Thông số kỹ thuật
Kích cỡ & Trọng lượng
Chiều rộng chân đế
Xấp xỉ 635 mm
Trọng lượng TV không có chân đế
Xấp xỉ 19,9 Kg
Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)
48,66 x 28,43 x 2,36 inches (123,6 x 72,2 x 6 cm)
Trọng lượng TV có chân đế
Xấp xỉ 21 Kg
Kích thước thùng đựng (R x C x D)
52,36 x 32,99 x 6,65 inches (133,0 x 83,8 x 16,9 cm)
Kích thước TV có chân đế (R x C x D)
48,66 x 29,88 x 8,74 inches (123,6 x 75,9 x 22,2 cm)
Các tính năng 3D
Độ phân giải siêu cao 3D
CÓ
Các tính năng đặc biệt
Phát USB
CÓ
Hình đôi
CÓ (2 kích thước) 1
Bộ hẹn giờ bật/tắt
CÓ
i-Manual
CÓ
Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)
CÓ
Hiển thị trên màn hình cho ngõ vào từ bên ngoài
CÓ
Công cụ quản lý Parental Control
CÓ
BRAVIA SYNC (BAO GỒM HDMI-CEC)
CÓ
Hiển thị đa ngôn ngữ
BUL/CAT/CZE/DAN/GER/GRE/ENG/SPA/EST/FIN/FRE/HEB/HRV/HUN/ITA/KAZ/LIT/LAV/DUT/NOR/POL/POR/RUM/RUS/SLO/SLV/SRP/SWE/TUR/UKR/BOS/MAC
Tính năng Âm thanh và Hình ảnh
Advanced Contrast Enhancer (Nâng cao tương phản tiên tiến)
CÓ
24p True Cinema™
CÓ
S-Master
CÓ
Chế độ rộng
Zoom góc rộng / toàn bộ / bình thường / Zoom / 14:9
nhận diện khuôn mặt (chỉ có 2K)
CÓ
NICAM/A2
CÓ
Chế độ rộng tự động
CÓ
Công nghệ hiển thị Triluminos Display
CÓ
Dolby® Digital / Dolby® Digital Plus / Dolby® Pulse
CÓ
Chế độ âm thanh
Chuẩn / Rạp chiếu phim / Chế độ bóng đá trực tiếp / Nhạc
Công Suất Âm Thanh
10W+10W
S-Force Front Surround 3D
CÓ
CineMotion / Film Mode / Cinema Drive
CÓ
Chế độ rộng cho PC
Bình thường/Đầy đủ 1/Đầy đủ 2 cho PC
Chế độ hình ảnh
Sống động / Chuẩn / Tùy chỉnh / Rạp chiếu phim chuyên nghiệp / Rạp chiếu phim tại nhà / Thể thao / Hoạt hình / Ảnh-Sống động / Ảnh-Chuẩn / Ảnh-Tùy chỉnh / Game / Đồ họa
Sơ lược về âm thanh
Công suất âm thanh 10W+10W
Chọn cảnh
55” (139 cm)
Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)
Motionflow XR 800 Hz
4K X-Reality™ PRO
CÓ
Sơ lược các tính năng hình ảnh
4K X-Reality PRO™, Công nghệ hiển thị Triluminos™ Display
Loa Clear Phase
CÓ
Màn hình
Tỉ lệ khung hình
16:9
4K
CÓ
Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)
4K Ultra HD (3840 x 2160)
Loại đèn nền
LED viền
LCD
CÓ
Kích cỡ màn hình (đo chéo)
55 inch (139 cm)
Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)
55” (139 cm)
Góc xem (Lên / Xuống)
178 (89/89) độ
Sơ lược các tính năng màn hình
3D, Đèn nền LED nằm ở cạnh
Góc xem (Phải / Trái)
178 (89/89) độ
Khả năng kết nối mạng
TV Android
Android 5.0
Ứng dụng
CÓ
Sơ lược các tính năng không dây
Wi-Fi® Direct, Phản chiếu hình ảnh, Giải trí một chạm
Trình duyệt Internet
CÓ (Opera)
Ứng dụng TV thông minh
Xem mạng xã hội, Trình duyệt web – Opera
Phản chiếu hình ảnh
CÓ
Wi-Fi® Direct
CÓ
Tiêu chuẩn LAN không dây
Tích hợp
Tính năng thiết kế
KHẢ NĂNG TƯƠNG THÍCH KỆ TREO VISA
CÓ
Ánh sáng LED
CÓ
Thiết kế chân đế
Chân đế Dark Chrome Mirror phẳng
