Năm sản xuất
2016
Chiều rộng chân đế
Xấp xỉ 560 mm
Kích thước TV có giá đỡ dựng trên sàn (R x C x D)
-
Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)
49 inch (48,5 inch)
Trọng lượng TV có chân đế
-
Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)
123,2 cm
Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)
Xấp xỉ 20 kg
Trọng lượng TV không có chân đế
Xấp xỉ 13,2 kg
Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)
200 x 300 mm
Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)
Xấp xỉ 1093 x 639 x 44 mm
Trọng lượng TV có chân đế
Xấp xỉ 14,2 kg
Kích thước thùng đựng (R x C x D)
Xấp xỉ 1213 x 785 x 169 mm
Kích thước TV có chân đế (R x C x D)
Xấp xỉ 1093 x 686 x 216 mm
HDCP
HDCP 2.2 (dành cho HDMI™1/2/3/4)
Hỗ trợ định dạng qua USB
FAT16/FAT32/exFAT/NTFS
(Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)
1 (Phía sau)
Tổng các ngõ vào HDMI
4 (3 ở cạnh bên, 1 ở đằng sau)
(Các) Ngõ vào video hỗn hợp
2 (1 ngõ Chuyển đổi Analog ở cạnh bên / 1 ngõ Hỗn hợp với thành phần ở đằng sau)
(Các) Ngõ vào RS-232C
Không
(Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số
1 (Phía sau)
(Các) Ngõ ra âm thanh / tai nghe
1 (Cạnh bên/Hỗn hợp với Ngõ ra tai nghe và loa subwoofer)
(Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)
Không
Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB
Không
MHL
Không
HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)
(Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)
1 (Bên)
Cổng USB
3 (bên cạnh)
Mã phát USB
MPEG1:MPEG1/MPEG2PS:MPEG2/MPEG2TS(HDV,AVCHD):MPEG2,AVC/MP4(XAVC S):AVC,MPEG4,HEVC/AVI:Xvid,MotionJpeg/ASF(WMV):VC1/MOV:AVC,MPEG4,MotionJpeg/MKV:Xvid,AVC,MPEG4,VP8.HEVC/WEBM:VP8/3GPP:MPEG4,AVC/MP3/ASF(WMA)/WAV/MP4AAC/FLAC/JPEG
Chuẩn Wi-Fi
Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac được chứng nhận
HDMI-CEC
Khả năng kết nối điện thoại thông minh
Phản chiếu hình ảnh (Miracast™), Chromecast built-in, Video & TV SideView (iOS/Android)
Hỗ trợ cấu hình Bluetooth
Phiên bản 4.1 HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím) / HOGP (Khả năng kết nối thiết bị Năng lượng thấp) / 3DSP (KÍNH 3D) / SPP (Cấu hình cổng nối tiếp)
Ngõ vào Ethernet
1 (bên cạnh)
Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)
3840 x 2160
Loại màn hình
LCD
Loại đèn nền
LED viền
Loại đèn nền làm mờ cục bộ
Kiểm soát đèn nền theo khung
Tương thích 3D
Không
Tăng cường màu sắc
Công nghệ hiển thị TRILUMINOS™ Display, Công nghệ Live Colour™
Tăng cường độ tương phản
Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer
Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)
Hỗ trợ tín hiệu video
1080p (50, 60 Hz), 1080i (50, 60 Hz), 720p (50, 60 Hz), 576p, 576i, 480p, 480i, 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 576i 480p, 480i
Tăng cường độ nét
4K X-Reality™ PRO
Chế độ hình ảnh
Sống động, Tiêu chuẩn, Tùy chỉnh, Rạp chiếu phim chuyên nghiệp, Rạp chiếu phim tại nhà, Thể thao, Ảnh động, Ảnh-Sống động, Ảnh-Chuẩn, Ảnh-Tùy chỉnh, Rạp chiếu phim, Game, Đồ họa
Bộ xử lý hình ảnh
Không
Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)
Motionflow™ XR 200 Hz (nguyên bản 50 Hz)
Loại loa
Loa phản xạ âm trầm
Công suất âm thanh
10W+10W
Chế độ âm thanh
Chuẩn/ Điện ảnh/ Bóng đá trực tiếp/ Nhạc
Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby
Dolby™ Digital, Dolby™ Digital Plus, Dolby™ Pulse
Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS
