• Chiều rộng chân đế

        Xấp xỉ 579 mm

      • Trọng lượng TV không có chân đế

        6,5 Kg

      • Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

        36,38 x 21,65 x 2,56 inches (92,4 x 55 x 6,5 cm)

      • Trọng lượng TV có chân đế

        6,9 Kg

      • Kích thước thùng đựng (R x C x D)

        Xấp xỉ 42,4 x 17,28 x 6,06 inches (42,4 x 17,28 x 6,06 inches (42,4 x 17,28 x 6,06 inches (107,7 x 43,9 x 15,4 cm)))

      • Kích thước TV có chân đế (R x C x D)

        36,38 x 22,36 x 7,2 inches (92,4 x 56,8 x 18,3 cm)

      • Phát USB

      • Bộ hẹn giờ bật/tắt

      • Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

      • Hiển thị trên màn hình cho ngõ vào từ bên ngoài

      • Công cụ quản lý Parental Control

      • HDMI-CEC

      • Hiển thị đa ngôn ngữ

        AFR/ARA/ENG/FAS/FRE/IND/POR/RUS/SWA/THA/TUR/VIE/ZHO/ZUL

      • Advanced Contrast Enhancer (Nâng cao tương phản tiên tiến)

      • 24p True Cinema™‎

      • S-Master

      • Chế độ rộng

        Đầy đủ / Bình thường / Zoom rộng / Zoom

      • NICAM/A2

      • Chế độ rộng tự động

      • Dolby® Digital / Dolby® Digital Plus / Dolby® Pulse

      • Chế độ âm thanh

        Chuẩn / Phim / Nhạc / Game / Thể thao

      • Công Suất Âm Thanh

        5 W + 5 W

      • CineMotion / Film Mode / Cinema Drive

      • Chế độ rộng cho PC

        Bình thường/Đầy đủ 1/Đầy đủ 2 cho PC

      • Chế độ hình ảnh

        Sống động / Chuẩn / Tùy chỉnh / Ảnh-Sống động / Ảnh-Chuẩn / Ảnh-Tùy chỉnh / Phim / Game / Hình ảnh / Thể thao

      • Sơ lược về âm thanh

        Công suất âm thanh 5W + 5W

      • Chọn cảnh

        Ảnh / Âm nhạc / Rạp chiếu phim / Trò chơi / Đồ họa / Thể thao / Tự động

      • Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)

        Motionflow XR 100 Hz

      • Loa Clear Phase

      • Tỉ lệ khung hình

        16:9

      • Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)

        Full HD (1920 x 1080)

      • Loại đèn nền

        LED nền

      • LCD

      • Kích cỡ màn hình (đo chéo)

        40 inch (102 cm)

      • Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

        40” (102 cm)

      • Góc xem (Lên / Xuống)

        178 (89/89) độ

      • Sơ lược các tính năng màn hình

        Kiểm soát đèn nền theo khung, LCD

      • Góc xem (Phải / Trái)

        178 (89/89) độ

      • Phản chiếu hình ảnh

        KHÔNG CÓ

      • KHẢ NĂNG TƯƠNG THÍCH KỆ TREO VISA

      • Thiết kế chân đế

        Khuôn viền đen bóng

      • 576 / 50i

      • 1080 / 24p (chỉ có HDMI™)

      • 720 / 30p (chỉ có HDMI™)

      • 1080 / 60i

      • 480/60p

      • 1080 / 50i

      • 576 / 50p

      • 480 / 60i

      • 720/60p

      • 720 / 24p (chỉ có HDMI™)

      • 1080 / 30p (chỉ có HDMI™)

      • 720 / 50p

      • 1080 / 60p (HDMI™ / Thành phần)

      • 1080 / 50p (HDMI™ / Thành phần)

      • (Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

        1 phía sau – Component/Composite Hybrid

      • Tổng các ngõ vào HDMI

        1 cạnh bên / 1 phía sau – Tương thích với MHL và PC

      • (Các) Ngõ vào video hỗn hợp

        1 phía sau

      • (Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

        1 phía sau

      • (Các) Ngõ ra âm thanh / tai nghe

        1 phía sau – Kết hợp Ngõ ra tai nghe

      • (Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

        1 phía sau

      • Cổng USB

        1 cạnh bên

      • Đầu nối gồm ngõ ra và ngõ vào

        Ngõ vào nguồn AC (BỘ CHUYỂN ĐỔI AC);Ngõ vào kết nối RF (1 phía sau);Ngõ vào video hỗn hợp (1 phía sau Hybrid w/Component);Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr) (1 phía dưới Hybrid);Kết nối HDMI™ (1 bên cạnh/1 phía sau);Tổng ngõ vào âm thanh analog (1 phía sau);Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số (1 phía sau);Ngõ ra âm thanh (1 phía sau/Hybrid w/HP);Ngõ ra tai nghe (1 bên cạnh/Hybrid w/ ngõ ra âm thanh);USB (1 bên cạnh);Kết nối Ethernet (1 phía sau);Ngõ vào máy tính HDMI™

      • DVB-T2 (vệ tinh mặt đất kỹ thuật số)

      • Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)

      • Analog

      • Phụ kiện tự chọn

        Giá gắn treo tường (SU-WL450 - D:60mm)

      • Chế độ tắt đèn nền

      • Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)

        51W

      • Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)

        0,40W

      • Kiểm soát đèn nền động

      • Hàm lượng thủy ngân (mg)

        0.0mg

      • Sự hiện diện của dây dẫn 

      • Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

    • Điều khiển từ xa (RMT-TX110P)
    • Pin (R03)
    • Bộ chuyển nguồn AC
    • Dây nguồn AC
    • Ốc vít
    • Hướng dẫn sử dụng
    • Hướng dẫn thiết lập nhanh
    • Chân để bàn (Rời, cần lắp ráp)