Trọng lượng TV không có chân đế
Xấp xỉ 70,8 Kg
Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)
76,93 x 45,28 x 4,06 inches (195,4 x 115 x 10,3 cm)
Trọng lượng TV có chân đế
Xấp xỉ 73,7 Kg / Giá đứng 77 kg
Kích thước thùng đựng (R x C x D)
Xấp xỉ 82,28 x 55 x 24,45 inches (209 x139,7 x 62,1 cm)
Kích thước TV có chân đế (R x C x D)
77,05 x 47,8 x 17,8 inches (195,7 x 121,4 x 45,2 cm)
SimulView™
Mô phỏng 3D
CÓ (chỉ 2K)
Độ phân giải siêu cao 3D
Điều chỉnh độ sâu 3D tự động
Tương thích 3D
Hoạt động
Phát USB
Có (thiết bị xem USB hỗ trợ hệ thống tệp FAT16, FAT32, exFAT và NTFS.)
Hình đôi
CÓ (Biến thiên)
Bộ hẹn giờ bật/tắt
Toàn cảnh (chỉ có 2K)
i-Manual
Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)
Hiển thị trên màn hình cho ngõ vào từ bên ngoài
Công cụ quản lý Parental Control
Chỉnh sửa da (chỉ có 2K)
CÓ (chỉ 2K)
HDMI-CEC
Hiển thị đa ngôn ngữ
Nam Phi/Ả-rập/I-Ran/Anh/Bồ Đào Nha/ Nga/Swahili/Thái Lan/Việt Nam/Trung Quốc(Giản thể)/Trung Quốc(Truyền thống)/Zulu/Assam/Bengal/Gujarati/Hindi/Kannada/Malayalam/Marathi/Oriya/Punjabi/Tamil/Telugu
Advanced Contrast Enhancer (Nâng cao tương phản tiên tiến)
24p True Cinema™‎
S-Master
Chế độ rộng
Toàn bộ / Bình thường / Zoom rộng / Zoom / Đầu đề / 14:9
nhận diện khuôn mặt (chỉ có 2K)
NICAM/A2
Chế độ rộng tự động
Công nghệ hiển thị Triluminos Display
Giảm nhiễu MPEG thông minh (chỉ có 2K)
Dolby® Digital / Dolby® Digital Plus / Dolby® Pulse
Chế độ âm thanh
Chuẩn / Rạp chiếu phim / Thể thao / Âm nhạc / Game / Âm thanh nén
Độ phân giải siêu cao cho chế độ Game
Công Suất Âm Thanh
10W+10W+10W+10W
S-Force Front Surround 3D
CineMotion / Film Mode / Cinema Drive
Chế độ rộng cho PC
Bình thường/Đầy đủ 1/Đầy đủ 2 cho PC
Chế độ hình ảnh
Sống động / Chuẩn / Tùy chỉnh / Ảnh-Sống động / Ảnh-Chuẩn / Ảnh-Gốc / Ảnh-Tùy chỉnh / Rạp chiếu phim1 / Rạp chiếu phim2 / Game-Chuẩn / Game-Gốc / Đồ họa / Thể thao / Ảnh động
Màu sắc đậm đà
Sơ lược về âm thanh
Đầu ra công suất âm thanh 10W+10W+10W+10W
Chọn cảnh
Ảnh / Nhạc / Rạp chiếu phim / Game / Đồ họa / Thể thao / Ảnh động
Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)
Motionflow XR 800 Hz
4K X-Reality™ PRO
X-Reality™ PRO
Loa Clear Phase
Tỉ lệ khung hình
16:9
4K
Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)
4K Ultra HD (3840 x 2160)
Tỉ lệ tương phản động
Trên 1 triệu
Loại đèn nền
LCD
Kích cỡ màn hình (đo chéo)
85 inch (215 cm)
Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)
(85") 215 cm
Góc xem (Lên / Xuống)
176(88/88) độ
Sơ lược các tính năng màn hình
Mờ cục bộ, Triluminos, LCD, ĐÈN NỀN LED, Tấm nền OptiContrast, Deep Black Panel
Góc xem (Phải / Trái)
176(88/88) độ
Ứng dụng
Sơ lược các tính năng không dây
Wi-Fi® Direct, Phản chiếu hình ảnh, Giải trí một chạm
Trình duyệt Internet
Có (Opera)
Nội dung DLNA
MPEG1/MPEG2PS/MPEG2TS/AVCHD/MP4Part10/MP4Part2/AVI(XVID)/AVI(MotinJpeg)/MOV/WMV/MKV/WEBM/3GPP/MP3/WMA/LPCM/JPEG/MPO
TV Side View
Phản chiếu hình ảnh
Wi-Fi® Direct
Tiêu chuẩn LAN không dây
Tích hợp
KHẢ NĂNG TƯƠNG THÍCH KỆ TREO VISA
Ánh sáng LED
576 / 50i
3840 x 2160/25p
1080 / 24p (chỉ có HDMI™)
720 / 30p (chỉ có HDMI™)
