• Năm sản xuất

        2026

      • Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

        98 inch (97,5 inch)

      • KÍCH THƯỚC CHÂN ĐẾ (R X C X D)

        Xấp xỉ 1.851 x 72 x 540 mm

      • CHIỀU RỘNG CHÂN ĐẾ (BỐ TRÍ KIỂU CHUẨN)

        Xấp xỉ 1.851 mm

      • Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)

        Xấp xỉ 88 kg

      • Trọng lượng TV không có chân đế

        Xấp xỉ 62,2 kg

      • Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)

        600 x 400 mm

      • KÍCH THƯỚC TV KÈM CHÂN (BỐ TRÍ KIỂU CHUẨN) (R x C x D)

        Xấp xỉ 2.180 x 1.315 x 540 mm

      • TV CÓ CHÂN ĐẾ (TRỌNG LƯỢNG)

        Xấp xỉ 67,2 kg

      • Kích thước thùng đựng (R x C x D)

        Xấp xỉ 2.334 x 1.396 x 283 mm

      • KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO)

        248 cm

      • HDCP

        HDCP 2.3 (dành cho HDMI™1/2/3/4)

      • Hỗ trợ định dạng qua USB

        FAT16/FAT32/exFAT/NTFS

      • (Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

        Không

      • Tổng các ngõ vào HDMI

        4 (4 Bên cạnh)

      • Tần số quét biến đổi (VRR)

        Có (cho HDMI™3/4)

      • (Các) Ngõ vào video hỗn hợp

        Không

      • (Các) Ngõ vào RS-232C

        Không

      • Ngõ ra loa subwoofer

        -

      • (Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

        1 (Bên hông / Kết hợp với Ngõ vào loa S-Center)

      • Chế độ độ trễ thấp tự động (ALLM)

        Có (dành cho HDMI™1/2/3/4)

      • (Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)

        Không

      • Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB

        Không

      • HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)

        Có (eARC/ARC)

      • (Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

        1 (Bên)

      • Ngõ ra tai nghe

        -

      • TẦN SỐ WI-FI

        2,4 GHz / 5 GHz / 6 GHz

      • PHÁT ÂM THANH ĐỒNG THỜI VỚI LOA TV

        Thiết bị Bluetooth A2DP

      • Cổng USB

        2 (bên cạnh)

      • Mã phát USB

        MPEG1:MPEG1/MPEG2PS:MPEG2/MPEG2TS (HDV, AVCHD):MPEG2, AVC/MP4 (XAVC S):AVC, MPEG4, HEVC/AVI, MotionJpeg/MOV:AVC, MPEG4, Motion Jpeg/MKV, AVC, MPEG4, VP8.HEVC/WEBM:VP8/3GPP:MPEG4, AVC/MP3/ASF (WMA)/LPCM/WAV/MP4AAC/FLAC/JPEG, HEIF/WEBM:VP9/AC4/ogg/AAC

      • Chuẩn Wi-Fi

        Wi-Fi Certified 802.11 Wi-Fi 6E

      • CHROMECAST BUILT-IN

      • BRAVIA SYNC (BAO GỒM HDMI-CEC)

      • APPLE HOMEKIT

      • Các đặc điểm được định rõ trong HDIM2.1

        4K120/eARC/VRR/ALLM/SBTM

      • Ngõ ra âm thanh

        -

      • Hỗ trợ cấu hình Bluetooth

        Phiên bản 5.3,HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím)/HOGP (khả năng kết nối với thiết bị Điện năng thấp)/SPP (Cấu hình cổng nối tiếp)/A2DP (âm thanh nổi) 1/AVRCP (điều khiển từ xa AV)

      • NGÕ VÀO LAN

        1 (Bên)

      • APPLE AIRPLAY

      • ĐỘ PHÂN GIẢI MÀN HÌNH

        3840 x 2160

      • Loại màn hình

        LCD

      • Loại đèn nền

        RGB LED

      • GÓC XEM

        X-Wide Angle Pro

      • Loại đèn nền làm mờ cục bộ

        Mờ cục bộ

      • ÍT PHẢN CHIẾU / CHÓI

        -

      • TỐC ĐỘ LÀM MỚI KHUNG HÌNH

        120Hz

      • CHỐNG PHẢN CHIẾU ÁNH SÁNG (X-ANTI REFLECTION)

        -

      • Tăng cường màu sắc

        RGB TRILUMINOS Max™, Công nghệ Live Colour™

      • TĂNG CƯỜNG ĐỘ TƯƠNG PHẢN

        Tăng độ tương phản XR 20, Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer, RGB Backlight Master Drive Pro

