Thông số kỹ thuật
Năm sản xuất
Năm sản xuất
2019
Kích thước và trọng lượng
Chiều rộng chân đế
Xấp xỉ 992 mm
Kích thước TV có giá đỡ dựng trên sàn (R x C x D)
-
Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)
55 inch (54,6 inch)
Trọng lượng TV có chân đế
-
Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)
138,8 cm
Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)
Xấp xỉ 24 kg
Trọng lượng TV không có chân đế
Xấp xỉ 15,4 Kg
Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)
200 x 200 mm
Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)
Xấp xỉ 1241 x 721 x 79 mm
Trọng lượng TV có chân đế
Khoảng 16,5 Kg
Kích thước thùng đựng (R x C x D)
Xấp xỉ 1399 x 836 x 162 mm
Kích thước TV có chân đế (R x C x D)
Xấp xỉ 1241 x 785 x 336 mm
Khả năng kết nối
HDCP
HDCP 2.3 (dành cho HDMI™1/2/3)
Hỗ trợ định dạng qua USB
FAT16/FAT32/NTFS
(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)
Không
Tổng các ngõ vào HDMI
3 (2 ở bên hông,1 ở phía sau)
(Các) Ngõ vào video hỗn hợp
1 (Phía dưới)
(Các) Ngõ vào RS-232C
Không
Ngõ ra loa subwoofer
1 (Đằng sau / Kết hợp với ngõ ra tai nghe)
(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số
1 (Phía dưới)
(Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)
Không
Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB
Không
MHL
Không
HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)
Có (ARC)
(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)
1 (Bên)
Ngõ ra tai nghe
1 (Phía sau)
Cổng USB
3 (Bên cạnh)
Mã phát USB
MPEG1/MPEG2PS/MPEG2TS/AVCHD/MP4Part10/MP4Part2/AVI(XVID)/AVI(MotionJpeg)/WMV9/MKV/WEBM/WAV/MP3/WMA/JPEG
Chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 802.11b/g/n được chứng nhận
BRAVIA SYNC (BAO GỒM HDMI-CEC)
Có
Khả năng kết nối điện thoại thông minh
Kết nối phương tiện
Ngõ ra âm thanh
1 (Đằng sau / Kết hợp với ngõ ra tai nghe)
Hỗ trợ cấu hình Bluetooth
Không
NGÕ VÀO LAN
1 (Phía dưới)
Hình ảnh (Panel)
Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)
3840 x 2160
Loại màn hình
LCD
Loại đèn nền
LED nền
Góc xem (X-Wide Angle)
-
Loại đèn nền làm mờ cục bộ
Kiểm soát đèn nền theo khung
Hình ảnh (đang xử lý)
Tăng cường màu sắc
Công nghệ hiển thị TRILUMINOS™ Display, Công nghệ Live Colour™
TĂNG CƯỜNG ĐỘ TƯƠNG PHẢN
Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer
Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)
Có (HDR10, HLG)
Hỗ trợ tín hiệu video
Tín hiệu HDMI™: 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 576i, 480p, 480i
Tăng cường độ nét
4K X-Reality™ PRO
Chế độ hình ảnh
Sống động, Tiêu chuẩn, Tùy chỉnh, Điện ảnh, Thể thao, Ảnh-Sống động, Ảnh-Tiêu chuẩn, Ảnh-Tùy chỉnh, Game, Đồ họa, HDR sống động, Video HDR
Bộ xử lý hình ảnh
Không
Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)
Motionflow™ XR 200
Âm thanh (Loa và bộ khuếch đại)
Cấu hình loa
Toàn dải (Phản xạ âm trầm) x2
Loại loa
Bass Reflex Speaker
Công suất âm thanh
10W + 10W
Âm thanh (Xử lý)
Chế độ âm thanh
Tiêu chuẩn, Nhạc, Điện ảnh, Thể thao
Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby
Dolby™ Audio (Dolby™ Digital, Dolby™ Digital Plus, Dolby™ AC-4)
Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS
Âm thanh vòm kỹ thuật số DTS
Âm thanh vòm giả lập
S-Force Front Surround
CHẾ ĐỘ LOA TRUNG TÂM CỦA TV
-
Đài FM
Có
Xử lý âm thanh
ClearAudio+
Phần mềm
Hình đôi
Không
Bộ hẹn giờ bật/tắt
Có
VOICE SEARCH
Không
Hẹn giờ tắt
Có
Ngôn ngữ nhập văn bản
TIẾNG ANH/TIẾNG PHÁP/TIẾNG BỒ ĐÀO NHA/TIẾNG NGA/TIẾNG THỔ NHĨ KỲ/TIẾNG VIỆT/TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ
Hệ thống hoạt động
Linux
Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)
Có
Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)
(Analog) -, (Kỹ thuật số) Phụ đề
Thanh nội dung
Không
Bộ lưu trữ tích hợp (GB)
-
Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)
Có
Ngôn ngữ hiển thị
TIẾNG AFRIKAANS/TIẾNG Ả-RẬP/TIẾNG ANH/TIẾNG BA TƯ/TIẾNG PHÁP/TIẾNG INDONESIA/TIẾNG BỒ ĐÀO NHA/TIẾNG NGA/TIẾNG SWAHILI/TIẾNG THÁI/TIẾNG THỔ NHĨ KỲ/TIẾNG VIỆT/TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ/TIẾNG ZULU
Tự động hiệu chỉnh với CalMAN®
-
Tiết kiệm điện và năng lượng
Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star
-
Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star
-
Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)
173W
Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)
55 inch (54,6 inch)
Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)
138,8 cm
Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)
0,5W
Xếp hạng mức năng lượng
-
Hàm lượng thủy ngân (mg)
-
Kiểm soát đèn nền động
Có
Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star®
-
Sự hiện diện của dây dẫn
Có
Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền
Có
Cảm biến ánh sáng
-
TỈ LỆ CHÓI CAO NHẤT
-
Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)
50/60 Hz, Dòng xoay chiều 110-240 V
TIÊU THỤ ĐIỆN (CHẾ ĐỘ CHỜ MẠNG)
-
Thiết kế
MÀU VIỀN
Màu đen
Thiết kế chân đế
Bạc sẫm
Bộ dò đài tích hợp
Hệ thống truyền hình (Analog)
B/G,D/K,I,M
Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)
DVB-T/T2
CI+
-
Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)
VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)
Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)
1 (Kỹ thuật số/Analog)
Số bộ dò đài (Vệ tinh)
-
Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)
-
Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)
45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)
Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)
-
Trợ năng
Mô tả bằng âm thanh (phím Âm thanh)
Mô tả bằng âm thanh
Trình đọc màn hình
-
Phụ đề
Phụ đề
Phóng to chữ
-
VOICE SEARCH
-
Lối tắt trợ năng
-
Phụ kiện
Phụ kiện tùy chọn
Giá treo tường (SU-WL450 (Hạn chế tiếp cận đầu nối)) Tùy thuộc vào lựa chọn theo quốc gia
Có gì trong hộp
- Chân để bàn
- Điều khiển từ xa
- Pin
- Dây nguồn AC
- Hướng dẫn sử dụng
- Hướng dẫn thiết lập nhanh