1080 / 60i
480/60p
1080 / 50i
3840 x 2160/30p
576 / 50p
480 / 60i
720/60p
720 / 24p (chỉ có HDMI™)
3840 x 2160/24p
3840 x 2160/50p
1080 / 30p (chỉ có HDMI™)
4096 x 2160/24p (HDMI 2/3)
1080 / 60p (HDMI™ / Thành phần)
3840 x 2160/60p
1080 / 50p (HDMI™ / Thành phần)
(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)
1 phía sau – Component/Composite Hybrid
Tổng các ngõ vào HDMI
4 bên cạnh - Tương thích với MHL và PC
(Các) Ngõ vào video hỗn hợp
1 phía sau / 1 phía sau - Composite/Component Hybrid
(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số
1 phía sau
(Các) Ngõ ra âm thanh / tai nghe
1 cạnh bên – Hybrid kèm Ngõ ra tai nghe
(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)
1 cạnh bên
Cổng USB
3 bên cạnh
Ngõ vào Ethernet
1 phía sau
Đầu nối gồm ngõ ra và ngõ vào
MHL3.0(cho HDMI2);MHL2.1(cho HDMI4);HDCP2.2(cho HDMI1/2);HDCP1.4(cho HDMI3/4); Đầu vào nguồn điện AC 1 (PHÍA SAU); Ngõ kết nối RF (1 bên cạnh); Ngõ vào video hỗn hợp: 2 (1 phía sau/1 phía sau Hybrid với thành phần);Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr): 1 (Phía sau/Hybrid); Kết nối HDMI™ (Tổng) (4 bên cạnh); Ngõ vào âm thanh tương tự cho HDMI (1 phía sau);Ngõ vào âm thanh tương tự (Tổng) (2 phía sau); Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số (1 phía sau); Ngõ ra âm thanh: 1 (Bên cạnh/Hybrid với HP);Ngõ ra tai nghe:1 (Bên cạnh/Hybrid với ngõ ra âm thanh); Ngõ ra loa subwoofer: 1 (Bên cạnh/Hybrid với HP và Ngõ ra âm thanh);USB (3 bên cạnh); Kết nối Ethernet (1 phía sau); Ngõ vào PC HDMI™
DVB-T2 (vệ tinh mặt đất kỹ thuật số)
CI+
Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)
Analog
Phụ kiện tự chọn
Loa Subwoofer không dây (SWF-BR100); Cáp MHL (DLC-MC10, DLC-MC20, DLC-MC30); Giá treo tường (SU-WL500 không có chức năng xoay nghiêng); Kính 3D (TDG-BT500A)
Chế độ tắt đèn nền
Đã kích hoạt chế độ kết nối chờ – Cổng tái tạo
Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)
525W
MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN HÀNG NĂM* 
444 kWh 1
Cảnh tiết kiệm năng lượng tối ưu
Mức tiêu thụ điện – Cổng tái tạo (Chế độ chờ mạng)
0,50W (USB) / 0,50W (HDMI) / 0,50W (Đã kết nối tất cả các đầu nối)
Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)
0,3W
Kiểm soát đèn nền động
Cảm biến ánh sáng
Hàm lượng thủy ngân (mg)
0,0 mg
Sự hiện diện của dây dẫn 
Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền
Tỉ lệ chói cao nhất đối với EU
75%
Nhãn năng lượng định mức
B
Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối
1,00W (Wi-Fi®) / 1,00W (LAN)
*
Mức năng lượng tiệu thụ 444 kWh/năm, căn cứ vào mức tiêu thụ năng lượng của TV hoạt động liên tục trong 4 giờ/ngày suốt năm. Mức tiêu thụ năng lượng thực tế phụ thuộc vào cách thức sử dụng TV của người xem.
  • Cổng tái tạo
  • Bảng cảm ứng điều khiển từ xa (RMF-ED004)
  • Điều khiển từ xa (RM-GD032)
  • Kính 3D TDG-BT400A x2chiếc
  • Pin (R03 x 2)
  • Dây nguồn AC [(C17)Philippine,((C17)CHÂU ÂU]
  • Ốc vít
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Hướng dẫn thiết lập nhanh / CUE bổ sung (GA)
  • Chân để bàn: Đi kèm