ID bài viết : 00229556 / Sửa lần cuối : 28/07/2019

Treo tường - Giá treo tường tương thích và số đo khoảng cách lỗ bắt vít của BRAVIA TV (mẫu 2019)

    Vui lòng xem bảng sau đây và kiểm tra giá treo tường tương thích với Tivi của bạn.

    CẢNH BÁO: Nguy cơ tổn thương cơ thể.

    • Vì lý do an toàn và bảo vệ sản phẩm, Sony khuyên bạn nên để đại lý Sony hoặc nhà thầu được Sony cấp phép gắn Tivi lên tường thay bạn.
    • Vì lý do an toàn cũng như để lắp đặt đúng cách, vui lòng làm theo Hướng dẫn sử dụng giá treo tường, Hướng dẫn thiết lập Tivi và các hướng dẫn sau đây.

    Xem bảng tương thích

    Bảng tương thích


    Xem bảng tương thích

    • Số đo khoảng cách lỗ bắt vít: Chiều rộng x Chiều cao được tính bằng mm
      Hình minh họa mặt sau của BRAVIA TV.

      mặt sau của BRAVIA TV
      [A] R (rộng)
      [B] C (cao)
      [C] lỗ bắt vít

      LƯU Ý:
      • Đối với một số mẫu BRAVIA TV, số đo khoảng cách lỗ bắt vít (R x C) có thể tuân theo tiêu chuẩn VESA, nhưng số lượng và độ sâu của lỗ bắt vít thì không.
      • Sony không đảm bảo việc sử dụng giá treo tường của bên thứ ba để treo BRAVIA TV.
      • Để biết thêm thông tin chi tiết và biện pháp phòng ngừa khi gắn Tivi lên tường, hãy xem hướng dẫn sử dụng Tivi và giá treo tường của bạn.
    • Kích cỡ bộ chuyển đổi nguồn AC: Chiều rộng x Chiều cao x Độ sâu được tính bằng mm
      Một số mẫu máy đi kèm với Bộ chuyển đổi nguồn AC. Hình minh họa Kích cỡ tương thích của bộ chuyển đổi nguồn AC (R x C x S) trong Bảng tương thích.
      Kích cỡ bộ chuyển đổi nguồn AC

      [A] R (rộng)
      [B] C (cao)
      [C] S (sâu)
       
    • Về khả năng chịu lực của tường

      Tường gắn màn hình phải chịu được lực gấp 4 lần (6 lần đối với một số mẫu) trọng lượng của màn hình. Để biết thêm chi tiết về yêu cầu chịu lực của tường, vui lòng tham khảo Thông tin lắp đặt (Giá treo tường) trên trang thông tin mẫu Tivi của bạn.
      Tường không đủ khả năng chịu lực phải được gia cố đầy đủ. Vui lòng hỏi ý kiến của đại lý Sony hoặc nhà thầu được Sony cấp phép về vấn đề gia cố tường.

    • Về đinh vít

      Khi gắn Tivi vào giá treo tường, hãy sử dụng vít có chiều dài từ 8 mm đến 12 mm trên bề mặt gắn của giá treo tường (đường kính ren và chiều dài vít có thể khác nhau tùy theo giá treo tường).
      Nếu bạn sử dụng bộ phận thay thế cho các loại vít trên, Tivi có thể rơi xuống làm ai đó bị thương hoặc gây hư hỏng cho bộ phận bên trong của Tivi.
      Để biết thêm thông tin về vít, hãy tham khảo Hướng dẫn lắp đặt (Giá treo tường) cho Tivi.

    Bảng tương thích

    LƯU Ý: Tính sẵn có của giá treo tường có thể khác nhau tùy theo quốc gia và vùng lãnh thổ của bạn.

