• Năm sản xuất

        2024

      • TV CÓ CHÂN ĐẾ (BÊN TRONG DÀNH CHO LOA THANH) (R x C x D)

        Xấp xỉ 1888 x 1158 x 457 mm

      • Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

        85 inch (84,6 inch)

      • CHIỀU RỘNG CHÂN ĐẾ (BỐ TRÍ KIỂU CHUẨN)

        Xấp xỉ 1882 mm

      • KÍCH THƯỚC TV KÈM CHÂN (BỐ TRÍ KIỂU ĐẶT LOA THANH) (R x C x D)

        Xấp xỉ 1888 x 1158 x 457 mm

      • CHIỀU RỘNG CHÂN ĐẾ (BỐ TRÍ KIỂU HẸP)

        Xấp xỉ 753 mm

      • KÍCH THƯỚC TV KÈM CHÂN (BỐ TRÍ KIỂU HẸP) (R x C x D)

        Xấp xỉ 1888 x 1097 x 457 mm

      • CHIỀU RỘNG CHÂN ĐẾ (BỐ TRÍ KIỂU ĐẶT LOA THANH)

        Xấp xỉ 1882 mm

      • Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)

        Xấp xỉ 68 kg

      • Trọng lượng TV không có chân đế

        Xấp xỉ 52,4 kg

      • Khoảng cách giữa các lỗ khoan theo tiêu chuẩn VESA® (D X C)

        400 x 400 mm

      • Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)

        Xấp xỉ 1888 x 1085 x 49 mm

      • KÍCH THƯỚC TV KÈM CHÂN (BỐ TRÍ KIỂU CHUẨN) (R x C x D)

        Xấp xỉ 1888 x 1097 x 457 mm

      • CHIỀU RỘNG CHÂN ĐẾ (BÊN TRONG DÀNH CHO LOA THANH)

        Xấp xỉ 753 mm

      • TV CÓ CHÂN ĐẾ (BÊN TRONG DÀNH CHO LOA THANH) (TRỌNG LƯỢNG)

        Xấp xỉ 55,7 kg

      • Trọng lượng TV có chân đế

        Xấp xỉ 55,7 kg

      • Kích thước thùng đựng (R x C x D)

        Xấp xỉ 2006 x 1224 x 228 mm

      • KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO)

        215 cm

      • HDCP

        HDCP 2.3 (dành cho HDMI™1/2/3/4)

      • Hỗ trợ định dạng qua USB

        FAT16/FAT32/exFAT/NTFS

      • (Các) Ngõ vào video thành phần (Y/Pb/Pr)

        Không

      • Tổng các ngõ vào HDMI

        4 (4 Bên cạnh)

      • Tần số quét biến đổi (VRR)

        Có (cho HDMI™3/4)

      • (Các) Ngõ vào video hỗn hợp

        Không

      • (Các) Ngõ vào RS-232C

        Không

      • Ngõ ra loa subwoofer

        -

      • (Các) Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số

        1 (Bên hông / Kết hợp với Ngõ vào loa S-Center)

      • Chế độ độ trễ thấp tự động (ALLM)

        Có (dành cho HDMI™1/2/3/4)

      • (Các) Ngõ vào IF (Vệ tinh)

        Không

      • Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USB

        Không

      • HDMI tích hợp Kênh trao đổi âm thanh (ARC)

        Có (eARC/ARC)

      • (Các) Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)

        1 (Bên)

      • Ngõ ra tai nghe

        -

      • TẦN SỐ WI-FI

        2,4 GHz/5 GHz

      • PHÁT ÂM THANH ĐỒNG THỜI VỚI LOA TV

        Thiết bị Bluetooth A2DP

      • Cổng USB

        2 (bên cạnh)

