• Năm sản xuất

        2018

      • Chiều rộng chân đế

        Xấp xỉ 1110 mm

      • Kích thước TV có giá đỡ dựng trên sàn (R x C x D)

        -

      • Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

        60 inch (60,1 inch)

      • Trọng lượng TV có chân đế

        -

      • Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

        152,7 cm

      • Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)

        Xấp xỉ 28 kg

      • Trọng lượng TV không có chân đế

        Xấp xỉ 19,8 kg

      • Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)

        300 x 300 mm

      • Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

        Xấp xỉ 1360 x 789 x 78 mm

      • Trọng lượng TV có chân đế

        Xấp xỉ 20,8 kg

      • Kích thước thùng đựng (R x C x D)

        Xấp xỉ 1474 x 912 x 190 mm

      • Kích thước TV có chân đế (R x C x D)

        Xấp xỉ 1360 x 854 x 315 mm

      • HDCP

        HDCP 2.3 (dành cho HDMI™1/2/3/4)

      • Hỗ trợ định dạng qua USB

        FAT16/FAT32/exFAT/NTFS

      • (Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

        1 (ngõ Hybrid + Hỗn hợp ở đằng sau)

      • Tổng các ngõ vào HDMI

        4 (3 ở cạnh bên, 1 ở đằng sau)

      • (Các) Ngõ vào video hỗn hợp

        1 (ngõ Hybrid + Thành phần ở đằng sau)

      • (Các) Ngõ vào RS-232C

        Không

      • (Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

        1 (Phía sau)

      • (Các) Ngõ ra âm thanh / tai nghe

        1 (Cạnh bên/Hỗn hợp với Ngõ ra tai nghe và loa subwoofer)

      • (Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)

        Không

      • Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB

        Không

      • MHL

        Không

      • HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)

      • (Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

        1 (Bên)

      • Cổng USB

        3 (Bên cạnh)

      • Mã phát USB

        MPEG1:MPEG1/MPEG2PS:MPEG2/MPEG2TS(HDV,AVCHD):MPEG2,AVC/MP4(XAVC S):AVC,MPEG4,HEVC/AVI:Xvid,MotionJpeg/ASF(WMV):VC1/MOV:AVC,MPEG4,MotionJpeg/MKV:Xvid,AVC,MPEG4,VP8.HEVC/WEBM:VP8/3GPP:MPEG4,AVC/MP3/ASF(WMA)/WAV/MP4AAC/FLAC/JPEG

      • Chuẩn Wi-Fi

        Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac được chứng nhận

      • BRAVIA SYNC (BAO GỒM HDMI-CEC)

      • Khả năng kết nối điện thoại thông minh

        Chromecast built-in

      • Hỗ trợ cấu hình Bluetooth

        Phiên bản 4.1; HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím) / HOGP (khả năng kết nối với thiết bị Điện năng thấp) / SPP (Cấu hình cổng nối tiếp) / A2DP (âm thanh nổi) 1 / AVRCP (điều khiển từ xa AV)

      • NGÕ VÀO LAN

        1 (Bên cạnh)

      • ĐỘ PHÂN GIẢI MÀN HÌNH

        3840 x 2160

      • Loại màn hình

        LCD

      • Loại đèn nền

        LED nền

      • Góc xem (X-Wide Angle)

        -

      • Loại đèn nền làm mờ cục bộ

        Kiểm soát đèn nền theo khung

      • Tăng cường màu sắc

        Công nghệ hiển thị TRILUMINOS™ Display, Super Bit Mapping™ 4K HDR, Công nghệ Live Colour™

      • TĂNG CƯỜNG ĐỘ TƯƠNG PHẢN

        Object-based HDR remaster, Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer

      • KHẢ NĂNG TƯƠNG THÍCH HDR (DẢI TẦN NHẠY SÁNG CAO)

        Có (HDR10, HLG)

      • Hỗ trợ tín hiệu video

        Tín hiệu analog: 1080p (50, 60 Hz), 1080i (50, 60 Hz), 720p (50, 60 Hz), 576p, 576i, 480p, 480i, Tín hiệu HDMI™: 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 576i, 480p, 480i

      • Tăng cường độ nét

        4K X-Reality™ PRO

      • Chế độ hình ảnh

        Sống động, Tiêu chuẩn, Tùy chỉnh, Rạp chiếu phim chuyên nghiệp, Rạp chiếu phim tại nhà, Thể thao, Ảnh động, Ảnh-Sống động, Ảnh-Tiêu chuẩn, Ảnh-Tùy chỉnh, Game, Đồ họa

