• Ngàm ống kính

        E-mount

      • Khả năng tương thích nhiều loại ống kính

        Ống kính E-mount của Sony

      • Loại cảm biến

        Cảm biến Exmor CMOS, loại APS-C (23,5 x 15,6 mm)

      • Tỉ lệ khung hình

        3:2

      • Hệ thống chống bụi

        -

      • Số lượng điểm ảnh (tổng)

        Xấp xỉ 25,0 MP

      • Số lượng điểm ảnh (hiệu dụng)

        Xấp xỉ 24,2 MP

      • Cỡ ảnh (điểm ảnh), [Quét toàn cảnh]

        Rộng: ngang 12.416 x 1.856 (23M), dọc 5.536 x 2.160 (12M), Tiêu chuẩn: ngang 8.192 x 1.856 (15M), dọc 3.872 x 2.160 (8,4M)

      • CỠ ẢNH (ĐIỂM ẢNH) [1:1] 

        L: 4000 x 4000 (16 M), M: 2832 x 2832 (8,0 M), S: 2000 x 2000 (4,0 M)

      • Cỡ ảnh (điểm ảnh) [16:9]

        L: 6000 x 3376 (20M), M: 4240 x 2400 (10M), S: 3008 x 1688 (5,1M)

      • RAW không nén

        -

      • 14bit RAW

      • Không gian màu sắc

        Chuẩn sRGB (với gam màu sYCC) và chuẩn RGB Adobe tương thích với công nghệ tái tạo màu TRILUMINOS Color

      • Chức năng dải tần nhạy sáng

        Tắt, Tối ưu hóa dải tần nhạy sáng (Tự động/Theo cấp độ (1-5)), Dải tần nhạy sáng tự động cao (Chênh lệch phơi sáng tự động, Mức độ chênh lệch phơi sáng (bước sáng 1-6 EV, 1.0 EV))

      • Phong cách sáng tạo

        Tiêu chuẩn, Sống động, Chân dung, Phong cảnh, Hoàng hôn, Trắng & đen, Nâu đỏ (Độ tương phản (-3 đến +3 bước), Độ bão hòa (-3 đến +3 bước), Độ sắc nét (-3 đến +3 bước))

      • Cấu hình ảnh

        -

      • Hiệu ứng ảnh

        13 loại: Màu đồng chất (Màu), Màu đồng chất (Đen/Trắng) Màu nổi, Ảnh retro, Phân màu (R/G/B/Y), Đơn sắc tương phản cao, Máy ảnh đồ chơi (Thường/Mát/Ấm/Xanh lá/Đỏ tươi), Ánh sáng dịu, Lấy nét mềm (Cao/Trung/Thấp), Tranh HDR (Cao/Trung/Thấp), Đơn sắc nhiều tông màu, Thu nhỏ (Tự động/Đầu/Giữa (N)/Cuối/Phải/Giữa (D)/Trái) Màu nước, Minh họa (Cao/Trung/Thấp)

      • Cỡ ảnh (điểm ảnh) [3:2]

        L: 6000 x 4000 (24M), M: 4240 x 2832 (12M), S: 3008 x 2000 (6.0M)

      • Định dạng ghi hình

        JPEG (DCF phiên bản 2.0, Exif phiên bản 2.31, tương thích MPF Baseline), RAW (Định dạng ARW 2.3 của Sony)

      • Chế độ chất lượng hình ảnh

        RAW, RAW & JPEG (Siêu đẹp, Đẹp, Chuẩn), JPEG (Siêu đẹp, Đẹp, Chuẩn)

      • Phong cách sáng tạo

        Tiêu chuẩn, Sống động, Chân dung, Phong cảnh, Hoàng hôn, Trắng & đen, Nâu đỏ (Độ tương phản (-3 đến +3 bước), Độ bão hòa (-3 đến +3 bước), Độ sắc nét (-3 đến +3 bước))

