• Năm sản xuất

        2018

      • Chiều rộng chân đế

        Xấp xỉ 1434 mm

      • Kích thước TV có giá đỡ dựng trên sàn (R x C x D)

        -

      • Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

        75 inch (74,5 inch)

      • Trọng lượng TV có chân đế

        -

      • Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

        189,3 cm

      • Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)

        Xấp xỉ 52 kg

      • Trọng lượng TV không có chân đế

        Xấp xỉ 38,5 kg

      • Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)

        400 x 300 mm

      • Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

        Xấp xỉ 1676 x 963 x 67 mm

      • Trọng lượng TV có chân đế

        Xấp xỉ 40,1 kg

      • Kích thước thùng đựng (R x C x D)

        Xấp xỉ 1792 x 1121 x 224 mm

      • Kích thước TV có chân đế (R x C x D)

        Xấp xỉ 1676 x 1039 x 399 mm

      • HDCP

        HDCP 2.3 (dành cho HDMI™1/2/3/4)

      • Hỗ trợ định dạng qua USB

        FAT16/FAT32/exFAT/NTFS

      • (Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

        Không

      • Tổng các ngõ vào HDMI

        4 (1 ở cạnh bên, 3 ở phía dưới)

      • (Các) Ngõ vào video hỗn hợp

        1 (Bên cạnh)

      • (Các) Ngõ vào RS-232C

        Không

      • (Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

        1 (dưới cùng)

      • (Các) Ngõ ra âm thanh / tai nghe

        Âm thanh/-, Tai nghe/có

      • (Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)

        Không

      • Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB

        Không

      • MHL

        Không

      • HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)

        Có(eARC) 1

      • (Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

        1(phía dưới)

      • Cổng USB

        2 (Cạnh bên) / 1 (Phía dưới)

      • Mã phát USB

        MPEG1:MPEG1/MPEG2PS:MPEG2/MPEG2TS(HDV,AVCHD):MPEG2,AVC/MP4(XAVC S):AVC,MPEG4,HEVC/AVI:Xvid,MotionJpeg/ASF(WMV):VC1/MOV:AVC,MPEG4,MotionJpeg/MKV:Xvid,AVC,MPEG4,VP8.HEVC/WEBM:VP8/3GPP:MPEG4,AVC/MP3/ASF(WMA)/WAV/MP4AAC/FLAC/JPEG;WEBM:VP9/AC4/ogg/AAC/ARW(Chỉ màn hình cảm ứng)

      • Chuẩn Wi-Fi

        Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac được chứng nhận

      • HDMI-CEC

      • Khả năng kết nối điện thoại thông minh

        Chromecast built-in, Video & TV SideView (iOS/Android)

      • Hỗ trợ cấu hình Bluetooth

        Phiên bản 4.2; HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím)/HOGP (khả năng kết nối với thiết bị Điện năng thấp)/SPP (Cấu hình cổng nối tiếp)/A2DP (âm thanh nổi) 2/AVRCP (điều khiển từ xa AV)

      • Ngõ vào Ethernet

        1 (dưới cùng)

      • Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)

        3840 x 2160

      • Loại màn hình

        LCD

      • Loại đèn nền

        Direct LED

      • Góc xem (X-Wide Angle)

        Góc rộng X-Wide Angle

      • Loại đèn nền làm mờ cục bộ

        Mờ cục bộ

      • Tương thích 3D

        Không

      • Tăng cường màu sắc

        Công nghệ hiển thị TRILUMINOS™ Display, Super Bit Mapping™ 4K HDR, Công nghệ Live Colour™, Công nghệ phân tích màu sắc Precision Colour Mapping

      • Tăng cường độ tương phản

        X-tended Dynamic Range™ PRO, Object-based HDR remaster, Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer

      • Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)

        Có (HDR10, HLG, DolbyVision)

      • Hỗ trợ tín hiệu video

        Tín hiệu HDMI™: 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60, 100,120 Hz), 1080/24p, 1080i (50,60 Hz), 720p (30,50,60 Hz), 720/24p, 576p, 480p

      • Tăng cường độ nét

        4K X-Reality™ PRO, Dual database processing, Object-based Super Resolution

      • Chế độ hình ảnh

        Sống động,Tiêu chuẩn,Rạp chiếu phim,Game,Đồ họa,Ảnh,Tùy chỉnh,Netflix Calibrated Mode

      • Bộ xử lý hình ảnh

        Bộ xử lý hình ảnh X1™ Ultimate

      • Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)

