Thông số kỹ thuật
Kích cỡ và trọng lượng
Kích thước (D x R x C)
37,2 x 113,2 x 19,3 mm
Trọng lượng
75g
Các tính năng chung
Số lượng tệp tối đa ở mỗi thư mục
199
Tìm kiếm Lịch
Có
Loại pin (được cung cấp)
AAA x2
Định dạng thu âm
MP3
Ngôn ngữ menu
Tiếng Anh; Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Pháp Tiếng Đức; Tiếng Ý; Tiếng Nga
Bộ nhớ tích hợp
4GB
Số lượng tệp tối đa (tổng số)
4074
Khả năng kết nối PC
Có
Loại pin
Pin khô
Số lượng thư mục tối đa
400
Micro tích hợp
Âm thanh nổi
Định dạng phát lại
MP3
Thu âm
VOR
Có
Thời gian thu tối đa MP3 48kbps (đơn âm)
178 giờ 0 phút
Thời lượng pin để thu MP3 8kbps (đơn âm)
96 giờ
Thời gian thu tối đa MP3 8kbps (đơn âm)
1073 giờ 0 phút
Thời gian thu tối đa MP3 192kbps
44 giờ 40 phút
Tần số phản hồi MP3 48kbps (đơn âm)
75 - 14.000 Hz
Tần số phản hồi MP3 8kbps (đơn âm)
75 - 3.500 Hz
Thời lượng pin để thu MP3 192kbps
57 giờ
Tần số phản hồi MP3 128kbps
75 - 17.000 Hz
Thời lượng pin để thu MP3 48kbps (đơn âm)
72 giờ
Màn hình thu âm
Có
Thời lượng pin để thu MP3 128kbps
57 giờ
Quay thêm/đè lên
Có
Tần số phản hồi MP3 192kbps
75 - 20.000 Hz
Chọn chế độ thu âm
Có
Kính lọc Low-cut
Có
Thời gian thu tối đa MP3 128kbps
67 giờ 05 phút
Phát lại & Chỉnh sửa
Phân chia
Có
Phát lại báo thức
Có
Điều chỉnh tốc độ phát (Speed Control)
Có
Hiệu ứng âm thanh
Có
Cắt tiếng ồn
Có (Giảm ồn thông minh)
Xóa bỏ
Có
Track Mark
Có
Bảo vệ
Có
Tìm kiếm dễ dàng
Có
Sao chép tập tin
Có
Lặp lại A-B
Có
Khởi động nhanh & Bao bì
Phong cách đóng gói
Hộp giấy có móc treo
Ngôn ngữ đóng gói
Tiếng Anh, Tiếng Pháp
Bên trong hộp
Phần mềm
Phần mềm ứng dụng trên PC (Sound Organizer). Trong bộ nhớ tích hợp
Có gì trong hộp
- Hướng dẫn sử dụng nhanh & Ngôn ngữ FULL HTML IM
- Pin khô (Alkaline, Kích cỡ AAA x 2)