Thông số kỹ thuật
Ngõ ra
Tổng Công suất RMS
1000W
Công suất - Loa trước (công suất thực)
125W
Công suất - Loa trung tâm (công suất thực)
250W
Công suất - Loa sau (công suất thực)
125W
Công suất - Loa siêu trầm (công suất thực)
250W
Các tính năng
Bắt đài (FM/AM)
Có (chỉ có FM)
Xem internet video với TV LCD BRAVIA
Có
Phát 3D
Có
Ngõ vào TV
Có
Khóa trẻ em
Có
Hỗ trợ dịch vụ Gracenote® Metadata
Có
BD-Live
Có
Đọc đĩa BD/DVD
Có/có
Tương thích bàn phím USB
Có
BonusView
Có
Kết nối Wi-Fi
Có (hỗ trợ Wireless LAN)
AMPLY
Dolby Digital
Có
LPCM (2ch/5.1ch/7.1ch)
Có/Có/Có (ngõ vào HDMI: chỉ có 2 kênh)
DTS/DTS-HD (HR/LBR)
Có (ngõ vào HDMI: không) / Có (ngõ vào HDMI: không)
Ngõ âm thanh vào/ra (Analogue)
1 / -
Ngõ kết nối loa (Front/Centre/Surround/Surround Back/Subwoofer/Mid)
2 / 1 / 2 / – / 1 / –
Công nghệ không dây S-AIR
Có
Đồng bộ BRAVIA Sync
Có
Chế độ xem phim/ nghe nhạc
Có / Có
DTS96/24, DTS-ES Matrix 6.1, DTS-ES Discrete 6.1
Có (ngõ vào HDMI: không) / Có (ngõ vào HDMI: không) / Có (ngõ vào HDMI: không)
Âm thanh Dolby TrueHD
Có (âm thanh vào qua HDMI: không)
Chế độ nghe đêm (Normal/Plus)
Có
Tín hiệu Video vào/ra (Composite)
– / 1
Khuếch đại KTS
Có (24 bit)
Tăng cường âm thanh máy nghe cá nhân
Có
S-Master
Có
DTS
Có (Neo:6 (Music (~48k) / Cinema (~48K))
Cổng USB
Có (Trước/Sau)
Cổng Ethernet
Có
Công nghệ D.C.A.C. (Digital Cinema Auto Calibration) -Tự động thiết lập loa
Có (stereo)
Tín hiệu Video vào/ra (Component)
– / 1
Các chế độ âm thanh Sports/News/Game Rock/Omi-Directional
Có / - / -/-
Ngõ âm thanh IN/OUT (quang học-Optical)
1 / -
Tín hiệu ra Video (HDMI)
Có
Đồng bộ BRAVIA Sync
Nút tắt hệ thống
Có
TUNER
Tổng bộ nhớ đài
FM20
Băng tần
FM
BD/DVD/CD PLAYER
DVD+RW/+R (+VR)
Có / -
DVD-RW/-R (Video)
Có / Có
Kiểu khay
Khay 1 đĩa
Hệ màu x.v.Colour
Có (xuất HDMI: không)
DVD-Video
Có
BDAV/BD-RE v2.0/v3.0 (SL/DL)
Có / -
Mixed Disc (BDAV/BDMV)
– / Có
Deep Colour
Có (xuất HDMI: không)
SA-CD (SA-CD/CD)
Có
AVC-HD (8cm/12cm) DVD+R/RW/-R/-RW)
Có
DVD-R (DL)/(DL) (VR)
Có / -
Phát nội dung trên ổ đĩa USB gắn ngoài
Có
JPEG (BD-R/RE,DVD+RW/+R/-RW/-R, CD-R/RW)
Có (BD, DVD, CD, USB)
BD-R/RE (BDAV/BDMV)
Có
Hybrid Disc (BD/DVD)/(BD/CD)/(HD DVD/DVD)
(Có/Có)/(Có/Có)/(-/-)
Phát đĩa Blu-ray BD-ROM (một / hai lớp)
Có
Giao diện hiển thị trên màn hình mới
Có (XrossMediaBar™) / Có
DVD-RW/-R (8cm)/(VR)/(VR) with CPRM
Có / Có / -
BDAV/BD-R v1.0/v2.0 (SL/DL)
Có / -
CD (CD-DA), CD-R/RW (CD-DA/Data)
Có / Có
KHỐI LƯỢNG & KÍCH THƯỚC
Kích thước máy chính (rộng x cao x sâu)
430 x 50 x 275 mm
Khối lượng loa trước
2.9kg (có chân) / Khoảng 1.2kg (không chân)
Loa trước (có chân) kích thước (R x C x D)
Khoảng 260 x 1190 x 260 mm (có chân) Khoảng 95 x 680 x 71mm(không chân)
Khối lượng máy chính
2.8kg