    Các mẫu năm 2019

    Tên dòng TiviTên mẫu TiviInchGiá treo tường tương thíchKích cỡ lỗ bắt vítChiều dài dây nguồnTrọng lượng Tivi không có chân đế
    Dòng A9GKD-77A9G77SU-WL450 *1
    SU-WL850
    300x3002 m35,3 kg
    KD-65A9G65SU-WL450 *1
    SU-WL850
    300x3002 m21,2 kg
    KD-55A9G55SU-WL450 *1
    SU-WL850
    300x3002 m18,7 kg
    Dòng Z9GKD-98Z9G98-600x4002 m94,2 kg
    KD-85Z9G85SU-WL450 *1400x4002 m71,7 kg
    Dòng A8GKD-65A8G65SU-WL450 *1
    SU-WL850
    300x3002 m20,3 kg
    KD-55A8G55SU-WL450 *1
    SU-WL850
    300x3001,5 m17,6 kg
    Dòng X9507GKD-85X9507G85SU-WL450 *1400x4002 m46 kg
    KD-75X9507G75SU-WL450 *1400x3001,5 m35,2 kg
    KD-65X9507G65SU-WL450 *1300x3001,5 m23,5 kg
    KD-55X9507G55SU-WL450 *1300x3001,5 m18 kg
    Dòng X9500GKD-85X9500G85SU-WL450 *1400x4002 m46 kg
    KD-75X9500G75SU-WL450 *1400x3001,5 m (Châu Phi, Trung Đông, Quần đảo Thái Bình Dương: 3,5 m)35,2 kg
    KD-65X9500G65SU-WL450 *1300x3001,5 m (Châu Phi, Trung Đông, Quần đảo Thái Bình Dương: 3,5 m)23,5 kg
    KD-55X9500G55SU-WL450 *1300x3001,5 m (Châu Phi, Trung Đông, Quần đảo Thái Bình Dương: 3,5 m)18 kg
    Dòng X9000GKD-49X9000G49SU-WL450 *1200x2001,5 m13,5 kg
    Dòng X8577GKD-65X8577G65SU-WL450 *1300x3003,5 m25,3 kg
    KD-55X8577G55SU-WL450 *1300x2003,5 m18,7 kg
    Dòng X8507GKD-75X8507G75SU-WL450 *1400x3001,5 m37,8 kg
    KD-65X8507G65SU-WL450 *1300x3001,5 m25,3 kg
    KD-55X8507G55SU-WL450 *1300x2001,5 m18,7 kg
    Dòng X8500GKD-85X8500G85SU-WL450 *1400x400Châu Phi, Trung Đông, Quần đảo Thái Bình Dương: 3,5 m
    Úc, New Zealand: 1,5 m
    46,5 kg
    KD-75X8500G75SU-WL450 *1400x3001,5 m (Châu Phi, Trung Đông, Quần đảo Thái Bình Dương: 3,5 m)37,8 kg
    KD-65X8500G65SU-WL450 *1300x3001,5 m (Châu Phi, Trung Đông, Quần đảo Thái Bình Dương: 3,5 m)25,3 kg
    KD-55X8500G55SU-WL450 *1300x2001,5 m (Châu Phi, Trung Đông, Quần đảo Thái Bình Dương: 3,5 m)18,7 kg
    Dòng X8077GKD-65X8077G65SU-WL450 *1300x3003,5 m20,9 kg
    KD-55X8077G55SU-WL450 *1200x2003,5 m16,1 kg
    Dòng X8000GKD-75X8000G75SU-WL450 *1300x3001,5 m (Châu Phi, Trung Đông, Quần đảo Thái Bình Dương: 3,5 m)30,7 kg
    KD-65X8000G65SU-WL450 *1300x3001,5 m (Châu Phi, Trung Đông, Quần đảo Thái Bình Dương: 3,5 m)20,9 kg
    KD-55X8000G55SU-WL450 *1200x2001,5 m (Châu Phi, Trung Đông, Quần đảo Thái Bình Dương: 3,5 m)16,1 kg
    KD-49X8000G49SU-WL450 *1200x200Chiều dài cáp DC của bộ chuyển đổi AC
    1,5 m
    Chiều dài dây nguồn AC
    0,5 m (Ấn Độ: 1,5 m)
    Kích cỡ bộ chuyển đổi nguồn AC (R x C x S)
    (158 x 70,5 x 35) hoặc (155 x 67 x 36,5)
    11,8 kg
    KD-43X8000G43SU-WL450 *1100x200Chiều dài cáp DC của bộ chuyển đổi AC
    1,5 m
    Chiều dài dây nguồn AC
    0,5 m (Ấn Độ: 1,5 m)
    Kích cỡ bộ chuyển đổi nguồn AC (R x C x S)
    (151 x 65 x 32) hoặc (157 x 65 x 32)
