Thông số kỹ thuật
Năm sản xuất
Năm sản xuất
2018
Kích thước và trọng lượng
Chiều rộng chân đế
Xấp xỉ 402 mm
Kích thước TV có giá đỡ dựng trên sàn (R x C x D)
-
Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)
65 inch (64,5 inch)
Trọng lượng TV có chân đế
-
Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)
163,9 cm
Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)
Xấp xỉ 37 kg
Trọng lượng TV không có chân đế
Xấp xỉ 24,4 kg
Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)
300 x 300 mm
Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)
Xấp xỉ 1447 x 836 x 55 mm
Trọng lượng TV có chân đế
Xấp xỉ 28 kg
Kích thước thùng đựng (R x C x D)
Xấp xỉ 1577 x 959 x 187 mm
Kích thước TV có chân đế (R x C x D)
Xấp xỉ 1447 x 841 x 255 mm
Khả năng kết nối
HDCP
HDCP 2.3 (dành cho HDMI™1/2/3/4)
Hỗ trợ định dạng qua USB
FAT16/FAT32/exFAT/NTFS
(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)
Không
Tổng các ngõ vào HDMI
4 (1 ở cạnh bên, 3 ở phía dưới)
(Các) Ngõ vào video hỗn hợp
1 (Bên cạnh)
(Các) Ngõ vào RS-232C
Không
(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số
1 (Phía dưới)
(Các) Ngõ ra âm thanh / tai nghe
1 (Cạnh bên/Hỗn hợp với Ngõ ra tai nghe và loa subwoofer)
(Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)
Không
Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB
Không
MHL
Không
HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)
Có
(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)
1 (Phía dưới)
Cổng USB
2 (Bên cạnh) / 1 (Phía dưới)
Mã phát USB
MPEG1:MPEG1/MPEG2PS:MPEG2/MPEG2TS(HDV,AVCHD):MPEG2,AVC/MP4(XAVC S):AVC,MPEG4,HEVC/AVI:Xvid,MotionJpeg/ASF(WMV):VC1/MOV:AVC,MPEG4,MotionJpeg/MKV:Xvid,AVC,MPEG4,VP8.HEVC/WEBM:VP8/3GPP:MPEG4,AVC/MP3/ASF(WMA)/WAV/MP4AAC/FLAC/JPEG
Chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac được chứng nhận
BRAVIA SYNC (BAO GỒM HDMI-CEC)
Có
Khả năng kết nối điện thoại thông minh
Chromecast built-in
Hỗ trợ cấu hình Bluetooth
Phiên bản 4.1; HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím) / HOGP (khả năng kết nối với thiết bị Điện năng thấp) / SPP (Cấu hình cổng nối tiếp) / A2DP (âm thanh nổi) 1 / AVRCP (điều khiển từ xa AV)
Ngõ vào Ethernet
1 (Phía dưới)
Hình ảnh (Panel)
Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)
3840 x 2160
Loại màn hình
OLED
Loại đèn nền
-
Góc xem (X-Wide Angle)
-
Loại đèn nền làm mờ cục bộ
-
Hình ảnh (đang xử lý)
Tăng cường màu sắc
Công nghệ hiển thị TRILUMINOS™ Display, Super Bit Mapping™ 4K HDR, Công nghệ Live Colour™, Công nghệ phân tích màu sắc Precision Colour Mapping
TĂNG CƯỜNG ĐỘ TƯƠNG PHẢN
Object-based HDR remaster, Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer
Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)
Có (HDR10, HLG)
Hỗ trợ tín hiệu video
Tín hiệu HDMI™: 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 576i, 480p, 480i
Tăng cường độ nét
4K X-Reality™ PRO, Dual database processing
Chế độ hình ảnh
Sống động, Tiêu chuẩn, Tùy chỉnh, Rạp chiếu phim chuyên nghiệp, Rạp chiếu phim tại nhà, Thể thao, Ảnh động, Ảnh-Sống động, Ảnh-Tiêu chuẩn, Ảnh-Tùy chỉnh, Game, Đồ họa
Bộ xử lý hình ảnh
4K HDR Processor X1™ Extreme
Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)
Motionflow™ XR
Âm thanh (Loa và bộ khuếch đại)
Loại loa
Acoustic Surface (Thiết bị dẫn động + Loa subwoofer)
Công suất âm thanh
10 W + 10 W + 10 W + 10 W + 10 W
Âm thanh (Xử lý)
Chế độ âm thanh
Tiêu chuẩn, Hội thoại, Rạp chiếu phim, Nhạc, Thể thao
Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby
