Thông số kỹ thuật
Tất cả thông số kỹ thuật
Mạng
SIM 1: UMTS (Băng tần 1, 2, 5, 8), GSM (Băng tần 850, 900, 1800, 1900 MHz), SIM 2: GSM (Băng tần 850, 900, 1800,1900 MHz)
Âm thanh
Công nghệ Sony Surround Sound (VPT), Clear Audio+ - Phần mềm tăng cường âm thanh, Ghi âm, định dạng được hỗ trợ: 3GPP, MP4, AMR, Phát lại âm thanh, định dạng được hỗ trợ: AAC, AMR-NB, AMR-WB, FLAC, MIDI, MP3, PCM, Vorbis, WMA
Bộ nhớ và dung lượng
RAM 1GB, Bộ nhớ flash 8 GB (bên trong)***, Lên tới 32 GB microSD™ (khe cắm thẻ)
Khả năng kết nối và giao tiếp
aGPS, Bluetooth® 4.0, Được chứng nhận DLNA®, GLONASS*, Truy cập Internet qua USB, Phản chiếu màn hình, Smart Connect (Kết nối Thông minh), Đồng bộ hóa qua Exchange ActiveSync®, Facebook™, Google™ và SyncML™*, Sạc USB, Hỗ trợ USB tốc độ cao 2.0 và Micro USB, Wi-Fi và chức năng điểm truy cập Internet không dây Wi-Fi®, Xperia Link, ANT+™ wireless technology, Wi-Fi direct
Thiết kế và màn hình
Màn hình HD 5,5 inch (1280x720) IPS display
Camera chính
Camera trước 5 MP (720p), Đèn flash LED phía trước, Camera trước góc rộng, Camera 8 MP có chức năng tự động lấy nét, Quay video HD 1080 p, Sony Exmor RS cho cảm biến hình ảnh di động, HDR (Dải động cao) cho ảnh và phim, Đèn flash LED theo xung nhịp, Thu phóng kỹ thuật số 16x, Chế độ tự động chỉnh sửa nâng cao – tự động lựa chọn cảnh, Gắn thẻ địa lý – thêm thông tin vị trí vào ảnh của bạn, Theo dõi đối tượng chụp – khóa lấy nét vào một đối tượng chụp cụ thể, Giảm mắt đỏ, Chụp ảnh, định dạng tập tin được hỗ trợ: JPEG, Phát lại ảnh, định dạng tập tin được hỗ trợ: BMP, GIF, JPEG, PNG; WebP, Quay video, định dạng tập tin được hỗ trợ: 3GPP, MP4, Phát lại video, định dạng tập tin được hỗ trợ: 3GPP, MP4, M4V, AvI, XVID, WEBM
Bộ xử lý (CPU)
Chip lõi tứ Qualcomm Snapdragon 1,2 GHz, Adreno 305