      • Mã phát USB

        MPEG1:MPEG1/MPEG2PS:MPEG2/MPEG2TS(HDV,AVCHD):MPEG2,AVC/MP4(XAVC S):AVC,MPEG4,HEVC/AVI:Xvid,MotionJpeg/ASF(WMV):VC1/MOV:AVC,MPEG4,MotionJpeg/MKV:Xvid,AVC,MPEG4,VP8.HEVC/WEBM:VP8/3GPP:MPEG4,AVC/MP3/ASF(WMA)/LPCM/WAV/MP4AAC/FLAC,JPEG/HEIF/WEBM:VP9/AC4/ogg/AAC/ARW(Chỉ màn hình cảm ứng)

      • Chuẩn Wi-Fi

        Wi-Fi Certified 802.11a/b/g/n/ac/ax

      • CHROMECAST BUILT-IN

        Có

      • BRAVIA SYNC (BAO GỒM HDMI-CEC)

        Có

      • APPLE HOMEKIT

        Có

      • Các đặc điểm được định rõ trong HDIM2.1

        4K120/eARC/VRR/ALLM/SBTM (Điều chỉnh sắc thái màu dựa trên nguồn)

      • Ngõ ra âm thanh

        -

      • Hỗ trợ cấu hình Bluetooth

        Phiên bản 5.3,HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím)/HOGP (khả năng kết nối với thiết bị Điện năng thấp)/SPP (Cấu hình cổng nối tiếp)/A2DP (âm thanh nổi) 1/AVRCP (điều khiển từ xa AV)

      • Ngõ vào Ethernet

        1 (Bên)

      • APPLE AIRPLAY

        Có

      • Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)

        3840 x 2160

      • Loại màn hình

        LCD

      • Loại đèn nền

        Mini LED

      • Góc xem (X-Wide Angle)

        Có

      • Loại đèn nền làm mờ cục bộ

        Mờ cục bộ

      • TỐC ĐỘ LÀM MỚI KHUNG HÌNH

        120Hz

      • CHỐNG PHẢN CHIẾU ÁNH SÁNG (X-ANTI REFLECTION)

        Có

      • Tăng cường màu sắc

        XR TRILUMINOS PRO™, Công nghệ Live Colour™

      • TĂNG CƯỜNG ĐỘ TƯƠNG PHẢN

        Backlight Master Drive XR, Tăng độ tương phản XR 30, Công nghệ tăng cường độ tương phản

      • Khả năng tương thích HDR (Mở rộng dải tương phản động và không gian màu)

        Có (HDR10, HLG, Dolby Vision)

      • Hỗ trợ tín hiệu video

        Tín hiệu HDMI™: 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60, 100, 120 Hz) 2, 1080p (24, 30, 50, 60, 100, 120 Hz), 1080i (50, 60 Hz), 720p (24, 30, 50, 60 Hz), 576p, 480p

      • Tăng cường độ nét

        XR Clear Image

      • Chế độ hình ảnh

        Sống động, Tiêu chuẩn, Điện ảnh, Chuyên nghiệp, Dịu nhẹ, Ảnh, IMAX Enhanced, Dolby Vision (Sống động/Sáng/Tối/Game), game FPS, game RTS

      • ĐỊNH DẠNG TÍN HIỆU ĐẦU VÀO PC HDMI

        640x480(31,5kHz,60Hz), 800x600(37,9kHz,60Hz), 1024x768(48,4kHz,60Hz), 1280x1024(64,0kHz,60Hz), 1152x864(67,5kHz,75Hz), 1600x900(55,9kHz,60Hz), 1680x1050(65,3kHz,60Hz), 1920x1080(67,5kHz,60Hz)

      • HIGH PEAK LUMINANCE

        Có

      • Bộ xử lý hình ảnh

        XR Processor

      • Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)

