Thông số kỹ thuật
Kích cỡ & Trọng lượng
Trọng lượng TV không có chân đế
18,1 Kg
Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)
43,07 x 26,14 x 2,6 inches (109,4 x 66,4 x 6,6 cm)
Trọng lượng TV có chân đế
18,6 Kg
Kích thước thùng đựng (R x C x D)
Xấp xỉ 46,93 x 29,61 x 7,8 inches (119,2 x 75,2 x 19,8 cm)
Kích thước TV có chân đế (R x C x D)
43,07 x 27,72 x 8,86 inches (109,4 x 70,4 x 22,5 cm)
Các tính năng 3D
Mô phỏng 3D
CÓ
Điều chỉnh độ sâu 3D tự động
CÓ
Các tính năng đặc biệt
Phát USB
CÓ
Bộ hẹn giờ bật/tắt
CÓ
Toàn cảnh (chỉ có 2K)
CÓ
i-Manual
CÓ
Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)
CÓ
Hiển thị trên màn hình cho ngõ vào từ bên ngoài
CÓ
Công cụ quản lý Parental Control
CÓ
Chỉnh sửa da (chỉ có 2K)
CÓ
HDMI-CEC
CÓ
Hiển thị đa ngôn ngữ
Tiếng Afrikaans/Tiếng Ả-rập/Tiếng Ba Tư/Tiếng Anh/Tiếng Pháp/Tiếng Indonesian/Tiếng Bồ Đào Nha/Tiếng Nga/Tiếng Swahili/Tiếng Thái/Tiếng Việt/Tiếng Trung(Giản thể)/Tiếng Trung(Truyền thống)/Tiếng Zulu/Tiếng Assam/Tiếng Bengal/Tiếng Gujarat/Tiếng Hindi/Tiếng Kannada/Tiếng Malayalam/Tiếng Marathi/Tiếng Oriya/Tiếng Punjabi/Tiếng Tamil/Tiếng Telugu
Tính năng Âm thanh và Hình ảnh
Advanced Contrast Enhancer (Nâng cao tương phản tiên tiến)
CÓ
24p True Cinema™
CÓ
S-Master
CÓ
Chế độ rộng
Zoom góc rộng / toàn bộ / bình thường / Zoom / Phụ đề / 14:9 /
nhận diện khuôn mặt (chỉ có 2K)
CÓ
NICAM/A2
CÓ
Chế độ rộng tự động
CÓ
Công nghệ hiển thị Triluminos Display
CÓ
Chế độ âm thanh
Tiêu chuẩn / Điện ảnh / Âm nhạc / Trò chơi / Thể thao / Âm thanh nén
Công Suất Âm Thanh
10W+10W
S-Force Front Surround 3D
CÓ
CineMotion / Film Mode / Cinema Drive
CÓ
Chế độ rộng cho PC
Bình thường/Đầy đủ 1/Đầy đủ 2 cho PC
Chế độ hình ảnh
Sống động / Chuẩn / Tùy chỉnh / Ảnh-Sống động / Ảnh-Chuẩn / Ảnh-Gốc / Ảnh-Tùy chỉnh / Rạp chiếu phim1 / Rạp chiếu phim2 / Game-Chuẩn / Game-Gốc / Đồ họa / Thể thao / Ảnh động
Màu sắc đậm đà
CÓ
Sơ lược về âm thanh
Công suất âm thanh 10W+10W
Chọn cảnh
Ảnh / Nhạc / Rạp chiếu phim / Game / Đồ họa / Thể thao / Ảnh động
Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)
Motionflow XR 200 Hz
4K X-Reality™ PRO
CÓ
X-Reality™ PRO
CÓ
Loa Clear Phase
CÓ
Màn hình
Tỉ lệ khung hình
16:9
4K
CÓ
Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)
4K Ultra HD (3840 x 2160)
Tỉ lệ tương phản động
Trên 1 triệu
Loại đèn nền
CÓ
LCD
CÓ
Kích cỡ màn hình (đo chéo)
49 inch (123 cm)
Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)
49" (123 cm)
Góc xem (Lên / Xuống)
178 (89/89) độ
Sơ lược các tính năng màn hình
Kiểm soát đèn nền theo khung, LCD, LED
Góc xem (Phải / Trái)
178 (89/89) độ
Khả năng kết nối mạng
Ứng dụng
CÓ
Sơ lược các tính năng không dây
Wi-Fi® Direct, Phản chiếu hình ảnh, Giải trí một chạm
Trình duyệt Internet
CÓ
Nội dung DLNA