      • KHẢ NĂNG TƯƠNG THÍCH HDR (DẢI TẦN NHẠY SÁNG CAO)

        Có (HDR10, HLG, Dolby Vision)

      • CHUYỂN TÔNG MÀU MƯỢT MÀ

      • Hỗ trợ tín hiệu video

        Tín hiệu HDMI™: 4096 x 2160 p(24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160 p(24, 25, 30, 50, 60, 100, 120 Hz) 2, 1080 p (30, 50, 60, 100, 120 Hz), 1080/24 p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 480p

      • Tăng cường độ nét

        XR Clear Image

      • Chế độ hình ảnh

        Sống động, Tiêu chuẩn, Điện ảnh, Chuyên nghiệp, Dịu nhẹ, Ảnh, IMAX Enhanced, Dolby Vision (Sống động/Sáng/Tối/Game), game FPS, game RTS

      • ĐỊNH DẠNG TÍN HIỆU ĐẦU VÀO PC HDMI

        640x480 (31,5 kHz, 60 Hz), 800x600 (37,9 kHz, 60 Hz), 1024x768 (48,4 kHz, 60 Hz), 1280x1024 (64,0 kHz, 60 Hz), 1600x900 (55,9 kHz, 60 Hz), 1680x1050 (65,3 kHz, 60 Hz), 1920x1080 (67,5 kHz, 60 Hz)

      • HIGH PEAK LUMINANCE

        Luminance Booster

      • Bộ xử lý

        XR Processor

      • Tăng cường chuyển động

        XR Motion Clarity, chế độ Tự động

      • HIỆU CHỈNH THEO STUDIO

        Netflix

      • CẢM BIẾN

        Ánh sáng/Màu

      • KẾT NỐI TRỰC TIẾP ĐẾN BRAVIA THEATRE

      • Loại loa

        Acoustic Multi-Audio+

      • CẤU HÌNH BỘ LOA

        Loa subwoofer x 2, Toàn dải x 4

      • CÔNG SUẤT ÂM THANH ĐẦU RA

        65 W

      • SỐ LƯỢNG BỘ LOA

        6

      • HIỆU CHỈNH TỰ ĐỘNG ÂM THANH

        Hiệu ứng bù vị trí người dùng & phòng

      • Chế độ âm thanh

        -

      • VOICE ZOOM

        Voice Zoom 3 (Cũng có trên Loa thanh Sony tương thích)

      • Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby

        Dolby™ Audio, Dolby™ Atmos

      • Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS

        DTS Digital Surround, DTS Express, DTS-HD Master Audio, DTS-HD High Resolution Audio, DTS:X

      • SẴN SÀNG CHO 360 SPATIAL SOUND PERSONALIZER

        Có (qua Bluetooth)

      • ĐỒNG BỘ HÓA ÂM THANH TẠI TRUNG TÂM

        Có (Loa thanh tương thích Sony)

      • CHỨC NĂNG CAMERA

        -

      • CAMERA

        -

      • ECO DASHBOARD

      • Cửa hàng ứng dụng

        Có (Cửa hàng Google Play)

      • Bộ hẹn giờ bật/tắt

      • VOICE SEARCH

        (Tìm kiếm bằng giọng nói) Có/(Micro tích hợp) Có

      • SMART TV

        Google TV™

      • Hẹn giờ tắt

      • Ngôn ngữ nhập văn bản

        TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG BULGARY / TIẾNG CATALAN / TIẾNG CROATIA / TIẾNG SÉC / TIẾNG ĐAN MẠCH / TIẾNG HÀ LAN / TIẾNG ANH / TIẾNG ESTONIA / TIẾNG PHẦN LAN / TIẾNG PHÁP / TIẾNG ĐỨC / TIẾNG HY LẠP / TIẾNG INDONESIA / TIẾNG Ý / TIẾNG NA UY / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG BA LAN / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG RUMANI / TIẾNG NGA / TIẾNG SLOVAK / TIẾNG SLOVENIA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG DO THÁI / TIẾNG NHẬT

      • Chế độ chơi game nhiều góc nhìn trên YouTube

      • CONTROL MENU

      • Hệ thống hoạt động

        Android TV™

      • Trình duyệt Internet

      • Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

      • CÔNG TẮC MIC TÍCH HỢP SẴN

        Có (Dưới cùng bên trái)

      • Bộ lưu trữ tích hợp (GB)