      • Cỡ ảnh (điểm ảnh), PAL

        XAVC S 4K:3840 x 2160 (25p, 100M), 3840 x 2160 (25p, 60M), XAVC S HD:1920 x 1080 (100p, 100M), 1920 x 1080 (100p, 60M), 1920 x 1080 (50p, 50M), 1920 x 1080 (25p, 50M), 1920 x 1080 (50p, 25M), 1920 x 1080 (25p, 16M), AVCHD:1920 x 1080 (50i, 24M, FX), 1920 x 1080 (50i, 17M, FH)

      • Định dạng ghi hình

        XAVC S, Tương thích định dạng AVCHD Phiên bản 2.0

      • Chức năng phim ảnh

        Hiển thị mức âm thanh, Mức ghi âm, Bộ chọn PAL/NTSC, Quay Proxy (1280 x 720 (Xấp xỉ 9 Mbps)), Tốc độ màn trập chậm tự động, Thông tin về Clean HDMI (có thể chọn BẬT/TẮT)

      • Hiệu ứng ảnh

        Màu đồng chất (Màu), Màu đồng chất (Đen/Trắng), Màu nổi, Ảnh Retro, Phân màu (R/G/B/Y), Đơn sắc tương phản cao, Máy ảnh đồ chơi (Thường/Mát/Ấm/Lục/Đỏ tươi), Ánh sáng dịu

      • Cấu hình ảnh

        -

      • Cỡ ảnh (Điểm ảnh), NTSC

        XAVC S 4K:3840 x 2160 (30p, 100M), 3840 x 2160 (24p, 100M), 3840 x 2160 (30p, 60M), 3840 x 2160 (24p, 60M), XAVC S HD:1920 x 1080 (120p, 100M), 1920 x 1080 (120p, 60M), 1920 x 1080 (60p, 50M), 1920 x 1080 (30p, 50M), 1920 x 1080 (24p, 50M), 1920 x 1080 (60p, 25M), 1920 x 1080 (30p, 16M), AVCHD:1920 x 1080 (60i, 24M, FX), 1920 x 1080 (60i, 17M, FH)

      • Không gian màu sắc

        Chuẩn xvYCC (x.v.Color khi kết nối qua cáp HDMI) tương thích với công nghệ tái tạo màu TRILUMINOS Color

      • CHUYỂN ĐỘNG CHẬM & NHANH (TỐC ĐỘ KHUNG HÌNH CHỤP) 

        Chế độ NTSC: 1 hình/giây, 2 hình/giây, 4 hình/giây, 8 hình/giây, 15 hình/giây, 30 hình/giây, 60 hình/giây, 120 hình/giây, chế độ PAL: 1 hình/giây,2 hình/giây,3 hình/giây,6 hình/giây,12 hình/giây,25 hình/giây,50 hình/giây,100 hình/giây

      • Ngõ ra HDMI

        3840 x 2160 (30p), 3840 x 2160 (25p),3840 x 2160 (24p),1920 x 1080 (60p), 1920 x 1080 (60i), 1920 x 1080 (50p), 1920 x 1080 (50i), 1920 x 1080 (24p), YCbCr 4:2:2 8bit / RGB 8bit

      • CHUYỂN ĐỘNG CHẬM & NHANH (TỐC ĐỘ KHUNG HÌNH QUAY PHIM & CỠ ẢNH) 

        Chế độ NTSC: 1920x1080 (60p, 30p, 24p), chế độ PAL: 1920x1080 (50p, 25p)

      • NÉN VIDEO

        XAVC S: MPEG-4 AVC/H.264, AVCHD: MPEG-4 AVC/H.264

      • ĐỊNH DẠNG GHI ÂM

        XAVC S: LPCM 2ch, AVCHD: Dolby Digital (AC-3) 2ch, Dolby Digital Stereo Creator

      • Khe cắm thẻ nhớ

        Đa khe cắm dành cho Memory Stick Duo™/thẻ nhớ SD

      • Phương tiện

        Memory Stick PRO Duo, Memory Stick PRO-HG Duo, Memory Stick Micro (M2), thẻ nhớ SD, thẻ nhớ SDHC (tương thích UHS-I), thẻ nhớ SDXC (tương thích UHS-I), thẻ nhớ microSD 1, thẻ nhớ microSDHC 1, thẻ nhớ microSDXC 1

