• KÍCH THƯỚC

        153 x 72 x 8,3 mm

      • TRỌNG LƯỢNG

        168 g

      • KÍCH CỠ MÀN HÌNH

        6,1 inch 19,5:9

      • TÍNH NĂNG

        Tần số quét 120 Hz 1, Tốc độ quét cảm ứng 120 Hz 1, DCI-P3 100%, Tối ưu hóa hình ảnh cho video, Công nghệ hiển thị Triluminous display dành cho di động, Chuyển giữa nhiều cửa sổ

      • ĐỘ PHÂN GIẢI MÀN HÌNH

        OLED FHD+ (1080 x 2340)

      • ĐỊNH DẠNG PHÁT LẠI VIDEO

        H.263, H.264, H.265, Video MPEG-4, AV1, VP8, VP9

      • ĐỊNH DẠNG PHÁT LẠI HÌNH ẢNH

        JPEG, GIF, PNG, BMP, WebP, WBMP, HEIF, DNG, CR2, NEF, NRW, ARW, RW2, ORF, RAF, PEF, SRW, AVIF

      • CHỐNG THẤM NƯỚC

        Chống nước (IPX5/IPX8) 2, Chống bụi (IP6X) 2

      • ĐỘ BỀN

        Kính Corning® Gorilla® Glass Victus® 2

      • TIÊU CỰ

        24 mm

      • ĐỘ PHÂN GIẢI

        50 triệu điểm ảnh (Hiệu dụng) / 12 triệu điểm ảnh (Quay phim)

      • KHẨU ĐỘ

        F1.9

      • KÍCH THƯỚC SENSOR

        Cảm biến Exmor RS™ 1/1,56 inch cho di động

      • TRƯỜNG NGẮM

        84°

      • KÍCH THƯỚC SENSOR

        1/3 inch

      • ĐỘ PHÂN GIẢI

        13 triệu điểm ảnh (Hiệu dụng) / 12 triệu điểm ảnh (Quay phim)

      • TRƯỜNG NGẮM

        123°

      • KHẨU ĐỘ

        F2.4

      • TIÊU CỰ

        16 mm

      • ĐỊNH DẠNG QUAY VIDEO

        .mp4

      • ĐỊNH DẠNG CHỤP ẢNH

        JPEG (.jpg)

      • TÍNH NĂNG CHỤP ẢNH

        Chụp liên tục phơi sáng tự động lên đến 10 hình/giây, Tính toán lấy nét tự động/phơi sáng tự động liên tục lên đến 30 lần/giây, Chống rung quang học (OIS) khi chụp ảnh, Đèn LED, Đèn flash chụp ảnh, Đèn trợ sáng, Đèn video, Zoom hỗn hợp 6 lần (dựa trên Camera góc rộng 24 mm), Zoom độ phân giải siêu cao dựa trên AI, Chụp ảnh HDR (Dải tần nhạy sáng cao), Trình đọc mã QR, Chức năng chụp ban đêm, Cấu hình Look, Toàn cảnh, Chụp bằng tay (Ảnh), Hiệu ứng bokeh

      • TÍNH NĂNG QUAY VIDEO

        Chống rung quang học (OIS) và chống rung điện tử (EIS) khi quay video, Chống rung quang học SteadyShot™ (Chống rung hỗn hợp OIS/EIS khi quay video), Quay chậm, Cấu hình Look

      • ĐỘ PHÂN GIẢI

        8 MP

      • KÍCH THƯỚC SENSOR

        1/4 inch

      • TRƯỜNG NGẮM

        78°

      • TÍNH NĂNG

        Chụp ảnh HDR (Dải tần nhạy sáng cao), SteadyShot™, Đèn flash màn hình, Chức năng chụp ban đêm (Ảnh), Cấu hình Look, Chụp bằng tay (Ảnh)

      • TIÊU CỰ

        26 mm

      • KHẨU ĐỘ

        F2.0

      • HI-RES

        Hi-Resolution Audio, High-Resolution Audio Wireless (LDAC) 3

      • TÍNH NĂNG KHÁC

        Giắc cắm âm thanh 3,5 mm, Đạt chứng nhận 360 Reality Audio, 360 Reality Audio Upmix 4, Loa âm thanh nổi phía trước, DSEE Ultimate, Ghi âm thanh nổi, Qualcomm® aptX™ Adaptive 5