        32 GB 3

      • Teletext

      • Ngôn ngữ hiển thị

        TIẾNG AFRIKAANS, TIẾNG AMHARIC, TIẾNG Ả RẬP, TIẾNG ASSAM, TIẾNG AZERBAIJAN, TIẾNG BELARUS, TIẾNG BULGARY, TIẾNG BENGAL, TIẾNG BOSNIA, TIẾNG CATALAN, TIẾNG SÉC, TIẾNG ĐAN MẠCH, TIẾNG ĐỨC, TIẾNG HY LẠP, TIẾNG ANH, TIẾNG TÂY BAN NHA, TIẾNG ESTONIA, TIẾNG BASQUE, TIẾNG BA TƯ, TIẾNG PHẦN LAN, TIẾNG PHÁP, TIẾNG GALICIA, TIẾNG GUJARATI, TIẾNG HINDI, TIẾNG CROATIA, TIẾNG HUNGARY, TIẾNG INDONESIA, TIẾNG ICELAND, TIẾNG Ý, TIẾNG DO THÁI, TIẾNG NHẬT, TIẾNG KAZAKH, TIẾNG KANNADA, TIẾNG HÀN, TIẾNG KYRGYZ, TIẾNG LÀO, TIẾNG LITVA, TIẾNG LATVIA, TIẾNG MACEDONIA, TIẾNG MALAYALAM, TIẾNG MÔNG CỔ, TIẾNG MARATHI, TIẾNG MALAY, TIẾNG MIẾN ĐIỆN, TIẾNG NA UY BOKMÅL, TIẾNG NEPAL, TIẾNG HÀ LAN, TIẾNG ORIYA, TIẾNG PUNJAB, TIẾNG BA LAN, TIẾNG BỒ ĐÀO NHA, TIẾNG RUMANI, TIẾNG NGA, TIẾNG SLOVAK, TIẾNG SLOVENIA, TIẾNG ALBANIA, TIẾNG SERBIA, TIẾNG THỤY ĐIỂN, TIẾNG SWAHILI, TIẾNG TAMIL, TIẾNG TELUGU, TIẾNG THÁI, TIẾNG TAGALOG, TIẾNG THỔ NHĨ KỲ, TIẾNG UKRAINA, TIẾNG URDU, TIẾNG UZBEK, TIẾNG VIỆT, TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ, TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ, TIẾNG ZULU

      • Tự động hiệu chỉnh với CalMAN®

      • Điều chỉnh sắc thái màu HDR tự động

      • Chế độ tự động hiệu chỉnh hình ảnh theo thể loại

      • KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO)

        248 cm

      • Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 

        -

      • Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 

        -

      • Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

        98 inch (97,5 inch)

      • Mức tiêu thụ điện (chế độ chờ)

        0,5 W

      • Hàm lượng thủy ngân (mg)

        0,0 mg

      • Kiểm soát đèn nền động 

      • Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 

        -

      • Sự hiện diện của dây dẫn 

        -

      • Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

      • Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)

        50/60 Hz, 110 V - 240 V AC

      • MÀU CHÂN ĐẾ

        Bóng gương/Đen mờ

      • VỊ TRÍ CHÂN ĐẾ

        Bố trí 1 hướng

      • ĐIỀU KHIỂN TỪ XA

        Điều khiển từ xa tiêu chuẩn

      • MÀU VIỀN

        Màu đen

      • THIẾT KẾ VIỀN

        Immersive Frame (Khung sống động)

      • Thiết kế chân đế

        Chân đế hình chữ T

      • Hệ thống truyền hình (Analog)

        B/G,D/K,I,M

      • Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)

        DVB-T/T2

      • CI+

        -

      • Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)

        VHF/UHF (Phụ thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

      • Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)

        1 (Kỹ thuật số/Analog)

      • Số bộ dò đài (Vệ tinh)

        -

      • Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)

        -

      • Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)

        45,25 MHz–863,25 MHz (Phụ thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

      • Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)

        -

      • Mô tả bằng âm thanh (phím Âm thanh)

      • Phụ đề

        Phụ đề

      • Phóng to chữ

      • TALKBACK

      • CÀI ĐẶT ÂM LƯỢNG KHI BẬT TV

      • HIỆU CHỈNH MÀU

      • ĐIỀU CHỈNH KÍCH THƯỚC VĂN BẢN

      • VOICE SEARCH

      • TRUY CẬP BẰNG CÔNG TẮC

      • Lối tắt trợ năng

      • ĐẢO MÀU

      • ÂM THANH ĐƠN SẮC

      • THỜI GIAN CHỜ CỦA TÍNH NĂNG TRỢ NĂNG

        4

    • Chân để bàn
    • Điều khiển từ xa bằng giọng nói
    • Pin
    • Dây nguồn AC
    • Hướng dẫn sử dụng
    • Hướng dẫn thiết lập nhanh