    9,6 kg
    Dòng X7077GKD-49X7077G49SU-WL450 *1200x200Chiều dài cáp DC của bộ chuyển đổi AC
    1,5 m
    Chiều dài dây nguồn AC
    0,5 m
    Kích cỡ bộ chuyển đổi nguồn AC (R x C x S)
    (157 x 65 x 32) hoặc (151 x 65 x 32)
    11,9 kg
    Dòng X7007GKD-65X7007G65SU-WL450 *1300x3001,5 m20,5 kg
    KD-55X7007G55SU-WL450 *1200x2001,5 m15,4 kg
    KD-49X7007G49SU-WL450 *1200x200Chiều dài cáp DC của bộ chuyển đổi AC
    1,5 m
    Chiều dài dây nguồn AC
    0,5 m
    Kích cỡ bộ chuyển đổi nguồn AC (R x C x S)
    (157 x 65 x 32) hoặc (151 x 65 x 32)
    11,9 kg
    KD-43X7007G43SU-WL450 *1100x200Chiều dài cáp DC của bộ chuyển đổi AC
    1,5 m
    Chiều dài dây nguồn AC
    0,5 m
    Kích cỡ bộ chuyển đổi nguồn AC (R x C x S)
    (157 x 65 x 32) hoặc (151 x 65 x 32)
    9,7 kg
    Dòng X7002GKD-55X7002G55SU-WL450 *1200x2001,5 m15,4 kg
    KD-49X7002G49SU-WL450 *1200x200Chiều dài cáp DC của bộ chuyển đổi AC
    1,5 m
    Chiều dài dây nguồn AC
    1,5 m
    Kích cỡ bộ chuyển đổi nguồn AC (R x C x S)
    (157 x 65 x 32) hoặc (151 x 65 x 32)
    11,9 kg
    KD-43X7002G43SU-WL450 *1100x200Chiều dài cáp DC của bộ chuyển đổi AC
    1,5 m
    Chiều dài dây nguồn AC
    1,5 m
    Kích cỡ bộ chuyển đổi nguồn AC (R x C x S)
    (157 x 65 x 32) hoặc (151 x 65 x 32)
    9,7 kg
    Dòng X7000GKD-65X7000G65SU-WL450 *1300x3001,5 m (Châu Phi, Trung Đông, Quần đảo Thái Bình Dương: 3,5 m)20,5 kg
    KD-55X7000G55SU-WL450 *1200x2001,5 m (Châu Phi, Trung Đông, Quần đảo Thái Bình Dương: 3,5 m)15,4 kg
    KD-49X7000G49SU-WL450 *1200x200Chiều dài cáp DC của bộ chuyển đổi AC
    1,5 m
    Chiều dài dây nguồn AC
    0,5 m
    Kích cỡ bộ chuyển đổi nguồn AC (R x C x S)
    (157 x 65 x 32) hoặc (151 x 65 x 32)
    11,9 kg
    KD-43X7000G43SU-WL450 *1100x200Chiều dài cáp DC của bộ chuyển đổi AC
    1,5 m
    Chiều dài dây nguồn AC
    0,5 m
    Kích cỡ bộ chuyển đổi nguồn AC (R x C x S)
    (157 x 65 x 32) hoặc (151 x 65 x 32)
    9,7 kg
    Dòng W800GKDL-49W800G49SU-WL450 *1200x200Chiều dài cáp DC của bộ chuyển đổi AC
    1,5 m
    Chiều dài dây nguồn AC
    0,5 m (Ấn Độ: 1,5 m)
    Kích cỡ bộ chuyển đổi nguồn AC (R x C x S)
    (137 x 60 x 30)
    11,8 kg
    KDL-43W800G43SU-WL450 *1100x200Chiều dài cáp DC của bộ chuyển đổi AC
    1,5 m
    Chiều dài dây nguồn AC
    0,5 m (Ấn Độ: 1,5 m)
    Kích cỡ bộ chuyển đổi nguồn AC (R x C x S)
    (137 x 60 x 30)
    9,4 kg
    Dòng W672GKLV-50W672G50-200x200Chiều dài cáp DC của bộ chuyển đổi AC
    1,5 m
    Chiều dài dây nguồn AC
    1,5 m
    Kích cỡ bộ chuyển đổi nguồn AC (R x C x S)
    (158 x 70,5 x 35) hoặc (155 x 67 x 36,5)
    11 kg
    KLV-43W672G43-200x200Chiều dài cáp DC của bộ chuyển đổi AC
    1,5 m
    Chiều dài dây nguồn AC
    1,5 m
    Kích cỡ bộ chuyển đổi nguồn AC (R x C x S)
