• Bộ nguồn

        (Walkman): tích hợp pin sạc/ nguồn điện USB (sạc từ máy tính qua dây USB tặng kèm), (bộ loa): tích hợp pin sạc Li-ion WALKMAN/ AC Adapter (100-240V 50Hz/60Hz)

      • Kích thước (Rộng x Cao x Dày)

        Khoảng 42.9 x 89.5 x 7.5mm, khoảng 152 x 107 x 20mm (có bộ loa)

      • Phụ kiện kèm theo

        CD-ROM ( "Windows Media Player 11", "Media Manager for Walkman", "Content Transfer", "Operation Guide"), tai nghe, lót tai(S/M/L), hướng dẫn sử dụng nhanh, cáp USB, miếng gài, bộ loa, AC Adaptor

      • Bộ nhớ (dung lượng còn lại có thể khác)

        4 GB

      • Điện năng nguồn phát tối đa (16 ohms/mW)

        5+5mW / (bộ loa rời): 1+1W (dùng nguồn điện AC Adapter) / 80+80mW (dùng pin "WALKMAN")

      • Bắt đài FM

      • Ngõ Input / Output

        Tai nghe / USB tốc độ cao (2.0) / ngõ WM-PORT (22 chân)

      • Hiển thị

        Màn hình 2-inch, hiển thị màu TFT có đèn nền trắng, QVGA (240 x 320 pixels), 262,144 màu

      • Thời gian sạc pin

        Khoảng 3 giờ (sạc đầy), khoảng 1.5 giờ (được khoảng 80%)

      • Khối lượng

        Khoảng 46g, khoảng 186g (có loa)

      • Phương pháp sạc pin

        Sạc qua cổng USB

      • Kích thước tối đa (Rộng x Cao x Dày)

        Khoảng 42.9 x 89.5 x 7.5mm, khoảng 152 x 107 x 60mm (có tính đế loa tặng kèm)

      • Cài đặt âm thanh

        5 Band Equalizer (Heavy / Pop / Jazz / Unique / Custom 1 / Custom 2) & Clear Bass

      • Lựa chọn vùng phát nhạc

        All Range / Selected Range

      • Cân bằng âm lượng Dynamic Normalizer

      • Thời gian phát liên tục

        Khoảng 40 giờ (128kbps)

      • Phát ngẫu nhiên thông minh

        Time machine Shuffle / Shuffle All

      • Phương pháp tìm kiếm

        Tất cả các bài / album / Ca sĩ / thể loại / năm phát hành / thư mục / Các bài ưa thích

      • Chế độ phát

        Normal / Repeat / Shuffle / Shuffle & Repeat / Repeat 1 Song

      • Công nghệ âm thanh rõ ràng

        DSEE / Clear Stereo / Clear Bass / EX Headphones

      • Chế độ phát

        Chế độ phát liên tục (mở/tắt)

      • Thời gian phát liên tục

        Khoảng 10 giờ (384kbps)

      • Độ phân giải

        Lên đến QVGA (320 x 240)

      • Số frame

        Lên đến 30 fps

      • Chế độ phát

        Normal / Slide Show / Slide Show Repeat

      • Ấn định thời gian ở chế độ Slide show

        Ngằn / bình thường / Dài

      • Hỗ trợ các chuẩn định dạng

        JPEG (Baseline) / 4000 x 4000 pixels

      • Chế độ phát

        Không hỗ trợ phát liên tục

      • Hỗ trợ các chuẩn định dạng

        Hỗ trợ các định dạng âm thanh và hình ảnh

      • Windows Media Video 9

        File extension : .wmv / Bit rate : tối đa 1, 700 kbps

      • AAC-LC Video

        Số kênh phát : 2 kênh / tần số mẫu: 24, 32, 44.1, 48 kHz / Bit rate : lên đến 288 kbps / kênh

      • WMA (tương thích Windows Media Video 9)

        Bit rate : 32 đến 192 kbps (hỗ trợ nhiều dải tần (VBR)), tần số mẫu : 44.1 kHz

      • Chuẩn MP3

        Tốc độ: 32 – 320kbps (Hỗ trợ chuẩn VBR). Tần số: 32, 44.1, 48kHz

      • Chuẩn AAC

        Bit rate: 16 đến 320kbps (hỗ trợ nhiều dải tần (VBR)), tần số mẫu: 8, 11.025, 12, 16, 22.05, 24, 32, 44.1, 48kHz

      • chuẩn WMA

        Bit rate: 32 đến 192kbps (hỗ trợ nhiều dải tần (VBR)), tần số mẫu: 44.1 kHz

      • MPEG-4 Video

        Profile : Simple Profile / Bit rate : lên đến 2, 500 kbps

      • Video AVC(H.264/AVC)

        Profile : Baseline Profile / Level : lên đến 1.3 / Bit rate : lên đến 768 kbps

      • Podcast (Music, Video)

        Chuẩn hỗ trợ giống như âm thanh và hình ảnh

      • Chuẩn Linear-PCM

        Bit rate: 1, 411kbps, tần số mẫu: 44.1kHz

      • Ảnh JPEG

        Profile : Baseline Profile / Số lượng pixel: tối đa 4000 x 4000 pixels