• Trọng lượng TV không có chân đế

        Xấp xỉ 45,9 Kg

      • Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

        67,52 x 34,57 x 3,9 inches (171,5 x 87,8 x 9,9 cm)

      • Trọng lượng TV có chân đế

        Xấp xỉ 46,6 Kg

      • Kích thước thùng đựng (R x C x D)

        Xấp xỉ 71,38 x 38,43 x 8,74 inches (181,3 x97,6 x 22,2 cm)

      • Kích thước TV có chân đế (R x C x D)

        67,56 x 36,06 x 12,6 inches (171,6 x 91,6 x 32 cm)

      • SimulView™

      • Mô phỏng 3D

        CÓ (chỉ 2K)

      • Độ phân giải siêu cao 3D

      • Điều chỉnh độ sâu 3D tự động

      • Tương thích 3D

        Hoạt động

      • Phát USB

        Có (thiết bị xem USB hỗ trợ hệ thống tệp FAT16, FAT32, exFAT và NTFS.)

      • Hình đôi

        CÓ (Biến thiên)

      • Bộ hẹn giờ bật/tắt

      • Toàn cảnh (chỉ có 2K)

      • i-Manual

      • Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

      • Hiển thị trên màn hình cho ngõ vào từ bên ngoài

      • Công cụ quản lý Parental Control

      • Chỉnh sửa da (chỉ có 2K)

        CÓ (chỉ 2K)

      • HDMI-CEC

      • Hiển thị đa ngôn ngữ

        Nam Phi/Ả-rập/I-Ran/Anh/Bồ Đào Nha/ Nga/Swahili/Thái Lan/Việt Nam/Trung Quốc(Giản thể)/Trung Quốc(Truyền thống)/Zulu/Assam/Bengal/Gujarati/Hindi/Kannada/Malayalam/Marathi/Oriya/Punjabi/Tamil/Telugu

      • Advanced Contrast Enhancer (Nâng cao tương phản tiên tiến)

      • 24p True Cinema™‎

      • S-Master

      • Chế độ rộng

        Toàn bộ / Bình thường / Zoom rộng / Zoom / Đầu đề / 14:9

      • nhận diện khuôn mặt (chỉ có 2K)

      • NICAM/A2

      • Chế độ rộng tự động

      • Công nghệ hiển thị Triluminos Display

      • Giảm nhiễu MPEG thông minh (chỉ có 2K)

      • Dolby® Digital / Dolby® Digital Plus / Dolby® Pulse

      • Chế độ âm thanh

        Chuẩn / Rạp chiếu phim / Thể thao / Âm nhạc / Game / Âm thanh nén

      • Độ phân giải siêu cao cho chế độ Game

      • Công Suất Âm Thanh

        12,5W+12,5W+20W+20W

      • S-Force Front Surround 3D

      • CineMotion / Film Mode / Cinema Drive

      • Loa từ lỏng khắc trên kính

      • Chế độ rộng cho PC

        Bình thường/Đầy đủ 1/Đầy đủ 2 cho PC

      • Chế độ hình ảnh

        Sống động / Chuẩn / Tùy chỉnh / Ảnh-Sống động / Ảnh-Chuẩn / Ảnh-Gốc / Ảnh-Tùy chỉnh / Rạp chiếu phim1 / Rạp chiếu phim2 / Game-Chuẩn / Game-Gốc / Đồ họa / Thể thao / Ảnh động

      • Màu sắc đậm đà

      • Sơ lược về âm thanh

        Công suất âm thanh 12,5W+12,5W+20W+20W

      • Chọn cảnh

        Ảnh / Nhạc / Rạp chiếu phim / Game / Đồ họa / Thể thao / Ảnh động

      • Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)

        Motionflow XR 800 Hz

      • 4K X-Reality™ PRO

      • X-Reality™ PRO

      • Sơ lược các tính năng hình ảnh

        Công nghệ hiển thị Triluminos™ Display, 4K X-Reality PRO™, X-tended Dynamic Range™

      • Loa Clear Phase

      • Tỉ lệ khung hình

        16:9

      • 4K

      • Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)

        4K Ultra HD (3840 x 2160)

      • Tỉ lệ tương phản động

        Trên 1 triệu

      • Loại đèn nền

      • X-tended Dynamic Range

      • LCD

      • Kích cỡ màn hình (đo chéo)

        65 inch (164 cm)

      • Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

        65” (164 cm)

      • Góc xem (Lên / Xuống)

        178 (89/89) độ

      • Sơ lược các tính năng màn hình

        Mờ cục bộ, Triluminos, LCD, ĐÈN NỀN LED, Tấm nền OptiContrast

      • Góc xem (Phải / Trái)

        178 (89/89) độ

      • Sơ lược các tính năng không dây

        Wi-Fi® Direct, Phản chiếu hình ảnh, Giải trí một chạm

      • Trình duyệt Internet

        Có (Opera)