Tín hiệu video
576 / 50i
CÓ
3840 x 2160/25p
CÓ
1080 / 24p (chỉ có HDMI™)
CÓ
720 / 30p (chỉ có HDMI™)
CÓ
1080 / 60i
CÓ
480/60p
CÓ
1080 / 50i
CÓ
3840 x 2160/30p
CÓ
576 / 50p
CÓ
480 / 60i
CÓ
720/60p
CÓ
720 / 24p (chỉ có HDMI™)
CÓ
3840 x 2160/24p
CÓ
1080 / 30p (chỉ có HDMI™)
CÓ
4096 x 2160/24p (HDMI 2/3)
CÓ
1080 / 60p (HDMI™ / Thành phần)
CÓ
1080 / 50p (HDMI™ / Thành phần)
CÓ
Giao diện
(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)
1 phía sau – Component/Composite Hybrid
Tổng các ngõ vào HDMI
2 bên cạnh / 2 phía dưới – Tương thích với MHL và PC
SCART
1 phía sau không có Liên kết thông minh
(Các) Ngõ vào video hỗn hợp
2 phía sau
(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số
1 phía sau
(Các) Ngõ ra âm thanh / tai nghe
1 cạnh bên – Hybrid kèm Ngõ ra tai nghe
(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)
1 ở đáy
Cổng USB
3 cổng
Ngõ vào Ethernet
1 phía sau
Đầu nối gồm ngõ ra và ngõ vào
MHL (Phiên bản 3, cho HDMI2);HDCP (2.2, cho HDMI 1/2/3/4);Bluetooth® (HID/HOGP/3DSP/AVRCP/HSP/HFP/SPP);Đầu vào nguồn điện AC (1 Phía sau); Ngõ kết nối RF (1 Phía dưới);Ngõ vào IF (BS/CS) (2 Phía dưới);Ngõ vào video hỗn hợp (2 Phía sau hỗn hợp với thành phần); Ngõ vào video Component (Y/Pb/Pr) (1 Phía sau hỗn hợp);SCART không có Smartlink (Phía sau);Kết nối HDMI™ (2 Cạnh bên/2 Phía dưới);Ngõ ra video Scart (1 Phía sau); Tổng số ngõ vào âm thanh analog (2 Phía sau); Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số (1 Phía sau); Ngõ ra âm thanh (1 Bên cạnh/Hỗn hợp với tai nghe); Ngõ ra tai nghe (1 Bên cạnh/Hỗn hợp với ngõ ra âm thanh); Ngõ ra loa Subwoofer (1 Bên cạnh/Hỗn hợp với tai nghe và ngõ ra âm thanh);USB (3 Cổng); Kết nối Ethernet (1 Phía sau); Khe PCMCIA (1 Phía trên); Ngõ vào PC HDMI™
Bộ dò đài tích hợp
DVB-T2 (vệ tinh mặt đất kỹ thuật số)
CÓ
Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)
CÓ
Analog
CÓ
Khả năng tương thích
Phụ kiện tự chọn
Loa Subwoofer không dây (SWF-BR100); Cáp MHL (DLC-MC10, DLC-MC20, DLC-MC30); Giá treo tường (SU-WL450 D:60mm, D20mm); Kính 3D (TDG-BT500A)
Tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường
Chế độ tắt đèn nền
CÓ
Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)
202W
Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)
0.5W
Kiểm soát đèn nền động
CÓ
Cảm biến ánh sáng
CÓ
Hàm lượng thủy ngân (mg)
0,0 mg
Sự hiện diện của dây dẫn
Có
Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền
CÓ
TỈ LỆ CHÓI CAO NHẤT
78%
Nhãn năng lượng định mức
A
Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối
1,00W (Wi-Fi®) / 1,00W (LAN)
Có gì trong hộp
- Điều khiển từ xa có bảng cảm ứng (RMF-TX100E)
- Điều khiển từ xa (RMT-TX100D)
- Pin (R03x2)
- Dây nguồn AC
- Ốc vít
- Hướng dẫn sử dụng
- Hướng dẫn thiết lập nhanh/CUE bổ sung (GA)
- Chân để bàn (Rời, cần lắp ráp)