Thông số kỹ thuật
Kích Thước
KÍCH THƯỚC
157 x 69 x 8,2 mm
Trọng Lượng
TRỌNG LƯỢNG
151 g
Màn Hình
KÍCH CỠ MÀN HÌNH
Màn hình 21:9 Wide 6,0 inch 1
TÍNH NĂNG
Tối ưu hóa hình ảnh video, công nghệ Triluminos display for mobile, Nhiều cửa sổ trên màn hình 21:9, nút chuyển đổi Nhiều cửa sổ, Chế độ một tay
ĐỘ PHÂN GIẢI MÀN HÌNH
FHD+ OLED (2520x1080)
ĐỊNH DẠNG PHÁT LẠI VIDEO
H.263, H.264, H.265, Video MPEG-4, AV1, VP8, VP9
ĐỊNH DẠNG PHÁT LẠI HÌNH ẢNH
JPEG, GIF, PNG, BMP, WebP, WBMP, HEIF, DNG, CR2, NEF, NRW, ARW, RW2, ORF, RAF, PEF, SRW
Độ Bền
CHỐNG THẤM NƯỚC
Chống nước (IP65/68) 2
ĐỘ BỀN
Kính Corning® Gorilla® Glass 6
Camera
CAMERA
Camera ba ống kính
Camera Sau (1)
TIÊU CỰ
26 mm
ĐỘ PHÂN GIẢI
12 MP
KHẨU ĐỘ
F2.0
KÍCH CỠ
Cảm biến Exmor R™ 1/2,8 inch dành cho thiết bị di động
TRƯỜNG NGẮM
77°
Camera Sau (2)
KÍCH CỠ
1/4 inch
ĐỘ PHÂN GIẢI
8 MP
TRƯỜNG NGẮM
45°
KHẨU ĐỘ
F2.4
TIÊU CỰ
52 mm
Camera Sau (3)
KHẨU ĐỘ
F2.2
KÍCH CỠ
1/4 inch
TRƯỜNG NGẮM
120°
ĐỘ PHÂN GIẢI
8 MP
TIÊU CỰ
16mm
Các Tính Năng Của Camera
ĐỊNH DẠNG CHỤP ẢNH
JPEG (.jpg)
TÍNH NĂNG CHỤP ẢNH
Ảnh HDR (Dải động cao), LED, Đèn flash chụp ảnh, Đèn chụp ảnh, Đèn video, Zoom quang học 2x, zoom kỹ thuật số tối đa 10x, chụp liên tục tối đa 10 hình/giây, chế độ Tự động cao cấp, chế độ Thủ công, trình đọc QR code, Hiệu ứng sáng tạo, chế độ Ban đêm, chế độ Chụp toàn cảnh, hiệu ứng Bokeh
Quay Video
TÍNH NĂNG
Quay phim 4K, SteadyShot™, Quay video chuyển động chậm (120 hình/giây)
ĐỊNH DẠNG QUAY VIDEO
mp4 (H.264)
Camera Trước (1)
ĐỘ PHÂN GIẢI
8 MP
KÍCH CỠ
1/4 inch
TRƯỜNG NGẮM
84°
TÍNH NĂNG
Đèn flash màn hình, ảnh HDR (Dải động cao), SteadyShot™, chế độ Ảnh chân dung tự chụp, Chụp khi phát hiện bàn tay, Nhận diện nụ cười, chế độ Thủ công
KHẨU ĐỘ
F2.0
Âm Thanh
ĐỊNH DẠNG THU
AAC-LC, AAC+, AAC-ELD, AMR-NB, AMR-WB
ĐỊNH DẠNG PHÁT LẠI
AAC-LC, AAC+, eAAC+, AAC-ELD, AMR-NB, AMR-WB, FLAC, MP3, MIDI, Vorbis, PCM, Opus, ALAC, DSD
Bộ Nhớ & Lưu Trữ
Khả Năng Sử Dụng SIM
LOẠI SIM
Nano SIM
SỐ LƯỢNG SIM
Một SIM, Hai SIM 7
Hệ Điều Hành
PHIÊN BẢN
Android™ 10 8
Bộ Xử Lý
BỘ XỬ LÝ TRUNG TÂM
Nền tảng Qualcomm Snapdragon® 665 cho di động 4
Pin
DUNG LƯỢNG
3600 mAh
TÍNH NĂNG KHÁC
Sạc thích ứng trên Xperia, Chăm sóc pin, Chế độ STAMINA
Mạng
BĂNG TẦN 2G
GSM GPRS/EDGE (Băng tần 850, 900, 1800, 1900)
BĂNG TẦN 4G
Cat11, Cat5 (Băng tần 1,3,4,5,7,8,12,20,28,38,39,40,41M)
BĂNG TẦN 3G
UMTS HSPA+ (Băng tần 1,4,5,8)
Khả Năng Kết Nối
TÍNH NĂNG KHÁC
Kết nối thông minh, Google Cast, NFC
Wi-Fi
IEEE 802.11a/b/g/n (2,4 GHz)/n (5 GHz)/ac
LOẠI USB
Type-C™
PHIÊN BẢN USB
Phiên bản 2.0
BLUETOOTH
Công nghệ không dây Bluetooth® 5.0
VỊ TRÍ
A-GNSS (GPS + GLONASS) 9
Cảm Biến
LOẠI CẢM BIẾN
Cảm biến vân tay
Trợ Năng
TRỢ NĂNG
Dùng phím âm lượng làm phím tắt, Chọn để nói, TalkBack, Chuyển văn bản sang giọng nói, Cỡ chữ, Kích thước hiển thị, Độ phóng đại, Chỉnh màu, Màu âm bản, Trỏ chuột lớn, Bỏ hiệu ứng động, Menu trợ năng, Truy cập bằng công tắc, Nhấp sau khi trỏ chuột ngừng di chuyển, Dùng nút nguồn để kết thúc cuộc gọi, Tự động xoay màn hình, Thời gian chờ chạm và giữ, Độ rung, Âm thanh đơn kênh, Chú thích, Văn bản độ tương phản cao