      • ĐỊNH DẠNG THU

        AAC-LC, AAC+, AAC-ELD, AMR-NB, AMR-WB

      • ĐỊNH DẠNG PHÁT LẠI

        AAC-LC, AAC+, eAAC+, AAC-ELD, AMR-NB, AMR-WB, FLAC, MP3, MIDI, Vorbis, PCM, Opus, Định dạng nhạc 360 Reality Audio

      • BỘ NHỚ NGOÀI

        Hỗ trợ microSDXC (lên đến 2 TB) 6

      • BỘ NHỚ TRONG

        UFS 128 GB 7

      • RAM

        8 GB

      • LOẠI SIM

        nanoSIM

      • SỐ LƯỢNG SIM

        2 SIM

      • PHIÊN BẢN

        Android™ 15 8 / 4 lần nâng cấp hệ điều hành / 6 năm cập nhật bảo mật

      • BỘ XỬ LÝ TRUNG TÂM

        Nền tảng di động Snapdragon® 6 Thế hệ 3 5

      • DUNG LƯỢNG

        5.000 mAh 9

      • KIỂU SẠC

        Sạc nhanh qua USB Power Delivery (USB PD) 10

      • TÍNH NĂNG KHÁC

        Sạc thích ứng trên Xperia, Chăm sóc pin, Chế độ STAMINA

      • BĂNG TẦN 2G

        850, 900, 1800, 1900 11

      • BĂNG TẦN 4G

        1, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 39, 40, 41 11

      • BĂNG TẦN 3G

        2100 (Băng tần 1), 1700 (Băng tần 4), 850 (Băng tần 5), 900 (Băng tần 8) 11

      • BĂNG TẦN 5G

        n1, n3, n5, n7, n8, n20, n28, n38, n40, n41, n77, n78, n79 11

      • TÍNH NĂNG KHÁC

        Kết nối thông minh, Google Cast, NFC

      • Wi-Fi

        Wi-Fi 4/Wi-Fi 5/Wi-Fi 6/Wi-Fi 6E, IEEE802.11a/b/g/n/ac/ax, 2,4/5/6 GHz 12

      • LOẠI USB

        Type-C®

      • PHIÊN BẢN USB

        USB tốc độ cao (USB 2.0) 13

      • BLUETOOTH

        Công nghệ không dây Bluetooth® 5.4, mã Bluetooth® AAC

      • VỊ TRÍ

        A-GPS, A-GLONASS, BeiDou, Galileo, QZSS 14

      • LOẠI CẢM BIẾN

        Cảm biến vân tay

      • TRỢ NĂNG

        Khả năng tương thích với thiết bị trợ thính (HAC) 15, Điện báo đánh chữ (TTY) 16 /DỊCH VỤ: Chép lời trực tiếp, Thông báo có tiếng động /TRÌNH ĐỌC MÀN HÌNH: Chọn để nói, TalkBack, Đầu ra cho tính năng chuyển văn bản sang lời nói /MÀN HÌNH: Kích thước phông chữ, Kích thước hiển thị, Văn bản in đậm, Giao diện tối, Phóng to, Chỉnh màu, Đảo màu, Con trỏ chuột lớn, Siêu tối, Xóa hiệu ứng động /TÙY CHỌN ĐIỀU KHIỂN TƯƠNG TÁC: Trình đơn hỗ trợ tiếp cận, Tiếp cận bằng công tắc, Nhấp sau khi con trỏ ngừng di chuyển, Kết thúc cuộc gọi bằng nút nguồn, Tự động xoay màn hình, Thời gian chờ cho thao tác chạm và giữ, Thời gian hành động (Thời gian chờ của tính năng Hỗ trợ tiếp cận), Rung và phản hồi xúc giác, Truy cập bằng giọng nói, Chế độ thao tác, Chế độ một tay /ÂM THANH VÀ VĂN BẢN TRÊN MÀN HÌNH: Mô tả bằng âm thanh, Thông báo bằng đèn flash của camera, Thông báo bằng đèn flash của màn hình, Âm thanh đơn sắc, Cân bằng âm thanh, Giao thức Audio Streaming for Hearing Aids (ASHA), Lựa chọn ưu tiên về phụ đề, Phụ đề trực tiếp /TÍNH NĂNG THỬ NGHIỆM: Văn bản có độ tương phản cao, Nút hỗ trợ tiếp cận, Cho phép từ màn hình khóa