Kích thước ảnh in
101.6 x 152.4mm (4" x 6")
Độ phân giải màu
256 cấp độ x 3 màu
Độ phân giải
300 x 300 dpi
Công nghệ in ấn
In phủ bề mặt
BMP
Chuẩn 1, 4, 8, 16, 24, 32bit hệ điều hành Window
Kích thước tối đa có thể in
Lên đến 8,000 x 6,000 (48 triệu điểm ảnh)
JPEG
Tương thích DCF Ver2.0, Exif Ver2.21, những định dạng JFIF* *Baseline JPEG với 4:4:4, 4:2:2, hoặc 4:2:0
TIFF
Tương thích Exif Ver2.21
Công nghệ in PictBridge™
Khoảng 58 giây
Thẻ nhớ
Khoảng 45 giây
In qua ngõ PC
Khoảng 45 giây
Tổng số điểm ảnh trên màn hình LCD
230,400 điểm ảnh (320 RGB x 240)
Kích thước màn hình LCD
Màn hình 2.4" TFT (cố định)
Thẻ SD
SD Card, SDHC Card. Sử dụng với adaptor mua riêng - Mini SD Card, Micro SD Card, Mini SDHC Card, Micro SDHC Card
Thẻ MMC
MMC, RS-MMC (có bộ chuyển đổi), MMC Plus
Thẻ xD-picture
xD-picture card, xD-picture card Type M, xD-picture Type H
MagicGate Memory Stick
MagicGate Memory Stick, MagicGate Memory Stick Duo, Memory Stick PRO-HG Duo
Ngõ cắm thẻ nhớ
Memory Stick PRO (Standard / Duo), SD card, xD-picture card
Thẻ nhớ
Memory Stick, Memory Stick Duo, Memory Stick PRO, Memory Stick PRO Duo, HighSpeed Memory Stick, HighSpeed Memory Stick Duo, Memory Stick Micro (M2) (với đầu chuyển adaptor)
Ngõ USB kết nối thiết bị ngoại vi
USB (loại A, 2.0 tốc độ cao) x 1 dùng khi in ấn PictBridge™, DPPA-BT1 và tương thích thiết bị lưu trữ.
Các nút điều khiển
"Power", right arrow, left arrows, up arrow, down arrow, enter, "+";enlarge, "-";reduce/Index, "Menu", "Enter", "Cancel", "Auto Touch-Up", "Print"
Ngõ USB kết nối máy tính
USB (loại B, 2.0 tốc độ cao) x 1
Nguồn tiêu thụ
Khoảng 72W (tối đa)
Kích thước (rộng x cao x dày)
Khoảng 180 x 67 x 137mm (máy in), khoảng 180 x 67 x149mm (kể cà phần tay cầm)
Nguồn AC
100V - 240V (50/60Hz)
Phần mềm kèm theo
Picture Motion Browser
Khối lượng
1.2kg (không có khay, không ống mực, không AC Adaptor)
Phần mềm điều khiển máy in