      • Liên kết thông tin vị trí từ điện thoại thông minh

      • Khung Multi NR

        Tự động/ ISO 100 đến 51200

      • Giảm nhiễu

        Phơi sáng khử nhiễu lâu: Bật/Tắt, hoạt động khi tốc độ màn trập trên 1 giây, Khử nhiễu ISO cao: Bình thường/Thấp/Tắt

      • Thiết lập ưu tiên trong AWB

      • KHÓA TỰ ĐỘNG CÂN BẰNG TRẮNG BẰNG NÚT CHỤP 

        -

      • Điều chỉnh micro AWB

        Có (G7 đến M7, 57 bước) (A7 đến B7, 29 bước)

      • Chụp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau

        3 khung, có thể chọn H/L

      • Chế độ Cân bằng trắng

        Tự động / Ánh sáng ngày / Bóng râm / Nhiều mây / Đèn dây tóc / Huỳnh quang (Trắng ấm / Trắng lạnh / Trắng ban ngày / Ánh sáng ngày) / Đèn flash / Dưới nước / Nhiệt độ màu (2500 đến 9900K) & bộ lọc màu (G7 đến M7 (57 bước), A7 đến B7 (29 bước)) / Tùy chỉnh

      • Điểm lấy nét

        425 điểm (Lấy nét tự động theo pha)/ 425 điểm (Lấy nét tự động theo nhận diện tương phản)

      • Cảm biến lấy nét

        Cảm biến CMOS Exmor®

      • Dải độ nhạy lấy nét

        Từ bước sáng EV-2 đến EV20 (ở ISO100 tương đương với ống kính F2.0 gắn kèm)

      • Loại lấy nét

        Lấy nét tự động Fast Hybrid (Lấy nét tự động theo pha/Lấy nét tự động theo nhận diện tương phản)

      • Dải đèn AF

        Khoảng 0,3 - khoảng 3,0m (với ống kính E PZ 16-50mm F3.5-5.6 OSS gắn kèm)

      • Các tính năng khác

        Lấy nét tự động khởi động nhờ ánh mắt (chỉ với LA-EA2 hoặc LA-EA4 (Bán riêng)), Theo dõi chủ thể, LẤY NÉT TỰ ĐỘNG THEO ÁNH MẮT [Ảnh tĩnh] (Con người (Chọn mắt phải/trái) / Động vật, Tinh chỉnh cho lấy nét tự động (chỉ với LA-EA2 hoặc LA-EA4 (Bán riêng)), Điều khiển dự đoán, Khóa lấy nét

      • Đèn AF

        Có (với loại đèn LED tích hợp)

      • Chế độ lấy nét

        AF-A (Lấy nét tự động), AF-S (Lấy nét tự động từng ảnh một), AF-C (Lấy nét tự động nhiều ảnh liên tục), DMF (Lấy nét bằng tay trực tiếp), Lấy nét bằng tay (Manual Focus)

      • Loại lấy nét kèm theo LA-EA3 (Bán riêng)

        lấy nét tự động theo pha

      • Khu vực lấy nét

        Rộng (425 điểm (lấy nét tự động theo pha), 425 điểm (lấy nét tự động theo nhận diện tương phản)) / Theo vùng / Theo điểm chính giữa / Theo điểm linh hoạt (S/M/L) / Theo điểm linh hoạt mở rộng / Theo dõi (Rộng / Theo vùng / Theo điểm chính giữa / Theo điểm linh hoạt (S/M/L) / Theo điểm linh hoạt mở rộng)

      • Độ nhạy đo sáng

        Từ bước sáng EV-2 đến EV20 (ở ISO100 tương đương với ống kính F2.0 gắn kèm)

      • Chụp nhiều ảnh có mức bù sáng khác nhau

        Chụp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau: Liên tục, Chụp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau: Ảnh đơn, có thể chọn khung hình 3/5. Có 3 khung hình, với số gia bù sáng 1/3, 1/2, 2/3, 1.0, 2.0, hoặc 3.0 EV. Có 5 khung hình, với số gia bù sáng 1/3, 1/2, 2/3 EV.

