Thông số kỹ thuật
Ngõ ra
Công suất - Loa trước (công suất thực)
144W x 2
Tổng công suất phát (RMS 10%)
1000W
Công suất - Loa trung tâm (công suất thực)
144W
Công suất - Loa sau (công suất thực)
144W x 2
Công suất - Loa siêu trầm (công suất thực)
280W
AMPLY
Dolby Digital
Có
Ngõ âm thanh vào/ra (Analogue)
2 / -
Tính năng S-AIR
Có
Hiển thị đèn LED
Có
Đồng bộ BRAVIA Sync
Có
Chế độ SPORTS
-
Tăng cường tiếng Bass (chỉnh nút Dynamic Bass trên bộ điều khiển)
Có
Âm thanh Dolby Pro Logic II/Dolby Pro Logic IIx
Pro Logic II (hỗ trợ mọi tính năng)/-
Ngõ tai nghe (3.5mm / 6.3 mm)
3.5mm
Ngõ DIGITAL MEDIA
1
Chế độ xem phim/ nghe nhạc
Có
Chế độ nghe đêm (Normal/Plus)
Có
Ngõ ra âm thanh (phía trước, giắc cắm nhỏ)
1
USB
1
D.C.A.C (Tự động thiết lập)
Có
Ngõ âm thanh IN/OUT (Coaxial)
1 / –
Ngõ âm thanh (Front/Centre/Surround/Subwoofer)
Có / Có / Có / Có
Tín hiệu Video vào/ra (Composite)
– / 1
Ngõ cắm Micro (3.5mm / 6.3 mm)
1
Hẹn giờ (Thâu/Phát/Tắt)
Có (– / – / Có)
Tăng cường âm thanh máy nghe cá nhân
Có
DTS
Có
Amply S-Master
Có (32-bit)
Tín hiệu Video vào/ra (Component)
-
Multi Stereo (ngõ kết nối)
Có
Ngõ âm thanh IN/OUT (quang học-Optical)
1 / –
Thiết lập loa
Có
Tín hiệu ra Video (HDMI)
1 (nâng độ phân giải DVD lên 1080p)
Chức năng KARAOKE
Multiplex (Chỉ có trong chức năng DVD)
Có
Micro ngõ vào/chỉnh âm lượng/Echo
Có / Có / Có
Karaoke-PON (Chỉ có trong chức năng DVD)
Có
Chấm điểm Karaoke
Có
Chỉnh Key (Chỉ có trong chức năng DVD)
Có
USB MEMORY
Thâu chuẩn âm thanh
MP3
Tốc độ thâu - CD
x2.5
Tốc độ thâu - DATA DISC (MP3)
Tốc độ tối đa x20
MP3 File Name/ID3Tag Ver. 1.1/ID3Tag Ver. 2.0)
Có / Có / Có
Chuẩn định dạng có thể phát
Phát file MP3/WMA/AAC/JPEG/DivX/MPEG4 đơn giản
Nguồn thâu - DATA DISC (MP3)
Có
Nguồn thâu (CD)
Có
TUNER
Tổng bộ nhớ đài
FM20/-
Băng tần
FM/-
DVD/SACD/VCD/CD PLAYER
Phát đĩa nhạc MP3
Có
DVD/CD/SACD TEXT
Có / Có / Có
MP3/ID3Tag Ver.1.1/iD3Tag Ver.2.0
Có / Có / Có
Phát đĩa DivX
Có
Kiểu khay
Khay 1 đĩa
Phát đĩa hình JPEG
Có
Xem hình
Có
Precision Cinema Progressive
Có
Phát chuẩn file MPEG4 đơn giản
Có
Progressive Scan (NTSC/PAL)
Có / Có
VCD Version 2.0
Có
Phát đĩa DVD-R/+R/+R DL/+RW/-RW/-RW(VR)
Có / Có /Có / Có /Có / Có
DVD/DVD Audio/SACD/CD/Video CD
Có / – / Có / Có / Có
Phát đĩa CD-R/CD-RW
Có / Có
Giao diện hiển thị trên màn hình mới
Có
KHỐI LƯỢNG & KÍCH THƯỚC
Kích thước loa siêu trầm (rộng x cao x sâu)
Khoảng 225 x 395 x 335 mm
Kích thước máy chính (rộng x cao x sâu)
Khoảng 430 x 66 x 290 mm
Khối lượng máy chính
Khoảng 4.3kg
Trọng lượng loa surround (có chân)
Khoảng 2.3kg
Khối lượng loa trung tâm
Khoảng 0.7kg
Kích thước loa trước (rộng x cao x sâu)
Khoảng 113 x 640 x 87 mm
Kích thước loa sau (rộng x cao x sâu)
Khoảng 103 x 545 x 86 mm
Khối lượng loa trước (có kệ)
Khoảng 3.3kg
Kích thước loa trước (có kệ) (rộng x cao x sâu)
Khoảng 295 x 1185 x 295 mm
Khối lượng loa siêu trầm
Khoảng 6.5kg
Kích thước loa surround (có chân) (R x C x D)
Khoảng 255 x 910/940/970/1000 x 255 mm
Khối lượng loa sau
Khoảng 1.1kg
Kích thước loa trung tâm (rộng x cao x sâu)
Khoảng 265 x 94 x 77 mm
Khối lượng loa trước
Khoảng 1.3kg