        X-Motion Clarity

      • Loại loa

        Loa phản xạ âm trầm

      • Công suất âm thanh

        10W+10W

      • Chế độ âm thanh

        Tiêu chuẩn,Hội thoại,Rạp chiếu phim,Âm nhạc,Thể thao,Dolby Audio

      • Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby

        Dolby™ Digital, Dolby™ Digital Plus, Dolby™ Pulse, Dolby™ AC-4

      • Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS

        Âm thanh vòm kỹ thuật số DTS

      • Âm thanh vòm giả lập

        S-Force Front Surround

      • CHẾ ĐỘ LOA TRUNG TÂM CỦA TV

        -

      • Đài FM

        Không

      • Xử lý âm thanh

        Không

      • Hình đôi

        Không

      • Cửa hàng ứng dụng

        Có (Cửa hàng Google Play)

      • Bộ hẹn giờ bật/tắt

      • Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search

        (Tìm kiếm bằng giọng nói) Có/(Mic tích hợp) Có 3

      • Hẹn giờ tắt

      • Ngôn ngữ nhập văn bản

        TIẾNG BUNGARY / TIẾNG CATALAN / TIẾNG CROATIA / TIẾNG SÉC / TIẾNG ĐAN MẠCH / TIẾNG HÀ LAN / TIẾNG ANH / TIẾNG ESTONIA / TIẾNG PHẦN LAN / TIẾNG PHÁP / TIẾNG ĐỨC / TIẾNG HY LẠP / TIẾNG HUNGARY / TIẾNG Ý / TIẾNG LATVIA / TIẾNG LITVA / TIẾNG NA UY / TIẾNG BA LAN / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG RUMANI / TIẾNG NGA / TIẾNG SLOVAKIA / TIẾNG SLOVENIA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG THỤY ĐIỂN / TIẾNG THỔ NHĨ KỲ / TIẾNG UKRAINA / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG NHẬT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ

      • Hệ thống hoạt động

        Android™

      • Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

      • Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)

        (Analog) -, (Kỹ thuật số) Phụ đề

      • Thanh nội dung

      • Bộ lưu trữ tích hợp (GB)

        16GB

      • Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)

      • Ngôn ngữ hiển thị

        TIẾNG ANH/TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ/TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ/TIẾNG AFRIKAANS/TIẾNG Ả RẬP/TIẾNG INDONESIA/TIẾNG BA TƯ/TIẾNG SWAHILI/TIẾNG THÁI/TIẾNG VIỆT/TIẾNG ZULU/TIẾNG PHÁP/TIẾNG BỒ ĐÀO NHA/TIẾNG NGA/TIẾNG BENGAL/TIẾNG GUJARAT/TIẾNG HINDI/TIẾNG KANNADA/TIẾNG MALAYALAM/TIẾNG MARATHI/TIẾNG PANJABI/TIẾNG TAMIL/TIẾNG TELUGU

      • Tự động hiệu chỉnh với CalMAN®

        4

      • Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 

        -

      • Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 

        -

      • Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)

        395W

      • MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN HÀNG NĂM* 

        - 5

      • Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

        75 inch (74,5 inch)

      • Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

        189,3 cm

      • Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)

        0,5W

      • Xếp hạng mức năng lượng 

        -

      • Hàm lượng thủy ngân (mg)

        -

      • Kiểm soát đèn nền động 

      • Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 

        -

      • Sự hiện diện của dây dẫn 

        Không

      • Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

      • Cảm biến ánh sáng

      • TỈ LỆ CHÓI CAO NHẤT

        -

      • Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)

        50/60 Hz, Dòng xoay chiều 110-240 V

      • Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối

        -

      • Màu khung

        Màu đen

      • Thiết kế chân đế

        Chân đế chữ V màu đen

      • Hệ thống truyền hình (Analog)

        B/G,D/K,I,M

      • Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)

        DVB-T/T2

      • CI+

        -

      • Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)

        VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

      • Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)

        1 (Kỹ thuật số/Analog)

      • Số bộ dò đài (Vệ tinh)

        -

      • Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)

        -

      • Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)

        45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

      • Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)

        -

      • Phụ kiện tùy chọn

        Giá treo tường (SU-WL500 không có chức năng xoay nghiêng) Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia

    • Chân để bàn
    • Điều khiển từ xa bằng giọng nói
    • Pin
    • IR Blaster
    • Dây nguồn AC
    • Hướng dẫn sử dụng
    • Hướng dẫn thiết lập nhanh