      • Lựa chọn cảnh

        Chân dung, Hoạt động thể thao, Cận cảnh, Phong cảnh, Hoàng hôn, Cảnh ban đêm, Chụp cầm tay lúc chạng vạng, Chân dung ban đêm, Chống nhòe do chuyển động

      • Chế độ phơi sáng

        TỰ ĐỘNG (iAuto/Superior Auto), Phơi sáng tự động theo lập trình (P), Ưu tiên khẩu độ (A), Ưu tiên tốc độ màn trập (S), Thủ công (M), Phim (Phơi sáng tự động theo lập trình (P) / Ưu tiên khẩu độ (A) / Ưu tiên tốc độ màn trập (S) / Thủ công (M)), Chuyển động chậm & nhanh (Phơi sáng tự động theo lập trình (P) / Ưu tiên khẩu độ (A) / Ưu tiên tốc độ màn trập (S) / Thủ công (M) ), Quét toàn cảnh, Chọn cảnh

      • Độ nhạy ISO

        Ảnh tĩnh: ISO 100-32000 (có thể đặt giá trị ISO lên đến ISO 51200 làm dải ISO mở rộng), TỰ ĐỘNG (ISO 100-6400, có thể chọn giới hạn dưới và giới hạn trên), Phim: Tương đương ISO 100-32000, TỰ ĐỘNG (Tương đương ISO 100-6400, có thể chọn giới hạn dưới và giới hạn trên)

      • Chế độ đo sáng

        Đo sáng đa điểm, Đo sáng ưu tiên vùng trung tâm, Đo sáng điểm

      • Bù sáng

        +/- 5.0EV(1/3 EV, có thể chọn bước sáng 1/2 EV)

      • Khóa AE

        Khóa khi nút chụp được ấn nửa chừng. Hiện có nút khóa AE. (Bật/Tắt/Tự động)

      • Cảm biến đo sáng

        Cảm biến CMOS Exmor®

      • Loại đo sáng

        Đo sáng tương đối cho vùng 1200

      • Phạm vi trường ảnh

        100%

      • Kiểm soát độ sáng (Khung ngắm)

        Tự động/Chỉnh tay (5 bước sáng từ -2 đến +2)

      • Kiểm soát nhiệt độ màu

        Hướng dẫn sử dụng (5 bước)

      • Loại khung ngắm

        Khung ngắm điện tử 1,0 cm (loại 0,39) (màu)

      • Tổng số điểm ảnh

        1.440.000 điểm

      • Lựa chọn tốc độ khung hình kính ngắm

        -

      • Độ phóng đại

        Xấp xỉ 1,07x (tương đương máy ảnh 35 mm: Xấp xỉ 0,70x) với ống kính 50 mm tại vô cực, -1m-1

      • Nội dung hiển thị

        Hiển thị hình ảnh, Hiển thị tất cả thông tin, Không hiển thị thông tin, Quang đồ

      • Điểm mắt

        Xấp xỉ 23 mm từ thấu kính thị kính, 21,4 mm từ khung hình thị kính ở -1 m-1 (chuẩn CIPA)

      • Điều chỉnh đi-ốp

        -4,0 - +3,0 m-1

      • Quick Navi

      • Nội dung hiển thị

        Hiển thị đồ họa, Hiển thị tất cả thông tin, Không hiển thị thông tin, Quang đồ,Dành cho khung ngắm, Tắt màn hình

      • Khác

        WhiteMagic, Đường lưới, (Quy tắc lưới thứ 3/Lưới vuông/Lưới chéo. + Lưới vuông/Tắt), Thẻ đánh dấu phim, (Giữa/Theo tỉ lệ/Vùng an toàn/Khung hướng dẫn)

      • Hiển thị điều chỉnh hình ảnh thời gian thực (LCD)

