Thông số kỹ thuật
Chi tiết kỹ thuật
Kích thước & loại màn hình LCD
Màn hình cảm ứng 2.7" (khổ rộng 16:9) Clear Photo LCD Plus (912,000 điểm ảnh)
Quay mượt mà với tốc độ chậm
Yes (3secs) with audio recording
Kích thước (rộng x cao x dày)
70 x 68 x 122mm
Zoom quang học / Zoom kỹ thuật số
15x / 180x
Zoom Mic
Có
Loại thiết bị lưu trữ
Ổ cứng 120GB
Tối ưu hoá D-Range
Có
Cơ chế chống rung hình
Ổn định hình ảnh quang học SteadyShot với chế độ Active mode
Đường kính ống kính / bộ lọc
Ống kính Carl Zeiss Vario-Sonnar T* / 37mm
Dãi màu rộng x.v.Colour
Có
Flash thông minh
Có
Tự động điều chỉnh ánh sáng backlight
Có
Khe cắm Memory Stick Duo
Có
Định dạng ghi HD
Chuẩn AVCHD (1920x1080i)
Chỉ mục theo dạng phim
Có
Định dạng âm thanh
Dolby Digital 5.1 Creator (5.1ch.)
Chế độ quay trong tối
Có
Độ phân giải ảnh tỉnh tối đa (chế độ chụp ảnh)
4 Mega Pixels (2304 x 1728 pixels / 4:3)
Định dạng ghi SD
MPEG-2
Chức năng nhận diện nụ cười
Có
Trọng lượng (không có băng, pin,...)
390g
Nhận diện khuôn mặt (Cả quay phim và chụp ảnh)
Có
Cổng HDMI
Có (Mini)
Giải mã HD video
MPEG-4 AVC / H.264
Cổng USB
Có (USB 2.0 tốc độ cao)
Bộ cảm biến hình ảnh
Cảm biến "Exmor" CMOS 1/5" với ma trận ClearVid
Độ phân giải chế độ Dual Rec
3 Mega Pixels (2304 x 1296 pixels / 16:9) / 2.2 Mega Pixels (1728 x 1296 pixels / 4:3)
HYBRID / HYBRID Plus
Chuẩn HYBRID (ghi trên thẻ nhớ Memory Stick)
Tính năng đồng bộ hoá BRAVIA Sync với TV LCD
Có
Chỉ mục bằng hình ảnh
Có
Bộ xử lý hình ảnh
BIONZ
Phụ kiện kèm theo
Dây AV
Có
Bộ pin sạc
NP-FH60
Phần mềm kèm theo
Picture Motion Browser
Bộ điều khiển từ xa
RMT-835
AC adaptor
AC-L200
Dây kết nối Video Component
Có
Cáp USB
Có