Kích cỡ và trọng lượng
Kích thước (D x R x C)
20,0 mm x 28,0 mm x 2,8 mm (13/16 inch × 1 1/8 inch × 1/8 inch)
Các tính năng chung
VPG (Đảm bảo hiệu suất video)
VPG400
Tốc độ truyền (Đọc)
1800 MB/giây
Tốc độ truyền (Ghi)
1700 MB/giây
Dung lượng
1920 GB
Giao diện
PCI Express thế hệ thứ 4 x1
Dải nhiệt độ vận hành
-12 °C đến +72 °C (10,4 °F đến 161,6 °F) (Không ngưng tụ)
Có gì trong hộp
- Hướng dẫn sử dụng