• Bộ nguồn

        Tích hợp pin sạc Li-ion

      • Kích thước (Rộng x Cao x Dày)

        42.0 x 79.5 x 11.5mm

      • Phần mềm điều khiển có thể nâng cấp

      • Phụ kiện kèm theo

        Đĩa CD-ROM, tai nghe, sách hướng dẫn nhanh, cáp USB, miếng giữ máy

      • Bộ nhớ (dung lượng còn lại có thể khác)

        8.4V / 0.6A

      • Điện năng nguồn phát tối đa (16 ohms/mW)

        5+5mW

      • Bắt đài FM

      • Ngõ Input / Output

        Tai nghe / WM-PORT (22Pin)

      • Hiển thị

        Màn hình hiển thị màu TFT có đèn LED nền trắng 1.8" QVGA (240 x 320 Pixels)

      • Thời gian sạc pin

        Khoảng 3 giờ (1.5 giờ sạc được 80%)

      • Khối lượng

        Khoảng 50g

      • Phương pháp sạc pin

        USB thông qua cổng WM-PORT

      • Cài đặt âm thanh

        5 Band Equalizer (Heavy / Pop / Jazz / Unique / Custom 1 / Custom 2), VPT (Studio / Live / Club / Arena / Matrix / Karaoke), & Clear Stereo

      • Lựa chọn vùng phát nhạc

        All Range / Selected Range

      • Cân bằng âm lượng Dynamic Normalizer

      • Thời gian phát liên tục

        Khoảng 33 giờ (128kbps)

      • Âm thanh rõ ràng

        DSEE / Clear Stereo / Clear Bass

      • Phát ngẫu nhiên thông minh

        Time machine Shuffle / Shuffle All

      • Phương pháp tìm kiếm

        All Songs / Album / Artist / Genre / ☆All Songs / Album/Artist / Genre / ☆Rating / Release Year / Recent Transfers / Playlists / Bookmark List 1-5 / Favorite100 / Trash Bin / Playback History

      • Chế độ phát

        Normal / Repeat / Shuffle / Shuffle & Repeat / Repeat 1 Song

      • Chế độ phát

        Phát lập lại, liên tục

      • Thời gian phát liên tục

        Khoảng 9.5 giờ (384kbps)

      • Độ phân giải

        Lên đến QVGA (320 x 240)

      • Số frame

        Lên đến 30 fps

      • Chế độ phát

        Normal / Slide Show / Slide Show Repeat

      • Hỗ trợ các chuẩn định dạng

        JPEG (Baseline) / 4000 x 4000 pixels

      • AAC-LC Video

        Số kênh : lên đến 2 ch / Tần số mẫu: 24, 32, 44.1, 48 kHz / Bitrate : lên đến 288kbps / kênh

      • Chuẩn MP3

        Tốc độ: 32 – 320kbps (Hỗ trợ chuẩn VBR). Tần số: 32, 44.1, 48kHz

      • Chuẩn AAC

        Bit rate: 16 to 320kbps (Hỗ trợ bitrate biến thiên (VBR)), Tần số mẫu: 8/11.025/12/16/22.05/24/32/44.1/48kHz

      • AVC (H.264/AVC) Video

        Profile : Baseline Profile / Level : 1.3 / Bitrate : lên đến 768 kbps

      • chuẩn WMA

        Tốc độ: 32 – 192kbps (Hỗ trợ chuẩn VBR). Tần số: 44.1kHz

      • MPEG-4 Video

        Profile : Simple Profile / Bitrate : lên đến 2,500 kbps

      • Chuẩn Linear-PCM

        Bitrate: 411kbps, Tần số mẫu: 44.1kHz