Thông số kỹ thuật
Chi tiết kỹ thuật
Kích thước & loại màn hình LCD
Màn hình cảm ứng 2.7" (khổ rộng 16:9) Clear Photo LCD Plus (912,000 điểm ảnh)
Quay mượt mà với tốc độ chậm
Yes (3secs) with audio recording
Kích thước (rộng x cao x dày)
55 x 60 x 107mm
Zoom quang học / Zoom kỹ thuật số
10x / 120x
Zoom Mic
Có
Loại thiết bị lưu trữ
Memory Stick Micro (có adaptor) / Memory Stick Pro Duo / Memory Stick Pro-HG Duo
Tối ưu hoá D-Range
Có
Cơ chế chống rung hình
SteadyShot
Đường kính ống kính / bộ lọc
Ống kính Carl Zeiss Vario-Tessar / 30mm
Dãi màu rộng x.v.Colour
Có
Định dạng ghi HD
Chuẩn AVCHD (1920x1080i)
Chỉ mục theo dạng phim
Có
Định dạng âm thanh
Dolby Digital 5.1 Creator (5.1ch.)
Độ phân giải ảnh tỉnh tối đa (chế độ chụp ảnh)
4 Mega Pixels (2304 x 1728 pixels / 4:3)
Định dạng ghi SD
MPEG-2
Chức năng nhận diện nụ cười
Có
Trọng lượng (không có băng, pin,...)
280g
Nhận diện khuôn mặt (Cả quay phim và chụp ảnh)
Có
Cổng HDMI
Có (Mini)
Giải mã HD video
MPEG-4 AVC / H.264
Cổng USB
Có (USB 2.0 tốc độ cao)
Bộ cảm biến hình ảnh
Cảm biến "Exmor" CMOS 1/5" với ma trận ClearVid
Độ phân giải chế độ Dual Rec
2.3 Mega Pixels (2016 x 1134 pixels / 16:9) / 1.7 Mega Pixels (1512 x 1134 pixels / 4:3)
HYBRID / HYBRID Plus
Quay phim HYBRID (8GB bộ nhớ flash trong máy)
Tính năng đồng bộ hoá BRAVIA Sync với TV LCD
Có
Chỉ mục bằng hình ảnh
Có
Bộ xử lý hình ảnh
BIONZ
Phụ kiện kèm theo
Dây AV
Có
Bộ pin sạc
NP-FH50
Phần mềm kèm theo
Picture Motion Browser
AC adaptor
AC-L200
Dây kết nối Video Component
Có
Cáp USB
Có