Chiều rộng chân đế
Xấp xỉ 674 mm
Trọng lượng TV không có chân đế
Xấp xỉ 24,1 Kg
Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)
57,2 x 33,23 x 3,07 inches (145,3 x 84,4 x 7,8 cm)
Trọng lượng TV có chân đế
Xấp xỉ 25,5 Kg
Kích thước thùng đựng (R x C x D)
61,14 x 37,13 x 8,82 inches (155,3 x 94,3 x 22,4 cm)
Kích thước TV có chân đế (R x C x D)
57,2 x 35,12 x 10,43 inches (145,3 x 89,2 x 26,5 cm)
Tương thích 3D
Hoạt động
Độ phân giải siêu cao 3D
Phát USB
Hình đôi
CÓ (2 kích thước) 1
Bộ hẹn giờ bật/tắt
i-Manual
Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)
Hiển thị trên màn hình cho ngõ vào từ bên ngoài
Công cụ quản lý Parental Control
HDMI-CEC
Hiển thị đa ngôn ngữ
BUL/CAT/CZE/DAN/GER/GRE/ENG/SPA/EST/FIN/FRE/HEB/HRV/HUN/ITA/KAZ/LIT/LAV/DUT/NOR/POL/POR/RUM/RUS/SLO/SLV/SRP/SWE/TUR/UKR/BOS/MAC
Advanced Contrast Enhancer (Nâng cao tương phản tiên tiến)
24p True Cinema™‎
S-Master
Chế độ rộng
Zoom góc rộng / toàn bộ / bình thường / Zoom / 14:9
nhận diện khuôn mặt (chỉ có 2K)
NICAM/A2
Chế độ rộng tự động
Công nghệ hiển thị Triluminos Display
Dolby® Digital / Dolby® Digital Plus / Dolby® Pulse
Chế độ âm thanh
Chuẩn / Rạp chiếu phim / Chế độ bóng đá trực tiếp / Nhạc
Công Suất Âm Thanh
10W+10W
S-Force Front Surround 3D
CineMotion / Film Mode / Cinema Drive
Chế độ rộng cho PC
Bình thường/Đầy đủ 1/Đầy đủ 2 cho PC
Chế độ hình ảnh
Sống động / Chuẩn / Tùy chỉnh / Rạp chiếu phim chuyên nghiệp / Rạp chiếu phim tại nhà / Thể thao / Hoạt hình / Ảnh-Sống động / Ảnh-Chuẩn / Ảnh-Tùy chỉnh / Game / Đồ họa
Sơ lược về âm thanh
Công suất âm thanh 10W+10W
Chọn cảnh
65” (164 cm)
Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)
Motionflow XR 800 Hz
4K X-Reality™ PRO
Sơ lược các tính năng hình ảnh
4K X-Reality PRO™, Công nghệ hiển thị Triluminos™ Display
Loa Clear Phase
Tỉ lệ khung hình
16:9
4K
Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)
4K Ultra HD (3840 x 2160)
Loại đèn nền
Direct LED
LCD
Kích cỡ màn hình (đo chéo)
65 inch (164 cm)
Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)
65” (164 cm)
Góc xem (Lên / Xuống)
178 (89/89) độ
Sơ lược các tính năng màn hình
3D, Đèn nền LED Trực tiếp
Góc xem (Phải / Trái)
178 (89/89) độ
TV Android
Android 5.0
Ứng dụng
Sơ lược các tính năng không dây
Wi-Fi® Direct, Phản chiếu hình ảnh, Giải trí một chạm
Trình duyệt Internet
CÓ (Opera)
Ứng dụng TV thông minh
Xem mạng xã hội, Trình duyệt web – Opera
TV Side View
Phản chiếu hình ảnh
Wi-Fi® Direct
Tiêu chuẩn LAN không dây
Tích hợp
KHẢ NĂNG TƯƠNG THÍCH KỆ TREO VISA
Ánh sáng LED
Thiết kế chân đế
Chân đế Dark Chrome Mirror phẳng
576 / 50i
3840 x 2160/25p
1080 / 24p (chỉ có HDMI™)
720 / 30p (chỉ có HDMI™)
1080 / 60i
480/60p
1080 / 50i
3840 x 2160/30p
576 / 50p
480 / 60i
720/60p
720 / 24p (chỉ có HDMI™)
3840 x 2160/24p
1080 / 30p (chỉ có HDMI™)
4096 x 2160/24p (HDMI 2/3)
1080 / 60p (HDMI™ / Thành phần)
1080 / 50p (HDMI™ / Thành phần)
(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)
1 phía sau – Component/Composite Hybrid
Tổng các ngõ vào HDMI
2 bên cạnh / 2 phía dưới – Tương thích với MHL và PC
SCART
1 phía sau không có Liên kết thông minh
(Các) Ngõ vào video hỗn hợp
2 phía sau
(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số
1 phía sau
(Các) Ngõ ra âm thanh / tai nghe
1 cạnh bên – Hybrid kèm Ngõ ra tai nghe
(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)
1 ở đáy
Cổng USB
3 cổng
Ngõ vào Ethernet
1 phía sau
Đầu nối gồm ngõ ra và ngõ vào
MHL (Ver3, cho HDMI2);HDCP (2.2, cho HDMI 1/2/3/4);Bluetooth® (HID/HOGP/3DSP/A2DP/AVRCP/HSP/HFP/SPP);Đầu vào nguồn điện AC (1 phía sau); Ngõ kết nối RF (1 phía dưới);Ngõ vào IF (BS/CS) (2 phía dưới);Ngõ vào video Composite (2 phía sau Hybrid với Component); Ngõ vào video Component (Y/Pb/Pr) (1 phía sau Hybrid);SCART không có Smartlink (1 phía sau);Kết nối HDMI™ (2 bên cạnh/2 phía dưới);Ngõ ra video Scart (1 phía sau); Ngõ vào âm thanh Analog Tổng (2 phía sau); Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số (1 phía sau); Ngõ ra âm thanh (1 bên cạnh/Hybrid với Tai nghe); Ngõ ra tai nghe (1 bên cạnh/Hybrid với Ngõ ra âm thanh); Ngõ ra loa Subwoofer (1 bên cạnh/Hybrid với Tai nghe và Ngõ ra âm thanh);USB (3 cổng); Kết nối Ethernet (1 phía sau); Khe PCMCIA (1 phía trên); Ngõ vào PC HDMI™
DVB-T2 (vệ tinh mặt đất kỹ thuật số)
Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)
Analog
Phụ kiện tự chọn
Loa Subwoofer không dây (SWF-BR100); Cáp MHL (DLC-MC10, DLC-MC20, DLC-MC30); Giá treo tường (SU-WL450 D:60mm, D20mm); Kính 3D (TDG-BT500A)
Chế độ tắt đèn nền
Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)
261W
MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN HÀNG NĂM* 
160 kWh 2
Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)
0.5W
Kiểm soát đèn nền động
Cảm biến ánh sáng
Hàm lượng thủy ngân (mg)
0,0 mg
Sự hiện diện của dây dẫn 
Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền
Tỉ lệ chói cao nhất đối với EU
78%
Nhãn năng lượng định mức
A
Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối
1,00W (Wi-Fi®) / 1,00W (LAN)
  • Điều khiển từ xa có bảng cảm ứng (RMF-TX100E)
  • Điều khiển từ xa (RMT-TX100D)
  • Pin (R03x2)
  • Dây nguồn AC
  • Ốc vít
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Hướng dẫn thiết lập nhanh/CUE bổ sung (GA)
  • Chân để bàn (Rời, cần lắp ráp)