Âm thanh vòm kỹ thuật số DTS
Âm thanh vòm giả lập
S-Force Front Surround
Đài FM
Không
Xử lý âm thanh
ClearAudio+
Hình đôi
Không
Cửa hàng ứng dụng
Có (Cửa hàng Google Play)
Bộ hẹn giờ bật/tắt
Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search
Hẹn giờ tắt
Ngôn ngữ nhập văn bản
TIẾNG BUNGARY / TIẾNG CATALAN / TIẾNG CROATIA / TIẾNG SÉC / TIẾNG ĐAN MẠCH / TIẾNG HÀ LAN / TIẾNG ANH / TIẾNG ESTONIA / TIẾNG PHẦN LAN / TIẾNG PHÁP / TIẾNG ĐỨC / TIẾNG HY LẠP / TIẾNG HUNGARY / TIẾNG Ý / TIẾNG LATVIA / TIẾNG LITVA / TIẾNG NA UY / TIẾNG BA LAN / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG RUMANI / TIẾNG NGA / TIẾNG SLOVAKIA / TIẾNG SLOVENIA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG THỤY ĐIỂN / TIẾNG THỔ NHĨ KỲ / TIẾNG UCRAINA / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG NHẬT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ
Hệ thống hoạt động
Android™
Trình duyệt Internet
Có (Opera)
Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)
Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)
(Analog)-, (Kỹ thuật số) Phụ đề
Thanh nội dung
Bộ lưu trữ tích hợp (GB)
16GB
Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)
Ngôn ngữ hiển thị
TIẾNG ANH / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ / TIẾNG AFRIKAANS / TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG INDONESIA / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG SWAHILI / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG ZULU / TIẾNG PHÁP / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG NGA / TIẾNG ASSAM / TIẾNG BENGAL / TIẾNG GUJARATI / TIẾNG HINDI / TIẾNG KANNADA / TIẾNG MALAYALAM / TIẾNG MARATHI / TIẾNG ORIYA / TIẾNG PANJABI / TIẾNG TAMIL / TIẾNG TELUGU
Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 
-
Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 
-
Mức tiêu thụ điện (khi Vận hành)
114 W
MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN HÀNG NĂM* 
- 1
Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)
49 inch (48,5 inch)
Kích cỡ màn hình (cm, tính theo đường chéo)
123,2 cm
Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)
0,5W
Hàm lượng thủy ngân (mg)
-
Kiểm soát đèn nền động 
Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 
-
Sự hiện diện của dây dẫn 
Không
Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền
Cảm biến ánh sáng
Tỉ lệ chói cao nhất đối với EU
-
Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)
Dòng một chiều 19,5 V
Nhãn năng lượng định mức
-
Mức tiêu thụ điện (Chế độ kết nối chờ) – Đầu nối
-
Màu khung
Màu đen
Thiết kế chân đế
Chân đế bằng bạc
Hệ thống truyền hình (Analog)
B/G, D/K, I, M
Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)
DVB-T/T2
CI+
-
Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)
VHF/UHF, (Tùy thuộc vào quốc gia)
Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)
1 (Kỹ thuật số/Analog)
Số bộ dò đài (Vệ tinh)
-
Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)
-
Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)
45,25 MHz - 863,25 MHz, (Tùy thuộc vào quốc gia)
Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)
-
Phụ kiện tùy chọn
Giá treo tường: SU-WL450 (Hạn chế tiếp cận cổng kết nối)
  • Dây nguồn AC
  • Bộ chuyển nguồn AC
  • Pin (R03)
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Hướng dẫn thiết lập nhanh
  • Điều khiển từ xa bằng giọng nói (RMF-TX200P)
  • Chân để bàn (Rời(cần lắp ráp))