        XR Motion Clarity, chế độ Tự động

      • HIỆU CHỈNH THEO STUDIO

        Netflix

      • CẢM BIẾN

        Ánh sáng/Màu

      • Cấu hình loa

        2 loa tweeter, 2 loa trung, 2 loa subwoofer, 2 loa tweeter chùm

      • Loại loa

        Acoustic Multi-Audio+, Loa tweeter lắp trên khung viền, Loa tweeter chùm

      • Công suất âm thanh

        10 W + 10 W + 10 W + 10 W + 10 W + 10 W + 5 W + 5 W 3

      • HIỆU CHỈNH TỰ ĐỘNG ÂM THANH

        Hiệu ứng bù vị trí người dùng & phòng

      • Chế độ âm thanh

        -

      • VOICE ZOOM

        Voice Zoom 3 (Cũng có trên Loa thanh Sony tương thích)

      • Hỗ trợ định dạng âm thanh Dolby

        Dolby™ Audio, Dolby™ Atmos

      • Hỗ trợ định dạng âm thanh DTS

        DTS Digital Surround, DTS Express, DTS-HD Master Audio, DTS-HD High Resolution Audio, DTS:X

      • SẴN SÀNG CHO 360 SPATIAL SOUND PERSONALIZER

        Có (thông qua Bluetooth)

      • Âm thanh vòm giả lập

        Nâng cấp lên âm thanh vòm 3D

      • ĐỒNG BỘ HÓA ÂM THANH TẠI TRUNG TÂM

        Có (Loa thanh tương thích Sony)

      • CHỨC NĂNG CAMERA

        Có 4 (Ứng dụng camera)

      • CAMERA

        BRAVIA Cam 4(Tùy chọn)

      • ECO DASHBOARD

        Có

      • Cửa hàng ứng dụng

        Có (Cửa hàng Google Play)

      • Bộ hẹn giờ bật/tắt

        Có

      • VOICE SEARCH

        (Tìm kiếm bằng giọng nói) Có/(Micro tích hợp) Có

      • SMART TV

        Google TV™

      • Hẹn giờ tắt

        Có

      • Ngôn ngữ nhập văn bản

        TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG BUNGARY / TIẾNG CATALAN / TIẾNG CROATIA / TIẾNG SÉC / TIẾNG ĐAN MẠCH / TIẾNG HÀ LAN / TIẾNG ANH / TIẾNG ESTONIA / TIẾNG PHẦN LAN / TIẾNG PHÁP / TIẾNG ĐỨC / TIẾNG HY LẠP / TIẾNG DO THÁI / TIẾNG INDONESIA / TIẾNG Ý / TIẾNG NHẬT / TIẾNG NA UY / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG BA LAN / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG RUMANI / TIẾNG NGA / TIẾNG SLOVAKIA / TIẾNG SLOVENIA / TIẾNG TÂY BAN NHA

      • CONTROL MENU

        Có

      • Hệ thống hoạt động

        Android TV™

      • Trình duyệt Internet

        Có

      • Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)

        Có

      • CÔNG TẮC MIC TÍCH HỢP SẴN

        Có (Bên trái)

      • Bộ lưu trữ tích hợp (GB)

        32 GB 5

      • Teletext (cung cấp thông tin dạng văn bản qua truyền hình)

        Có

      • Ngôn ngữ hiển thị

        TIẾNG AFRIKAANS, AMH, TIẾNG Ả RẬP, TIẾNG ASSAM, AZE, BEL, TIẾNG BUNGARY, TIẾNG BENGAL, TIẾNG BOSNIA, TIẾNG CATALAN, TIẾNG SÉC, TIẾNG ĐAN MẠCH, DEU, TIẾNG HY LẠP, TIẾNG ANH, TIẾNG TÂY BAN NHA, TIẾNG ESTONIA, BAQ, PER, TIẾNG PHẦN LAN, TIẾNG PHÁP, GLG, TIẾNG GUJARAT, TIẾNG HINDI, TIẾNG CROATIA, TIẾNG HUNGARY, TIẾNG INDONESIA, ISL, TIẾNG Ý, TIẾNG DO THÁI, TIẾNG NHẬT, TIẾNG KAZAKH, TIẾNG KANNADA, KOR, KIR, TIẾNG LÀO, TIẾNG LITVA, TIẾNG LATVIA, TIẾNG MACEDONIA, TIẾNG MALAYALAM, MON, TIẾNG MARATHI, MAY, BUR, NOB, NEP, NLD, TIẾNG ORIYA, TIẾNG PANJABI, TIẾNG BA LAN, TIẾNG BỒ ĐÀO NHA, TIẾNG RUMANI, TIẾNG NGA, SOL, TIẾNG SLOVENIA, ALB, TIẾNG SERBIA, TIẾNG THỤY ĐIỂN, TIẾNG SWAHILI, TIẾNG TAMIL, TIẾNG TELUGU, TIẾNG THÁI, TGL, TIẾNG THỔ NHĨ KỲ, TIẾNG UKRAINA, URD, UZB, TIẾNG VIỆT, TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ, TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ, TIẾNG ZULU