        Bật/Tắt

      • Bảng cảm ứng

      • Kiểm soát độ sáng

        Chỉnh tay (5 bước từ -2 đến +2), Chế độ Thời tiết nắng

      • Tổng số Chấm

        921.600 điểm

      • Loại màn hình

        TFT loại rộng 7,5 cm (loại 3.0)

      • Zebra

        Có (có thể chọn mức độ + phạm vi hoặc giới hạn dưới làm cài đặt tùy chỉnh)

      • Phóng đại lấy nét

        Có Phóng đại lấy nét (5,9x, 11,7x)

      • Góc có thể điều chỉnh

        Lên xấp xỉ 180 độ, xuống xấp xỉ 74 độ

      • MF cao nhất

        Có (Cài đặt mức: Cao/Vừa/Thấp/Tắt, Màu: Đỏ/Vàng/Xanh lam/Trắng)

      • Zoom hình ảnh rõ nét

        Ảnh tĩnh:Xấp xỉ 2x, Phim: Xấp xỉ 1,5x (4K), Xấp xỉ 2x (HD)

      • PlayMemories Camera Apps™

        -

      • Khác

        Ghi hình cách quãng 2 (cách quãng 1-60 giây, 1-9999 lần chụp, khóa AE/theo dõi AE (Cao/Trung/Thấp)), Nhận diện nụ cười (có thể chọn từ 3 bước), Nút chụp cảm ứng, Lấy nét cảm ứng: Có (Lấy nét cảm ứng/Bảng cảm ứng/Theo dõi cảm ứng), Giám sát độ sáng, Hướng dẫn trợ giúp, Cài đặt khu vực, Chế độ mặt tiền cửa hàng, Tự động đóng khung chủ thể (ảnh tĩnh)

      • Hẹn giờ tự chụp

      • Zoom kỹ thuật số

        Zoom thông minh (Ảnh tĩnh):M: Xấp xỉ 1,4x, S: Xấp xỉ 2x, Zoom kỹ thuật số (Ảnh tĩnh):L: Xấp xỉ 4x, M: Xấp xỉ 5,7x, S: Xấp xỉ 8x, Zoom kỹ thuật số (Phim): Xấp xỉ 4x

      • Nhận diện khuôn mặt

        Các chế độ: Ưu tiên khuôn mặt trong lấy nét tự động (Bật/Tắt), Ưu tiên khuôn mặt trong đo sáng đa điểm (Bật/Tắt), Ưu tiên khuôn mặt đăng ký (Bật/Tắt), Đăng ký khuôn mặt, Số khuôn mặt nhận diện tối đa:8 khuôn mặt

      • Đồng bộ hóa flash. Tốc độ

        1/160 giây 3

      • Tốc độ màn trập

        Ảnh tĩnh: 1/4000 tới 30 giây, Bulb, phim: 1/4000 đến 1/4 (1/3 bước) lên tới 1/50 trong chế độ TỰ ĐỘNG (lên tới 1/25 trong chế độ tốc độ trập chậm tự động)

      • Loại

        Kiểu điều khiển bằng điện tử, quét dọc-ngang, nằm trong thân máy

      • Chụp yên lặng

        Có (BẬT/TẮT)

      • Màn trập điện tử phía trước

        Có (BẬT/TẮT)

      • Thời gian tái quay vòng

        Xấp xỉ 4 giây

      • Chế độ Flash

        Đèn flash tắt, Đèn flash tự động, Cộng sáng, Đồng bộ chậm, Đồng bộ sau, Giảm mắt đỏ (có thể chọn bật/tắt), Điều khiển không dây 4, Đồng bộ tốc độ cao 4

      • Điều khiển

        Pre-flash TTL

      • Độ bao phủ flash

        16 mm (tiêu cự in trên thân ống kính)

      • Bù Flash

        +/- 3.0 EV (có thể chuyển giữa hai bước sáng 1/3 và 1/2 EV)

      • Điều khiển không dây

        Có (Tín hiệu đèn: Sử dụng được với Cộng sáng, Đồng bộ chậm, Đồng bộ tốc độ cao /Tín hiệu radio: Sử dụng được với Cộng sáng, Đồng bộ màn sau, Đồng bộ chậm, Đồng bộ tốc độ cao)

