Thông số kỹ thuật
Kích Thước
KÍCH THƯỚC
154 x 68 x 8,3 mm
Trọng Lượng
TRỌNG LƯỢNG
169 g
Màn Hình
KÍCH CỠ MÀN HÌNH
Màn hình 21:9 Wide 6,0 inch 1
TÍNH NĂNG
Tần số quét 60 Hz 2, Tốc độ quét cảm ứng 120 Hz 2, DCI-P3 97%, Chuyển tông màu 10 bit 3, Tối ưu hóa hình ảnh video, Công nghệ hiển thị Triluminos display cho thiết bị di động, Nhiều cửa sổ 21:9, Chuyển giữa nhiều cửa sổ, chế độ Một tay
ĐỘ PHÂN GIẢI MÀN HÌNH
OLED FHD+ HDR (2520 x 1080)
ĐỊNH DẠNG PHÁT LẠI VIDEO
H.263, H.264, H.265, Video MPEG-4, AV1, VP8, VP9
ĐỊNH DẠNG PHÁT LẠI HÌNH ẢNH
JPEG, GIF, PNG, BMP, WebP, WBMP, HEIF, DNG, CR2, NEF, NRW, ARW, RW2, ORF, RAF, PEF, SRW
Độ Bền
Camera
CAMERA
Camera ba ống kính
Camera Sau (1)
TIÊU CỰ
27 mm
ĐỘ PHÂN GIẢI
12 MP
KHẨU ĐỘ
F1.8
KÍCH CỠ
Cảm biến Exmor R™ 1/2.8 inch dành cho thiết bị di động
TRƯỜNG NGẮM
75°
Camera Sau (2)
KÍCH CỠ
1/4 inch
ĐỘ PHÂN GIẢI
8 MP
TRƯỜNG NGẮM
45°
KHẨU ĐỘ
F2.4
TIÊU CỰ
54 mm
Camera Sau (3)
KHẨU ĐỘ
F2.2
KÍCH CỠ
1/4 inch
TRƯỜNG NGẮM
120°
ĐỘ PHÂN GIẢI
8 MP
TIÊU CỰ
16 mm
Các Tính Năng Của Camera
ĐỊNH DẠNG CHỤP ẢNH
JPEG (.jpg)
TÍNH NĂNG CHỤP ẢNH
Phơi sáng tự động tối đa 10 hình/giây, Đèn LED, Đèn flash chụp ảnh, Đèn trợ sáng, Đèn video, Zoom hỗn hợp 10 lần (dựa trên Camera góc rộng 27 mm), Ảnh HDR (Dải tần nhạy sáng cao), Tự động tối ưu, Chế độ thủ công, Trình đọc QR code, Hiệu ứng sáng tạo, Chụp ban đêm, Toàn cảnh, Hiệu ứng bokeh
Quay Video
TÍNH NĂNG
Quay phim 4K, SteadyShot™, Chế độ chuyển động chậm (720p ở 120 hình/giây) 5
ĐỊNH DẠNG QUAY VIDEO
.mp4 (H.264, H.265)
Camera Trước (1)
ĐỘ PHÂN GIẢI
8 MP
KÍCH CỠ
1/4 inch
TRƯỜNG NGẮM
78°
TÍNH NĂNG
Ảnh HDR (Dải tần nhạy sáng cao), SteadyShot™, Ảnh chân dung tự chụp, Đèn flash màn hình, Cử chỉ bàn tay, Nhận diện nụ cười, Chế độ thủ công
KHẨU ĐỘ
F2.0
Âm Thanh
ĐỊNH DẠNG THU
AAC-LC, AAC+, AAC-ELD, AMR-NB, AMR-WB
ĐỊNH DẠNG PHÁT LẠI
AAC-LC, AAC+, eAAC+, AAC-ELD, AMR-NB, AMR-WB, FLAC, MP3, MIDI, Vorbis, PCM, Opus, ALAC, DSD
Bộ Nhớ & Lưu Trữ
Khả Năng Sử Dụng SIM
LOẠI SIM
nanoSIM
SỐ LƯỢNG SIM
Hai SIM hỗn hợp 10
Hệ Điều Hành
PHIÊN BẢN
Android™ 11 11
Bộ Xử Lý
BỘ XỬ LÝ TRUNG TÂM
Nền tảng Qualcomm® Snapdragon™ 690 5G cho thiết bị di động 7
Pin
DUNG LƯỢNG
4500 mAh
KIỂU SẠC
Sạc nhanh qua USB Power Delivery (USB PD)
TÍNH NĂNG KHÁC
Sạc thích ứng trên Xperia, Chăm sóc pin, Chế độ STAMINA
Mạng
Khả Năng Kết Nối
TÍNH NĂNG KHÁC
Khả năng kết nối thông minh, Google Cast, NFC, Xuất video/hình ảnh qua cáp Type-C hỗ trợ Display Port hoặc cáp chuyển đổi USB-C sang HDMI (Display Port 2560 x 1440 tốc độ 60 hình/giây) 13
Wi-Fi
IEEE 802.11a/b/g/n (2,4 GHz)/n (5 GHz)/ac
LOẠI USB
Type-C®
PHIÊN BẢN USB
USB 3.1 thế hệ đầu tiên
BLUETOOTH
Công nghệ không dây Bluetooth® 5.1
VỊ TRÍ
A-GPS, A-GLONASS, Beidou, Galileo, QZSS 14
Cảm Biến
LOẠI CẢM BIẾN
Cảm biến vân tay
Trợ Năng
TRỢ NĂNG
TRÌNH ĐỌC MÀN HÌNH: Chọn để nói, TalkBack, Chuyển văn bản sang lời nói/MÀN HÌNH: Cỡ chữ, Kích thước hiển thị, Giao diện tối, Độ phóng đại, Hiệu chỉnh màu, Màu âm bản, Trỏ chuột lớn, Bỏ hiệu ứng động/TÙY CHỌN ĐIỀU KHIỂN TƯƠNG TÁC: Menu trợ năng, Truy cập bằng công tắc, Nhấp sau khi trỏ chuột ngừng di chuyển, Dùng nút nguồn để kết thúc cuộc gọi, Tự động xoay màn hình, Thời gian chờ chạm và giữ, Thời gian thực hiện hành động (Hết thời gian chờ trợ năng), Độ rung và cường độ phản hồi xúc giác, Điều hướng hệ thống/ÂM THANH VÀ VĂN BẢN TRÊN MÀN HÌNH: Âm thanh đơn âm, Độ cân bằng âm thanh, Tùy chọn chú thích/THỬ NGHIỆM: Văn bản độ tương phản cao, Phím tắt từ màn hình khóa