Thông số kỹ thuật
Kích cỡ & Trọng lượng
Chiều rộng chân đế
Xấp xỉ 381 mm
Trọng lượng TV không có chân đế
Xấp xỉ 4,5 Kg
Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)
28,94 x 17,44 x 2,48 inches (73,5 x 44,3 x 6,3 cm)
Trọng lượng TV có chân đế
Xấp xỉ 4,8 Kg
Kích thước thùng đựng (R x C x D)
Xấp xỉ 32,95 x 20,83 x 5,98 inches (83,7 x 52,9 x 15,2 cm)
Kích thước TV có chân đế (R x C x D)
28,94 x 18,15 x 6,61 inches (73,5 x 46,1 x 16,8 cm)
Các tính năng đặc biệt
Phát USB
MPEG1/MPEG2PS/MPEG2TS/AVCHD/MP4Part10/MP4Part2/AVI(XVID)/AVI(MotionJpeg)/WMV9/MKV/WEBM/WAV/MP3/WMA/JPEG
Bộ hẹn giờ bật/tắt
CÓ
Hiển thị trên màn hình cho ngõ vào từ bên ngoài
CÓ
Công cụ quản lý Parental Control
CÓ
HDMI-CEC
CÓ
Hiển thị đa ngôn ngữ
AFR/ARA/ENG/FAS/FRE/IND/POR/RUS/SWA/THA/TUR/VIE/ZHO/ZUL
Tính năng Âm thanh và Hình ảnh
Advanced Contrast Enhancer (Nâng cao tương phản tiên tiến)
CÓ
24p True Cinema™
CÓ
S-Master
Bộ khuếch đại kỹ thuật số S-Master
Chế độ rộng
Đầy đủ;Bìnhthường;Zoom rộng;Zoom;14:9;Bình thường/Full1/Full2 cho máy tính
NICAM/A2
CÓ
Chế độ rộng tự động
CÓ
Dolby® Digital / Dolby® Digital Plus / Dolby® Pulse
CÓ
Chế độ âm thanh
Chuẩn, Nhạc/Rạp chiếu phim / Game / Thể thao
Công Suất Âm Thanh
5 W + 5 W
CineMotion / Film Mode / Cinema Drive
CÓ
Chế độ hình ảnh
Sống động;Tiêu chuẩn;Tùy chỉnh;Ảnh-Sống động;Ảnh-Tiêu chuẩn;Ảnh-Tùy chỉnh;Điện ảnh;Game;Đồ họa;Thể thao
Sơ lược về âm thanh
Công suất âm thanh 5W + 5W
Chọn cảnh
Ảnh;Nhạc;Điện ảnh;Game;Đồ họa;Thể thao;Tự động
Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)
Motionflow XR 100 Hz
Loa Clear Phase
CÓ
Màn hình
Tỉ lệ khung hình
16:9
Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)
HD Ready (1366 x 768)
Loại đèn nền
LED nền
LCD
CÓ
Kích cỡ màn hình (đo chéo)
32 inch (80 cm)
Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)
32” (80 cm)
Góc xem (Lên / Xuống)
178 (89/89) độ
Sơ lược các tính năng màn hình
Kiểm soát đèn nền theo khung, LCD
Góc xem (Phải / Trái)
178 (89/89) độ
Tính năng thiết kế
KHẢ NĂNG TƯƠNG THÍCH KỆ TREO VISA
CÓ
Thiết kế chân đế
Khuôn viền đen bóng
Tín hiệu video
576 / 50i
CÓ
1080 / 24p (chỉ có HDMI™)
CÓ
720 / 30p (chỉ có HDMI™)
CÓ
1080 / 60i
CÓ
480/60p
CÓ
1080 / 50i
CÓ
576 / 50p
CÓ
480 / 60i
CÓ
720/60p
CÓ
720 / 24p (chỉ có HDMI™)
CÓ
1080 / 30p (chỉ có HDMI™)
CÓ
1080 / 60p (HDMI™ / Thành phần)
CÓ
1080 / 50p (HDMI™ / Thành phần)
CÓ
Giao diện
(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)
1 phía sau – Component/Composite Hybrid
Tổng các ngõ vào HDMI
1 cạnh bên / 1 phía sau – Tương thích với MHL và PC
(Các) Ngõ vào video hỗn hợp
1 phía sau – Composite/Component Hybrid
(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số
1 phía sau
(Các) Ngõ ra âm thanh / tai nghe
1 phía sau – Kết hợp Ngõ ra tai nghe
(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)
1 phía sau
Cổng USB
1 cạnh bên
Đầu nối gồm ngõ ra và ngõ vào
HDCP1.4;BỘ CHUYỂN ĐỔI AC;RF Ngõ vào kết nối RF (1 phía sau);Ngõ vào video hỗn hợp (1 phía sau Hybrid w/Component);Kết nối HDMI (1 bên cạnh/1 phía sau);Ngõ vào âm thanh analog (1 phía dưới);Ngõ ra âm thanh analog (1 phía sau);Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số (1 phía sau);Ngõ ra âm thanh (1 phía sau);Ngõ ra tai nghe (1 PHÍA SAU/Hybrid w/ ra âm thanh);USB (1 bên cạnh);Ngõ vào máy tính HDMI
Bộ dò đài tích hợp
DVB-T2 (vệ tinh mặt đất kỹ thuật số)
CÓ
Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)
CÓ
Analog
CÓ
Khả năng tương thích
Phụ kiện tự chọn
Giá gắn treo tường (SU-WL450 - D:6 cm)
Tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường
Chế độ tắt đèn nền
CÓ
Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)
0,4 W
Kiểm soát đèn nền động
CÓ
Sự hiện diện của dây dẫn
Có
Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền
CÓ
Có gì trong hộp
- Điều khiển từ xa (RMT-TX110P)
- Pin (R03)
- Bộ chuyển nguồn AC
- Dây nguồn AC (Đầu vào C7)
- Ốc vít
- Hướng dẫn sử dụng
- Hướng dẫn thiết lập nhanh
- Chân để bàn (Rời - cần lắp ráp)