Thông số kỹ thuật
Ngõ ra
Công suất - Loa trước (công suất thực)
100W x 2
Tổng công suất phát (RMS 10%)
600W
Công suất - Loa trung tâm (công suất thực)
100W
Công suất - Loa sau (công suất thực)
100W x 2
Công suất - Loa siêu trầm (công suất thực)
100W
AMPLY
Dolby Digital
Có
Ngõ âm thanh vào/ra (Analogue)
1 / –
Đồng bộ A/V (Lip Sync)
Có
Chế độ DEMO
Có (Mặc định - Mở)
Hiển thị đèn LED
Có
Đồng bộ BRAVIA Sync
Có
Âm thanh Dolby Pro Logic II/Dolby Pro Logic IIx
Pro Logic II (All Function)/–
Điều khiển qua ngõ HDMI
Có (Mặc định - Mở)
Chế độ xem phim/ nghe nhạc
Có
USB
Có
Ngõ âm thanh (Front/Centre/Surround/Subwoofer)
Có / Có / Có / Có
Tín hiệu Video vào/ra (Composite)
– / 1
Hẹn giờ (Thâu/Phát/Tắt)
Có (– / – / Có)
Tăng cường âm thanh máy nghe cá nhân
Có
DTS
Có
Amply S-Master
Có (24-Bit)
Multi Stereo (ngõ kết nối)
Có
Thiết lập loa
Có
Tín hiệu ra Video (HDMI)
1 (nâng độ phân giải DVD lên 1080p)
USB MEMORY
Chế độ thâu - bình thường (CD)
Có (theo đĩa / theo bài)
Chế độ thâu - lập trình
Có (Chỉ khi nghe nhạc CD)
Chế độ phát (lập lại)
Có
Chế độ phát (tiếp tục)
Có
Mã hóa chuẩn âm thanh (thâu)
MP3
Giải mả chuẩn video (xem)
DivX/MPEG4 Simple Profile
Giải mã chuẩn hình ảnh (xem)
JPEG
Tốc độ thâu - CD
x2.5
Tốc độ thâu - DATA DISC (MP3)
Tốc độ tối đa x20
MP3 File Name/ID3Tag Ver. 1.1/ID3Tag Ver. 2.0)
Có / Có / Có
Edit - ERASE (ALL / 1 FOLDER / 1 TRACK)
– / Có / Có
Chế độ thâu - bình thường (DATA DISC - MP3)
Có (theo thư mục / theo bài)
Chuẩn định dạng có thể phát
MP3/WMA/AAC
Chế độ phát (bình thường)
Có (1 thiết bị)
Nguồn thâu - DATA DISC (MP3)
Có
Nguồn thâu (CD)
Có
Chế độ phát (ngẫu nhiên)
Có (1 thư mục)
Thâu đài FM
Có
TUNER
Tổng bộ nhớ đài
FM20/–
Anten FM/AM ngoài
Có (75ohm)/–
Băng tần
FM/–
Dãi sóng băng tần (FM)
87.5 MHz - 108.0 MHz (mỗi bước 50 kHz)
DVD/SACD/VCD/CD PLAYER
Phát đĩa nhạc MP3
Có
DVD/CD/SACD TEXT
Có / Có / Có
Chuyển đổi tín hiệu Digital / Analogue (hình ảnh)
108MHz/12bit
MP3/ID3Tag Ver.1.1/iD3Tag Ver.2.0
Có / Có / Có
Phát đĩa DivX
Có
Kiểu khay
Khay 1 đĩa
Phát đĩa hình JPEG
Có
Phát chuẩn file MPEG4 đơn giản
Có
VCD Version 2.0
Có
Phát đĩa DVD-R/+R/+R DL/+RW/-RW/-RW(VR)
Có / Có /Có / Có /Có / Có
DVD/DVD Audio/SACD/CD/Video CD
Có / – / Có / Có / Có
Phát đĩa CD-R/CD-RW
Có / Có
Phát tiếp nhiều đĩa (DVD,VCD)
10 Discs
Giao diện hiển thị trên màn hình mới
Có
LOA
Kích thước loa trung tâm
1
Loa giữa
65mm
Hệ thống loa vòm
1
Loa vòm
65mm
Hệ thống loa trung tâm
1 chiều (đầy đủ dãi băng tần)
Hệ thống loa trước
1 chiều (đầy đủ dãi băng tần)
Kích thước loa siêu trầm
180mm
Kiểu Loa trước (lưới sắt)
Kim Loại
Loa Siêu trầm - Active/Passive
Passive
Loa siêu trầm
1 chiều (loa trầm)
Kích thước loa Woofer phía trước
65mm
Kiểu loa sau (luới sắt)
Kim Loại
KHỐI LƯỢNG & KÍCH THƯỚC
Kích thước loa siêu trầm (rộng x cao x sâu)
Khoảng 225 x 395 x 315 mm
Kích thước máy chính (rộng x cao x sâu)
Khoảng 430 x 67 x 335 mm
Khối lượng máy chính
Khoảng 3.6kg
Khối lượng loa trung tâm
khoảng 0.6kg
Kích thước loa trước (rộng x cao x dày)
Khoảng 235 x 1000/970/940/910 x 235 mm
Kích thước loa sau (rộng x cao x sâu)
khoảng 103 x 164 x 85 mm
Khối lượng loa siêu trầm
Khoảng 6.5kg
Khối lượng loa sau
Khoảng 0.5kg
Kích thước loa trung tâm (rộng x cao x sâu)
Khoảng 265 x 94 x 70 mm
Khối lượng loa trước
Khoảng 2.2kg