      • Tự động hiệu chỉnh với CalMAN®

        Có

      • Điều chỉnh sắc thái màu HDR tự động

        Có

      • Chế độ tự động hiệu chỉnh hình ảnh theo thể loại

        Có

      • KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO)

        215 cm

      • Mức tiêu thụ điện (Chế độ Chờ) đối với Energy Star 

        -

      • Mức tiêu thụ điện (Chế độ Bật) đối với Energy Star 

        -

      • Kích cỡ màn hình (inch, tính theo đường chéo)

        85 inch (84,6 inch)

      • Mức tiêu thụ điện (ở chế độ chờ)

        0,5 W

      • Hàm lượng thủy ngân (mg)

        0,0 mg

      • Kiểm soát đèn nền động 

        Có

      • Tuân thủ tiêu chuẩn Energy Star® 

        -

      • Sự hiện diện của dây dẫn 

        -

      • Chế độ tiết kiệm điện / Chế độ tắt đèn nền

        Có

      • Yêu cầu về nguồn điện (điện áp/tần số)

        50/60 Hz, 110 V - 240 V AC

      • MÀU CHÂN ĐẾ

        Bạc sẫm/Đen tuyền

      • VỊ TRÍ CHÂN ĐẾ

        Chân đế với 4 cách bố trí(Bên ngoài/Bên trong/Bên ngoài có Loa thanh/Bên trong có Loa thanh)

      • ĐIỀU KHIỂN TỪ XA

        Điều khiển từ xa cao cấp

      • MÀU VIỀN

        Bạc sẫm/Bề mặt hoàn thiện bằng phương pháp rung không định hướng

      • THIẾT KẾ VIỀN

        Thiết kế tràn cạnh

      • Thiết kế chân đế

        Đế lót

      • Hệ thống truyền hình (Analog)

        B/G,D/K,I,M

      • Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)

        DVB-T/T2

      • CI+

        -

      • Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)

        VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

      • Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)

        1 (Kỹ thuật số/Analog)

      • Số bộ dò đài (Vệ tinh)

        -

      • Hệ thống truyền hình (Cáp kỹ thuật số)

        -

      • Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)

        45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)

      • Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số vệ tinh)

        -

      • Mô tả bằng âm thanh (phím Âm thanh)

        Có

      • Trình đọc màn hình

        Có

      • Phụ đề

        Phụ đề

      • Phóng to chữ

        Có

      • TALKBACK

        Có

      • CÀI ĐẶT ÂM LƯỢNG KHI BẬT TV

        Có

      • CÀI ĐẶT THỜI GIAN HIỂN THỊ MENU

        Có

      • VOICE SEARCH

        Có

      • TRUY CẬP BẰNG CÔNG TẮC

        Có

      • Lối tắt trợ năng

        Có

      • ĐẢO MÀU

        Có

      • Phụ kiện tùy chọn

        Giá treo tường (Giá treo tường gốc của Sony 6);Bộ phận camera(CMU-BC1) 4Tùy thuộc vào sự lựa chọn quốc gia

    • Chân để bàn
    • Điều khiển từ xa bằng giọng nói
    • Dây nguồn AC
    • Cáp USB Type-C
    • Hướng dẫn sử dụng
    • Hướng dẫn thiết lập nhanh