      • Bộ xử lý

        Bộ xử lý 4K HDR X1™

      • Tăng cường chuyển động

        Motionflow™ XR 800 Hz

      • Loại loa

        Bass Reflex Speaker

      • CÔNG SUẤT ÂM THANH ĐẦU RA

        10W+10W

      • Chế độ âm thanh

        Tiêu chuẩn, Hội thoại, Rạp chiếu phim, Nhạc, Thể thao

      • Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby

        Dolby™ Digital, Dolby™ Digital Plus, Dolby™ Pulse

      • Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS

        Âm thanh vòm kỹ thuật số DTS

      • Âm thanh vòm giả lập

        S-Force Front Surround

      • Đài FM

        Không

      • Xử lý âm thanh

        ClearAudio+

      • Hình đôi

        Không

      • Cửa hàng ứng dụng

        Có (Cửa hàng Google Play)

      • Bộ hẹn giờ bật/tắt

      • VOICE SEARCH

      • Hẹn giờ tắt

      • Ngôn ngữ nhập văn bản

        TIẾNG BUNGARY / TIẾNG CATALAN / TIẾNG CROATIA / TIẾNG SÉC / TIẾNG ĐAN MẠCH / TIẾNG HÀ LAN / TIẾNG ANH / TIẾNG ESTONIA / TIẾNG PHẦN LAN / TIẾNG PHÁP / TIẾNG ĐỨC / TIẾNG HY LẠP / TIẾNG HUNGARY / TIẾNG Ý / TIẾNG LATVIA / TIẾNG LITVA / TIẾNG NA UY / TIẾNG BA LAN / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG RUMANI / TIẾNG NGA / TIẾNG SLOVAKIA / TIẾNG SLOVENIA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG THỤY ĐIỂN / TIẾNG THỔ NHĨ KỲ / TIẾNG UKRAINA / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG NHẬT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ

      • Hệ thống hoạt động

        Android TV™

      • Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

      • Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)

        (Analog) -, (Kỹ thuật số) Phụ đề

      • Thanh nội dung

      • Bộ lưu trữ tích hợp (GB)

        16GB

      • Teletext

      • Ngôn ngữ hiển thị

        TIẾNG ANH/TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ/TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ/TIẾNG AFRIKAANS/TIẾNG Ả RẬP/TIẾNG INDONESIA/TIẾNG BA TƯ/TIẾNG SWAHILI/TIẾNG THÁI/TIẾNG VIỆT/TIẾNG ZULU/TIẾNG PHÁP/TIẾNG BỒ ĐÀO NHA/TIẾNG NGA/TIẾNG BENGAL/TIẾNG GUJARAT/TIẾNG HINDI/TIẾNG KANNADA/TIẾNG MALAYALAM/TIẾNG MARATHI/TIẾNG PANJABI/TIẾNG TAMIL/TIẾNG TELUGU

      • Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 

        -

      • Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 

        -

      • Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)

        209 W

      • Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

        60 inch (60,1 inch)

      • Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)

        152,7 cm

      • Mức tiêu thụ điện (chế độ chờ)

        0,5W

      • Xếp hạng mức năng lượng 

        -

      • Hàm lượng thủy ngân (mg)

        -

      • Kiểm soát đèn nền động 

      • Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 

        -

      • Sự hiện diện của dây dẫn 

      • Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

      • Cảm biến ánh sáng

      • TỈ LỆ CHÓI CAO NHẤT

        -

      • Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)

        50/60 Hz, Dòng xoay chiều 110-240 V

      • TIÊU THỤ ĐIỆN (CHẾ ĐỘ CHỜ MẠNG)

        -

      • MÀU VIỀN

        Màu đen

      • Thiết kế chân đế

        Chân đế chữ V màu bạc

      • Hệ thống truyền hình (Analog)

        B/G,D/K,I,M

      • Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)

        DVB-T/T2

      • CI+

        -

      • Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)

        VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

      • Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)

        1 (Kỹ thuật số/Analog)

      • Số bộ dò đài (Vệ tinh)

        -

      • Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)

        -

      • Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)

        45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

      • Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)

        -

      • Phụ kiện tùy chọn

        Giá treo tường (SU-WL450 (Hạn chế tiếp cận đầu nối)) Tùy thuộc vào lựa chọn theo quốc gia

    • Chân để bàn
    • Điều khiển từ xa bằng giọng nói
    • Pin
    • IR Blaster
    • Dây nguồn AC
    • Hướng dẫn sử dụng
    • Hướng dẫn thiết lập nhanh