    (155 x 63 x 32)
    7,8 kg
    KLV-32W672G32-100x200Chiều dài cáp DC của bộ chuyển đổi AC
    1,5 m
    Chiều dài dây nguồn AC
    -
    Kích cỡ bộ chuyển đổi nguồn AC (R x C x S)
    (157 x 65 x 32)
    6,3 kg
    Dòng W667GKDL-50W667G50SU-WL450 *1200x200Chiều dài cáp DC của bộ chuyển đổi AC
    1,5 m
    Chiều dài dây nguồn AC
    0,5 m
    Kích cỡ bộ chuyển đổi nguồn AC (R x C x S)
    (158 x 70,5 x 35) hoặc (155 x 67 x 36,5)
    11 kg
    KDL-43W667G43SU-WL450 *1200x200Chiều dài cáp DC của bộ chuyển đổi AC
    1,5 m
    Chiều dài dây nguồn AC
    0,5 m
    Kích cỡ bộ chuyển đổi nguồn AC (R x C x S)
    (129 x 56 x 34)
    7,8 kg
    Dòng W660GKDL-50W660G50SU-WL450 *1200x200Chiều dài cáp DC của bộ chuyển đổi AC
    1,5 m
    Chiều dài dây nguồn AC
    0,5 m
    Kích cỡ bộ chuyển đổi nguồn AC (R x C x S)
    (158 x 70,5 x 35) hoặc (155 x 67 x 36,5)
    11 kg
    KDL-43W660G43SU-WL450 *1200x200Chiều dài cáp DC của bộ chuyển đổi AC
    1,5 m
    Chiều dài dây nguồn AC
    0,5 m
    Kích cỡ bộ chuyển đổi nguồn AC (R x C x S)
    (129 x 56 x 34)
    7,8 kg
    KDL-32W660G32SU-WL450 *1100x200Chiều dài cáp DC của bộ chuyển đổi AC
    1,5 m
    Chiều dài dây nguồn AC
    -
    Kích cỡ bộ chuyển đổi nguồn AC (R x C x S)
    (129 x 56 x 34)
    5,8 kg
    Dòng W622GKLV-32W622G32-100x200Chiều dài cáp DC của bộ chuyển đổi AC
    1,5 m
    Chiều dài dây nguồn AC
    -
    Kích cỡ bộ chuyển đổi nguồn AC (R x C x S)
    (155 x 63 x 32)
    6,3 kg
    Dòng W617GKDL-32W617G32SU-WL450 *1100x200Chiều dài cáp DC của bộ chuyển đổi AC
    1,5 m
    Chiều dài dây nguồn AC
    -
    Kích cỡ bộ chuyển đổi nguồn AC (R x C x S)
    (129 x 56 x 34)
    5,8 kg
    Dòng W610GKDL-32W610G32SU-WL450 *1100x200Chiều dài cáp DC của bộ chuyển đổi AC
    1,5 m
    Chiều dài dây nguồn AC
    -
    Kích cỡ bộ chuyển đổi nguồn AC (R x C x S)
    (129 x 56 x 34)
    5,8 kg
    Dòng R302GKLV-32R302G32SU-WL450 *2100x100Chiều dài cáp DC của bộ chuyển đổi AC
    1,5 m
    Chiều dài dây nguồn AC
    1,5 m
    Kích cỡ bộ chuyển đổi nguồn AC (R x C x S)
    (129 x 56 x 34) hoặc (111,5 x 57 x 31)
    4,3 kg
    Dòng R252GKLV-40R252G40SU-WL450 *1300x200Chiều dài cáp DC của bộ chuyển đổi AC
    1,5 m
    Chiều dài dây nguồn AC
    1,5 m
    Kích cỡ bộ chuyển đổi nguồn AC (R x C x S)
    (140 x 30,6 x 63)
    7,7 kg
    Dòng R202GKLV-32R202G32SU-WL450 *1100x100Chiều dài cáp DC của bộ chuyển đổi AC
    1,5 m
    Chiều dài dây nguồn AC
    1,5 m
    Kích cỡ bộ chuyển đổi nguồn AC (R x C x S)
    (113,8 x 32 x 65) hoặc (143 x 31 x 54)
    4,9 kg


    *1 Việc sử dụng đầu ra sau có thể bị hạn chế tùy theo kiểu gắn tường. Tham khảo Hướng dẫn lắp đặt (Giá treo tường) cho Tivi.
    *2 Việc sử dụng đầu ra sau sẽ bị hạn chế. Tham khảo Hướng dẫn lắp đặt (Giá treo tường) cho Tivi.