Thông số kỹ thuật
Chi tiết kỹ thuật
Kích thước & loại màn hình LCD
3.0" Clear Photo LCD (230K điểm ảnh / Wide 16:9)
Quay mượt mà với tốc độ chậm
Có
Chép đĩa trực tiếp
Có
Kích thước (rộng x cao x dày)
58.5 x 64.5 x 116.5mm
Cơ chế ổn định hình ảnh
Optical SteadyShot™ (chế độ Active - Wide vàTele)
Chế độ quay Golf Shot
Có
Nhận diện khuôn mặt
Có
Zoom quang học / Zoom kỹ thuật số
30x / 350x
Zoom Mic
Có
Loại thiết bị lưu trữ
Memory Stick PRO Duo™ (Mark2) / PRO-HG Duo™ / SD/SDHC/SDXC Memory Card
Tối ưu hoá D-Range
Có
Đường kính ống kính / bộ lọc
Ống kính G của Sony / 37mm
Dãi màu rộng x.v.Colour
Có
Tích hợp GPS
Có
Định dạng âm thanh
Dolby Digital 5.1ch, Dolby Digital 5.1Creator / Dolby Digital 2ch Stereo, Dolby Digital Stereo Creator
Chế độ tự động thông minh
Có
Độ phân giải ảnh tỉnh tối đa (chế độ chụp ảnh)
8.9 Mega Pixels (3984 x 2240, 16:9)
Chức năng nhận diện nụ cười
Có
Trọng lượng (không có băng, pin,...)
320g
Cổng HDMI
Có (Mini)
Ngõ cấm Mic
Có (Stereo cổng nhỏ)
Giải mã HD video
MPEG4-AVC/H.264
HYBRID
Quay phim trên thẻ nhớ Memory Stick™ và thẻ nhớ SD/SDHC (bộ nhớ flash trong máy 16GB)
Cổng USB
Có (chuẩn A, nhỏ-AB / USB 2.0 tốc độ cao)
Hỗ trợ ánh sáng nền
Có (Tự động)
Giải mã hình ảnh SD
MPEG2-PS
Cảm biến hình ảnh
Cảm biến 1/3.91" "Exmor R" CMOS
Tính năng đồng bộ hoá BRAVIA Sync với TV LCD
Có
Bộ xử lý hình ảnh
BIONZ™
Phụ kiện theo máy
Dây AV
Có
Bộ pin sạc
NP-FV50
Dây nguồn
Có
AC adaptor
Có
Dây HDMI cỡ nhỏ
Có
Cáp USB
Có