Thông số kỹ thuật
Chi tiết kỹ thuật
Kích thước & loại màn hình LCD
6.7cm(2.7 type) Clear Photo LCD (230K) Wide(16:9)
Loại phương tiện lưu trữ
Memory Stick Micro (Mark 2), Micro SD/SDHC/SDXC Memory Card (thế hệ 4 hoặc cao hơn)
Kích thước (rộng x cao x dày)
Xấp xỉ 2 3/8 inch ×2 3/8 inch ×5 1/8 inch (Xấp xỉ 59.0mm×59.5mm×128.0mm)
Cơ chế ổn định hình ảnh
Ổn định hình ảnh điện tử Electrical SteadyShot w/ chế độ Active (Wide dến Tele)
Motion Shot Video
Có
Ghi hình kép
Có
Nhận diện khuôn mặt
Có
Zoom quang học / Zoom kỹ thuật số
Zoom quang học: 27x, Zoom kỹ thuật số: 320x, Zoom hình ảnh rõ nét: 54x
Zoom Mic
Tích hợp micro định hướng
Tối ưu hoá D-Range
Có
Hiệu ứng hình ảnh
Có
Đường kính ống kính / bộ lọc
ZEISS Vario-Tessar
Dãi màu rộng x.v.Colour
Có
Định dạng Video
MP4: MPEG-4 AVC/H.264
Máy chiếu
13lumen ouput
Định dạng âm thanh
Dolby Digital 2ch Stereo, Dolby Digital Stereo Creator; MPEG-4 AAC-LC 2ch
Chế độ tự động thông minh
Portrait/Baby/Tripod/Backlight/Landscape/Spotlight/Twilight/Macro/Low light
Độ phân giải ảnh tỉnh tối đa (chế độ chụp ảnh)
9.2MP 16:9 (4032x2272)
Chức năng nhận diện nụ cười
Tắt/ ghi hình kép/ luôn kích hoạt
Trọng lượng (không có băng, pin,...)
Khoảng 210g
Cổng HDMI
Có (HDMI micro)
Giải mã HD video
Định dạng AVCHD ver.2.0 tương thích:MPEG4-AVC/H.264
Tiết kiệm nguồn điện
Có
Hỗ trợ ánh sáng nền
Có (Auto)
Cảm biến hình ảnh
Cảm biến Exmor R CMOS chiếu sáng sau 1/5.8 type(3.1mm)
Chế độ Video
HD:1920x1080/50p(PS), 50i(FX,FH), 1440x1080/50i(HQ,LP); MP4: 1280x720 25p
Tính năng đồng bộ hoá BRAVIA Sync với TV LCD
Có
Bộ xử lý hình ảnh
Bộ xử lý hình ảnh BIONZ X
Ngõ vào trình chiếu
Có (HDMI micro)
Phụ kiện theo máy
Cáp USB
Có
AC adaptor
Có
Dây HDMI Micro
Có
Bộ pin sạc
Có (NP-BX1)