      • Nội dung DLNA

        MPEG1/MPEG2PS/MPEG2TS/AVCHD/MP4Part10/MP4Part2/AVI(XVID)/AVI(MotinJpeg)/MOV/WMV/MKV/WEBM/3GPP/MP3/WMA/LPCM/JPEG/MPO

      • Ứng dụng TV thông minh

        Xem mạng xã hội, Skype™, Trình duyệt web – Opera

      • Phản chiếu hình ảnh

      • Skype™

        Tích hợp

      • Wi-Fi® Direct

      • KHẢ NĂNG TƯƠNG THÍCH KỆ TREO VISA

      • Ánh sáng LED

      • Thiết kế chân đế

        Gương crôm

      • 576 / 50i

      • 3840 x 2160/25p

      • 1080 / 24p (chỉ có HDMI™)

      • 720 / 30p (chỉ có HDMI™)

      • 1080 / 60i

      • 480/60p

      • 1080 / 50i

      • 3840 x 2160/30p

      • 576 / 50p

      • 480 / 60i

      • 720/60p

      • 720 / 24p (chỉ có HDMI™)

      • 3840 x 2160/24p

      • 3840 x 2160/50p

      • 1080 / 30p (chỉ có HDMI™)

      • 4096 x 2160/24p (HDMI 2/3)

      • 1080 / 60p (HDMI™ / Thành phần)

      • 3840 x 2160/60p

      • 1080 / 50p (HDMI™ / Thành phần)

      • (Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

        1 phía sau – Component/Composite Hybrid

      • Tổng các ngõ vào HDMI

        4 bên cạnh - Tương thích với MHL và PC

      • SCART

        1 phía sau không có Liên kết thông minh

      • (Các) Ngõ vào video hỗn hợp

        1 phía sau / 1 phía sau - Composite/Component Hybrid

      • (Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

        1 phía sau

      • (Các) Ngõ ra âm thanh / tai nghe

        1 cạnh bên – Hybrid kèm Ngõ ra tai nghe

      • (Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

        1 cạnh bên

      • Cổng USB

        3 bên cạnh

      • Ngõ vào Ethernet

        1 phía sau

      • Đầu nối gồm ngõ ra và ngõ vào

        MHL3.0(cho HDMI2);MHL2.1(cho HDMI4);HDCP2.2(cho HDMI1/2);HDCP1.4(cho HDMI3/4); Đầu vào nguồn điện AC 1 (PHÍA SAU); Ngõ kết nối RF (1 bên cạnh); Ngõ vào video hỗn hợp: 2 (1 phía sau/1 phía sau Hybrid với thành phần);Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr): 1 (Phía sau/Hybrid); Kết nối HDMI™ (Tổng) (4 bên cạnh); Ngõ vào âm thanh tương tự cho HDMI (1 phía sau);Ngõ vào âm thanh tương tự (Tổng) (2 phía sau); Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số (1 phía sau); Ngõ ra âm thanh: 1 (Bên cạnh/Hybrid với HP);Ngõ ra tai nghe:1 (Bên cạnh/Hybrid với ngõ ra âm thanh); Ngõ ra loa subwoofer: 1 (Bên cạnh/Hybrid với HP và Ngõ ra âm thanh);USB (3 bên cạnh); Kết nối Ethernet (1 phía sau); Ngõ vào PC HDMI™

      • DVB-T2 (vệ tinh mặt đất kỹ thuật số)

      • CI+

        KHÔNG CÓ

      • Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)

      • Analog

      • Phụ kiện tự chọn

        Loa subwoofer không dây (SWF-BR100);Cáp MHL (DLC-MC10); Giá gắn treo tường [SU-WL450(D:6cm), SU-WL450(D:10cm)];Kính 3D (TDG-BT500A)

      • Chế độ tắt đèn nền

      • Đã kích hoạt chế độ kết nối chờ – Cổng tái tạo

      • Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)

        314W

      • MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN HÀNG NĂM* 

        318 kWh 1

      • Cảnh tiết kiệm năng lượng tối ưu

      • Mức tiêu thụ điện – Cổng tái tạo (Chế độ chờ mạng)

        0,50W (USB) / 0,50W (HDMI) / 0,50W (Đã kết nối tất cả các đầu nối)

      • Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)

        0,3W

      • Kiểm soát đèn nền động

      • Cảm biến ánh sáng

      • Hàm lượng thủy ngân (mg)

        0,0 mg

      • Sự hiện diện của dây dẫn 

      • Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

      • TỈ LỆ CHÓI CAO NHẤT

        77%

      • Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối

        1,00W (Wi-Fi®) / 1,00W (LAN)

      • *

        Mức tiêu thụ năng lượng 318 kWh mỗi năm được tính theo mức tiêu thụ điện của TV vận hành 4 giờ mỗi ngày trong 365 ngày. Mức tiêu thụ năng lượng thực tế sẽ tùy thuộc vào cách thức sử dụng TV.

    • Cổng tái tạo
    • Bảng cảm ứng điều khiển từ xa (RMF-ED004)
    • Điều khiển từ xa (RM-GD032)
    • Kính 3D TDG-BT400A x2chiếc
    • Pin (R03 x 2)
    • Dây nguồn AC [(Pigtail)EUROPE M3204]
    • Ốc vít
    • Hướng dẫn sử dụng
    • Hướng dẫn thiết lập nhanh / CUE bổ sung (GA)
    • Chân để bàn: Riêng (cần lắp ráp)