Thông số kỹ thuật
Khái quát
Bộ nguồn
Pin sạc Li-on / Nguồn USB qua cổng USB của máy.
Kích thước (Rộng x Cao x Dày)
43.8 x 88.0 x 9.1mm (Phần mỏng nhất 8.3mm)
Phần mềm điều khiển có thể nâng cấp
Có
Phụ kiện kèm theo
Đĩa CD, Tai nghe (40cm), Dây nối tai nghe (65cm), Sách hướng dẫn sử dụng, Dây USB, linh kiện, Miếng bọc tai nghe (S / M / L)
Bộ nhớ (dung lượng còn lại có thể khác)
4 GB
Điện năng nguồn phát tối đa (16 ohms/mW)
5+5mW
Ngõ Input / Output
Tai nghe / WM-PORT (22Pin)
Hiển thị
Màn hình màu TFT LCD 2.0" QVGA (240 x320 pixels) bằng chất liệu poly-silicon nhiệt độ thấp có đèn LED nền sáng
Thời gian sạc pin
180 phút (sạc 80% trong 90 phút)
Khối lượng
53g
Phương pháp sạc pin
USB thông qua cổng WM-PORT
Kích thước tối đa (Rộng x Cao x Dày)
44.5 x 88.0 x 9.6mm
Nhạc
Cài đặt âm thanh
Equalizer 5 băng tần (Heavy / Pop / Jazz / Unique / Custom 1 / Custom 2) & Bass rõ ràng, VPT (Studio / Live / Club / Arena), Clear Stereo
Lựa chọn vùng phát nhạc
All Range / Selected Range
Cân bằng âm lượng Dynamic Normalizer
Có
Thời gian phát liên tục
khoảng 30 giờ (132kbps)
Âm thanh rõ ràng
DSEE / Clear Stereo / Clear Bass / Tai nghe 13.5mm EX
Phát ngẫu nhiên thông minh
Ngẫu nhiên trong các bài ưa thích / Time machine Shuffle / Ngẫu nhiên tất cả
Phương pháp tìm kiếm
Tất cả bài hát/Tên ca sĩ/Tên album/Thể lọai/Điểm bầu chọn/năm phát hành/Mới chép/Danh sách/Danh sách được đánh dấu từ 1-5/100 bài yêu thích/Thùng rác/Lần nghe trước
Chế độ phát
Normal / Repeat / Shuffle / Shuffle & Repeat / Repeat 1 Song
Xem Video
Chế độ phát
Phát lập lại, liên tục
Thời gian phát liên tục
Khoảng 8 giờ (384kbps)
Độ phân giải
Lên đến QVGA (320 x 240)
Số frame
Lên đến 30 fps
Xem hình
Chế độ phát
Normal / Slide Show / Slide Show Repeat
Ấn định thời gian ở chế độ Slide show
Ngằn / bình thường / Dài
Hỗ trợ các chuẩn định dạng
JPEG (Baseline) / 4000 x 4000 pixels
Hỗ trợ những định dạnh file
AAC-LC Video
Số kênh: 2 kênh / Tần số: 24, 32, 44.1, 48 kHz / Tốc độ: 288kbps / kênh
Âm thanh ATRAC3
Bit rate: 66/105/132 kbps, Tần số mẫu: 44.1kHz
Chuẩn MP3
Tốc độ: 32 – 320kbps (Hỗ trợ chuẩn VBR). Tần số: 32, 44.1, 48kHz
Chuẩn AAC
Tốc độ: 32 – 320kbps (Hỗ trợ chuẩn VBR). Tần số: 11.025, 12, 16, 22.05, 24, 32, 44.1, 48kHz
AVC (H.264/AVC) Video
Hiện trạng: Cơ bản / Mức độ: 1.2, 1.3 /Tốc độ: 768 kbps
chuẩn WMA
Tốc độ: 32 – 192kbps (Hỗ trợ chuẩn VBR). Tần số: 44.1kHz
MPEG-4 Video
Hiện trạng: Đơn giản / Tốc độ: 2,500 kbps
Âm thanh ATRAC3plus
Bit rate: 48/64/96/128/160/192/256/320/352 kbps, Tần số mẫu: 44.1kHz
Chuẩn Linear-PCM
Tốc độ: 411kbps, Tần số: 44.1kHz