNG PIN (THỜI GIAN GIAO TIẾP LIÊN TỤC)
Tối đa 24 giờ (BẬT CHỐNG ỒN), Tối đa 28 giờ (TẮT CHỐNG ỒN)
Thông số kỹ thuật của Bluetooth®
(CÁC) ĐỊNH DẠNG ÂM THANH ĐƯỢC HỖ TRỢ
SBC, AAC, LDAC, LC3
DẢI TẦN SỐ
Băng tần 2,4 GHz (2,4000 GHz – 2,4835 GHz)
PHIÊN BẢN BLUETOOTH®
Thông số kỹ thuật Bluetooth phiên bản 5.3 1
TÍNH NĂNG BẢO VỆ NỘI DUNG ĐƯỢC HỖ TRỢ
SCMS-T
PHẠM VI CÓ HIỆU LỰC
Xấp xỉ 10 m
HÌNH DẠNG
A2DP, AVRCP, HFP, HSP, TMAP, CSIP, MCP, VCP, CCP
Chống ồn
CHÚ TÂM NHANH
Có
CHẾ ĐỘ ÂM THANH XUNG QUANH
Có
BỘ TỐI ƯU HÓA NC CÁ NHÂN
Adaptive NC Optimizer
ÂM THANH XUNG QUANH TỰ ĐỘNG
Có
TỐI ƯU HÓA ÁP SUẤT KHÍ QUYỂN
Có
Có gì trong hộp
- Bao đựng
- Cáp kết nối
- Cáp USB
- Thẻ bảo hành
- Hướng dẫn tham khảo