Thông số kỹ thuật
Năm sản xuất
Năm sản xuất
2017
Kích thước và trọng lượng
Chiều rộng chân đế
Xấp xỉ 509 mm
Kích thước TV có giá đỡ dựng trên sàn (R x C x D)
-
Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)
65 inch (64,5 inch)
Trọng lượng TV có chân đế
-
Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)
163,9 cm
Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)
Xấp xỉ 31 kg
Trọng lượng TV không có chân đế
Xấp xỉ 20,9 kg
Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)
300 x 300 mm
Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)
Xấp xỉ 1454 x 840 x 44 mm
Trọng lượng TV có chân đế
Xấp xỉ 22 kg
Kích thước thùng đựng (R x C x D)
Xấp xỉ 1572 x 954 x 198 mm
Kích thước TV có chân đế (R x C x D)
Xấp xỉ 1454 x 905 x 266 mm
Khả năng kết nối
HDCP
HDCP 2.2 (dành cho HDMI™1/2/3)
Hỗ trợ định dạng qua USB
FAT16/FAT32/NTFS
(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)
Không
Tổng các ngõ vào HDMI
3 (2 ở bên hông/1 ở phía sau)
(Các) Ngõ vào video hỗn hợp
1 (Phía dưới)
(Các) Ngõ vào RS-232C
Không
(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số
1 (Phía dưới)
(Các) Ngõ ra âm thanh / tai nghe
1 (Phía sau Hỗn hợp với Đầu ra tai nghe, Đầu ra âm thanh và Đầu ra loa subwoofer)
(Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)
Không
Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB
Không
MHL
Không
HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)
Có
(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)
1 (Bên cạnh)
Cổng USB
3 (Bên cạnh)
Mã phát USB
MPEG1/MPEG2PS/MPEG2TS/AVCHD/MP4Part10/MP4Part2/AVI(XVID)/AVI(MotionJpeg)/WMV9/MKV/WEBM/WAV/MP3/WMA/JPEG
Chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 802.11b/g/n được chứng nhận
BRAVIA SYNC (BAO GỒM HDMI-CEC)
Có
Hỗ trợ cấu hình Bluetooth
Không
Ngõ vào Ethernet
1 (Phía dưới)
Hình ảnh (Panel)
Loại đèn nền làm mờ cục bộ
Kiểm soát đèn nền theo khung
Loại đèn nền
LED viền
Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)
3840 x 2160
Loại màn hình
LCD
Hình ảnh (đang xử lý)
Tăng cường màu sắc
Công nghệ Live Colour™
TĂNG CƯỜNG ĐỘ TƯƠNG PHẢN
Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer
Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)
Có
Hỗ trợ tín hiệu video
4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 576i 480p, 480i
Tăng cường độ nét
4K X-Reality™ PRO
Chế độ hình ảnh
Sống động, Tiêu chuẩn, Tùy chỉnh, Điện ảnh, Thể thao, Ảnh-Sống động, Ảnh-Tiêu chuẩn, Ảnh-Tùy chỉnh, Game, Đồ họa, HDR sống động, Video HDR
Bộ xử lý hình ảnh
Không
Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)
Motionflow™ XR 200
Âm thanh (Loa và bộ khuếch đại)
Loại loa
Bass Reflex Speaker
Công suất âm thanh
10W+10W
Âm thanh (Xử lý)
Chế độ âm thanh
Tiêu chuẩn, Nhạc, Điện ảnh, Thể thao
Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby
Dolby™ Digital, Dolby™ Digital Plus, Dolby™ Pulse
Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS
Âm thanh vòm kỹ thuật số DTS
Âm thanh vòm giả lập
S-Force Front Surround
Đài FM
Có
Xử lý âm thanh
ClearAudio+
Phần mềm
Hình đôi
Không
Bộ hẹn giờ bật/tắt
Có
Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search
Không
Hẹn giờ tắt
Có
Ngôn ngữ nhập văn bản
TIẾNG ANH/TIẾNG PHÁP/TIẾNG BỒ ĐÀO NHA/TIẾNG NGA/TIẾNG THỔ NHĨ KỲ/TIẾNG VIỆT/TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ
Hệ thống hoạt động
Linux
Trình duyệt Internet
Opera
Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)
Có
Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)
(Analog)-, (Kỹ thuật số) Phụ đề
Thanh nội dung
Không
Bộ lưu trữ tích hợp (GB)
-
Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)
Có
Ngôn ngữ hiển thị
TIẾNG AFRIKAANS/TIẾNG Ả-RẬP/TIẾNG ANH/TIẾNG BA TƯ/TIẾNG PHÁP/TIẾNG INDONESIA/TIẾNG BỒ ĐÀO NHA/TIẾNG NGA/TIẾNG SWAHILI/TIẾNG THÁI/TIẾNG THỔ NHĨ KỲ/TIẾNG VIỆT/TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ/TIẾNG ZULU
Tiết kiệm điện và năng lượng
Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star
-
Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star
-
Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)
161 W
Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)
65 inch (64,5 inch)
Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)
163,9 cm
Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)
0,50W
Xếp hạng mức năng lượng
-
Hàm lượng thủy ngân (mg)
-
Kiểm soát đèn nền động
Có
Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star®
-
Sự hiện diện của dây dẫn
Có
Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền
Có
Cảm biến ánh sáng
-
TỈ LỆ CHÓI CAO NHẤT
-
Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)
50/60 Hz, Dòng xoay chiều 110-240 V
Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối
-
Thiết kế
MÀU VIỀN
Màu đen
Thiết kế chân đế
Tấm chân đế chữ U màu xám đậm
Bộ dò đài tích hợp
Hệ thống truyền hình (Analog)
B/G,D/K,I,M
Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)
DVB-T/T2
CI+
-
Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)
VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)
Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)
1 (Kỹ thuật số/Analog)
Số bộ dò đài (Vệ tinh)
-
Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)
-
Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)
45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)
Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)
-
Phụ kiện
Phụ kiện tùy chọn
Giá treo tường (SU-WL450 (Hạn chế tiếp cận đầu nối)) Tùy thuộc vào lựa chọn theo quốc gia
Có gì trong hộp
- Chân để bàn
- Điều khiển từ xa
- Pin
- Dây nguồn AC
- Hướng dẫn sử dụng
- Hướng dẫn thiết lập nhanh