Dolby™ Digital, Dolby™ Digital Plus, Dolby™ Pulse
Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS
Âm thanh vòm kỹ thuật số DTS
Âm thanh vòm giả lập
S-Force Front Surround
Đài FM
Không
Xử lý âm thanh
ClearAudio+
Phần mềm
Hình đôi
Không
Cửa hàng ứng dụng
Có (Cửa hàng Google Play)
Bộ hẹn giờ bật/tắt
Có
Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search
(Tìm kiếm bằng giọng nói) Có/(Micro tích hợp) -
Hẹn giờ tắt
Có
Ngôn ngữ nhập văn bản
TIẾNG BUNGARY / TIẾNG CATALAN / TIẾNG CROATIA / TIẾNG SÉC / TIẾNG ĐAN MẠCH / TIẾNG HÀ LAN / TIẾNG ANH / TIẾNG ESTONIA / TIẾNG PHẦN LAN / TIẾNG PHÁP / TIẾNG ĐỨC / TIẾNG HY LẠP / TIẾNG HUNGARY / TIẾNG Ý / TIẾNG LATVIA / TIẾNG LITVA / TIẾNG NA UY / TIẾNG BA LAN / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG RUMANI / TIẾNG NGA / TIẾNG SLOVAKIA / TIẾNG SLOVENIA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG THỤY ĐIỂN / TIẾNG THỔ NHĨ KỲ / TIẾNG UKRAINA / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG NHẬT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ
Hệ thống hoạt động
Android TV™
Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)
Có
Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)
(Analog) -, (Kỹ thuật số) Phụ đề
Thanh nội dung
Có
Bộ lưu trữ tích hợp (GB)
16GB
Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)
Có
Ngôn ngữ hiển thị
TIẾNG ANH/TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ/TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ/TIẾNG AFRIKAANS/TIẾNG Ả RẬP/TIẾNG INDONESIA/TIẾNG BA TƯ/TIẾNG SWAHILI/TIẾNG THÁI/TIẾNG VIỆT/TIẾNG ZULU/TIẾNG PHÁP/TIẾNG BỒ ĐÀO NHA/TIẾNG NGA/TIẾNG BENGAL/TIẾNG GUJARAT/TIẾNG HINDI/TIẾNG KANNADA/TIẾNG MALAYALAM/TIẾNG MARATHI/TIẾNG PANJABI/TIẾNG TAMIL/TIẾNG TELUGU
Tiết kiệm điện và năng lượng
Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star
-
Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star
-
Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)
480 W
Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)
65 inch (64,5 inch)
Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)
163,9 cm
Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)
0,5W
Xếp hạng mức năng lượng
-
Hàm lượng thủy ngân (mg)
-
Kiểm soát đèn nền động
-
Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star®
-
Sự hiện diện của dây dẫn
Có
Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền
Có
Cảm biến ánh sáng
Có
TỈ LỆ CHÓI CAO NHẤT
-
Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)
50/60 Hz, Dòng xoay chiều 110-240 V
Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối
-
Thiết kế
MÀU VIỀN
Màu đen
Thiết kế chân đế
Tấm chân đế màu bạc xám
Bộ dò đài tích hợp
Hệ thống truyền hình (Analog)
B/G,D/K,I,M
Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)
DVB-T/T2
CI+
-
Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)
VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)
Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)
1 (Kỹ thuật số/Analog)
Số bộ dò đài (Vệ tinh)
-
Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)
-
Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)
45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)
Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)
-
Phụ kiện
Phụ kiện tùy chọn
Giá treo tường (SU-WL450 (Hạn chế tiếp cận đầu nối)) Tùy thuộc vào lựa chọn theo quốc gia
Có gì trong hộp
- Chân để bàn
- Điều khiển từ xa bằng giọng nói
- Pin
- IR Blaster
- Dây nguồn AC
- Hướng dẫn sử dụng
- Hướng dẫn thiết lập nhanh