      • Khóa mức FE

      • Số hướng dẫn

        6 (theo đơn vị mét ở ISO 100)

      • Loại

        Đèn flash gắn trong

      • Tương thích với đèn flash ngoài

        Đèn flash hệ thống α của Sony tương thích với Cổng kết nối phụ kiện đa năng, gắn bộ chuyển đổi có cổng kết nối vào thiết bị để sử dụng đèn flash tương thích với cổng kết nối phụ kiện tự động khóa

      • Chụp nhiều ảnh có mức bù sáng bằng đèn flash khác nhau

        Có thể chọn khung hình 3/5. Có 3 khung hình, với số gia bù sáng 1/3, 1/2, 2/3, 1.0, 2.0, hoặc 3.0 EV. Có 5 khung hình, với số gia bù sáng 1/3, 1/2, 2/3 EV.

      • Hiệu ứng Bù sáng

        -

      • Loại

        Không hỗ trợ (hỗ trợ ổn định hình ảnh bằng ống kính)

      • Số khung hình ghi được (xấp xỉ)

        JPEG Extra fine L: 76 khung hình, JPEG Fine L: 77 khung hình, JPEG Chuẩn L: 77 khung hình, RAW: 33 khung hình, RAW&JPG: 31 khung hình 5 6

      • Hẹn giờ

        Chụp sau 10 giây/chụp sau 5 giây/chụp sau 2 giây/Hẹn giờ chụp liên tục (3 khung hình sau 10 giây chờ/5 khung hình sau 10 giây chờ/3 khung hình sau 5 giây chờ/5 khung hình sau 5 giây chờ/3 khung hình sau 2 giây chờ/5 khung hình sau 2 giây chờ)/Hẹn giờ chụp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau (Tắt/chụp sau 2 giây/chụp sau 5 giây/chụp sau 10 giây)

      • Tốc độ ổ đĩa liên tục (xấp xỉ tối đa)

        Chụp liên tục: Hi+ (Rất cao): 11 hình/giây, Hi (Cao): 8 hình/giây, Mid (Trung bình): 6 hình/giây, Lo (Thấp): 3 hình/giây 6

      • Chế độ chụp

        Chụp một ảnh, Chụp liên tục (có thể chọn Hi+/Hi/Mid/Lo), Hẹn giờ, Hẹn giờ (Liên tục), Chụp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau: Từng lần một, Chụp nhiều ảnh với mức bù sáng khác nhau: Liên tục, Chụp nhiều ảnh với mức cân bằng trắng khác nhau, Chụp nhiều ảnh với mức DRO (tối ưu hóa dải tần nhạy sáng) khác nhau

      • Công nghệ Chụp nhiều ảnh dịch chuyển cảm biến

        -

      • Chụp ảnh

      • Chế độ

        Ảnh đơn (kèm hay không kèm thông tin chụp, quang đồ Y RGB & cảnh báo tô sáng/đổ bóng), dạng xem chỉ mục 12/30 khung hình, Chế độ hiển thị hình phóng to (L: 16,7x, M: 11,8x, S: 8,3x, Toàn cảnh (Chuẩn): 19,2x, Toàn cảnh (Rộng): 29,1x), Xem lại tự động (10/5/2 giây, Tắt), Hướng ảnh (Có thể chọn Thủ công/Tắt), Trình chiếu hình ảnh, Cuốn toàn cảnh, Chọn thư mục (Ngày/Ảnh tĩnh/ AVCHD/XAVC S HD/XAVC S 4K), Tua tiến/Tua lùi (phim), Xóa, Bảo vệ, Xếp hạng, Hiển thị ảnh theo nhóm

      • Bluetooth

        Có (Bluetooth chuẩn 4.1 (băng tần 2,4 GHz))

      • LAN không dây (Tích hợp)

        Có (Tương thích Wi-Fi, IEEE 802.11b/g/n (băng tần 2,4 GHz) 7, Xem trên điện thoại thông minh, Điều khiển từ xa qua điện thoại thông minh, Gửi đến máy tính, Xem trên TV