MPEG1/MPEG2PS/MPEG2TS/AVCHD/MP4Part10/MP4Part2/AVI(XVID)/AVI(MotinJpeg)/MOV/WMV/MKV/WEBM/3GPP/MP3/WMA/LPCM/JPEG/MPO
Ứng dụng TV thông minh
Xem mạng xã hội, Skype™, Trình duyệt web – Opera
Phản chiếu hình ảnh
CÓ
Skype™
CÓ
Wi-Fi® Direct
CÓ
Tiêu chuẩn LAN không dây
CÓ
Tính năng thiết kế
Thiết kế chân đế
2 màu(Bạc/Đen)
Tín hiệu video
576 / 50i
CÓ
3840 x 2160/25p
CÓ
1080 / 24p (chỉ có HDMI™)
CÓ
720 / 30p (chỉ có HDMI™)
CÓ
1080 / 60i
CÓ
480/60p
CÓ
1080 / 50i
CÓ
3840 x 2160/30p
CÓ
576 / 50p
CÓ
480 / 60i
CÓ
720/60p
CÓ
720 / 24p (chỉ có HDMI™)
CÓ
3840 x 2160/24p
CÓ
3840 x 2160/50p
CÓ
1080 / 30p (chỉ có HDMI™)
CÓ
4096 x 2160/24p (HDMI 2/3)
CÓ
1080 / 60p (HDMI™ / Thành phần)
CÓ
3840 x 2160/60p
CÓ
1080 / 50p (HDMI™ / Thành phần)
CÓ
Giao diện
(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)
1 phía sau – Component/Composite Hybrid
Tổng các ngõ vào HDMI
4 bên cạnh - Tương thích với MHL và PC
(Các) Ngõ vào video hỗn hợp
1 phía sau / 1 phía sau - Composite/Component Hybrid
(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số
1 phía sau
(Các) Ngõ ra âm thanh / tai nghe
1 cạnh bên – Hybrid kèm Ngõ ra tai nghe
(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)
1 cạnh bên
Cổng USB
3 bên cạnh
Ngõ vào Ethernet
1 phía sau
Đầu nối gồm ngõ ra và ngõ vào
MHL3.0(cho HDMI2);MHL2.1;HDCP2.2(cho HDMI1/2);HDCP1.4(cho HDMI3/4); Đầu vào nguồn điện AC (1 phía sau); Ngõ kết nối RF (1 bên cạnh); Ngõ vào video Composite (1 phía sau/1 phía sau Hybrid với Component); Ngõ vào video Component (Y/Pb/Pr) (1 phía sau/Hybrid);Kết nối HDMI™ (4 bên cạnh);Ngõ vào âm thanh Analog Tổng (1 phía sau);Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số 1 (phía sau);Ngõ ra âm thanh (1 bên cạnh/Hybrid với Tai nghe);Ngõ ra tai nghe 1 (Bên cạnh/Hybrid với ngõ ra âm thanh);Ngõ ra loa subwoofer (1 bên cạnh/Hybrid với Tai nghe và Ngõ ra âm thanh);USB (3 bên cạnh); Kết nối Ethernet (1 phía sau); Ngõ vào PC HDMI™
Bộ dò đài tích hợp
DVB-T2 (vệ tinh mặt đất kỹ thuật số)
CÓ
Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)
CÓ
Analog
CÓ
Khả năng tương thích
Phụ kiện tự chọn
SWF-BR100; Cáp MHL (DLC-MC10, DLC-MC20, DLC-MC30); Giá gắn treo tường (SU-WL450(D:60mm),SU-WL450(D:60mm); Kính 3D (TDG-500P)
Tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường
Chế độ tắt đèn nền
CÓ
Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)
199W
Cảnh tiết kiệm năng lượng tối ưu
CÓ
Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)
0,30W
Kiểm soát đèn nền động
CÓ
Cảm biến ánh sáng
CÓ
Sự hiện diện của dây dẫn
Có
Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền
CÓ
Có gì trong hộp
- Bảng cảm ứng điều khiển từ xa (RMF-ED004)
- Điều khiển từ xa (RM-GD032)
- Kính 3D (TDG-500P x2 cái)
- Pin (R03 x 2)
- Dây nguồn AC
- Ốc vít
- Hướng dẫn sử dụng
- Hướng dẫn thiết lập nhanh
- Chân để bàn (Rời, cần lắp ráp)