Thông số kỹ thuật
Khái quát
Bộ nguồn
Pin sạc lithium-ion qua nguồn USB
Màn hình hiển thị
2-inch (5.1 cm), màu TFT với đèn nền LED màu trắng, QVGA(320 x 240 Pixels), 262,144 colors
Phụ kiện kèm theo
Headphones x 1, Earbuds(S, L) x 1, USB cable x 1
Bộ nhớ (dung lượng còn lại có thể khác)
8GB
Điện năng nguồn phát tối đa (16 ohms/mW)
5+5mW
Bắt đài FM
Có
Ngõ Input / Output
WM-PORT(multiple connecting terminal):22 pins
Thời gian sạc pin
3 giờ
Khối lượng
51g
Phương pháp sạc pin
Sạc qua cổng USB
Kích thước tối đa (Rộng x Cao x Dày)
43.3 x 97.2 x 7.4mm
Nhạc
Số bài hát lưu trữ
1,750
Cài đặt âm thanh
5 Band Equalizer (None / Heavy / Pop / Jazz / Unique / Custom 1 / Custom 2), Clear Bass, VPT & DPC
Lựa chọn vùng phát nhạc
All Range / Selected Range
Cân bằng âm lượng Dynamic Normalizer
Có
Công nghệ âm thanh trong trẻo
DSEE / Clear Stereo / Clear Base
Thời gian phát liên tục
36 giờ (MP3 128kbps/Linear PCM 1411kbps)
Phát ngẫu nhiên thông minh
Normal / Repeat / Shuffle / Shuffle&Repeat / Repeat 1 Song
Phương pháp tìm kiếm
All songs / Album / Artist / Genre / Release Year / Recently Added Tracks / Playlist / Folder / Video Recording / Received Songs
Chế độ phát
Normal / Repeat / Shuffle / Shuffle&Repeat / Repeat 1 Song
Thời gian thâu âm tối đa
116 giờ 40 phút (Music Format: 128kbps)
Xem Video
Độ phân giải
720 x 480
Thời gian phát liên tục
6 giờ (MPEG-4 384kbps)
Chế độ phát
Normal
Số frame
Lên đến 30 fps
Thời gian thâu âm tối đa
28 giờ (Video Format: 384kbps)
Xem hình
Chế độ phát
Normal, Normal,Podcast Language Study(On/Off)
Hỗ trợ các chuẩn định dạng
JPEG (Baseline) / Max. 4,096 x 4,096 pixels (16.7 million pixels), Tương tự như "Music" và "Video" được hỗ trợ
Hỗ trợ những định dạng file
Windows Media Video 9
Media File format: ASF file format / Bit rate: Up to 6 Mbps
AAC-LC Video
Channel number: lên đến 2 kênh / Tần số mẫu: 24, 32, 44.1, 48 kHz / Bit rate: lên đến 288kbps / kênh
WMA (tương thích Windows Media Video 9)
Bit rate: 32 đến 192kbps (Hỗ trợ (VBR)) / Tần số mẫu : 44.1kHz
Âm thanh AAC-LC
Bit rate: 16 đến 320kbps (hỗ trợ nhiều dải tần (VBR)), tần số mẫu: 8, 11.025, 12, 16, 22.05, 24, 32, 44.1, 48kHz
Chuẩn MP3
Tốc độ: 32 – 320kbps (Hỗ trợ chuẩn VBR). Tần số: 32, 44.1, 48kHz
Chuẩn WMA
Bit rate: 32 đến 192kbps (Hỗ trợ (VBR)), tần số mẫu: 44.1kHz
MPEG-4 Video
Profile: Simple Profile / Bit rate:lên đến 6 Mbps
Video AVC(H.264/AVC)
Profile: Baseline Profile / Level: 1.2, 1.3, 2, 2.1, 2.2, 3 / Bit rate: lên đến 10 Mbps
Podcast (Music, Video)
Tương tự như "Music" và "Video" được hỗ trợ
Chuẩn Linear-PCM
Bitrate: 1,411kbpsSampling frequency *2: 44.1kHz
Ảnh JPEG
Profile: Baseline Profile / Number of pixels: Max. 4,096 x 4,096 pixels