      • Ngõ ra HD

        Đầu cắm micro HDMI (Kiểu D), BRAVIA Sync (Điều khiển đối với HDMI), PhotoTV HD, ngõ ra phim 4K/phát lại ảnh tĩnh 4K

      • Đầu nối tai nghe

        -

      • NFC™

        Có (tương thích Thẻ NFC forum loại 3), Điều khiển từ xa một chạm, Chia sẻ một chạm

      • Đầu nối micrô

        Có (Giắc cắm mini 3,5 mm âm thanh nổi)

      • Cổng kết nối phụ kiện đa năng

        8

      • Điều khiển từ xa bằng PC

      • Đầu nối DC IN

        -

      • Giao diện PC

        Bộ nhớ dung lượng lớn, MTP, điều khiển từ xa bằng PC

      • Đầu nối đa năng / Micro USB

        9

      • Đầu cắm báng tay cầm dọc

        -

      • Đồng bộ đầu nối

        -

      • Tiêu chuẩn có thể tương thích

        Cài đặt in Exif, Print Image Matching III, DPOF

      • Loại

        Cài đặt phím tùy chỉnh, Cài đặt lập trình (Thân máy 3 bộ/thẻ nhớ 4 bộ), Menu của tôi

      • Cài đặt

        Đổ bóng ngoại biên, Quang sai đơn sắc, Méo hình

      • Micro

        Mico âm thanh nổi tích hợp

      • Loa

        Tích hợp, âm thanh đơn (mono)

      • Mức tiêu thụ điện khi dùng Khung ngắm

        Ảnh tĩnh: xấp xỉ 2,3W (khi lắp ống kính E PZ 16-50 mm F3.5-5.6 OSS), Phim: xấp xỉ 3,5W (khi lắp ống kính E PZ 16-50 mm F3.5-5.6 OSS)

      • Thời lượng pin (Ảnh tĩnh)

        Xấp xỉ 380 lần chụp (Khung ngắm) / Xấp xỉ 420 lần chụp (màn hình LCD) (chuẩn CIPA) 10

      • Nguồn điện ngoài

        Bộ chuyển đổi AC AC-PW20 (bán riêng)

      • Thời lượng pin (Phim, ghi liên tục)

        Xấp xỉ 125 phút (Khung ngắm) / Xấp xỉ 125 phút (Màn hình LCD)(chuẩn CIPA)

      • Nguồn cấp qua USB

      • Thời lượng pin (Phim, ghi thực tế)

        Xấp xỉ 70 phút (Khung ngắm) / Xấp xỉ 75 phút (Màn hình LCD) (chuẩn CIPA) 11

      • Mức tiêu thụ điện khi dùng màn hình LCD

        Ảnh tĩnh: xấp xỉ 2,1W (khi lắp ống kính E PZ 16-50 mm F3.5-5.6 OSS), Phim: xấp xỉ 3,5W (khi lắp ống kính E PZ 16-50 mm F3.5-5.6 OSS)

      • Sạc pin bên trong

      • Pin kèm theo máy

        Một bộ pin sạc NP-FW50

      • Nhiệt độ vận hành

        32 - 104 độ F / 0 - 40 độ C

      • Kích thước (R x C x D)

        Xấp xỉ 120,0 mm x 66,9 mm x 59,4 mm, Xấp xỉ 120,0 mm x 66,9 mm x 49,9 mm (từ báng tay cầm đến màn hình) /Xấp xỉ 4 3/4 x 2 3/4 x 2 3/8 inch, Xấp xỉ 4 3/4 x 2 3/4 x 2 inch (từ báng tay cầm đến màn hình)

      • Trọng lượng (bao gồm pin và thẻ nhớ)

        Xấp xỉ 396 g / 14,0 oz*

    • Dây nguồn
    • Pin sạc NP-FW50
    • Bộ chuyển đổi AC: AC-UUE12
    • Dây đeo vai
    • Miếng đệm khung ngắm
    • Cáp Micro USB
    • Nắp đậy ống kính
    • SELP1650