• Năm sản xuất

        2018

      • Chiều rộng chân đế

        Xấp xỉ 685 mm

      • Kích thước TV có giá đỡ dựng trên sàn (R x C x D)

        -

      • Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

        43 inch (42,5 inch)

      • Trọng lượng TV có chân đế

        -

      • Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

        108,0 cm

      • Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)

        Xấp xỉ 12 kg

      • Trọng lượng TV không có chân đế

        Xấp xỉ 7,8 kg

      • Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)

        200 x 200 mm

      • Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

        Xấp xỉ 974 x 572 x 68 mm

      • Trọng lượng TV có chân đế

        Xấp xỉ 8,2 kg

      • Kích thước thùng đựng (R x C x D)

        Xấp xỉ 1072 x 696 x 150 mm

      • Kích thước TV có chân đế (R x C x D)

        Xấp xỉ 974 x 628 x 268 mm

      • HDCP

        HDCP1.4

      • Hỗ trợ định dạng qua USB

        FAT16/FAT32/NTFS

      • (Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

        Không

      • Tổng các ngõ vào HDMI

        2 (2 bên)

      • (Các) Ngõ vào video hỗn hợp

        1 (Phía sau)

      • (Các) Ngõ vào RS-232C

        Không

      • (Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

        1 (Phía sau)

      • (Các) Ngõ ra âm thanh / tai nghe

        1 (Cạnh bên: Hỗn hợp với Đầu ra tai nghe, Đầu ra âm thanh và Đầu ra loa subwoofer

      • (Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)

        Không

      • Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB

        Không

      • MHL

        Không

      • HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)

      • (Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

        1 (Bên cạnh)

      • Cổng USB

        2 (Bên cạnh/Xếp chồng)

      • Mã phát USB

        MPEG1/MPEG2PS/MPEG2TS/AVCHD/MP4Part10/MP4Part2/AVI(XVID)/AVI(MotionJpeg)/WMV9/MKV/WEBM/WAV/MP3/WMA/JPEG

      • Chuẩn Wi-Fi

        Wi-Fi 802.11b/g/n được chứng nhận

      • HDMI-CEC

      • Khả năng kết nối điện thoại thông minh

        Phản chiếu hình ảnh (Miracast™), Photo Sharing Plus, Kết nối phương tiện

      • Hỗ trợ cấu hình Bluetooth

        Không

      • Ngõ vào Ethernet

        1 (Phía sau)

      • Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)

        1920 x 1080

      • Loại màn hình

        LCD

      • Loại đèn nền

        Direct LED

      • Góc xem (X-Wide Angle)

        -

      • Loại đèn nền làm mờ cục bộ

        Kiểm soát đèn nền theo khung

      • Tương thích 3D

        Không

      • Tăng cường màu sắc

        Công nghệ Live Colour™

      • Tăng cường độ tương phản

        Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer

      • Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)

        Có (HDR10, HLG) 1

      • Hỗ trợ tín hiệu video

        Tín hiệu HDMI™: 1080p (30, 50, 60 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 576i, 480p, 480i

      • Tăng cường độ nét

        X-Reality™ PRO

      • Chế độ hình ảnh

        Sống động, Tiêu chuẩn, Tùy chỉnh, Điện ảnh, Thể thao, Ảnh-Sống động, Ảnh-Tiêu chuẩn, Ảnh-Tùy chỉnh, Game, Đồ họa, Game HDR, Điện ảnh HDR

      • Bộ xử lý hình ảnh

        Không

      • Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)

        Motionflow™ XR 200

      • Loại loa

        Loa ván hở

      • Công suất âm thanh

        5 W + 5 W

      • Chế độ âm thanh

        Tiêu chuẩn, Nhạc, Điện ảnh, Thể thao

      • Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby

        Dolby™ Digital, Dolby™ Digital Plus, Dolby™ Pulse, Dolby™ AC-4

      • Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS

        Âm thanh vòm kỹ thuật số DTS

      • Âm thanh vòm giả lập

        S-Force Front Surround

      • Đài FM

      • Xử lý âm thanh

        ClearAudio+

      • Hình đôi

        Không

      • Bộ hẹn giờ bật/tắt

      • Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

        (Tìm kiếm bằng giọng nói)-/(Micro tích hợp)-

      • Hẹn giờ tắt

      • Ngôn ngữ nhập văn bản

        TIẾNG ANH/TIẾNG PHÁP/TIẾNG BỒ ĐÀO NHA/TIẾNG NGA/TIẾNG THỔ NHĨ KỲ/TIẾNG VIỆT/TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ

      • Hệ thống hoạt động

        Linux

      • Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

      • Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)

        (Analog) -, (Kỹ thuật số) Phụ đề

      • Thanh nội dung

        Không

      • Bộ lưu trữ tích hợp (GB)

        -

      • Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)

      • Ngôn ngữ hiển thị

        TIẾNG AFRIKAANS/TIẾNG Ả-RẬP/TIẾNG ANH/TIẾNG BA TƯ/TIẾNG PHÁP/TIẾNG INDONESIA/TIẾNG BỒ ĐÀO NHA/TIẾNG NGA/TIẾNG SWAHILI/TIẾNG THÁI/TIẾNG THỔ NHĨ KỲ/TIẾNG VIỆT/TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ/TIẾNG ZULU

      • Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 

        -

      • Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 

        -

      • Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)

        60W

      • MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN HÀNG NĂM* 

        - 2

      • Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

        43 inch (42,5 inch)

      • Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

        108,0 cm

      • Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)

        0,5W

      • Xếp hạng mức năng lượng 

        -

      • Hàm lượng thủy ngân (mg)

        -

      • Kiểm soát đèn nền động 

      • Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 

        -

      • Sự hiện diện của dây dẫn 

        Không

      • Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

      • Cảm biến ánh sáng

        -

      • TỈ LỆ CHÓI CAO NHẤT

        -

      • Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)

        AC 100-240 V, 50/60 Hz, Dòng một chiều 19,5 V

      • Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối

        -

      • Màu khung

        Màu đen

      • Thiết kế chân đế

        Chân đế chữ V màu đen mờ

      • Hệ thống truyền hình (Analog)

        B/G,D/K,I,M

      • Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)

        DVB-T/T2

      • CI+

        -

      • Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)

        VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

      • Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)

        1 (Kỹ thuật số/Analog)

      • Số bộ dò đài (Vệ tinh)

        -

      • Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)

        -

      • Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)

        45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

      • Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)

        -

      • Phụ kiện tùy chọn

        Giá treo tường (SU-WL450 (Hạn chế tiếp cận đầu nối)) Tùy thuộc vào lựa chọn theo quốc gia

    • Chân để bàn
    • Điều khiển từ xa
    • Pin
    • Bộ chuyển nguồn AC
    • Dây nguồn AC
    • Hướng dẫn sử dụng
    • Hướng dẫn thiết lập nhanh