• Công suất - Loa trước (công suất thực)

        67W x 2

      • Tổng công suất phát (RMS 10%)

        400W

      • Công suất - Loa trung tâm (công suất thực)

        67W

      • Công suất - Loa sau (công suất thực)

        67W x 2

      • Công suất - Loa siêu trầm (công suất thực)

        65W

      • Dolby Digital

      • Ngõ âm thanh vào/ra (Analogue)

        1 / –

      • Đồng bộ A/V (Lip Sync)

      • Dolby Pro Logic/Dolby Pro Logic II

        – / Có

      • Tín hiệu Video vào/ra (Composite)

        – / 1

      • Hẹn giờ (Thâu/Phát/Tắt)

        Có (– / – / Có)

      • DTS

      • Amply S-Master

      • Tín hiệu Video vào/ra (Component)

        – / 1

      • Multi Stereo (ngõ kết nối)

      • Thiết lập loa

        Có (thấp)

      • Băng tần

        FM / AM

      • Anten FM/AM ngoài

        Có (FM: 75 ohm)

      • Dãi sóng băng tần (FM)

        87.5 ~ 108.0 MHz

      • Dãi sóng băng tần (AM)

        530 ~ 1602 kHz (mỗi bước 9k )

      • Tổng bộ nhớ đài

        FM20 / AM10

      • Phát đĩa nhạc MP3

      • DVD/CD/SACD TEXT

        Có / Có / -

      • Chuyển đổi tín hiệu Digital / Analogue (hình ảnh)

        108MHz/12bit

      • MP3/ID3Tag Ver.1.1/iD3Tag Ver.2.0

        Có / - / -

      • Phát đĩa DivX

      • Kiểu khay

        Khay 1 đĩa

      • Phát đĩa hình JPEG

      • Precision Cinema Progressive

      • Progressive Scan (NTSC/PAL)

        Có / Có

      • Phát đĩa DVD-R/+R/+R DL/+RW/-RW/-RW(VR)

        Có / Có /Có / Có /Có / Có

      • DVD/DVD Audio/SACD/CD/Video CD

        Có / - / - / Có / Có

      • Phát đĩa CD-R/CD-RW

        Có / Có

      • Phát tiếp nhiều đĩa (DVD,VCD)

        40 đĩa

      • Kích thước loa trung tâm

        6.5cm

      • Chiều dài dây cáp loa trước

        4.5m x 2

      • Chiều dài dây cáp loa sau

        4.5m x 2

      • Hệ thống loa vòm

        1 chiều (đầy đủ dãi băng tần)

      • Hệ thống loa trung tâm

        1 chiều (đầy đủ dãi băng tần)

      • Hệ thống loa trước

        1 chiều (đầy đủ dãi băng tần)

      • Kích thước loa siêu trầm

        16cm

      • Chiều dài dây cáp loa trung tâm

        3m x 1

      • Kiểu Loa trước (lưới sắt)

        Micro Sat (Punched Metal)

      • Loa Siêu trầm - Active/Passive

        Passive

      • Loa siêu trầm

        Thông thường

      • Kích thước loa Woofer phía trước

        6.5cm

      • Kích thước loa sau

        6.5cm

      • Chiều dài dây cáp loa siêu trầm

        3.5m x 1

      • Kiểu loa sau (luới sắt)

        Micro Sat (Punched Metal)

      • Kích thước loa siêu trầm (rộng x cao x sâu)

        Khoảng 169 x 300 x 335 mm

      • Kích thước máy chính (rộng x cao x sâu)

        Khoảng 430 x 67 x 310 mm

      • Khối lượng máy chính

        Khoảng 3.2kg

      • Khối lượng loa trung tâm

        Khoảng 0.7kg

      • Kích thước loa trước (rộng x cao x sâu)

        Khoảng 93 x 162 x 75 mm

      • Kích thước loa sau (rộng x cao x sâu)

        Khoảng 93 x 162 x 75 mm

      • Khối lượng loa siêu trầm

        Khoảng 3.8kg

      • Khối lượng loa sau

        khoảng 0.6kg

      • Kích thước loa trung tâm (rộng x cao x sâu)

        Khoảng 261 x 91 x 80 mm

      • Khối lượng loa trước

        khoảng 0.6kg