• Bộ nguồn

        Tích hợp pin sạc Li-ion /

      • Kích thước (Rộng x Cao x Dày)

        52 x 96.5 x 9.8mm

      • Phụ kiện kèm theo

        CD-ROM (WMP 11, Media Manager for Walkman, Content Transfer, Operation Guide), Tai nghe, đệm tai (S/M/L), hướng dẫn sử dụng nhanh, cáp USB, đeo , cáp vào âm thanh, Adaptor dùng trong xe

      • Bộ nhớ (dung lượng còn lại có thể khác)

        16 GB

      • Điện năng nguồn phát tối đa (16 ohms/mW)

        5+5mW

      • Bắt đài FM

      • Ngõ Input / Output

        USB tốc độ cao, WM-PORT(22pin)

      • Hiển thị

        Màn hình màu 3-inch, OLED WQVGA(432 x 240 Pixels), 262,144 màu

      • Thời gian sạc pin

        Khoảng 3 giờ (sạc đầy), khoảng 1.5 giờ (được khoảng 80%)

      • Khối lượng

        Khoảng 98g

      • Phương pháp sạc pin

        Sạc qua cổng USB

      • Kích thước tối đa (Rộng x Cao x Dày)

        52.5 x 97.4 x 10.5mm

      • Lựa chọn vùng phát nhạc

        All Range / Selected Range

      • Thời gian phát liên tục

        Khoảng 33 giờ (giảm tiếng ồn TẮT), khoảng 21.5 giờ (giảm tiếng ồn MỞ) / (128kbps)

      • Giảm tiếng ồn

        Có (KTS)

      • Phương pháp tìm kiếm

        All Songs / Album / Artist / Genre / Release Year / Playlists / Folder

      • Chế độ phát

        Normal / Repeat / Shuffle / Shuffle & Repeat / Repeat 1 Song

      • Công nghệ âm thanh rõ ràng

        Ampli S-master / giảm tiếng ồn KTS/ DSEE / Clear Stereo / Bass rõ ràng / tai nghe EX

      • Chế độ phát

        Normal (không hỗ trợ chế độ phát liên tục)

      • Thời gian phát liên tục

        Khoảng 9 giờ (giảm tiếng ồn TẮT), khoảng 7.5 giờ (giảm tiếng ồn MỞ) / MPEG-4 (384kbps)

      • Độ phân giải

        WQVGA (432 x 240)

      • Số frame

        Lên đến 30 fps

      • Chế độ phát

        Normal (hỗ trợ xem ảnh, không hổ trợ trình diễn ảnh liên tục)

      • Hỗ trợ các chuẩn định dạng

        JPEG (Baseline) / tối đa 4096 x 4096 pixels

      • Chế độ phát

        Normal (không hỗ trợ chế độ phát liên tục)

      • Hỗ trợ các chuẩn định dạng

        Hỗ trợ các định dạng âm thanh và hình ảnh

      • Windows Media Video 9

        Profile: VC1 simple profile, main profile / Bit rate: simple profile Max 1700kbps, main profile Max 5000kbps

      • AAC-LC Video

        Channel number: lên đến 2 kênh / Tần số mẫu: 24, 32, 44.1, 48 kHz / Bit rate: lên đến 288kbps / kênh

      • WMA (tương thích Windows Media Video 9)

        Bit rate: 32 đến 192kbps (Hỗ trợ (VBR)) / Tần số mẫu : 44.1kHz

      • Âm thanh AAC-LC

        Bit rate: 16 đến 320kbps (hỗ trợ nhiều dải tần (VBR)), tần số mẫu: 8, 11.025, 12, 16, 22.05, 24, 32, 44.1, 48kHz

      • Chuẩn MP3

        Tốc độ: 32 – 320kbps (Hỗ trợ chuẩn VBR). Tần số: 32, 44.1, 48kHz

      • chuẩn WMA

        Bit rate: 32 đến 192kbps (Hỗ trợ (VBR)), tần số mẫu: 44.1kHz

      • MPEG-4 Video

        Profile: Simple Profile / Bit rate: lên đến 2,500 kbps

      • Video AVC(H.264/AVC)

        Profile: Baseline Profile / Level: lên đến 1.3 / Bit rate: lên đến 768 kbps

      • Podcast (Music, Video)

        Chuẩn hỗ trợ giống như âm thanh và hình ảnh

      • Chuẩn Linear-PCM

        trate: 1411kbps, tần số mẫu: 44.1kHz

      • Ảnh JPEG

        Profile: Baseline Profile / Số pixel: tối đa 4096 x 4096 pixels